27

Shadowing tiếng Trung: Năm nay Trung Thu mình vẫn chưa thể về nhà

Năm nào cũng có rất nhiều du học sinh, người đi làm xa hoặc sống ở nước ngoài không thể trở về nhà vào dịp Trung Thu. Có người chỉ thiếu vài ngày nghỉ, có người không đủ tiền mua vé máy bay, cũng có người đơn giản là không kịp thu xếp.

Đoạn shadowing hôm nay kể về một bạn du học sinh Việt Nam ở Trung Quốc, trong một Trung Thu như thế. Qua câu chuyện này, bạn sẽ gặp nhiều cách diễn đạt rất tự nhiên để nói về việc “vẫn chưa thể”, “vừa… vừa…” hay cảm giác “dù cách rất xa nhưng vẫn…”.

Nội dung bài shadowing

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
1
今年中秋,我还是不了家。
Jīnnián Zhōngqiū, wǒ háishi huí bu liǎo jiā.
Trung Thu rồi mà năm nay tôi vẫn chưa thể về nhà.
2
我在中国留学,学校只放几天假,回越南一趟时间不够,机票也不便宜。
Wǒ zài Zhōngguó liúxué, xuéxiào zhǐ fàng jǐ tiān jià, huí Yuènán yí tàng shíjiān bú gòu, jīpiào yě bù piányi.
Tôi đang du học ở Trung Quốc, trường chỉ nghỉ vài ngày, về Việt Nam một chuyến không đủ thời gian, vé máy bay cũng không rẻ.
3
室友已经收拾好了行李,准备坐高铁回家。她问我:”你呢?假期有什么安排?”
Shìyǒu yǐjīng shōushi hǎo le xíngli, zhǔnbèi zuò gāotiě huí jiā. Tā wèn wǒ: “Nǐ ne? Jiàqī yǒu shénme ānpái?”
Bạn cùng phòng đã thu dọn xong hành lý, chuẩn bị đi tàu cao tốc về nhà. Cô ấy hỏi tôi: “Còn cậu? Kỳ nghỉ có dự định gì không?”
4
我笑着说:”可能就在宿舍休息吧。”
Wǒ xiàozhe shuō: “Kěnéng jiù zài sùshè xiūxi ba.”
Tôi cười và nói: “Có lẽ mình sẽ nghỉ ngơi trong ký túc xá thôi.”
5
晚上,妈妈打来了一个Zalo视频电话。她一边切柚子,一边问我想不想吃家里的月饼。
Wǎnshang, māma dǎlái le yí ge Zalo shìpín diànhuà. Tā yìbiān qiē yòuzi, yìbiān wèn wǒ xiǎng bu xiǎng chī jiā lǐ de yuèbǐng.
Buổi tối, mẹ gọi một cuộc video qua Zalo. Mẹ vừa bổ bưởi vừa hỏi tôi có thèm bánh Trung Thu ở nhà không.
6
镜头里,几个小孩提着五角星灯笼从门前跑过,远处还能听见舞狮的鼓声。
Jìngtóu lǐ, jǐ ge xiǎohái tí zhe wǔjiǎoxīng dēnglong cóng mén qián pǎoguò, yuǎnchù hái néng tīngjiàn wǔshī de gǔshēng.
Trong màn hình, mấy đứa trẻ cầm đèn ông sao chạy ngang qua cửa, xa xa còn nghe thấy tiếng trống múa lân.
7
越南只比这里晚一个小时,可隔着手机屏幕,我还是觉得家离得很远。
Yuènán zhǐ bǐ zhèlǐ wǎn yí ge xiǎoshí, kě gézhe shǒujī píngmù, wǒ háishi juéde jiā lí de hěn yuǎn.
Việt Nam chỉ chậm hơn nơi này một tiếng, nhưng qua màn hình điện thoại, tôi vẫn thấy nhà ở rất xa.
8
挂断电话前,妈妈说:”没关系,放寒假再回来。”
Guàduàn diànhuà qián, māma shuō: “Méi guānxi, fàng hánjià zài huílái.”
Trước khi cúp máy, mẹ nói: “Không sao, nghỉ đông rồi về.”
9
我点点头,然后把她发来的全家福看了好几遍。
Wǒ diǎndiǎn tóu, ránhòu bǎ tā fā lái de quánjiāfú kàn le hǎo jǐ biàn.
Tôi gật đầu, rồi xem đi xem lại tấm ảnh gia đình mẹ gửi.

