53

河内的秋天来了| Shadowing tiếng Trung: Hà Nội sang thu

Mùa thu Hà Nội không phải lúc nào cũng đến bằng một thay đổi thật rõ rệt. Có khi chỉ là trời bớt nóng, sáng sớm hơi se lạnh, bầu trời xanh hơn và trong gió đã có chút mát.

Những thay đổi rất nhỏ ấy cũng mở đầu cho bài Shadowing đầu tiên trong series 《河内的秋天》· Mùa Thu Hà Nội.

Qua 10 câu tiếng Trung ngắn, bạn sẽ nghe và nói theo những cách diễn đạt quen thuộc về thời tiết, bầu trời, gió, lá cây và cảm giác khi mùa hè dần nhường chỗ cho mùa thu.

Nghe trước: 河内的秋天来了

Trước khi xem Nội dung bài nghe, bạn hãy nghe trọn đoạn một lần. Chưa cần cố hiểu từng câu; chỉ cần thử xem mình nhận ra được những từ hoặc cụm nào.

Luyện Shadowing với bài này như thế nào?

Nếu mới làm quen với Shadowing, bạn chưa cần cố nói theo ngay từ lần nghe đầu tiên. Có thể luyện bài này qua ba lượt:

1
Nghe
Nghe trọn đoạn một lần mà chưa cần nói theo. Bạn cũng không cần hiểu ngay từng từ; trước hết, hãy thử nhận ra những âm và cụm từ mình đã biết.
2
Nghe và nhắc lại
Nghe từng câu rồi nhắc lại. Lúc này, bạn có thể nhìn chữ Hán, pinyin và nghĩa tiếng Việt để hiểu câu. Sau đó, chú ý xem người đọc ngắt ở đâu, các từ nối với nhau như thế nào rồi bắt chước theo.
3
Shadowing lại
Khi đã quen với cả đoạn, hãy thử nói theo giọng đọc trong khi chỉ nhìn chữ Hán, không nhìn pinyin và nghĩa tiếng Việt.

Với người mới học, mục tiêu chưa phải là nói thật nhanh. Quan trọng hơn là bạn nghe được câu, bắt được nhịp và dần nói theo được mà không phải dừng lại ở từng chữ. Phát âm và thanh điệu cũng sẽ dễ điều chỉnh hơn khi bạn nghe và lặp lại nhiều lần trong một câu hoàn chỉnh.

Nội dung bài nghe tiếng Trung về mùa thu Hà Nội

Sau lượt nghe đầu tiên, bạn có thể đọc lại toàn bộ đoạn để hiểu rõ những gì mình vừa nghe.

1
河内的秋天来了。
Hénèi de qiūtiān lái le.
Hà Nội đã sang thu.
2
天气没有夏天那么热了。
Tiānqì méiyǒu xiàtiān nàme rè le.
Trời không còn nóng như mùa hè nữa.
3
早晚开始有一点凉。
Zǎowǎn kāishǐ yǒu yìdiǎn liáng.
Sáng sớm và chiều tối bắt đầu hơi se lạnh.
4
天空变得又高又蓝。
Tiānkōng biàn de yòu gāo yòu lán.
Bầu trời trở nên vừa cao vừa xanh.
5
风里带着一点凉意。
Fēng lǐ dàizhe yìdiǎn liángyì.
Trong gió có một chút se lạnh.
6
树叶一片一片地变黄。
Shùyè yí piàn yí piàn de biàn huáng.
Từng chiếc lá một chuyển sang màu vàng.
7
街上的人穿上了外套。
Jiēshang de rén chuān shàng le wàitào.
Người trên phố đã khoác thêm áo ngoài.
8
我喜欢在这个时候出门走走。
Wǒ xǐhuān zài zhège shíhou chūmén zǒuzou.
Tôi thích ra ngoài đi dạo vào lúc này.
9
走着走着,心情也变得轻松了。
Zǒuzhe zǒuzhe, xīnqíng yě biàn de qīngsōng le.
Đi một lúc, tâm trạng cũng dần trở nên nhẹ nhõm.
10
河内的秋天,悄悄地来了。
Hénèi de qiūtiān, qiāoqiāo de lái le.
Mùa thu Hà Nội lặng lẽ đến.

5 cách nói đáng lưu ý trong bài

1. 凉意 [liángyì] – cảm giác se lạnh

Trong bài có câu:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
风里带着一点凉意。
fēng lǐ dàizhe yìdiǎn liángyì
Trong gió có một chút se lạnh.

