59

Shadowing tiếng Trung: Ở Trung Quốc, tôi đã đón một mùa Trung Thu khác quê nhà

Lần đầu đón một ngày lễ ở nước ngoài thường mang một cảm giác rất lạ — vừa muốn kể cho ai đó nghe về nhà mình, vừa tò mò xem nơi này đón lễ ra sao.

Đoạn shadowing hôm nay kể về đúng buổi tối như thế, của một du học sinh Việt Nam tại Trung Quốc. Qua câu chuyện này, bạn sẽ gặp 原来 — từ đánh dấu một phát hiện bất ngờ, cách kể một chuỗi hành động bằng 把……又……, và cách diễn tả cảm xúc chợt đến bằng 可当……时,我忽然觉得……

Nội dung bài shadowing

GTT — Nội dung bài shadowing SH-06
1
来中国留学以后,我第一次在国外过中秋。
Lái Zhōngguó liúxué yǐhòu, wǒ dì-yī cì zài guówài guò Zhōngqiū.
Sau khi sang Trung Quốc du học, lần đầu tiên tôi đón Trung Thu ở nước ngoài.
2
那天下午,学校给留学生发了月饼。中国同学说,她准备回家陪爸爸妈妈吃饭。
Nà tiān xiàwǔ, xuéxiào gěi liúxuéshēng fā le yuèbǐng. Zhōngguó tóngxué shuō, tā zhǔnbèi huí jiā péi bàba māma chīfàn.
Chiều hôm đó trường phát bánh Trung Thu cho sinh viên quốc tế. Bạn học người Trung Quốc nói cô ấy chuẩn bị về nhà ăn cơm cùng bố mẹ.
3
她问:”越南也过中秋吗?”
Tā wèn: “Yuènán yě guò Zhōngqiū ma?”
Cô ấy hỏi: “Việt Nam cũng đón Trung Thu à?”
4
我给她看了手机里的照片:孩子们提着五角星灯笼,街上有人舞狮,桌上还摆着用柚子皮做的小狗。
Wǒ gěi tā kàn le shǒujī lǐ de zhàopiàn: háizimen tí zhe wǔjiǎoxīng dēnglong, jiē shàng yǒu rén wǔshī, zhuō shàng hái bǎi zhe yòng yòuzi pí zuò de xiǎogǒu.
Tôi cho cô ấy xem ảnh trong điện thoại: trẻ con cầm đèn ông sao, ngoài phố có múa lân, trên bàn còn có chú chó làm từ vỏ bưởi.
5
她看了很久,然后说:”原来你们中秋也这么热闹。”
Tā kàn le hěn jiǔ, ránhòu shuō: “Yuánlái nǐmen Zhōngqiū yě zhème rènao.”
Cô ấy xem khá lâu rồi nói: “Hóa ra Trung Thu của các cậu cũng náo nhiệt như vậy.”
6
晚上,几个越南同学在宿舍一起吃饭。我们把学校发的月饼切成小块,又拿出了家里寄来的零食。
Wǎnshang, jǐ ge Yuènán tóngxué zài sùshè yìqǐ chīfàn. Wǒmen bǎ xuéxiào fā de yuèbǐng qiē chéng xiǎo kuài, yòu ná chū le jiā lǐ jì lái de língshí.
Tối đó vài bạn sinh viên Việt Nam cùng ăn cơm trong ký túc xá. Chúng tôi cắt nhỏ chỗ bánh trường phát, rồi lấy ra đồ ăn vặt nhà gửi sang.
7
楼下很安静,听不到熟悉的鼓声,也没有孩子跑来跑去。
Lóu xià hěn ānjìng, tīng bu dào shúxī de gǔshēng, yě méiyǒu háizi pǎo lái pǎo qù.
Dưới nhà rất yên tĩnh, không nghe tiếng trống quen thuộc, cũng không có trẻ con chạy qua chạy lại.
8
可当大家围在一张小桌子旁,用越南语聊起家里的中秋时,我忽然觉得,这个陌生的中秋夜,也像家一样。
Kě dāng dàjiā wéi zài yì zhāng xiǎo zhuōzi páng, yòng Yuènányǔ liáo qǐ jiā lǐ de Zhōngqiū shí, wǒ hūrán juéde, zhège mòshēng de Zhōngqiū yè, yě xiàng jiā yíyàng.
Nhưng khi mọi người quây quanh chiếc bàn nhỏ, nói tiếng Việt về Trung Thu ở nhà, tôi bỗng thấy đêm Trung Thu xa lạ này cũng như một mái nhà vậy.

