42

Shadowing tiếng Trung: Nếu được chọn, tôi muốn về ngõ cũ ngắm trăng

Nếu được chọn một nơi để ngắm trăng, không phải ai cũng chọn nơi đẹp nhất. Có người lại muốn quay về đúng một con ngõ nhỏ, nơi ánh trăng từng bị che khuất bởi mái nhà và dây điện.

Đoạn shadowing hôm nay là một hồi tưởng như thế. Qua câu chuyện này, bạn sẽ gặp cách loại trừ hai phương án bằng 我不会……也不会……, cách nói về điều thường xuyên lặp lại bằng 总有……, và điều kiện đơn giản bằng 只要……就能……

Nội dung bài shadowing

GTT — Nội dung bài shadowing SH-08
1
如果可以选一个地方看月亮,我不会去什么最高的楼顶,也不会去最热闹的湖边。
Rúguǒ kěyǐ xuǎn yí ge dìfang kàn yuèliang, wǒ bú huì qù shénme zuì gāo de lóudǐng, yě bú huì qù zuì rènao de húbiān.
Nếu được chọn một chỗ ngắm trăng, tôi sẽ không lên sân thượng cao nhất gì cả, cũng không ra bờ hồ đông đúc nhất.
2
我想回到小时候住过的那条小巷。
Wǒ xiǎng huídào xiǎo shíhou zhùguo de nà tiáo xiǎoxiàng.
Tôi muốn quay về con ngõ nhỏ mình từng sống hồi nhỏ.
3
巷口有一家小杂货店,门前摆着几把旧塑料椅。每到中秋,店门口都会挂上彩灯。
Xiàngkǒu yǒu yì jiā xiǎo záhuòdiàn, mén qián bǎi zhe jǐ bǎ jiù sùliào yǐ. Měi dào Zhōngqiū, diàn ménkǒu dōu huì guà shàng cǎidēng.
Đầu ngõ có một tiệm tạp hóa nhỏ, trước cửa kê vài chiếc ghế nhựa cũ. Cứ đến Trung Thu, trước cửa tiệm lại treo đèn màu lên.
4
再往里走,可以看见别人家的阳台、晾衣杆,还有从厨房窗户里透出来的灯。
Zài wǎng lǐ zǒu, kěyǐ kànjiàn biéren jiā de yángtái, liàngyīgān, hái yǒu cóng chúfáng chuānghu lǐ tòu chūlái de dēng.
Đi sâu vào thêm chút nữa, sẽ thấy ban công nhà người khác, sào phơi đồ, và ánh đèn hắt ra từ cửa sổ bếp.
5
抬头看月亮时,眼前总有灯笼晃来晃去。那里的月亮也没有照片中那么大、那么亮。
Táitóu kàn yuèliang shí, yǎnqián zǒng yǒu dēnglong huàng lái huàng qù. Nàlǐ de yuèliang yě méiyǒu zhàopiàn zhōng nàme dà, nàme liàng.
Mỗi lần ngẩng đầu ngắm trăng, trước mắt luôn có mấy chiếc đèn lồng đung đưa. Trăng ở đó cũng chẳng to và sáng như trong ảnh.
6
孩子们追着舞狮队跑,大人站在门口聊天,谁家的摩托车回来,都会按两下喇叭,大家也都会让一让。
Háizimen zhuī zhe wǔshīduì pǎo, dàren zhàn zài ménkǒu liáotiān, shéi jiā de mótuōchē huílái, dōu huì àn liǎng xià lǎba, dàjiā yě dōu huì ràng yi ràng.
Trẻ con chạy theo đoàn múa lân, người lớn đứng trước cửa buôn chuyện, xe máy nhà ai về cũng bấm hai tiếng còi, mọi người cũng đều nhường một chút.
7
我记得那时候,每次看完月亮,只要跑几步就能回到家。
Wǒ jìde nà shíhou, měi cì kànwán yuèliang, zhǐyào pǎo jǐ bù jiù néng huídào jiā.
Tôi nhớ hồi đó, mỗi lần ngắm trăng xong chỉ cần chạy vài bước là về tới nhà.
8
后来我去过很多更漂亮的地方,最想再看一次的,却还是那片被屋顶和电线分成几块的天空。
Hòulái wǒ qù guo hěn duō gèng piàoliang de dìfang, zuì xiǎng zài kàn yí cì de, què háishi nà piàn bèi wūdǐng hé diànxiàn fēn chéng jǐ kuài de tiānkōng.
Sau này tôi đã đi qua nhiều nơi đẹp hơn, nhưng khoảng trời muốn ngắm lại nhất vẫn là mảnh trời bị mái nhà và dây điện chia thành từng khoảnh nhỏ ấy.

