54

尝一口河内的秋天 | Shadowing tiếng Trung: Vị cốm mùa thu Hà Nội

Có những món ăn chỉ cần nhắc đến là người ta đã nghĩ ngay tới một mùa trong năm. Với mùa thu Hà Nội, cốm là một trong những hương vị như thế.

Mở lớp lá sen, người ta bắt gặp mùi thơm nhẹ, màu xanh dịu và những hạt cốm mềm. Khi nếm thử, vị ngọt nhẹ ấy lại gợi nhớ đến một mùa rất quen thuộc của Hà Nội.

Trong bài Shadowing này, chúng ta sẽ đi qua 10 câu tiếng Trung, từ nguyên liệu làm cốm, cách gói trong lá sen đến mùi hương, cảm giác khi chạm và khi ăn. Đến cuối đoạn, một món ăn quen thuộc dần trở thành một hình ảnh rất đẹp: nếm được mùa thu Hà Nội.

Nghe trước: 尝一口河内的秋天

Trước khi xem nội dung bài nghe, hãy nghe trọn đoạn một lần. Chưa cần cố hiểu từng câu; thử xem bạn có nhận ra những từ liên quan đến nguyên liệu, mùi hương và cảm giác khi ăn như 糯米、荷叶、清香、软、甜 hay không.

Luyện Shadowing với bài này như thế nào?

Nếu đã quen với cách luyện của series, bạn có thể tiếp tục theo ba lượt:

  • nghe toàn bài
  • → nghe và nhắc lại từng câu
  • → Shadowing lại khi chỉ nhìn chữ Hán.

Ở lượt đầu tiên, chưa cần cố dịch từng câu sang tiếng Việt. Hãy thử theo dõi xem đoạn văn đang nói về điều gì: món ăn được làm từ gì, được gói bằng gì, có mùi ra sao và cảm giác khi ăn thế nào.

Sang lượt thứ hai, bạn có thể nhìn chữ Hán, pinyin và nghĩa tiếng Việt để nghe – nhắc lại từng câu. Lúc này, hãy chú ý đến những từ và cụm xuất hiện trong mạch miêu tả như 嫩糯米、荷叶、清香、软软的、甜甜的.

Khi đã quen với cả đoạn, hãy quay lại từ đầu và thử nói theo khi chỉ nhìn chữ Hán. Với bài này, mục tiêu không phải nói thật nhanh mà là giữ được nhịp của cả câu và dần giảm việc phải dịch từng từ trong đầu.

1
Nghe
Nghe trọn đoạn một lần. Thử theo dõi xem đoạn văn đang nói về điều gì: món ăn được làm từ gì, được gói bằng gì, có mùi ra sao và cảm giác khi ăn thế nào.
2
Nghe và nhắc lại
Nhìn chữ Hán, pinyin và nghĩa tiếng Việt. Chú ý những từ xuất hiện trong mạch miêu tả như 嫩糯米、荷叶、清香、软软的、甜甜的.
3
Shadowing lại
Quay lại từ đầu và thử nói theo khi chỉ nhìn chữ Hán, giữ nhịp của cả câu.

 Vị của mùa thu Hà Nội

1
河内有一种很特别的秋季小吃,叫作”越南绿米”。
Hénèi yǒu yì zhǒng hěn tèbié de qiūjì xiǎochī, jiàozuò “Yuènán lǜmǐ”.
Ở Hà Nội có một món ăn mùa thu rất đặc biệt, gọi là cốm Việt Nam.
2
这种绿米是由嫩糯米做成的。
Zhè zhǒng lǜmǐ shì yóu nèn nuòmǐ zuòchéng de.
Loại cốm này được làm từ nếp non.
3
卖的人会用荷叶把它包起来。
Mài de rén huì yòng héyè bǎ tā bāo qǐlái.
Người bán thường gói cốm trong lá sen.
4
打开荷叶,一股清香扑鼻而来。
Dǎkāi héyè, yì gǔ qīngxiāng pūbí ér lái.
Mở lá sen ra, một làn hương dịu nhẹ tỏa ra.
5
绿米摸起来软软的,带一点绿色。
Lǜmǐ mō qǐlái ruǎnruǎn de, dài yìdiǎn lǜsè.
Cốm chạm vào thấy mềm, mang màu xanh nhạt.
6
抓一把放进嘴里,甜甜的,软软的。
Zhuā yì bǎ fàng jìn zuǐ lǐ, tiántián de, ruǎnruǎn de.
Lấy một nhúm cho vào miệng, vị thanh ngọt và mềm.
7
河内人喜欢配着香蕉一起吃。
Hénèi rén xǐhuān pèizhe xiāngjiāo yìqǐ chī.
Người Hà Nội thích ăn cốm cùng với chuối.
8
每年秋天,很多人都会买一点。
Měi nián qiūtiān, hěn duō rén dōu huì mǎi yìdiǎn.
Mỗi độ thu về, nhiều người lại mua một ít.
9
这不是普通的小吃,而是一种回忆。
Zhè bú shì pǔtōng de xiǎochī, ér shì yì zhǒng huíyì.
Đây không còn đơn thuần là một món ăn, mà đã trở thành một phần của ký ức.
10
吃一口绿米,就像尝到了河内的秋天。
Chī yì kǒu lǜmǐ, jiù xiàng chángdào le Hénèi de qiūtiān.
Ăn một ít cốm, có cảm giác như vừa nếm được mùa thu Hà Nội.

