15

在西湖,把时间放慢一点 |Shadowing tiếng Trung : Sống chậm bên Hồ Tây

Có những nơi khiến người ta tự nhiên chậm lại.

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
在这里,没有人催你快一点。
zài zhèlǐ, méiyǒu rén cuī nǐ kuài yìdiǎn
Ở đây, không ai giục bạn phải nhanh hơn.

Không phải vì chẳng có gì để làm, mà vì ở đó dường như chẳng có ai thúc mình phải vội.

Một vòng quanh Hồ Tây lần này bắt đầu bằng những chuyển động rất quen thuộc: đi bộ quanh hồ, đạp xe dọc bờ hồ. Rồi nhịp của đoạn dần chậm xuống, nghe tiếng chuông, cảm nhận mùi cỏ và hơi ẩm từ mặt hồ, ngồi đọc sách, câu cá, hít một hơi thật sâu và có thể ngồi rất lâu mà chẳng cần nghĩ gì.

Qua đoạn Shadowing này, chúng ta cũng sẽ gặp những cách nói tự nhiên để diễn tả khung cảnh xung quanh tác động đến trạng thái của con người như thế nào.

Nghe nội dung bài

Trước khi đọc nội dung bài, chúng ta hãy nghe toàn bộ đoạn một lần.

Chưa cần cố bắt từng chữ. Hãy thử nghe xem đoạn này bắt đầu bằng những hoạt động nào và từ đâu nhịp của câu chuyện dần chậm xuống.

Bạn cũng có thể chú ý những gì người kể nhìn thấy, nghe thấy, ngửi thấy và cảm nhận được quanh hồ.

Cách luyện Shadowing

1
Nghe và nói theo từng câu
Dừng lại và nói theo. Có thể nhìn cả chữ Hán, pinyin và nghĩa tiếng Việt. Giữ đúng nhịp câu, nói trọn từng cụm ý.
2
Nghe theo cụm ý
Thử nghe những cụm tạo nên dòng chuyển động của cả đoạn:
环西湖走一圈
沿着湖边走
淡淡的香火气
跟着静了下来
深吸一口气
没有人催你快一点
什么也不想
时间……慢下来

Nội dung bài

1
环西湖走一圈,是很多河内人的习惯。
Huán Xīhú zǒu yì quān, shì hěn duō Hénèi rén de xíguàn.
Đi một vòng quanh Hồ Tây là thói quen của nhiều người Hà Nội.
2
骑车沿着湖边走,风景一直在变。
Qí chē yánzhe húbiān zǒu, fēngjǐng yìzhí zài biàn.
Đạp xe dọc theo bờ hồ, cảnh vật liên tục thay đổi.
3
湖边的寺庙里,常常飘着淡淡的香火气。
Húbiān de sìmiào lǐ, chángcháng piāozhe dàndàn de xiānghuǒqì.
Trong những ngôi chùa bên hồ thường thoảng mùi hương khói nhè nhẹ.
4
听到钟声,心也跟着静了下来。
Tīngdào zhōngshēng, xīn yě gēnzhe jìng le xiàlái.
Nghe thấy tiếng chuông, lòng cũng theo đó mà lắng lại.
5
有人坐在长椅上看书,有人在钓鱼。
Yǒu rén zuò zài chángyǐ shàng kàn shū, yǒu rén zài diàoyú.
Có người ngồi trên ghế dài đọc sách, có người đang câu cá.
6
空气里有青草味,也有湖水的湿气。
Kōngqì lǐ yǒu qīngcǎowèi, yě yǒu húshuǐ de shīqì.
Trong không khí có mùi cỏ xanh, cũng có hơi ẩm từ mặt hồ.
7
深吸一口气,整个人都感觉轻松了。
Shēn xī yì kǒu qì, zhěng ge rén dōu gǎnjué qīngsōng le.
Hít một hơi thật sâu, cả người đều cảm thấy nhẹ nhõm.
8
在这里,没有人催你快一点。
Zài zhèlǐ, méiyǒu rén cuī nǐ kuài yìdiǎn.
Ở đây, không ai giục bạn phải nhanh hơn.
9
你能坐很久,什么也不想。
Nǐ néng zuò hěn jiǔ, shénme yě bù xiǎng.
Bạn có thể ngồi rất lâu, chẳng nghĩ gì cả.
10
在西湖,时间好像真的能慢下来。
Zài Xīhú, shíjiān hǎoxiàng zhēn de néng màn xiàlái.
Ở Hồ Tây, dường như thời gian thật sự có thể chậm lại.

