10

秋天让人想起从前 | Shadowing tiếng Trung về những ký ức mùa thu

Có khi nào bạn đang đi trên một con phố, nghe thấy một âm thanh hay nhìn thấy một cảnh rất bình thường. rồi bất chợt nhớ đến một chuyện từ nhiều năm trước? 

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
河内的秋天,总会让人想起从前。
hénèi de qiūtiān, zǒng huì ràng rén xiǎngqǐ cóngqián
Mùa thu Hà Nội thường khiến người ta nhớ về những chuyện đã qua.

Trong bài Shadowing lần này, ký ức cũng trở về theo cách như vậy. Một chiếc lá vàng rơi xuống khiến bước chân dừng lại. Tiếng lá dưới chân gợi nhớ tuổi thơ. Từ những gì đang ở trước mắt, người kể dần nghĩ đến chuyện cũ, những ước mơ và chính mình của một thời trước. Qua đoạn này, chúng ta sẽ gặp một số cách diễn đạt tự nhiên khi nói về ký ức và những điều đã qua trong tiếng Trung.

Nghe trước nội dung

Ở lượt đầu, chưa cần cố hiểu từng câu. Hãy thử nghe xem bạn có bắt được những từ nào liên quan đến quá khứ và ký ức:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
从前 / 往事 / 童年 / 那时候 / 回忆

Sau đó, thử chú ý thêm một điều: điều gì trong khung cảnh hiện tại đã khiến những ký ức ấy xuất hiện?

Luyện Shadowing

1
Nghe và nói theo từng câu
Có thể nhìn cả chữ Hán, pinyin và nghĩa tiếng Việt. Ưu tiên nghe rõ từng cụm ý và giữ nhịp câu tự nhiên.
2
Nghe theo mạch ý
Chú ý những cụm cho thấy một cảnh đang ở trước mắt dần gợi lại những chuyện đã qua:
想起从前
想起一些往事
忍不住停下脚步
想起童年
那时候的自己
藏着一点回忆
留在了人心里

Nội dung bài shadowing

1
河内的秋天,总会让人想起从前。
Hénèi de qiūtiān, zǒng huì ràng rén xiǎngqǐ cóngqián.
Mùa thu Hà Nội thường khiến người ta nhớ về những chuyện đã qua.
2
走在有很多古树的老街上,特别容易想起一些往事。
Zǒu zài yǒu hěn duō gǔshù de lǎojiē shàng, tèbié róngyì xiǎngqǐ yīxiē wǎngshì.
Đi trên những con phố cũ có nhiều cây cổ thụ, người ta rất dễ nhớ lại một vài chuyện đã qua.
3
一片黄叶飘下来,你会忍不住停下脚步。
Yī piàn huángyè piāo xiàlái, nǐ huì rěnbuzhù tíng xià jiǎobù.
Một chiếc lá vàng rơi xuống, bạn sẽ bất giác dừng chân.
4
脚踩落叶的声音,让人想起童年。
Jiǎo cǎi luòyè de shēngyīn, ràng rén xiǎngqǐ tóngnián.
Tiếng chân giẫm lên lá rụng khiến người ta nhớ đến tuổi thơ.
5
有些梦想,好像也是在秋天开始的。
Yǒuxiē mèngxiǎng, hǎoxiàng yě shì zài qiūtiān kāishǐ de.
Có những ước mơ, dường như cũng bắt đầu vào mùa thu.
6
那时候的自己,还有很多话没说完。
Nà shíhou de zìjǐ, hái yǒu hěn duō huà méi shuō wán.
Mình của khi ấy vẫn còn rất nhiều điều chưa kịp nói hết.
7
树影轻轻晃动,时间好像也慢了下来。
Shùyǐng qīngqīng huàngdòng, shíjiān hǎoxiàng yě màn le xiàlái.
Bóng cây khẽ lay động, dường như thời gian cũng chậm lại.
8
每个路过的人,心里都藏着一点回忆。
Měi ge lùguò de rén, xīnlǐ dōu cángzhe yīdiǎn huíyì.
Mỗi người đi ngang qua đều cất giữ một chút ký ức trong lòng.
9
这里的秋天,不吵,也不急。
Zhèlǐ de qiūtiān, bù chǎo, yě bù jí.
Mùa thu nơi đây không ồn ào, cũng chẳng vội vã.
10
叶子落下的时候,也把河内的浪漫,留在了人心里。
Yèzi luòxià de shíhou, yě bǎ Hénèi de làngmàn, liú zài le rén xīnlǐ.
Khi lá rơi xuống, nét lãng mạn của Hà Nội dường như cũng được lưu lại trong lòng người.