Khi đã hiểu cả đoạn, hãy quay lại video và nghe – nhắc lại thêm một lượt. Lần này, thử để ý cách câu chuyện đi từ nguyên liệu → lá sen → hương thơm → cảm giác khi chạm → vị khi ăn → mùa thu và ký ức.

5 cách nói đáng lưu ý

1. 秋季 [qiūjì] – mùa thu

Trong câu đầu tiên, cốm được giới thiệu là: 秋季小吃 — món ăn của mùa thu / món ăn theo mùa vào mùa thu

秋季 cũng có nghĩa là mùa thu. Nếu bạn đã quen với 秋天, ở đây chỉ cần ghi nhớ thêm 秋季 để có thể nhận ra từ này khi gặp trong những ngữ cảnh khác.

2. 嫩糯米 [nèn nuòmǐ] – nếp non

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
这种绿米是由嫩糯米做成的。
Loại cốm này được làm từ nếp non.

糯米 là gạo nếp. Trong cụm 嫩糯米, 嫩 gợi trạng thái còn non, vì vậy có thể hiểu tự nhiên là nếp non. Đây cũng chính là nguyên liệu xuất hiện trong cấu trúc chính của bài.

3. 荷叶 [héyè] – lá sen

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
卖的人会用荷叶把它包起来。
Người bán thường gói cốm trong lá sen.

荷叶 là lá sen. Trong đoạn Shadowing, lá sen không chỉ xuất hiện ở cách gói mà còn dẫn sang câu tiếp theo: khi lớp lá được mở ra, người ta bắt đầu cảm nhận mùi thơm của cốm.

4. 清香 [qīngxiāng] – hương thơm nhẹ, thanh

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
打开荷叶,一股清香扑鼻而来。
Mở lá sen ra, một làn hương dịu nhẹ tỏa ra.

清香 dùng cho một mùi thơm nhẹ, dễ chịu và tạo cảm giác thanh. Ở bài trước, chúng ta gặp 淡淡的花香 để nói về hương hoa thoang thoảng. Sang đây, 清香 giúp miêu tả một mùi thơm theo một cách khác mà vẫn rất tự nhiên.

5. 回忆 [huíyì] – ký ức

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
这不是普通的小吃,而是一种回忆。
Đây không còn đơn thuần là một món ăn, mà đã trở thành một phần của ký ức.

回忆 có nghĩa là ký ức, hồi ức. Từ này cũng đánh dấu một thay đổi thú vị trong đoạn Shadowing: ban đầu chúng ta chỉ đang nói về một món ăn, nhưng đến gần cuối, món ăn ấy đã được nối với mùa thu và những điều người ta nhớ về mùa thu.

Cấu trúc chính: 由……做成

Trong đoạn Shadowing có câu:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
这种绿米是由嫩糯米做成的。
zhè zhǒng lǜmǐ shì yóu nèn nuòmǐ zuòchéng de
Loại cốm này được làm từ nếp non.

Khi muốn nói một thứ được làm từ nguyên liệu gì, bạn có thể gặp cách diễn đạt:

A + 由 + B + 做成
A được làm từ B

Trong câu trên:

  • 这种绿米 – loại cốm này
  • 嫩糯米 – nếp non
  • 做成 – làm thành

Bạn cũng thường gặp dạng đầy đủ:

A + 是由 + B + 做成的

Ví dụ áp dụng

面包是由面粉做成的。
miànbāo shì yóu miànfěn zuòchéng de
Bánh mì được làm từ bột mì.

Ở giai đoạn này, chưa cần cố phân biệt 由……做成 và 是由……做成的 thành hai mẫu riêng. Chỉ cần nhớ cách dùng chính: nói một thứ được làm từ nguyên liệu nào.