5 cách nói đáng lưu ý

1. 走一圈 – đi một vòng

Trong câu:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
环西湖走一圈,是很多河内人的习惯。

走一圈 được dùng khi đi một vòng quanh một khu vực rồi trở lại hoặc hoàn thành một vòng.

晚饭后,我喜欢去公园走一圈。
wǎnfàn hòu, wǒ xǐhuan qù gōngyuán zǒu yì quān
Sau bữa tối, tôi thích đi một vòng trong công viên.

Ngoài 走一圈, bạn cũng có thể gặp những cách nói như 跑一圈 — chạy một vòng, 骑一圈 — đạp xe/đi xe một vòng.

2. 沿着……走 – đi dọc theo…

Câu trong bài:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
骑车沿着湖边走,风景一直在变。

沿着 diễn tả việc di chuyển theo một đường, một bờ, một con sông hoặc một hướng có sẵn.

沿着这条路一直走,就能找到地铁站。
yánzhe zhè tiáo lù yìzhí zǒu, jiù néng zhǎodào dìtiězhàn
Cứ đi thẳng theo con đường này là có thể tìm thấy ga tàu điện ngầm.

Khi gặp 沿着, bạn có thể hình dung đơn giản là đi theo/dọc theo một đường nào đó.

3. 飘着……的气味 / 香味 – thoảng mùi…

Trong câu:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
湖边的寺庙里,常常飘着淡淡的香火气。

飘 vốn gợi chuyển động nhẹ trong không khí. Khi đi cùng 气味, 香味 hoặc một loại hương cụ thể, nó giúp miêu tả một mùi đang thoảng trong không gian.

厨房里飘着饭菜的香味。
chúfáng lǐ piāozhe fàncài de xiāngwèi
Trong bếp thoảng mùi thơm của thức ăn.

Trong bài trước về hoa sữa, chúng ta cũng từng gặp: 街上飘来淡淡的花香。

飘来 nhấn vào hương thơm thoảng tới, còn 飘着 trong bài này đặt hương thơm như một phần đang hiện diện trong không gian.

4. 深吸一口气 – hít một hơi thật sâu

Câu trong bài:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
深吸一口气,整个人都感觉轻松了。

深吸一口气 là một cụm rất tự nhiên khi muốn nói hít vào một hơi thật sâu.

紧张的时候,记得深吸一口气。
jǐnzhāng de shíhou, jìde shēn xī yì kǒu qì
Khi căng thẳng, nhớ hít một hơi thật sâu.

Ở đây 一口气 đi cùng động từ 吸 để chỉ một hơi thở.

5. 催 + người + động từ – giục ai làm gì

Câu trong bài:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
在这里,没有人催你快一点。

催 được dùng khi thúc giục ai đó làm một việc nhanh hơn hoặc sớm hơn.

别催我,我马上就好。
bié cuī wǒ, wǒ mǎshang jiù hǎo
Đừng giục tôi, tôi sắp xong rồi.

Bạn cũng có thể gặp:

  • 催他回家 – giục anh ấy về nhà;
  • 催孩子睡觉 – giục con đi ngủ

Cấu trúc chính: 跟着…… + V/Adj + 起来/下来

跟着…… + V/Adj + 起来/下来
…cũng theo đó mà…

Trong bài có câu:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
听到钟声,心也跟着静了下来。
tīngdào zhōngshēng, xīn yě gēnzhe jìng le xiàlái
Nghe thấy tiếng chuông, lòng cũng theo đó mà lắng lại.

Ở đây, 跟着 không đơn giản chỉ mang nghĩa “đi theo ai đó”. Nó cho thấy một hành động hoặc trạng thái thay đổi theo một tác động hay sự thay đổi khác. Trong câu trên, tiếng chuông vang lên, và trạng thái bên trong con người cũng thay đổi theo:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
钟声 → 心跟着静下来

Khi kết hợp với những cách nói như 起来 và 下来, ta có thể diễn tả quá trình một hành động hoặc trạng thái bắt đầu, phát triển hoặc dần thay đổi.

Ví dụ áp dụng:

大家笑了,我也跟着笑了起来。
dàjiā xiào le, wǒ yě gēnzhe xiào le qǐlái.
Mọi người cười, tôi cũng cười theo.

Ở đây, người khác cười trước và người nói cũng cười theo. Không cần cố dịch từng thành phần của 跟着……起来/下来. Khi nghe, hãy chú ý mối quan hệ giữa điều xảy ra trước và sự thay đổi xảy ra theo sau.