Câu nên nhớ hôm nay

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
后来我去过很多更漂亮的地方,最想再看一次的,却还是那片被屋顶和电线分成几块的天空。

Đây là câu kết mạnh nhất bài — hình ảnh bầu trời bị chia mảnh trở thành ẩn dụ đẹp cho ký ức tuổi thơ.

Từ và cụm từ đáng học

GTT — Từ vựng SH-08
旧塑料椅
jiù sùliào yǐ
ghế nhựa cũ
挂上彩灯
guà shàng cǎidēng
treo đèn màu lên
晾衣杆
liàngyīgān
sào phơi đồ
透出来的灯
tòu chūlái de dēng
ánh đèn hắt ra
追着……跑
zhuī zhe……pǎo
chạy theo đuổi
按两下喇叭
àn liǎng xià lǎba
bấm hai tiếng còi
分成几块的天空
fēn chéng jǐ kuài de tiānkōng
bầu trời bị chia thành từng mảnh

Biểu đạt trọng tâm

1. 如果可以 + lựa chọn,我不会……,也不会……

GTT — Điểm ngôn ngữ trọng tâm SH-08
如果可以 + lựa chọn + ,我不会 + A + ,也不会 + B
nếu có thể chọn… tôi sẽ không… cũng không…

Đầu tiên đặt ra tình huống giả định; sau đó loại bỏ hai phương án mình không chọn.

Ví dụ trong bài:

  • 我不会去什么最高的楼顶,也不会去最热闹的湖边。

Ví dụ khác:

  • 如果可以选,我不会坐飞机,也不会坐火车。(Nếu được chọn, tôi sẽ không đi máy bay, cũng không đi tàu hỏa. )
  • 如果可以重来,我不会那么着急,也不会那么固执。(Nếu có thể làm lại, tôi sẽ không vội vàng như vậy, cũng không cố chấp như vậy.)

2. ……总有……

GTT — Điểm ngôn ngữ trọng tâm SH-08
…… + 总有 + ……
luôn có…

Dùng để nói một người, sự vật hoặc cảnh tượng thường xuyên xuất hiện trong hoàn cảnh ấy.

Ví dụ trong bài:

  • 抬头看月亮时,眼前总有灯笼晃来晃去。

Ví dụ khác:

  • 窗外总有人走来走去。(Bên ngoài cửa sổ luôn có người đi qua đi lại.)
  • 巷子里总有孩子在玩耍。(Trong ngõ luôn có trẻ con chơi đùa.)

3. 只要……就能……

GTT — Điểm ngôn ngữ trọng tâm SH-08
điểm bổ trợ
只要 + …… + 就能 + ……
chỉ cần… là có thể…

Vế đầu nói điều kiện cần có; vế sau nói kết quả có thể đạt được khi điều kiện ấy được đáp ứng.

Ví dụ trong bài:

  • 每次看完月亮,只要跑几步就能回到家。

Ví dụ khác:

  • 只要走几步,就能看到地铁站。(Chỉ cần đi vài bước là có thể nhìn thấy ga tàu điện ngầm. )
  • 只要抬头,就能看到星星。(Chỉ cần ngẩng đầu là có thể thấy sao.)

Cách nói tự nhiên

GTT — Cách nói tự nhiên SH-08
晃来晃去
từ láy diễn tả chuyển động qua lại, rất hình ảnh và gợi cảm giác sống động, dễ tái sử dụng nhất trong bài.
门前摆着几把旧塑料椅
chi tiết rất đời thường, không cầu kỳ hoa mỹ.
按两下喇叭,大家也都会让一让
hai vế đối xứng rất tự nhiên: một hành động nhỏ (bấm còi) kéo theo một phản ứng nhỏ (nhường đường).
GTT — GTT lưu ý SH-08
🌿 LƯU Ý
Người Trung Quốc đôi khi không nói ngay điều mình thích. Họ loại trừ vài khả năng trước, rồi mới để điều thực sự quan trọng xuất hiện sau cùng. Vì vậy, 我不会……也不会…… tạo cảm giác tự nhiên và có sức gợi hơn nhiều so với việc nói thẳng 我想回那条小巷.

