40

走在秋天的街道上 | Shadowing tiếng Trung: Con phố mùa thu Hà Nội

Không phải lúc nào mùa thu Hà Nội cũng hiện ra trong một khoảnh khắc đặc biệt. Đôi khi chỉ là vài chiếc lá dưới chân, tiếng xào xạc khi bước qua, nắng xuyên qua kẽ cây và những khoảng sáng đổ xuống mặt đường.

Bài Shadowing lần này đưa chúng ta đi qua một con phố như thế. Cảnh vật rất bình thường, nhưng khi bước chậm lại một chút, ta bắt đầu nhận ra nhiều chi tiết vốn rất dễ đi qua mà không để ý.

Nghe trước: 走在秋天的街道上

Trước khi xem nội dung bài, hãy nghe trọn đoạn một lần. Chưa cần cố hiểu từng câu; thử xem bạn có nhận ra những từ liên quan đến cây, lá, ánh nắng và những người trên phố như 大树、落叶、阳光、老人、孩子 hay không.

Bạn cũng có thể để ý một thay đổi nhỏ ở cuối đoạn: từ việc quan sát cảnh vật, người kể bắt đầu cảm thấy nhịp sống và cả thời gian dường như chậm lại.

Luyện Shadowing với bài này như thế nào?

Nếu đã quen với cách luyện của series, bạn có thể tiếp tục theo ba lượt: nghe trọn đoạn → nghe và nhắc lại từng câu → Shadowing lại khi chỉ nhìn chữ Hán.

Ở lượt đầu tiên, chưa cần dịch từng câu. Hãy thử nhận ra những gì xuất hiện trên phố: 大树 → 落叶 → 阳光 → 老人 → 孩子

Sang lượt thứ hai, bạn có thể nhìn chữ Hán, pinyin và nghĩa tiếng Việt để nghe – nhắc lại từng câu. Lần này, hãy chú ý đến những chuyển động nhỏ trong đoạn: 踩过黄叶 – bước qua lá vàng; 阳光……洒下来 – ánh nắng rọi xuống; 晒着太阳 – ngồi sưởi nắng; 跑来跑去 – chạy qua chạy lại; 走着走着 – cứ đi một lúc.

Đến lượt cuối, hãy thử Shadowing khi chỉ nhìn chữ Hán và hình dung mình đang đi dọc con phố. Bạn không cần cố nhớ từng câu riêng lẻ; hãy để những hình ảnh xuất hiện lần lượt theo bước chân.

1
Nghe
Thử nhận ra những gì xuất hiện trên phố: 大树 → 落叶 → 阳光 → 老人 → 孩子.
2
Nghe và nhắc lại
Chú ý những chuyển động nhỏ: 踩过黄叶 — bước qua lá vàng; 阳光……洒下来 — ánh nắng rọi xuống; 晒着太阳 — ngồi sưởi nắng; 跑来跑去 — chạy qua chạy lại; 走着走着 — cứ đi một lúc.
3
Shadowing lại
Hình dung mình đang đi dọc con phố, để những hình ảnh xuất hiện lần lượt theo bước chân.

Một con phố mùa thu Hà Nội

1
河内有很多种满大树的街道。
Hénèi yǒu hěn duō zhòng mǎn dàshù de jiēdào.
Hà Nội có nhiều con phố trồng những cây lớn.
2
秋天来了,地上已经有了一些落叶。
Qiūtiān lái le, dìshang yǐjīng yǒu le yìxiē luòyè.
Mùa thu đến, trên mặt đất đã có những chiếc lá rụng.
3
踩过黄叶,会发出沙沙的声音。
Cǎiguò huángyè, huì fāchū shāshā de shēngyīn.
Bước qua những chiếc lá vàng, sẽ nghe thấy tiếng xào xạc.
4
阳光从树枝间洒下来。
Yángguāng cóng shùzhī jiān sǎ xiàlái.
Ánh nắng xuyên qua kẽ cành cây và rọi xuống.
5
地上出现了一片一片好看的光影。
Dìshang chūxiàn le yí piàn yí piàn hǎokàn de guāngyǐng.
Trên mặt đất hiện lên từng mảng sáng tối đẹp mắt.
6
老人坐在长椅上,晒着太阳。
Lǎorén zuò zài chángyǐ shàng, shàizhe tàiyáng.
Người già ngồi trên ghế dài, sưởi nắng.
7
孩子们在路边跑来跑去。
Háizimen zài lùbiān pǎo lái pǎo qù.
Trẻ con chạy qua chạy lại bên đường.
8
这里的节奏,比市中心慢一点。
Zhèlǐ de jiézòu, bǐ shì zhōngxīn màn yìdiǎn.
Nhịp sống ở đây chậm hơn trung tâm thành phố một chút.
9
走着走着,时间好像也变慢了。
Zǒuzhe zǒuzhe, shíjiān hǎoxiàng yě biàn màn le.
Cứ đi một lúc, dường như thời gian cũng chậm lại.
10
这是河内秋天最平常的一天。
Zhè shì Hénèi qiūtiān zuì píngcháng de yì tiān.
Đây chỉ là một ngày rất đỗi bình thường của mùa thu Hà Nội.

