trangthu59

如果你在河内过一个秋天 | Shadowing tiếng Trung: Lưu luyến mùa thu

Shadowing tiếng Trung qua 10 câu về một mùa thu ở Hà Nội: hương hoa, cốm, Hồ Tây, lá rụng, cảm giác lưu luyến và cấu trúc 如果……,你会……

在西湖,把时间放慢一点 |Shadowing tiếng Trung : Sống chậm bên Hồ Tây

Shadowing tiếng Trung qua 10 câu về một ngày sống chậm bên Tây Hồ, cùng cách diễn đạt 跟着…… + V/Adj + 起来/下来 trong ngữ cảnh tự nhiên.

秋天让人想起从前 | Shadowing tiếng Trung về những ký ức mùa thu

Shadowing tiếng Trung qua 10 câu về cách mùa thu Hà Nội gợi nhớ ký ức và tuổi thơ, cùng cấu trúc 好像(也)……了。

河内秋天的味道 | Shadowing tiếng Trung: Hương vị thu Hà Nội

Shadowing tiếng Trung qua 10 câu về hương vị mùa thu Hà Nội, từ hạt dẻ nóng đến cà phê trứng, cùng cấu trúc 有的人……,有的人……。

爱上 nghĩa là gì? Phân biệt 喜欢, 爱, 喜欢上, 爱上, 迷上 và 看上

爱上 (ai shang) nghĩa là gì? Phân biệt 喜欢, 爱, 喜欢上, 迷上 và 看上 qua ví dụ đời thường, bảng so sánh và bài tập tự học tiếng Trung.

Học tiếng Trung qua bài hát 《爱上》 – 刘宇宁 (nhạc phim 《玉簟秋》): Từ lời ca đến giao tiếp

Học tiếng Trung qua bài hát 《爱上》 của Lưu Vũ Ninh, nhạc phim Ngọc Điệm Thu 《玉簟秋》. Hiểu lời ca, học cách diễn đạt tự nhiên và luyện nói...

你像水上明月,我不敢摇晃 nghĩa là gì? Hiểu hình ảnh trong lời bài hát 《爱上》

Giải nghĩa câu hát 你像水上明月,我不敢摇晃 trong 《爱上》 của Lưu Vũ Ninh, nhạc phim Ngọc Điệm Thu. Hiểu hình ảnh trăng trên nước và sắc thái lời ca.

Shadowing tiếng Trung: Mùa thu Hà Nội bắt đầu từ đâu?

Luyện Shadowing tiếng Trung qua 10 câu về những thay đổi nhỏ khi Hà Nội vào thu, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và cấu trúc 也许……也许……。

走在秋天的街道上 | Shadowing tiếng Trung: Con phố mùa thu Hà Nội

Luyện Shadowing tiếng Trung qua 10 câu về lá rụng, nắng và nhịp sống trên phố Hà Nội mùa thu, kèm pinyin và cấu trúc 比……一点。

西湖的傍晚 | Shadowing tiếng Trung: Một chiều Hồ Tây

Có những buổi chiều bên Tây Hồ, cảnh vật không thay đổi đột ngột. Mặt trời hạ xuống từng chút…

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này