Khi cảnh vật chậm lại, lòng người cũng chậm theo

Đoạn Shadowing bắt đầu bằng chuyển động.

Người ta 走一圈 – đi một vòng quanh hồ. Người ta đạp xe 沿着湖边走 – đi dọc theo bờ hồ. Cảnh vật vẫn liên tục thay đổi.

Nhưng càng đi, đoạn văn càng ít tập trung vào việc ta đang làm gì, mà chuyển sang những gì ta cảm nhận được.

Trong những ngôi chùa bên hồ có 淡淡的香火气. Trong không khí có mùi cỏ xanh và hơi ẩm từ mặt hồ. Tiếng chuông vang lên:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
听到钟声,心也跟着静了下来。

Điều thay đổi lúc này không còn là cảnh vật bên ngoài, mà là trạng thái bên trong con người.

Có người đọc sách, có người câu cá. Người kể hít một hơi thật sâu và cảm thấy cả người nhẹ nhõm hơn. Rồi xuất hiện một câu rất đơn giản:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
在这里,没有人催你快一点。

Không ai yêu cầu phải đi nhanh hơn. Không có việc gì buộc phải hoàn thành ngay trong khoảnh khắc ấy. Vì thế:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
你能坐很久,什么也不想。

Bạn có thể ngồi rất lâu mà chẳng cần nghĩ gì. Đến đây, câu cuối:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
在西湖,时间好像真的能慢下来。

không có nghĩa thời gian thực sự trôi chậm hơn. Điều thay đổi là cách con người cảm nhận thời gian khi không còn bị thúc phải đi nhanh, làm nhanh hay nghĩ đến việc tiếp theo.

Có lẽ vì vậy, “sống chậm bên Hồ Tây” trong bài này không phải là cố tình làm mọi thứ thật chậm. Đôi khi chỉ cần ngồi lại một lúc, nghe một âm thanh, cảm nhận không khí xung quanh – nhịp của mình cũng tự nhiên chậm xuống.

Học thêm qua Short: 没有人 + động từ

Trong câu:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
在这里,没有人催你快一点。

ta còn gặp một mẫu rất đơn giản nhưng hữu ích:

  • 没有人 + động từ : không có ai / không ai làm gì

Short riêng sẽ lấy mẫu này ra khỏi bối cảnh Hồ Tây và thử dùng trong những tình huống khác.

没有人逼你马上决定。
méiyǒu rén bī nǐ mǎshang juédìng
Không ai ép bạn phải quyết định ngay.

Luyện nói

1. Mọi người cười, tôi cũng cười theo. (Gợi ý: 大家 / 笑 / 我 / 跟着 / 起来)

▶ Xem đáp án
大家笑了,我也跟着笑了起来。
dàjiā xiào le, wǒ yě gēnzhe xiào le qǐlái.

2. Dùng các từ sau để tạo thành một câu hoàn chỉnh: 我们 / 沿着 / 河边 / 慢慢 / 走

▶ Xem đáp án
我们沿着河边慢慢走。
wǒmen yánzhe hébiān mànmàn zǒu.

3. Trong đoạn Shadowing, câu nào diễn tả: “Ở đây, không ai giục bạn phải nhanh hơn”?

▶ Xem đáp án
在这里,没有人催你快一点。
zài zhèlǐ, méiyǒu rén cuī nǐ kuài yìdiǎn.

Shadowing lại

Bây giờ hãy nghe lại toàn bộ 10 câu mà không nhìn pinyin và nghĩa tiếng Việt.

Lần này, đừng cố bắt từng từ. Hãy thử theo dòng chuyển động của cả đoạn:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
走一圈 → 骑车 → 香火气 → 钟声 → 静下来 → 青草味 / 湿气 → 轻松 → 没有人催 → 什么也不想 → 时间慢下来

Nếu ở lượt đầu bạn chủ yếu nghe từng câu riêng lẻ, lần này hãy thử nghe chúng như một đoạn liền mạch: con người đang di chuyển → bắt đầu chú ý đến những gì xung quanh → các giác quan mở ra → trạng thái bên trong thay đổi → nhịp thời gian cũng được cảm nhận khác đi.

Đó cũng là lúc Shadowing không còn chỉ là lặp lại từng câu, mà trở thành việc theo được mạch ý và nhịp của cả đoạn tiếng Trung.

BÀI TIẾP THEO
→ 秋天让人想起从前 · Ký ức mùa thu

trangthu59

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này