Từ một món ăn đến vị mùa thu

Nếu chỉ nhìn từng câu riêng lẻ, đoạn Shadowing này có khá nhiều từ dùng để miêu tả một món ăn. Nhưng khi đặt 10 câu cạnh nhau, chúng tạo thành một trình tự khá rõ.

Đầu tiên là nguyên liệu và cách gói:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
这种绿米是由嫩糯米做成的。 卖的人会用荷叶把它包起来。

Người nghe biết cốm được làm từ nếp non và được gói trong lá sen. Sau đó, câu chuyện chuyển dần từ việc giới thiệu món ăn sang những gì có thể trực tiếp cảm nhận.

Mở lá sen ra:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
打开荷叶,一股清香扑鼻而来。

Rồi chạm vào:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
绿米摸起来软软的……

Và cuối cùng là nếm:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
甜甜的,软软的。

Như vậy, đoạn văn không đơn thuần liệt kê “cốm có đặc điểm gì”. Người nghe được dẫn lần lượt qua mùi hương → cảm giác khi chạm → cảm giác khi ăn. Chính trình tự này khiến món ăn hiện lên cụ thể hơn.

Sau những cảm giác rất cụ thể ấy, đoạn Shadowing chuyển sang một lớp nghĩa khác:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
每年秋天,很多人都会买一点。

Cốm không chỉ là một món ăn; nó còn xuất hiện cùng một thời điểm trong năm. Khi một mùi vị trở lại cùng một mùa qua nhiều năm, người ta rất dễ nối nó với những trải nghiệm và ký ức của mùa ấy.

Vì vậy, hai câu cuối không còn chỉ miêu tả món ăn:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
这不是普通的小吃,而是一种回忆。
Đây không còn đơn thuần là một món ăn, mà đã trở thành một phần của ký ức.

Và:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
吃一口绿米,就像尝到了河内的秋天。
Ăn một ít cốm, có cảm giác như vừa nếm được mùa thu Hà Nội.

Tất nhiên, mùa thu không có một hương vị duy nhất. Nhưng một món ăn xuất hiện vào đúng mùa, được gặp lại qua nhiều năm, có thể khiến mùi và vị của nó trở thành một phần trong cách người ta nhớ về mùa ấy.

Học thêm qua Short: 扑鼻而来

Trong đoạn Shadowing, ngay sau khi lớp lá sen được mở ra có câu:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
打开荷叶,一股清香扑鼻而来。

扑鼻而来 tạo ra hình ảnh một mùi hương ùa tới và được cảm nhận rất rõ.

Luyện nói

Bây giờ hãy thử dùng lại những gì vừa gặp trong bài. Nếu chưa nghĩ ra, bạn có thể mở phần gợi ý rồi mới xem đáp án.

1. Bánh mì được làm từ bột mì. (Gợi ý: 面包 / 面粉 / 由……做成)

▶ Xem đáp án
面包是由面粉做成的。
Miànbāo shì yóu miànfěn zuòchéng de.

2. Dùng lá sen gói xôi lại. (Gợi ý: 荷叶 / 糯米饭 / 包起来)

▶ Xem đáp án
用荷叶把糯米饭包起来。
Yòng héyè bǎ nuòmǐfàn bāo qǐlái.

3. Đây không phải một món ăn bình thường, mà là một ký ức. (Gợi ý: 不是 / 普通的小吃 / 回忆)

▶ Xem đáp án
这不是普通的小吃,而是一种回忆。
Zhè bú shì pǔtōng de xiǎochī, ér shì yì zhǒng huíyì.

Shadowing lại: thử nghe bằng các giác quan

Bây giờ chúng ta quay lại video thêm một lần. Lần này, thử không nhìn nghĩa tiếng Việt và xem bạn có nghe ra được chuỗi: 嫩糯米 → 荷叶 → 清香 → 软软的 → 甜甜的 → 回忆

Khi nghe đến câu có 由……做成, hãy thử nói theo cả câu mà không nhìn pinyin: 这种绿米是由嫩糯米做成的。

Bạn cũng có thể để ý xem mình đã bắt đầu nhận ra 清香、软软的、甜甜的 ngay khi nghe hay vẫn phải dịch từng từ sang tiếng Việt. Khi những từ này dần gợi ra mùi hương, cảm giác hoặc hương vị trực tiếp mà không cần qua một bước dịch, việc Shadowing cũng sẽ trở nên tự nhiên hơn.

BÀI TIẾP THEO
→ 西湖的傍晚 · Một chiều Hồ Tây

trangthu59

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này