Có thể bạn sẽ nhớ một mùi hương rất riêng, một món ăn chỉ cần nếm thử là nghĩ đến mùa thu, một buổi chiều bên hồ hay một con phố đầy lá rụng. Có thể bạn cũng chẳng làm gì đặc biệt. Chỉ đi bộ, ngồi ngắm hoàng hôn, để gió thổi qua, rồi nhận ra mình đã chậm lại từ lúc nào. Và đến khi rời đi, có lẽ những điều nhỏ bé ấy lại khiến bạn thấy một chút lưu luyến. Trong đoạn Shadowing này, hãy thử đặt chính mình vào những trải nghiệm ấy.
Nghe trước nội dung
Ở lượt đầu, chưa cần cố hiểu từng từ. Hãy thử nghe xem “你” sẽ trải qua những gì trong một mùa thu ở Hà Nội. Bạn có thể chú ý đến một vài động từ: 闻到 → 尝到 → 看夕阳 → 走过 → 离开 Khi nghe đến những câu cuối, hãy chú ý xem cảm xúc của người kể có gì thay đổi.
Cách luyện Shadowing
尝到越南绿米
坐下来看夕阳
踩着落叶
想起不少事情
放松下来
有一点舍不得
让人难忘
Nội dung bài
5 cách nói đáng lưu ý
1. 过一个秋天 – trải qua một mùa thu
Ngay câu đầu tiên, chúng ta gặp:
过 ở đây có thể hiểu là trải qua / sống qua một khoảng thời gian. Chẳng hạn:
- 在北京过冬天 : trải qua mùa đông ở Bắc Kinh
- 和家人一起过周末 : trải qua cuối tuần cùng gia đình
Vì vậy: 在河内过一个秋天 = trải qua một mùa thu ở Hà Nội
Ở đây, 过 không phải 过 trong cách nói về kinh nghiệm như 我去过北京 – “Tôi từng đến Bắc Kinh”.
2. 闻到 / 尝到 – ngửi thấy / nếm thấy
Hai câu đầu đưa người nghe vào mùa thu bằng hai giác quan:
và:
闻 là ngửi, 尝 là nếm. Khi có 到 phía sau, ở đây ta đang nói đến việc thực sự cảm nhận được mùi hoặc vị ấy:
- 闻到花香 – ngửi thấy hương hoa
- 尝到味道 – nếm thấy hương vị
Bạn có thể nhớ hai cụm này theo cặp: 闻到 dùng với mùi, 尝到 dùng với vị.
3. 不少 + danh từ – khá nhiều, không ít
Trong câu:
不少 có nghĩa đen là không ít, nhưng trong nhiều ngữ cảnh có thể hiểu tự nhiên là khá nhiều. Ở đây: 不少事情 mang nghĩa “khá nhiều chuyện”.
4. 放松下来 – dần thư giãn lại
Câu trong bài:
放松 là thư giãn. Trong 放松下来, 下来 giúp ta cảm nhận rõ hơn quá trình một trạng thái đang dần ổn định lại:
- 慢慢地放松下来: từ từ thư giãn lại / dần thả lỏng
Ở bài này, chỉ cần nhớ cả cụm 放松下来 như một cách nói tự nhiên. 慢慢地放松下来 vì thế gợi cảm giác trạng thái thư giãn xuất hiện dần dần.
5. 让人难忘 – khiến người ta khó quên
Câu cuối của đoạn Shadowing là:
难忘 có nghĩa là khó quên. Khi kết hợp với 让人, ta có: 让人难忘 khiến người ta khó quên
Cách nói này thường được dùng với một trải nghiệm, một khoảnh khắc, một nơi chốn hoặc một người để lại ấn tượng sâu.
