20

河内秋天的味道 | Shadowing tiếng Trung: Hương vị thu Hà Nội

 Nếu nhắc đến mùa thu, bạn sẽ nghĩ đến hương vị nào đầu tiên?

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
如果说起秋天,你会先想到什么味道?
rúguǒ shuōqǐ qiūtiān, nǐ huì xiān xiǎngdào shénme wèidao

Có người nhớ một món ăn, có người nhớ một thức uống. Đôi khi chỉ cần gặp lại hương vị ấy, cả một khoảng thời gian cũng được gợi về theo.

Trong 10 câu Shadowing lần này, mùa thu Hà Nội không chỉ được nhìn thấy qua cảnh vật hay cảm nhận qua thời tiết. Nó dần trở thành 一种味道 – một hương vị: có mùi thơm của hạt dẻ rang trên phố, vị cà phê trứng nóng, vị cốm quen thuộc và cả những ký ức đã gắn với những hương vị ấy từ lúc nào không hay.

Luyện Shadowing

Trước khi đọc nội dung bài, bạn hãy nghe trọn đoạn một lần. Chưa cần cố nghe rõ từng chữ. Thử xem bạn nhận ra được những món ăn, thức uống hoặc từ ngữ nào liên quan đến mùi, vị và cảm giác khi ăn uống.

1
Nghe và nhắc lại theo từng câu
Dừng sau mỗi câu và nhắc lại theo đúng nhịp vừa nghe. Ưu tiên phát âm và ngữ điệu hơn là cố nói thật nhanh.
2
Nghe theo cụm ý
Thử nghe những cụm như một khối hoàn chỉnh:
糖炒栗子的香味 – hương thơm của hạt dẻ rang đường
软软的、甜甜的 – mềm mềm, ngọt ngọt
热腾腾的鸡蛋咖啡 – cà phê trứng ấm nóng
属于秋天的味道 – hương vị thuộc về mùa thu
和秋天连在一起 – gắn liền với mùa thu

Đồng thời thử nhận ra cách cả đoạn chuyển dần từ món ăn và cảm giác cụ thể sang hương vị gắn với ký ức.

Hương vị thu Hà Nội

1
河内的秋天,也变成了一种味道。
Hénèi de qiūtiān, yě biànchéng le yì zhǒng wèidao.
Mùa thu Hà Nội cũng trở thành một hương vị.
2
街头飘着糖炒栗子的香味。
Jiētóu piāozhe tángchǎo lìzi de xiāngwèi.
Trên phố thoảng hương thơm của hạt dẻ rang đường.
3
刚出锅的栗子,还冒着热气。
Gāng chū guō de lìzi, hái màozhe rèqì.
Hạt dẻ vừa ra khỏi chảo vẫn còn bốc hơi nóng.
4
剥开外壳,果肉软软的、甜甜的。
Bōkāi wàiké, guǒròu ruǎnruǎn de, tiántián de.
Bóc lớp vỏ ra, phần hạt bên trong mềm mềm, ngọt ngọt.
5
坐在街边,喝一杯热腾腾的鸡蛋咖啡。
Zuò zài jiēbiān, hē yì bēi rèténgténg de jīdàn kāfēi.
Ngồi bên phố, uống một cốc cà phê trứng ấm nóng.
6
苦苦的咖啡配上甜甜的蛋液,刚刚好。
Kǔkǔ de kāfēi pèishàng tiántián de dànyè, gānggāng hǎo.
Cà phê đăng đắng kết hợp với phần trứng ngọt ngọt, vừa vặn.
7
每个人心里,都有一个属于秋天的味道。
Měi ge rén xīnlǐ, dōu yǒu yí ge shǔyú qiūtiān de wèidao.
Trong lòng mỗi người đều có một hương vị thuộc về mùa thu.
8
有的人想到绿米,有的人想到栗子。
Yǒu de rén xiǎngdào lǜmǐ, yǒu de rén xiǎngdào lìzi.
Có người nghĩ đến cốm, có người nghĩ đến hạt dẻ.
9
这些味道,早就和秋天连在一起了。
Zhèxiē wèidao, zǎo jiù hé qiūtiān lián zài yìqǐ le.
Những hương vị ấy từ lâu đã gắn liền với mùa thu.
10
尝一尝,你就懂了河内的秋天。
Cháng yi cháng, nǐ jiù dǒng le Hénèi de qiūtiān.
Nếm thử một chút, bạn sẽ hiểu mùa thu Hà Nội.