凉意 nói về cảm giác hơi mát, hơi se lạnh mà ta có thể cảm nhận được. Vì vậy, trong câu này, dịch tự nhiên là “một chút se lạnh” thay vì cố tìm một danh từ tiếng Việt tương ứng với từng chữ.

Ngay trước đó, bài còn có câu:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
早晚开始有一点凉。
Sáng sớm và chiều tối bắt đầu hơi se lạnh.

Hai câu cùng nói về cái se lạnh đầu thu nhưng theo hai cách khác nhau. 有一点凉 nói trực tiếp rằng thời tiết hơi lạnh, còn 带着一点凉意 gợi đến cảm giác se lạnh có trong gió.

2. 一片一片 [yí piàn yí piàn] – từng chiếc một

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
树叶一片一片地变黄。
shùyè yí piàn yí piàn de biàn huáng
Từng chiếc lá một chuyển sang màu vàng.

片 piàn có thể dùng làm lượng từ cho những vật mỏng, dẹt như lá. Ở đây, 一片一片 khiến người nghe hình dung lá không đồng loạt chuyển màu, mà từng chiếc một dần ngả vàng.

3. 外套 [wàitào] – áo khoác, áo ngoài

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
街上的人穿上了外套。
jiēshang de rén chuān shàng le wàitào
Người trên phố đã khoác thêm áo ngoài.

外套 là từ rất thường gặp khi nói về áo khoác hoặc lớp áo mặc bên ngoài. Bạn có thể ghi nhớ cả cụm thay vì chỉ học riêng một từ: 穿外套 – mặc áo khoác, 穿上外套 – mặc/khoác áo vào. Trong câu của bài, hình ảnh người trên phố bắt đầu khoác thêm áo cũng là một dấu hiệu nhỏ cho thấy thời tiết đã thay đổi.

4. 走走 [zǒuzou] – đi dạo một chút

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
我喜欢在这个时候出门走走。
wǒ xǐhuān zài zhège shíhou chūmén zǒuzou
Tôi thích ra ngoài đi dạo vào lúc này.

So với 走, cách nói 走走 nhẹ nhàng hơn, gần với ý “đi một chút” hoặc “đi dạo một chút”. Trong giao tiếp, bạn cũng sẽ thường gặp những cách nói tương tự như 看看 — xem một chút, nghĩ thử, hay 试试 – thử xem.

Với bài này, cách đơn giản nhất là nhớ 出门走走 như một cụm: 出门走走 – ra ngoài đi dạo một chút. Sau này khi gặp lại, bạn sẽ dễ nhận ra cách nói này hơn là phải ghép nghĩa từng từ.

5. 悄悄地 [qiāoqiāo de] – lặng lẽ, khẽ

Bài bắt đầu bằng một câu rất đơn giản:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
河内的秋天来了。
Hà Nội đã sang thu.

Đến cuối, câu ấy trở lại nhưng có thêm một từ:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
河内的秋天,悄悄地来了。
Mùa thu Hà Nội lặng lẽ đến.

Chỉ thêm 悄悄地, cảm giác của câu đã thay đổi. Mùa thu không xuất hiện bằng một dấu hiệu thật lớn, mà đến qua trời bớt nóng, một chút se lạnh trong gió và những chiếc lá bắt đầu đổi màu. Có lẽ đến khi nhận ra những điều ấy, mùa thu đã ở đó rồi.

Cấu trúc chính: 没有……那么……

Một mẫu câu rất hữu ích trong bài là:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
天气没有夏天那么热了。
tiānqì méiyǒu xiàtiān nàme rè le
Trời không còn nóng như mùa hè nữa.

Khi muốn nói một người hoặc một sự vật không có một đặc điểm ở mức như người/sự vật khác, bạn có thể dùng:

A + 没有 + B + 那么 + tính từ
A không… như B

Với câu trong bài:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
天气 | 没有 | 夏天 | 那么热
trời | không | mùa hè | nóng đến thế

Ví dụ áp dụng

今天没有昨天那么热。
Jīntiān méiyǒu zuótiān nàme rè.
Hôm nay không nóng như hôm qua.

Khi đã quen với khung câu, bạn chỉ cần thay những phần cần so sánh:

这里没有市中心那么吵。
zhèlǐ méiyǒu shì zhōngxīn nàme chǎo
Ở đây không ồn như trung tâm thành phố.
这道题没有上一道那么难。
zhè dào tí méiyǒu shàng yí dào nàme nán
Câu này không khó như câu trước.