5 cách nói đáng lưu ý

1. 想起从前 – nhớ về chuyện xưa, những ngày đã qua

Trong câu:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
河内的秋天,总会让人想起从前。

从前 chỉ khoảng thời gian đã qua: trước đây, ngày trước, những ngày xưa. Khi đi với 想起, ta có: 想起从前 nhớ về những ngày đã qua / nhớ về chuyện xưa

Ví dụ: 听到这首歌,我又想起从前的日子。 Tīngdào zhè shǒu gē, wǒ yòu xiǎngqǐ cóngqián de rìzi. Nghe bài hát này, tôi lại nhớ về những ngày trước đây.

Trong đoạn Shadowing này, 想起 xuất hiện nhiều lần: nhìn thấy một cảnh quen, nghe thấy một âm thanh quen, người ta lại nhớ đến những điều đã qua.

2. 往事 – chuyện đã qua

Câu trong bài:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
走在有很多古树的老街上,特别容易想起一些往事。

往事 là những chuyện, những sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Có thể hiểu sự khác nhau rất nhẹ giữa hai cách nói vừa gặp: 从前 nói về thời gian trước đây, còn 往事 nói về những chuyện đã xảy ra trong khoảng thời gian ấy. Vì vậy:

  • 想起从前 – nhớ về những ngày đã qua
  • 想起往事 – nhớ lại những chuyện đã qua

Hai từ vì thế có thể cùng xuất hiện khi nói về ký ức: một bên gợi khoảng thời gian đã qua, một bên gợi những chuyện đã xảy ra trong khoảng thời gian ấy.

3. 那时候的自己 – mình của khi ấy

Trong bài có một câu rất ngắn:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
那时候的自己,还有很多话没说完。

那时候 là khi ấy / lúc ấy. Thêm 的自己, ta có: 那时候的自己 mình của khi ấy / bản thân mình ngày đó

Cách nói này thường gặp khi chúng ta nhìn lại chính mình của một thời đã qua. Ví dụ:

看到以前的照片,我忽然想起了那时候的自己。
kàndào yǐqián de zhàopiàn, wǒ hūrán xiǎngqǐ le nà shíhou de zìjǐ
Nhìn những bức ảnh ngày trước, tôi bỗng nhớ đến mình của khi ấy.

忽然想起 rất hợp với mạch của bài: đôi khi chỉ một hình ảnh quen thuộc cũng đủ khiến ký ức bất chợt trở về. Còn trong câu nguồn, 很多话没说完 được để ngỏ. Đó có thể là những điều chưa kịp nói, cũng có thể chỉ là cảm giác khi nhìn lại chính mình của ngày trước.

4. 心里藏着…… – cất giữ / mang trong lòng…

Câu trong bài:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
每个路过的人,心里都藏着一点回忆。

藏 thường khiến ta nghĩ đến việc giấu hoặc cất một thứ gì đó. Nhưng khi đi với 心里, nó còn có thể nói về những điều được giữ kín trong lòng: một ký ức, một bí mật, một tâm sự… Ở đây: 心里藏着一点回忆 cất giữ một chút ký ức trong lòng

他心里一直藏着一个秘密。
tā xīnlǐ yīzhí cángzhe yī ge mìmì
Trong lòng anh ấy vẫn luôn cất giữ một bí mật.

藏着 khiến điều được nói đến có cảm giác vẫn còn ở đó, dù không nhất thiết được nói ra.

5. 留在…… – lưu lại / ở lại trong…

Ở cuối đoạn Shadowing:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
叶子落下的时候,也把河内的浪漫,留在了人心里。

留在…… có thể hiểu đơn giản là ở lại / lưu lại ở đâu đó. “Nơi ấy” không nhất thiết phải là một địa điểm cụ thể. Trong bài, 河内的浪漫 được 留在人心里 – lưu lại trong lòng người.

Vì vậy, 留在…… cũng có thể xuất hiện khi nói về ký ức, lời nói hay một trải nghiệm vẫn còn được nhớ đến.

这些回忆总会留在心里。
zhèxiē huíyì zǒng huì liú zài xīnlǐ
Những ký ức này sẽ luôn ở lại trong lòng.

Cấu trúc chính: 好像(也)……了

好像(也)……了
dường như (cũng)… rồi

Trong bài có câu:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
树影轻轻晃动,时间好像也慢了下来。
shùyǐng qīngqīng huàngdòng, shíjiān hǎoxiàng yě màn le xiàlái
Bóng cây khẽ lay động, dường như thời gian cũng chậm lại.

好像 là một cách quen thuộc để nói “dường như / có vẻ như…” khi người nói đang diễn tả điều mình cảm nhận hoặc nhận thấy. Trong bài, điều được cảm nhận là một sự thay đổi: 时间好像也慢了下来。 Dường như thời gian cũng chậm lại. 也 thêm ý “cũng”. Còn 了 ở đây đi cùng sự thay đổi 慢下来, chứ không phải cứ dùng 好像 là phải có 了.