Khi đã hiểu cả đoạn, hãy nghe lại thêm một lượt. Lần này, thử theo dõi con phố qua một chuỗi hình ảnh và âm thanh:

大树 → 落叶 → 沙沙声 → 阳光 → 光影 → 老人 → 孩子 → 慢下来

5 cách nói đáng lưu ý

1. 落叶 [luòyè] – lá rụng

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
秋天来了,地上已经有了一些落叶。
Mùa thu đến, trên mặt đất đã có những chiếc lá rụng.

落叶 trong câu này chỉ những chiếc lá đã rụng khỏi cây. Đây cũng là một trong những dấu hiệu đầu tiên của mùa thu xuất hiện trong bài: người kể chưa cần nhìn xa, chỉ cần nhìn xuống mặt đất đã thấy mùa đang thay đổi.

2. 沙沙 [shāshā ] – xào xạc

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
踩过黄叶,会发出沙沙的声音。
Bước qua những chiếc lá vàng, sẽ nghe thấy tiếng xào xạc.

沙沙 là một từ tượng thanh. Trong cảnh này, nó gợi tiếng lá dưới chân khi có người bước qua. Đây là một từ rất dễ ghi nhớ bằng âm thanh: thay vì chỉ nối 沙沙 với nghĩa tiếng Việt “xào xạc”, bạn có thể nối trực tiếp nó với tiếng lá mà câu văn đang gợi ra.

3. 洒下来 [sǎ xiàlái] – rọi, rải xuống

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
阳光从树枝间洒下来。
Ánh nắng xuyên qua kẽ cành cây và rọi xuống.

Trong cảnh này, 洒下来 giúp hình dung ánh nắng từ phía trên xuyên qua những khoảng trống giữa các cành cây rồi rải xuống bên dưới.

Ngay câu tiếp theo, ta nhìn thấy kết quả của ánh nắng ấy:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
地上出现了一片一片好看的光影。
Trên mặt đất hiện lên từng mảng sáng tối đẹp mắt.

4. 光影 [guāngyǐng] – ánh sáng và bóng

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
地上出现了一片一片好看的光影。
Trên mặt đất hiện lên từng mảng sáng tối đẹp mắt.

光 là ánh sáng, 影 là bóng. Khi đặt trong khung cảnh của bài, 光影 có thể hiểu tự nhiên là những mảng sáng và bóng được tạo ra khi nắng xuyên qua tán cây.

Vì vậy, trong cả câu chúng ta không nhất thiết phải dịch từng chữ thành “ánh sáng và bóng”; “những mảng sáng tối” sẽ tự nhiên hơn trong tiếng Việt.

5. 平常 [píngcháng] – bình thường, thường ngày

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
这是河内秋天最平常的一天。
Đây chỉ là một ngày rất đỗi bình thường của mùa thu Hà Nội.

平常 chỉ điều bình thường, quen thuộc, không có gì quá đặc biệt. Từ này xuất hiện ở câu cuối nhưng lại rất hợp với cả đoạn: những gì chúng ta vừa đi qua đều là những cảnh rất đời thường – lá dưới chân, nắng qua cành cây, người già ngồi ghế, trẻ nhỏ chạy bên đường.

Cấu trúc chính: A 比 B + 形容词 + 一点

Trong đoạn Shadowing có câu:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
这里的节奏,比市中心慢一点。
zhèlǐ de jiézòu, bǐ shì zhōngxīn màn yìdiǎn
Nhịp sống ở đây chậm hơn trung tâm thành phố một chút.

Khi muốn so sánh hai sự vật và nói rằng một bên hơn bên kia một chút, bạn có thể dùng:

A + 比 + B + tính từ + 一点
A … hơn B một chút

Trong câu trên:

  • 这里的节奏 – nhịp sống ở đây
  • 市中心 – trung tâm thành phố
  • 慢一点 – chậm hơn một chút

一点 ở sau tính từ giúp thể hiện mức chênh lệch nhỏ: 慢一点 — chậm hơn một chút; 冷一点 — lạnh hơn một chút.

Ví dụ áp dụng

今天比昨天冷一点。
Jīntiān bǐ zuótiān lěng yìdiǎn.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút.

Khi bước chân chậm lại, ta nhìn thấy nhiều hơn

Khác với buổi chiều bên Hồ Tây ở bài trước, cảnh mùa thu lần này bắt đầu rất gần – ngay dưới chân người đang đi.

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
秋天来了,地上已经有了一些落叶。 踩过黄叶,会发出沙沙的声音。

Trên mặt đất có lá rụng. Khi bước qua những chiếc lá vàng, ta không chỉ nhìn thấy chúng mà còn nghe được 沙沙的声音 – tiếng xào xạc dưới chân. Từ mặt đất, ánh mắt lại hướng lên những hàng cây:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
阳光从树枝间洒下来。

Rồi ngay sau đó lại trở về mặt đường:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
地上出现了一片一片好看的光影。

Hai câu nối với nhau rất tự nhiên: nắng xuyên qua những khoảng trống giữa cành cây, rồi trên mặt đất xuất hiện những mảng sáng và bóng. Ở đây, 一片一片 giúp hình ảnh những mảng sáng hiện lên rõ hơn trong câu. Chúng ta chỉ cần cảm nhận nó trong khung cảnh này, không cần tách riêng thành một mẫu để ghi nhớ.