Câu nên nhớ hôm nay

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
这个陌生的中秋夜,也像家一样。

Đây là câu kết ngắn gọn nhất, dễ nhớ nhất, tóm lại đúng cảm xúc của cả bài.

Từ và cụm từ đáng học

GTT — Từ vựng SH-06
第一次在国外过中秋
dì-yī cì zài guówài guò Zhōngqiū
lần đầu đón Trung Thu ở nước ngoài
给留学生发了月饼
gěi liúxuéshēng fā le yuèbǐng
phát bánh Trung Thu cho sinh viên quốc tế
看了很久
kàn le hěn jiǔ
xem khá lâu
拿出寄来的零食
ná chū jì lái de língshí
lấy ra đồ ăn vặt được gửi tới
听不到熟悉的鼓声
tīng bu dào shúxī de gǔshēng
không nghe được tiếng trống quen thuộc
围在一张小桌子旁
wéi zài yì zhāng xiǎo zhuōzi páng
quây quần quanh một chiếc bàn nhỏ
陌生的中秋夜
mòshēng de Zhōngqiū yè
đêm Trung Thu xa lạ

Biểu đạt trọng tâm

原来 + điều vừa phát hiện

原来 không đơn thuần truyền đạt một thông tin mới. Nó đánh dấu khoảnh khắc người nói vừa thay đổi cách nhìn — ngụ ý “trước giờ mình không biết điều này”.

Ví dụ trong bài:

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
原来你们中秋也这么热闹。

Ví dụ khác:

  • 原来他已经回国了。(Hóa ra anh ấy đã về nước rồi. )
  • 原来今天是他生日。(Hóa ra hôm nay là sinh nhật anh ấy.)

把……切成……,又……

Trước hết nói vật được cắt thành dạng nào; sau đó thêm một thao tác tiếp theo với vật ấy.

Ví dụ trong bài:

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
把学校发的月饼切成小块,又拿出了家里寄来的零食。

Ví dụ khác:

  • 把西瓜切成小块,又放进冰箱。(Cắt dưa hấu thành miếng nhỏ rồi lại để vào tủ lạnh. )
  • 把苹果切成小块,又放进盘子里。(Cắt táo thành miếng nhỏ rồi đặt vào đĩa.)

可当……时,我忽然觉得……

Vế đầu nói khoảnh khắc khiến cảm xúc thay đổi; vế sau nói cảm nhận bất chợt xuất hiện.

Ví dụ trong bài:

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
可当大家围在一张小桌子旁聊起家里的中秋时,我忽然觉得这个陌生的中秋夜也像家一样。

Ví dụ khác:

  • 可当他叫我的名字时,我忽然觉得很安心。(Nhưng khi anh ấy gọi tên tôi, tôi bỗng cảm thấy rất yên tâm. )
  • 可当灯亮起来时,我忽然觉得没那么孤单了。(Nhưng khi đèn sáng lên, tôi bỗng cảm thấy không còn cô đơn nữa.)

Cách nói tự nhiên

Những cách nói trên đều rất quen thuộc trong hội thoại hằng ngày. Khi luyện shadowing, bạn có thể thử ghi nhớ cả cụm thay vì học từng từ riêng lẻ.