Cấu trúc chính: 如果……,你会……
Cả đoạn Shadowing bắt đầu bằng một tình huống giả định:
và cũng quay trở lại với 如果 ở câu cuối:
如果 có nghĩa là nếu. Khi muốn nói điều có thể hoặc sẽ xảy ra trong tình huống ấy, ta có thể dùng:
Ví dụ:
Như vậy, 会 không phải thành phần bắt buộc sau mọi câu có 如果. Trong bài này, 会 xuất hiện nhiều vì người kể đang hình dung những điều bạn sẽ trải qua nếu có một mùa thu ở Hà Nội.
Khi những điều nhỏ bé trở thành một mùa thu đáng nhớ
Nếu thực sự có một mùa thu ở Hà Nội, điều gì sẽ ở lại trong trí nhớ của bạn? Có thể trước hết chỉ là một mùi hương:
Rồi một hương vị:
Một buổi chiều, bạn ngồi xuống bên Hồ Tây:
Một ngày khác, bạn bước qua lá rụng trên một con phố yên tĩnh:
Một mùi hương, một món ăn, hoàng hôn, lá rụng – ban đầu đều là những điều ở bên ngoài. Rồi một cơn gió thổi qua, và những gì hiện ra không còn chỉ là cảnh vật trước mắt:
Bạn bắt đầu nhớ đến những chuyện của mình. Có lúc, chính bạn cũng nhận ra:
Có thể chẳng có khoảnh khắc nào thật lớn. Chỉ là đi qua những con phố, ngồi bên hồ, ngửi một mùi hương hay để gió thổi qua. Nhưng đến lúc phải rời đi:
Một mùi hương, một vị ngọt, một buổi chiều hay một con phố lúc này không còn chỉ là cảnh vật nữa. Chúng đã gắn với một trải nghiệm mà chính bạn vừa đi qua. Và câu hỏi ở đầu bài cũng dần có lời đáp:
Học thêm qua Short: 舍不得
Trong câu:
舍不得 thường xuất hiện khi ta không nỡ rời xa, từ bỏ hoặc bỏ đi một người, một nơi hay một điều gì đó. Trong Short riêng, chúng ta sẽ đưa 舍不得 sang những tình huống đời thường khác để xem cách nói này được dùng tự nhiên như thế nào.
Luyện nói
1. Nếu bạn đến Việt Nam, bạn sẽ thích cà phê ở đây. (Gợi ý: 如果 / 越南 / 会 / 喜欢 / 咖啡)
▶ Xem đáp án
2. Dùng các từ sau để tạo thành một câu hoàn chỉnh: 这次旅行 / 我 / 去了 / 不少 / 地方
▶ Xem đáp án
3. Trong đoạn Shadowing, câu nào có nghĩa: “Khi rời đi, bạn sẽ thấy có chút lưu luyến”?
▶ Xem đáp án
Shadowing lại
Bây giờ hãy nghe lại toàn bộ 10 câu mà không nhìn pinyin và nghĩa tiếng Việt. Lần này, hãy thử đi theo mạch:
Đừng chỉ nghe xem “你” đã làm gì. Hãy chú ý sự thay đổi từ những điều có thể ngửi thấy, nếm thấy và nhìn thấy sang những điều chỉ có thể nhớ và cảm nhận. Nếu đã theo được mạch ấy, hãy Shadowing lại toàn đoạn. Không cần dịch từng câu sang tiếng Việt; hãy để những hình ảnh nối tiếp nhau khi bạn nói.
Một mùa thu đã đi qua
Mười đoạn Shadowing bắt đầu từ một câu rất đơn giản:
Mùa thu Hà Nội đã đến. Và đến bài cuối, câu chuyện dừng lại ở:
Vì sao thành phố này khiến người ta khó quên. Ở giữa là những mùi hương, món ăn, con phố, buổi chiều và cả những ký ức rất nhỏ.
Nếu sau 10 bài, bạn không chỉ hiểu thêm những câu tiếng Trung mà còn có thể nghe chúng như những hình ảnh nối tiếp nhau, thì mùa thu Hà Nội trong series này đã trở thành một câu chuyện bằng tiếng Trung của riêng bạn.