Từ cảnh vật đến tâm trạng

Nếu đọc lại 10 câu từ đầu đến cuối, bạn sẽ thấy bài này không chỉ lần lượt kể ra những dấu hiệu của mùa thu.

Ban đầu, người nói quan sát những thay đổi ở xung quanh:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
天气没有夏天那么热了。
Trời không còn nóng như mùa hè nữa.

Rồi cảm nhận cái se lạnh trong gió:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
风里带着一点凉意。
Trong gió có một chút se lạnh.

Sau đó là lá cây đổi màu, người trên phố khoác thêm áo. Đến câu 8, người nói mới xuất hiện rõ hơn:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
我喜欢在这个时候出门走走。
Tôi thích ra ngoài đi dạo vào lúc này.

Và sau một lúc đi bộ:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
走着走着,心情也变得轻松了。
Đi một lúc, tâm trạng cũng dần trở nên nhẹ nhõm.

Cả đoạn vì thế chuyển rất tự nhiên từ những gì nhìn thấy và cảm nhận ở bên ngoài sang tâm trạng của chính người đang đi giữa mùa thu.

Bạn cũng có thể thử cách này khi tự nói một đoạn tiếng Trung ngắn. Thay vì bắt đầu ngay bằng “tôi vui”, “tôi thích” hay “tôi cảm thấy…”, hãy thử nói trước về thời tiết, cảnh vật hoặc một điều đang xảy ra xung quanh. Sau đó mới nối sang cảm giác của mình. Đoạn nói sẽ có mạch hơn mà bạn cũng không cần dùng những câu quá phức tạp.

Trong câu cuối ở trên, 走着走着 là một cách nói rất hay. Ở đây, bạn chỉ cần hiểu theo mạch câu là đi một lúc, trong lúc đang đi thì tâm trạng cũng dần thay đổi.

Học thêm qua Short: 又……又……

Trong câu: 天空变得又高又蓝。

又高又蓝 cho biết bầu trời có hai đặc điểm cùng lúc: vừa cao vừa xanh. Video dưới đây sẽ đi từ câu trong bài sang những ví dụ đời thường để bạn thử tự tạo câu mới.

Thử nói 3 câu

Với mỗi câu dưới đây, bạn có thể tự nói trước rồi mới mở đáp án để kiểm tra.

1. Hôm nay không nóng như hôm qua. (Gợi ý: 今天 / 昨天 / 没有……那么……)

▶ Xem đáp án
今天没有昨天那么热。
Jīntiān méiyǒu zuótiān nàme rè.

2. Sáng nay hơi se lạnh. (Gợi ý: 今天早上 / 有一点 / 凉)

▶ Xem đáp án
今天早上有一点凉。
Jīntiān zǎoshang yǒu yìdiǎn liáng.

3. Tôi thích ra ngoài đi dạo vào lúc này. (Gợi ý: 我喜欢 / 这个时候 / 出门走走)

▶ Xem đáp án
我喜欢在这个时候出门走走。
Wǒ xǐhuān zài zhège shíhou chūmén zǒuzou.

Shadowing lại – lần này thử bỏ pinyin

Sau khi đã hiểu cả đoạn và thử tự nói một vài câu, bạn hãy quay lại video thêm một lần nữa.

Lần này, thử không nhìn pinyin và nghĩa tiếng Việt. Chỉ nhìn chữ Hán, nghe và nói theo giọng đọc. Nếu có câu nào vẫn khiến bạn chậm lại, không cần cố theo cho kịp; hãy nghe lại riêng câu đó vài lần rồi quay về cả đoạn.

Với nội dung bài nghe này, bạn có thể chuyển sang bài tiếp theo khi đã:

  • nghe và nhận ra được phần lớn 10 câu;
  • theo được nhịp của đoạn mà không phải dừng ở từng chữ;
  • tự nói được 今天没有昨天那么热。 mà không cần nhìn đáp án.

Không nhất thiết phải nói giống hoàn toàn giọng mẫu ngay từ đầu. Điều quan trọng là sau mỗi lượt, bạn cần nhìn pinyin và nghĩa tiếng Việt ít hơn một chút.

BÀI TIẾP THEO
→ 秋夜里的花香 · Hoa sữa mùa thu Hà Nội

trangthu59

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này