Có khi nào bạn đang đi trên một con phố, nghe thấy một âm thanh hay nhìn thấy một cảnh rất bình thường. rồi bất chợt nhớ đến một chuyện từ nhiều năm trước?
Trong bài Shadowing lần này, ký ức cũng trở về theo cách như vậy. Một chiếc lá vàng rơi xuống khiến bước chân dừng lại. Tiếng lá dưới chân gợi nhớ tuổi thơ. Từ những gì đang ở trước mắt, người kể dần nghĩ đến chuyện cũ, những ước mơ và chính mình của một thời trước. Qua đoạn này, chúng ta sẽ gặp một số cách diễn đạt tự nhiên khi nói về ký ức và những điều đã qua trong tiếng Trung.
Nghe trước nội dung
Ở lượt đầu, chưa cần cố hiểu từng câu. Hãy thử nghe xem bạn có bắt được những từ nào liên quan đến quá khứ và ký ức:
Sau đó, thử chú ý thêm một điều: điều gì trong khung cảnh hiện tại đã khiến những ký ức ấy xuất hiện?
Luyện Shadowing
想起一些往事
忍不住停下脚步
想起童年
那时候的自己
藏着一点回忆
留在了人心里
Nội dung bài shadowing
5 cách nói đáng lưu ý
1. 想起从前 – nhớ về chuyện xưa, những ngày đã qua
Trong câu:
从前 chỉ khoảng thời gian đã qua: trước đây, ngày trước, những ngày xưa. Khi đi với 想起, ta có: 想起从前 nhớ về những ngày đã qua / nhớ về chuyện xưa
Ví dụ: 听到这首歌,我又想起从前的日子。 Tīngdào zhè shǒu gē, wǒ yòu xiǎngqǐ cóngqián de rìzi. Nghe bài hát này, tôi lại nhớ về những ngày trước đây.
Trong đoạn Shadowing này, 想起 xuất hiện nhiều lần: nhìn thấy một cảnh quen, nghe thấy một âm thanh quen, người ta lại nhớ đến những điều đã qua.
2. 往事 – chuyện đã qua
Câu trong bài:
往事 là những chuyện, những sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Có thể hiểu sự khác nhau rất nhẹ giữa hai cách nói vừa gặp: 从前 nói về thời gian trước đây, còn 往事 nói về những chuyện đã xảy ra trong khoảng thời gian ấy. Vì vậy:
- 想起从前 – nhớ về những ngày đã qua
- 想起往事 – nhớ lại những chuyện đã qua
Hai từ vì thế có thể cùng xuất hiện khi nói về ký ức: một bên gợi khoảng thời gian đã qua, một bên gợi những chuyện đã xảy ra trong khoảng thời gian ấy.
3. 那时候的自己 – mình của khi ấy
Trong bài có một câu rất ngắn:
那时候 là khi ấy / lúc ấy. Thêm 的自己, ta có: 那时候的自己 mình của khi ấy / bản thân mình ngày đó
Cách nói này thường gặp khi chúng ta nhìn lại chính mình của một thời đã qua. Ví dụ:
忽然想起 rất hợp với mạch của bài: đôi khi chỉ một hình ảnh quen thuộc cũng đủ khiến ký ức bất chợt trở về. Còn trong câu nguồn, 很多话没说完 được để ngỏ. Đó có thể là những điều chưa kịp nói, cũng có thể chỉ là cảm giác khi nhìn lại chính mình của ngày trước.
4. 心里藏着…… – cất giữ / mang trong lòng…
Câu trong bài:
藏 thường khiến ta nghĩ đến việc giấu hoặc cất một thứ gì đó. Nhưng khi đi với 心里, nó còn có thể nói về những điều được giữ kín trong lòng: một ký ức, một bí mật, một tâm sự… Ở đây: 心里藏着一点回忆 cất giữ một chút ký ức trong lòng
藏着 khiến điều được nói đến có cảm giác vẫn còn ở đó, dù không nhất thiết được nói ra.
5. 留在…… – lưu lại / ở lại trong…
Ở cuối đoạn Shadowing:
留在…… có thể hiểu đơn giản là ở lại / lưu lại ở đâu đó. “Nơi ấy” không nhất thiết phải là một địa điểm cụ thể. Trong bài, 河内的浪漫 được 留在人心里 – lưu lại trong lòng người.