Câu nên nhớ hôm nay

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
今年中秋,我还是回不了家。
Trung Thu rồi mà năm nay tôi vẫn chưa thể về nhà.

Đây là câu tiêu biểu nhất của bài và cũng là cách nói rất tự nhiên khi muốn diễn tả một điều mình đã mong nhưng cuối cùng vẫn không thực hiện được.

Từ và cụm từ đáng học

GTT — Từ vựng SH-01
收拾好了行李
shōushi hǎo le xíngli
thu dọn xong hành lý
假期有什么安排
jiàqī yǒu shénme ānpái
kỳ nghỉ có dự định gì
一边切柚子,一边问
yìbiān qiē yòuzi, yìbiān wèn
vừa bổ bưởi vừa hỏi
隔着手机屏幕
gézhe shǒujī píngmù
qua màn hình điện thoại
挂断电话前
guàduàn diànhuà qián
trước khi cúp máy
看了好几遍
kàn le hǎo jǐ biàn
xem đi xem lại nhiều lần
全家福
quánjiāfú
ảnh cả nhà

Biểu đạt trọng tâm

1. 还是 + động từ + 不了 + tân ngữ

GTT — Điểm ngôn ngữ trọng tâm SH-01
还是 + động từ + 不了 + tân ngữ
vẫn không thể làm được…

Đã muốn làm, nhưng điều kiện không cho phép nên cuối cùng vẫn không làm được.

Câu trong bài:

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
我还是回不了家。
Tôi vẫn chưa thể về nhà.

Ví dụ khác:

  • 还是买不了票 – vẫn không mua được vé.
  • 他还是忘不了那件事。- Anh ấy vẫn không thể quên chuyện đó.

2. 一边 + việc 1,一边 + việc 2

GTT — Điểm ngôn ngữ trọng tâm SH-01
一边 + việc 1 + ,一边 + việc 2
vừa… vừa…

Dùng khi muốn kể hai việc đang diễn ra cùng lúc.

Câu trong bài:

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
一边切柚子,一边问我。
vừa bổ bưởi vừa hỏi

Ví dụ khác:

  • 一边吃饭,一边聊天 – vừa ăn cơm vừa trò chuyện.
  • 她一边走路,一边看手机。- Cô ấy vừa đi đường vừa nhìn điện thoại.

3. 隔着 + sự ngăn cách,还是 + điều vẫn xảy ra 

GTT — Điểm ngôn ngữ trọng tâm SH-01
điểm bổ trợ
隔着 + sự ngăn cách + ,还是 + điều vẫn xảy ra
dù cách qua… vẫn…

Phần trước nói về điều ngăn cách; phần sau là điều vẫn xảy ra.

Ví dụ trong bài:

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
隔着手机屏幕,我还是觉得家离得很远。
qua màn hình điện thoại

Ví dụ khác:

  • 隔着门,还是能听见音乐 – dù cách một cánh cửa vẫn nghe thấy tiếng nhạc
  • 隔着窗户,我们还是看得见彼此。- Dù cách một khung cửa sổ, chúng tôi vẫn nhìn thấy nhau.

Cách nói tự nhiên

GTT — Cách nói tự nhiên SH-01
你呢?假期有什么安排?
cách hỏi thăm rất khẩu ngữ, đúng kiểu bạn cùng phòng hỏi nhau chứ không phải hỏi trịnh trọng.
没关系,放寒假再回来。
câu an ủi rất “giọng mẹ”: không trách móc, chỉ nhẹ nhàng dời kỳ vọng sang lần sau.
点点头
người Trung Quốc thường dùng 点点头 để thay cho một câu trả lời dài khi muốn thể hiện mình đã hiểu hoặc chấp nhận điều vừa nghe.

Những cách nói trên đều rất quen thuộc trong hội thoại hằng ngày. Khi luyện shadowing, bạn có thể thử ghi nhớ cả cụm thay vì học từng từ riêng lẻ.

GTT — GTT lưu ý SH-01
🌿LƯU Ý
Người Trung Quốc rất hay dùng 还是…… để diễn tả: mình đã muốn làm, đã nghĩ đến, nhưng cuối cùng mọi chuyện vẫn không thay đổi. Vì vậy 还是回不了家 nghe tự nhiên hơn hẳn 不能回家 — cùng một sự thật, nhưng cách nói này để người nghe tự cảm nhận được cả sự tiếc nuối mà người nói không cần nói ra.