Tập nói

Mức 1 — Thay một chi tiết

GTT — Tập nói SH-08 — Mức 1
如果可以……,我不会……,也不会……。
如果可以选一个地方看月亮,我不会去什么最高的楼顶,也不会去最热闹的湖边。
– 如果可以选,我不会坐飞机,也不会坐火车。
– 如果可以重来,我不会那么着急,也不会轻易放弃。
Lựa chọn không chọn
坐飞机 / 坐火车
那么着急 / 轻易放弃
买这个 / 买那个
Cách luyện: chọn ba tổ hợp khác nhau, nói mỗi câu hai lần mà không nhìn bản dịch.

Mức 2 — Trả lời bằng một câu hoàn chỉnh

GTT — Tập nói SH-08 — Mức 2
1. 如果可以选一个地方旅行,你会怎么选?
(Nếu được chọn một nơi để du lịch, bạn sẽ chọn thế nào?)
Khung: 如果可以选,我不会去……,也不会去……
Ví dụ: 如果可以选,我不会去人多的地方,也不会去太远的地方。
2. 如果可以重新开始,你会怎么做?
(Nếu được bắt đầu lại, bạn sẽ làm gì?)
Khung: 如果可以重来,我不会……,也不会……
Ví dụ: 如果可以重来,我不会浪费时间,也不会太在意别人的看法。
Cách luyện: trả lời mỗi câu bằng ít nhất hai phương án khác nhau.

Mức 3 — Nói thành một đoạn ngắn

GTT — Tập nói SH-08 — Mức 3
如果可以选,我不会……,也不会……
我会选……
因为……
BÀI NÓI THAM KHẢO
如果可以选,我不会去最热闹的地方,也不会选最贵的酒店。我会选一个安静的小镇。因为我更喜欢慢慢感受一个地方,而不是赶时间打卡。
Nếu được chọn, tôi sẽ không đến nơi đông đúc nhất, cũng không chọn khách sạn đắt nhất. Tôi sẽ chọn một thị trấn yên tĩnh. Vì tôi thích cảm nhận một nơi chầm chậm, hơn là vội vàng check-in.
Tự kiểm tra: thu âm một lần khi nhìn khung, sau đó nói lại không nhìn bài mẫu. Không cần giống hoàn toàn — mục tiêu là dùng được cấu trúc để nói về chính mình.
GTT — GTT lưu ý SH-08
🌿Có những nơi chẳng có gì đặc biệt. Điều khiến ta muốn quay lại không phải vì phong cảnh, mà vì ở đó vẫn còn một phần ký ức của chính mình.

Tự kiểm tra

  1. Nghe hiểu ý chính của cả đoạn
  2. Nói theo được đoạn đầu ở tốc độ tự nhiên
  3. Tự đặt được một câu với 如果可以……我不会……也不会……
  4. Nhận ra được cấu trúc 只要……就能…… khi nghe người khác nói
  5. Đọc được toàn bài mà không cần nhìn pinyin
GTT — Shadowing không nhìn pinyin SH-08
如果可以选一个地方看月亮,我不会去什么最高的楼顶,也不会去最热闹的湖边。
我想回到小时候住过的那条小巷。
巷口有一家小杂货店,门前摆着几把旧塑料椅。每到中秋,店门口都会挂上彩灯。
再往里走,可以看见别人家的阳台、晾衣杆,还有从厨房窗户里透出来的灯。
抬头看月亮时,眼前总有灯笼晃来晃去。那里的月亮也没有照片中那么大、那么亮。
孩子们追着舞狮队跑,大人站在门口聊天,谁家的摩托车回来,都会按两下喇叭,大家也都会让一让。
我记得那时候,每次看完月亮,只要跑几步就能回到家。
后来我去过很多更漂亮的地方,最想再看一次的,却还是那片被屋顶和电线分成几块的天空。

Khám phá thêm

Bài nền tảng

Hiểu thêm

Luyện tiếp

trangthu59

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này