Vì vậy, 留在…… cũng có thể xuất hiện khi nói về ký ức, lời nói hay một trải nghiệm vẫn còn được nhớ đến.
Cấu trúc chính: 好像(也)……了
Trong bài có câu:
好像 là một cách quen thuộc để nói “dường như / có vẻ như…” khi người nói đang diễn tả điều mình cảm nhận hoặc nhận thấy. Trong bài, điều được cảm nhận là một sự thay đổi: 时间好像也慢了下来。 Dường như thời gian cũng chậm lại. 也 thêm ý “cũng”. Còn 了 ở đây đi cùng sự thay đổi 慢下来, chứ không phải cứ dùng 好像 là phải có 了.
Vì vậy, thay vì học 好像(也)……了 như một công thức cố định, hãy nhớ trước hết rằng 好像 giúp câu nói mang sắc thái “dường như / có vẻ”.
Ví dụ áp dụng
Khi một chi tiết nhỏ gọi ký ức trở về
Ký ức đôi khi trở về từ những điều rất nhỏ. Trong đoạn Shadowing này, đó là một chiếc lá vàng đang rơi:
Người đang đi bỗng:
Rồi một âm thanh quen thuộc vang lên dưới chân:
Chỉ là tiếng giẫm lên lá rụng, nhưng từ âm thanh ấy, người ta chợt nhớ đến tuổi thơ. Ký ức sau đó không dừng ở một hình ảnh cụ thể. Nó đi xa hơn:
Có những ước mơ, dường như cũng bắt đầu vào mùa thu. Và rồi là:
“Mình của khi ấy” là ai? Những lời chưa nói hết là gì? Đoạn văn không trả lời. Có lẽ mỗi người khi nghe đến đây lại có thể nhớ đến một câu chuyện khác của riêng mình. Ngoài kia, bóng cây vẫn khẽ lay:
Ở Bài 8, thời gian dường như chậm lại khi ta ngồi bên Tây Hồ và không còn ai giục phải nhanh hơn. Còn ở đây, nhịp chậm ấy mở ra một khoảng lặng để những chuyện cũ có thể trở về. Có thể là tuổi thơ. Có thể là một ước mơ. Cũng có thể chỉ là một điều rất lâu rồi chưa từng nghĩ tới. Bởi vậy, câu:
không cần nói rõ đó là ký ức gì. Đến cuối đoạn, chiếc lá vẫn rơi, nhưng điều còn lại đã nằm ở một nơi khác:
Từ một chiếc lá trước mắt đến một ký ức trong lòng, mùa thu trong đoạn Shadowing này đi qua một con đường rất nhẹ: nhìn thấy → nghe thấy → nhớ lại → lưu lại.
Học thêm qua Short: 忍不住……
Trong câu:
忍不住 diễn tả một phản ứng mà người nói khó kìm lại. Ở đây, nhìn chiếc lá vàng rơi khiến người ta bất giác dừng chân. Trong Short riêng, chúng ta sẽ thử đưa 忍不住 + động từ sang những tình huống khác để xem cách nói này được dùng tự nhiên như thế nào.
Luyện nói
1. Trời dường như cũng lạnh hơn một chút. (Gợi ý: 天 / 好像 / 也 / 冷 / 一点)
▶ Xem đáp án
2. Dùng các từ sau để tạo thành một câu hoàn chỉnh: 这些话 / 一直 / 留在 / 我 / 心里
▶ Xem đáp án
3. Trong đoạn Shadowing, câu nào diễn tả: “Tiếng chân giẫm lên lá rụng khiến người ta nhớ đến tuổi thơ”?
▶ Xem đáp án
Shadowing lại
Khi nghe, hãy thử đi theo mạch:
Bạn không cần dịch từng câu. Chỉ cần nghe xem cảnh vật và âm thanh trước mắt đã đưa người kể trở về với những ký ức cũ như thế nào. Nếu đã theo được mạch ấy, hãy thử Shadowing lại toàn đoạn mà không nhìn pinyin và nghĩa tiếng Việt.