Tập nói

Mức 1 — Thay một chi tiết

GTT — Tập nói SH-01 — Mức 1
还是 + động từ + 不了 + tân ngữ。
“vẫn không thể… được”
今年中秋,我还是回不了家。
(Trung Thu năm nay, tôi vẫn không thể về nhà.)
这个周末,我还是走不了。(Cuối tuần này, tôi vẫn không đi được.)
这次旅行,我还是订不了票。(Chuyến đi này, tôi vẫn không đặt được vé.)
Tình huốngĐộng từ + 不了 + tân ngữ
今年中秋回不了家
这个周末走不了
这次旅行订不了票
明天请不了假
Cách luyện: chọn ba tổ hợp khác nhau, nói mỗi câu hai lần mà không nhìn bản dịch.

Mức 2 — Trả lời bằng một câu hoàn chỉnh

GTT — Tập nói SH-01 — Mức 2
1. 你有没有一件很想做,但还是做不了的事?
(Bạn có việc gì rất muốn làm nhưng vẫn không làm được không?)
Khung: 我还是……不了……
Ví dụ: 我还是学不会游泳。
2. 如果不能回家,你会怎么办?
(Nếu không thể về nhà, bạn sẽ làm gì?)
Khung: 如果不能回家,我还是会……
Ví dụ: 如果不能回家,我还是会给家里打个电话。
Cách luyện: trả lời mỗi câu bằng ít nhất hai phương án khác nhau.

Mức 3 — Nói thành một đoạn ngắn

GTT — Tập nói SH-01 — Mức 3
那次,我很想……
可是……,我还是……不了……
虽然……,但是……
后来我发现,……
BÀI NÓI THAM KHẢO
那次,我很想回家过年。可是机票太贵,我还是回不了家。虽然很难过,但是我给家人打了视频电话。后来我发现,见不到面,心也可以在一起。
Trung Thu năm ấy tôi rất muốn về nhà. Nhưng vé máy bay quá đắt, tôi vẫn không về được. Dù buồn, tôi vẫn gọi video cho gia đình. Sau đó tôi nhận ra, dù không gặp mặt, lòng vẫn có thể ở bên nhau.
Tự kiểm tra: thu âm một lần khi nhìn khung, sau đó nói lại không nhìn bài mẫu. Không cần giống hoàn toàn — mục tiêu là dùng được cấu trúc để nói về chính mình.
GTT — GTT lưu ý SH-01
🌿Có những năm chúng ta không thể trở về nhà. Không phải vì không muốn, mà vì cuộc sống đôi khi không cho phép. Nhưng chỉ một cuộc gọi video, một tấm ảnh gửi vào nhóm chat, cũng đủ để nhắc rằng ở đâu đó vẫn có người đang chờ mình. Có lẽ vì thế mà mỗi mùa Trung Thu đến, chỉ một cuộc gọi hay một tấm ảnh gia đình cũng đủ khiến nhiều người thấy khoảng cách giữa mình và quê nhà gần hơn một chút.

Tự kiểm tra

Sau bài này, bạn thử xem mình đã làm được những điều sau chưa:

  1. Nghe hiểu ý chính của cả đoạn
  2. Nói theo được đoạn đầu ở tốc độ tự nhiên
  3. Tự đặt được một câu với 还是……不了……
  4. Nhận ra được cấu trúc 一边……一边…… khi nghe người khác nói
  5. Đọc được toàn bài mà không cần nhìn pinyin
GTT — Shadowing không nhìn pinyin SH-01
今年中秋,我还是回不了家。
我在中国留学,学校只放几天假,回越南一趟时间不够,机票也不便宜。
室友已经收拾好了行李,准备坐高铁回家。她问我:”你呢?假期有什么安排?”
我笑着说:”可能就在宿舍休息吧。”
晚上,妈妈打来了一个Zalo视频电话。她一边切柚子,一边问我想不想吃家里的月饼。
镜头里,几个小孩提着五角星灯笼从门前跑过,远处还能听见舞狮的鼓声。
越南只比这里晚一个小时,可隔着手机屏幕,我还是觉得家离得很远。
挂断电话前,妈妈说:”没关系,放寒假再回来。”
我点点头,然后把她发来的全家福看了好几遍。

Khám phá thêm

Bài nền tảng

Hiểu thêm

Shadowing tiếp theo

trangthu59

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này