5 cách nói đáng nhớ

1. 飘着……的香味 – thoảng/lan hương thơm của…

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
街头飘着糖炒栗子的香味。
jiētóu piāozhe tángchǎo lìzi de xiāngwèi
Trên phố thoảng hương thơm của hạt dẻ rang đường.

飘 vốn mang ý chuyển động nhẹ trong không khí. Khi đi với 香味, cách nói này gợi cảm giác mùi hương lan hoặc thoảng trong không gian.

空气里飘着咖啡的香味。
kōngqì lǐ piāozhe kāfēi de xiāngwèi
Trong không khí thoảng hương cà phê.

2. 冒着热气 – bốc hơi nóng

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
刚出锅的栗子,还冒着热气。
gāng chū guō de lìzi, hái màozhe rèqì
Hạt dẻ vừa ra khỏi chảo vẫn còn bốc hơi nóng.

冒着热气 thường dùng khi đồ ăn hoặc thức uống còn nóng đến mức có thể thấy hơi nóng bốc lên.

桌上的汤还冒着热气。
zhuō shàng de tāng hái màozhe rèqì
Bát canh trên bàn vẫn còn bốc hơi nóng.

3. 配上…… – kết hợp/ăn cùng với…

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
苦苦的咖啡配上甜甜的蛋液,刚刚好。
kǔkǔ de kāfēi pèishàng tiántián de dànyè, gānggāng hǎo
Cà phê đăng đắng kết hợp với phần trứng ngọt ngọt, vừa vặn.

Trong ngữ cảnh ăn uống, 配上 thường dùng khi hai món, hai nguyên liệu hoặc hai hương vị được kết hợp với nhau.

面包配上鸡蛋,很适合当早餐。
miànbāo pèishàng jīdàn, hěn shìhé dāng zǎocān
Bánh mì ăn cùng trứng rất hợp cho bữa sáng.

4. 属于…… – thuộc về…

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
每个人心里,都有一个属于秋天的味道。
měi ge rén xīnlǐ, dōu yǒu yí ge shǔyú qiūtiān de wèidao
Trong lòng mỗi người đều có một hương vị thuộc về mùa thu.

属于 có thể dùng để nói một thứ thuộc về ai, nơi nào hoặc một khoảng thời gian nào đó.

这是属于我们的回忆。
zhè shì shǔyú wǒmen de huíyì
Đây là ký ức thuộc về chúng ta.

5. 和……连在一起 – gắn liền với…

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
这些味道,早就和秋天连在一起了。
zhèxiē wèidao, zǎo jiù hé qiūtiān lián zài yìqǐ le
Những hương vị ấy từ lâu đã gắn liền với mùa thu.

这些味道,早就和秋天连在一起了。 Zhèxiē wèidao, zǎo jiù hé qiūtiān lián zài yìqǐ le. Những hương vị ấy từ lâu đã gắn liền với mùa thu.

Ở đây 连在一起 không chỉ mang nghĩa hai thứ ở cạnh nhau. Nó còn có thể diễn tả việc hai điều đã trở nên gắn bó trong suy nghĩ hoặc ký ức.

这首歌总是和那段回忆连在一起。
zhè shǒu gē zǒngshì hé nà duàn huíyì lián zài yìqǐ
Bài hát này luôn gắn liền với ký ức ấy.

Cấu trúc chính: 有的人……,有的人……

有的人想到绿米,有的人想到栗子。 Yǒu de rén xiǎngdào lǜmǐ, yǒu de rén xiǎngdào lìzi. Có người nghĩ đến cốm, có người nghĩ đến hạt dẻ.

有的人……,有的人…… dùng khi muốn nói về những nhóm người có suy nghĩ, lựa chọn, sở thích hoặc hành động khác nhau.

Có thể hiểu đơn giản:

有的人……,有的人……
có người…, có người…

Hai vế thường có cấu trúc tương ứng nên rất dễ nhận ra khi nghe.

Ví dụ áp dụng

有的人喜欢咖啡,有的人喜欢茶。
yǒu de rén xǐhuan kāfēi, yǒu de rén xǐhuan chá
Có người thích cà phê, có người thích trà.

Điểm quan trọng không nằm ở việc thực tế chỉ có hai nhóm người. Cấu trúc này đơn giản là đặt những lựa chọn hoặc phản ứng khác nhau cạnh nhau để tạo sự đối chiếu.

Khi một hương vị trở thành ký ức

Mùi và vị trong đoạn Shadowing ban đầu đều rất cụ thể.

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
街头飘着糖炒栗子的香味。
Trên phố thoảng hương thơm của hạt dẻ rang đường.

Hạt dẻ vừa ra khỏi chảo còn bốc hơi nóng. Bóc lớp vỏ ra, phần bên trong 软软的、甜甜的 – mềm mềm, ngọt ngọt.

