Hiểu tiếng Trung

Nghĩa sâu hơn từ điển — hàm ý, văn hóa và cách người Trung thực sự dùng từ.

爱上 nghĩa là gì? Phân biệt 喜欢, 爱, 喜欢上, 爱上, 迷上 và 看上

爱上 (ai shang) nghĩa là gì? Phân biệt 喜欢, 爱, 喜欢上, 迷上 và 看上 qua ví dụ đời thường, bảng so sánh và bài tập tự học tiếng Trung.

Học tiếng Trung qua bài hát 《爱上》 – 刘宇宁 (nhạc phim 《玉簟秋》): Từ lời ca đến giao tiếp

Học tiếng Trung qua bài hát 《爱上》 của Lưu Vũ Ninh, nhạc phim Ngọc Điệm Thu 《玉簟秋》. Hiểu lời ca, học cách diễn đạt tự nhiên và luyện nói...

你像水上明月,我不敢摇晃 nghĩa là gì? Hiểu hình ảnh trong lời bài hát 《爱上》

Giải nghĩa câu hát 你像水上明月,我不敢摇晃 trong 《爱上》 của Lưu Vũ Ninh, nhạc phim Ngọc Điệm Thu. Hiểu hình ảnh trăng trên nước và sắc thái lời ca.

Cách nối ý trong tiếng Trung qua phim “Bay vào tim em”

Qua lời thoại 《飞到我心上》 (Bay vào tim em), tìm hiểu cách tiếng Trung nối ý bằng đối lập, lặp cấu trúc, nhặt lại lời và 所以 trong hội thoại.

Sắc thái tiếng Trung qua lời thoại phim《飞到我心上》

Qua lời thoại 《飞到我心上》 (Bay vào tim em), tìm hiểu nghĩa theo ngữ cảnh của 擦肩而过, 轴, 又, 呗 và những câu hỏi dùng để trêu trong tiếng Trung.

宋韵 là gì? Học từ vựng văn hóa qua phim 《一瓯春》

宋韵 nghĩa là gì? Từ thế giới hình ảnh của 《一瓯春》, cùng học 宋韵, 服化道, 置景, 器物, 折扇, 团扇, 香囊 và những từ văn hóa hữu ích.

《一瓯春》 (Nhất Âu Xuân): nội dung phim, diễn viên và tên nhân vật tiếng Trung

Tìm hiểu phim 《一瓯春》 (Nhất Âu Xuân): nội dung, Hứa Khải – Châu Dã, 沈润/严瑞, 谢清圆 cùng pinyin và tên Hán–Việt của các nhân vật

Những cách gọi trong phim《一瓯春》 còn dùng ngày nay không?

娘子、大人、官家、本官 nghĩa là gì trong phim cổ trang? Tìm hiểu qua 《一瓯春》 và xem những từ này còn được dùng thế nào trong tiếng Trung hiện đại.

Tên nhân vật phim cổ trang Trung Quốc

Vì sao tên nhân vật phim cổ trang có ba cách đọc — chữ Hán, pinyin và Hán–Việt? Ví dụ từ dàn nhân vật 《一瓯春》 (Nhất Âu Xuân): 沈润/严瑞,...

《一瓯春》 nghĩa là gì? Hiểu tên phim “Nhất Âu Xuân” từ chữ 瓯

一瓯春 (Nhất Âu Xuân) nghĩa là gì? Tìm hiểu chữ 瓯, câu "留晓梦,惊破一瓯春" của Lý Thanh Chiếu và vì sao Spring of the Blade không phải bản dịch từng...

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này