好像冷了。
Có vẻ lạnh hơn rồi.
好像也冷了一点。
Dường như cũng lạnh hơn một chút.

Vì vậy, thay vì học 好像(也)……了 như một công thức cố định, hãy nhớ trước hết rằng 好像 giúp câu nói mang sắc thái “dường như / có vẻ”.

Ví dụ áp dụng

天好像也冷了一点。
tiān hǎoxiàng yě lěng le yīdiǎn
Trời dường như cũng lạnh hơn một chút.

Khi một chi tiết nhỏ gọi ký ức trở về

Ký ức đôi khi trở về từ những điều rất nhỏ. Trong đoạn Shadowing này, đó là một chiếc lá vàng đang rơi:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
一片黄叶飘下来

Người đang đi bỗng:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
忍不住停下脚步。

Rồi một âm thanh quen thuộc vang lên dưới chân:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
脚踩落叶的声音,让人想起童年。

Chỉ là tiếng giẫm lên lá rụng, nhưng từ âm thanh ấy, người ta chợt nhớ đến tuổi thơ. Ký ức sau đó không dừng ở một hình ảnh cụ thể. Nó đi xa hơn:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
有些梦想,好像也是在秋天开始的。

Có những ước mơ, dường như cũng bắt đầu vào mùa thu. Và rồi là:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
那时候的自己,还有很多话没说完。

“Mình của khi ấy” là ai? Những lời chưa nói hết là gì? Đoạn văn không trả lời. Có lẽ mỗi người khi nghe đến đây lại có thể nhớ đến một câu chuyện khác của riêng mình. Ngoài kia, bóng cây vẫn khẽ lay:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
树影轻轻晃动,时间好像也慢了下来。

Ở Bài 8, thời gian dường như chậm lại khi ta ngồi bên Tây Hồ và không còn ai giục phải nhanh hơn. Còn ở đây, nhịp chậm ấy mở ra một khoảng lặng để những chuyện cũ có thể trở về. Có thể là tuổi thơ. Có thể là một ước mơ. Cũng có thể chỉ là một điều rất lâu rồi chưa từng nghĩ tới. Bởi vậy, câu:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
每个路过的人,心里都藏着一点回忆。

không cần nói rõ đó là ký ức gì. Đến cuối đoạn, chiếc lá vẫn rơi, nhưng điều còn lại đã nằm ở một nơi khác:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
留在了人心里。

Từ một chiếc lá trước mắt đến một ký ức trong lòng, mùa thu trong đoạn Shadowing này đi qua một con đường rất nhẹ: nhìn thấy → nghe thấy → nhớ lại → lưu lại.

Học thêm qua Short: 忍不住……

Trong câu:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
一片黄叶飘下来,你会忍不住停下脚步。

忍不住 diễn tả một phản ứng mà người nói khó kìm lại. Ở đây, nhìn chiếc lá vàng rơi khiến người ta bất giác dừng chân. Trong Short riêng, chúng ta sẽ thử đưa 忍不住 + động từ sang những tình huống khác để xem cách nói này được dùng tự nhiên như thế nào.

Luyện nói

1. Trời dường như cũng lạnh hơn một chút. (Gợi ý: 天 / 好像 / 也 / 冷 / 一点)

▶ Xem đáp án
天好像也冷了一点。
Tiān hǎoxiàng yě lěng le yīdiǎn.

2. Dùng các từ sau để tạo thành một câu hoàn chỉnh: 这些话 / 一直 / 留在 / 我 / 心里

▶ Xem đáp án
这些话一直留在我心里。
Zhèxiē huà yīzhí liú zài wǒ xīnlǐ.

3. Trong đoạn Shadowing, câu nào diễn tả: “Tiếng chân giẫm lên lá rụng khiến người ta nhớ đến tuổi thơ”?

▶ Xem đáp án
脚踩落叶的声音,让人想起童年。
Jiǎo cǎi luòyè de shēngyīn, ràng rén xiǎngqǐ tóngnián.

Shadowing lại

Khi nghe, hãy thử đi theo mạch:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
古树 → 黄叶 → 停下脚步 → 落叶的声音 → 童年 → 梦想 → 那时候的自己 → 回忆 → 留在人心里

Bạn không cần dịch từng câu. Chỉ cần nghe xem cảnh vật và âm thanh trước mắt đã đưa người kể trở về với những ký ức cũ như thế nào. Nếu đã theo được mạch ấy, hãy thử Shadowing lại toàn đoạn mà không nhìn pinyin và nghĩa tiếng Việt.

BÀI TIẾP THEO
→ 如果你在河内过一个秋天 · Lưu luyến mùa thu Hà Nội

trangthu59

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này