Sau cây, lá và ánh nắng, con phố bắt đầu có người:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
老人坐在长椅上,晒着太阳。 孩子们在路边跑来跑去。

Một bên là người già ngồi yên trên ghế, sưởi nắng. Một bên là trẻ nhỏ chạy qua chạy lại bên đường. Hai hình ảnh một tĩnh, một động khiến con phố trở nên có sức sống mà vẫn giữ được cảm giác thư thả. 跑来跑去 ở đây chỉ cần hiểu theo cảnh là “chạy qua chạy lại”; cách tạo những biểu đạt kiểu này sẽ được dành cho một phần học riêng.

Người kể không còn chỉ nói về những gì nhìn thấy:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
这里的节奏,比市中心慢一点。

Cái “chậm” đầu tiên thuộc về 节奏 — nhịp sống ở đây chậm hơn trung tâm thành phố một chút. Nhưng khi tiếp tục đi:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
走着走着,时间好像也变慢了。

cảm giác ấy được đẩy thêm một bước. Không chỉ nhịp phố chậm hơn, mà dường như thời gian cũng chậm lại. 走着走着 và 好像……了 đều là những cách nói đáng lưu ý, nhưng ở đây chúng ta chỉ cần hiểu chúng trong mạch của đoạn.

Cuối cùng:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
这是河内秋天最平常的一天。

Chỉ có lá rụng, tiếng xào xạc, nắng xuyên qua cành cây, một người già ngồi sưởi nắng và những đứa trẻ chạy bên đường. Nhưng khi bước chậm lại, những điều rất bình thường ấy bắt đầu trở nên rõ hơn.

Và có lẽ đó cũng là điều đoạn Shadowing này muốn giữ lại: một ngày mùa thu không cần có gì đặc biệt vẫn có thể khiến người ta nhớ đến chỉ bằng những chi tiết rất nhỏ.

Học thêm qua Short: 走着走着……

Trong đoạn Shadowing có câu:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
走着走着,时间好像也变慢了。
Cứ đi một lúc, dường như thời gian cũng chậm lại.

Trong câu này, 走着走着 có thể hiểu tự nhiên là “đang đi / cứ đi một lúc thì…”. Đây là một cách diễn đạt rất thường gặp khi một hành động đang tiếp diễn rồi có một thay đổi hoặc một điều gì đó xảy ra. Cách dùng cụ thể sẽ được tách riêng để bạn dễ luyện hơn.

Luyện nói

Chúng ta thử dùng lại những gì vừa gặp trong bài. Hãy tự nói câu tiếng Trung trước; nếu chưa nghĩ ra, bạn có thể nhìn phần gợi ý rồi mới mở đáp án.

1. Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút. (Gợi ý: 今天 / 昨天 / 比 / 冷一点)

▶ Xem đáp án
今天比昨天冷一点。
Jīntiān bǐ zuótiān lěng yìdiǎn.

2. Ánh nắng từ cửa sổ rọi vào. (Gợi ý: 阳光 / 窗户 / 洒进来)

▶ Xem đáp án
阳光从窗户洒进来。
Yángguāng cóng chuānghu sǎ jìnlái.

3. Đây chỉ là một ngày rất đỗi bình thường của mùa thu Hà Nội. (Gợi ý: 河内秋天 / 最平常 / 一天)

▶ Xem đáp án
这是河内秋天最平常的一天。
Zhè shì Hénèi qiūtiān zuì píngcháng de yì tiān.

Shadowing lại: thử “đi” qua con phố bằng tiếng Trung

Chúng ta quay lại video và nghe thêm một lần mà không nhìn nghĩa tiếng Việt. Hãy thử hình dung bạn đang đi dọc con phố và để những chi tiết lần lượt xuất hiện:

大树 → 落叶 → 沙沙声 → 阳光 → 光影 → 老人 → 孩子 → 慢下来

Lần này, bạn cũng có thể thử tách những gì nghe được thành ba lớp.

Bạn nhìn thấy gì? 落叶、阳光、光影、老人、孩子 Bạn nghe thấy gì? 沙沙的声音 Bạn cảm thấy điều gì đang thay đổi? 节奏慢一点 → 时间好像也变慢了

Khi nghe đến: 这里的节奏,比市中心慢一点。 Hãy thử nói theo cả câu mà không nhìn pinyin. Nếu 落叶、沙沙、阳光、光影 bắt đầu gợi ra hình ảnh và âm thanh trực tiếp thay vì phải dịch từng từ sang tiếng Việt, bạn đã tiến thêm một bước quan trọng trong việc nghe và phản xạ bằng tiếng Trung.

BÀI TIẾP THEO
→ Mùa thu Hà Nội bắt đầu từ đâu?

trangthu59

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này