GTT — GTT lưu ý SH-06
🌿LƯU Ý
原来 không đơn thuần truyền đạt một thông tin mới. Nó đánh dấu khoảnh khắc người nói vừa thay đổi cách nhìn. Câu 原来你们中秋也这么热闹 vì thế hé lộ cả một quá trình ngạc nhiên vừa diễn ra trong đầu người nói — trước đó, cô ấy chưa từng nghĩ vậy.

Tập nói

Mức 1 — Thay một chi tiết

GTT — Tập nói SH-06 — Mức 1
原来……。
“hóa ra…”
原来你们中秋也这么热闹。
– 原来他已经回国了。
– 原来今天是他生日。
Điều vừa phát hiện
他已经回国了
今天是他生日
你也喜欢这首歌
这里这么远
Cách luyện: chọn ba tổ hợp khác nhau, nói mỗi câu hai lần mà không nhìn bản dịch.

Mức 2 — Trả lời bằng một câu hoàn chỉnh

GTT — Tập nói SH-06 — Mức 2
1. 你最近发现了什么以前不知道的事?
(Gần đây bạn phát hiện điều gì trước đây không biết?)
Khung: 原来……
Ví dụ: 原来我朋友也在学中文。
2. 了解一个新朋友后,你有什么发现?
(Sau khi hiểu một người bạn mới, bạn phát hiện gì?)
Khung: 原来……
Ví dụ: 原来他也喜欢旅行。
Cách luyện: trả lời mỗi câu bằng ít nhất hai phương án khác nhau.

Mức 3 — Nói thành một đoạn ngắn

GTT — Tập nói SH-06 — Mức 3
一开始,我以为……
后来我才知道,原来……
这让我觉得,……
BÀI NÓI THAM KHẢO
一开始,我以为中国的中秋和越南完全不一样。后来我才知道,原来两边都有赏月、吃月饼的习惯。这让我觉得,两个国家其实没有那么远。
Ban đầu tôi tưởng Trung Thu ở Trung Quốc và Việt Nam hoàn toàn khác nhau. Sau đó tôi mới biết, hóa ra cả hai đều có tục ngắm trăng, ăn bánh Trung Thu. Điều này khiến tôi thấy hai nước thực ra không xa nhau lắm.
Tự kiểm tra: thu âm một lần khi nhìn khung, sau đó nói lại không nhìn bài mẫu. Không cần giống hoàn toàn — mục tiêu là dùng được cấu trúc để nói về chính mình.
GTT — GTT lưu ý SH-06
Đôi khi, nhà không phải là một địa điểm cố định. Chỉ cần quanh chiếc bàn ấy có những người hiểu vì sao mình nhớ Trung Thu, cảm giác xa lạ cũng vơi đi rất nhiều.

Tự kiểm tra

  1. Nghe hiểu ý chính của cả đoạn
  2. Nói theo được đoạn đầu ở tốc độ tự nhiên
  3. Tự đặt được một câu với 原来……
  4. Nhận ra được cấu trúc 把……切成……,又…… khi nghe người khác nói
  5. Đọc được toàn bài mà không cần nhìn pinyin
GTT — Shadowing không nhìn pinyin SH-06
来中国留学以后,我第一次在国外过中秋。
那天下午,学校给留学生发了月饼。中国同学说,她准备回家陪爸爸妈妈吃饭。
她问:”越南也过中秋吗?”
我给她看了手机里的照片:孩子们提着五角星灯笼,街上有人舞狮,桌上还摆着用柚子皮做的小狗。
她看了很久,然后说:”原来你们中秋也这么热闹。”
晚上,几个越南同学在宿舍一起吃饭。我们把学校发的月饼切成小块,又拿出了家里寄来的零食。
楼下很安静,听不到熟悉的鼓声,也没有孩子跑来跑去。
可当大家围在一张小桌子旁,用越南语聊起家里的中秋时,我忽然觉得,这个陌生的中秋夜,也像家一样。

Khám phá thêm

Bài nền tảng

Luyện tiếp

trangthu59

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này