Rồi đến một cảm giác khác:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
苦苦的咖啡配上甜甜的蛋液,刚刚好。
Cà phê đăng đắng kết hợp với phần trứng ngọt ngọt, vừa vặn.

Những từ như 香味、热气、软软的、甜甜的、苦苦的、热腾腾的 khiến cảnh vật không chỉ được nhìn thấy. Ta gần như có thể ngửi thấy, nếm thấy và cảm nhận được độ nóng, mềm hay ngọt của món ăn.

Nhưng đoạn văn không dừng lại ở chuyện món nào ngon.

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
每个人心里,都有一个属于秋天的味道。
Trong lòng mỗi người đều có một hương vị thuộc về mùa thu.

Một người có thể nhớ đến cốm, người khác lại nghĩ đến hạt dẻ:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
有的人想到绿米,有的人想到栗子。
Có người nghĩ đến cốm, có người nghĩ đến hạt dẻ.

Không nhất thiết phải có một món ăn duy nhất đại diện cho mùa thu. Điều mỗi người nhớ đến có thể khác nhau, bởi hương vị không chỉ nằm ở món ăn. Nó còn gắn với nơi ta từng đến, những lần ta từng ăn và khoảng thời gian mà món ăn ấy xuất hiện trong cuộc sống.

Vì thế:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
这些味道,早就和秋天连在一起了。
Những hương vị ấy từ lâu đã gắn liền với mùa thu.

早就 cho thấy mối liên hệ ấy không phải vừa mới xuất hiện. Qua nhiều lần gặp lại, một hương vị quen thuộc có thể dần trở thành dấu hiệu khiến ta nhớ đến một mùa.

Và lúc ấy, câu:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
尝一尝,你就懂了河内的秋天。
Nếm thử một chút, bạn sẽ hiểu mùa thu Hà Nội.

Không nhất thiết phải hiểu theo nghĩa chỉ cần ăn một món là có thể “hiểu” cả Hà Nội. Đây là một cách nói giàu hình ảnh: có những điều về một mùa và một nơi không chỉ được kể lại bằng lời, mà còn được lưu giữ qua những gì ta từng ngửi thấy, nếm thấy và nhớ về.

Học thêm qua Short 刚刚好

Trong câu:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
苦苦的咖啡配上甜甜的蛋液,刚刚好。
Cà phê đăng đắng kết hợp với phần trứng ngọt ngọt, vừa vặn.

刚刚好 diễn tả cảm giác vừa đủ, vừa vặn hoặc vừa đúng mức cần thiết.

Ở đây, vị đắng của cà phê kết hợp với vị ngọt của phần trứng tạo nên cảm giác 刚刚好.

Luyện nói

1. Có người thích cà phê, có người thích trà. (Gợi ý: 有的人 / 喜欢 / 咖啡 / 茶)

▶ Xem đáp án
有的人喜欢咖啡,有的人喜欢茶。
Yǒu de rén xǐhuan kāfēi, yǒu de rén xǐhuan chá.

2. Ráp các từ sau thành một câu hoàn chỉnh: 这个味道 / 和 / 秋天 / 连在一起了

▶ Xem đáp án
这个味道和秋天连在一起了。
Zhège wèidao hé qiūtiān lián zài yìqǐ le.

3. Câu nào trong bài nói rằng trong lòng mỗi người đều có một hương vị thuộc về mùa thu?

▶ Xem đáp án
每个人心里,都有一个属于秋天的味道。
Měi ge rén xīnlǐ, dōu yǒu yí ge shǔyú qiūtiān de wèidao.

Shadowing lại

Bây giờ, bạn hãy nghe lại toàn bộ 10 câu một lần nữa mà không nhìn pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Lần này, thay vì cố nhớ từng câu riêng lẻ, hãy thử nghe được mạch chuyển của cả đoạn:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
香味 → 热气 → 软软的、甜甜的 → 鸡蛋咖啡 → 属于秋天的味道 → 想到 → 连在一起

Ban đầu là mùi và vị có thể cảm nhận rất cụ thể. Sau đó những cảm giác ấy dần chuyển thành hương vị mà mỗi người nhớ đến khi nghĩ về mùa thu.

Nếu chưa theo kịp toàn đoạn, bạn có thể nghe lại từng cụm ý một lần, rồi quay lại Shadowing cả đoạn ở tốc độ tự nhiên.

BÀI TIẾP THEO
→ 在西湖,把时间放慢一点 · Sống chậm bên Hồ Tây

trangthu59

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này