35

爱上 nghĩa là gì? Phân biệt 喜欢, 爱, 喜欢上, 爱上, 迷上 và 看上

爱上 (àishàng) nghĩa là đem lòng yêu, yêu mất rồi, nhấn vào việc tình cảm nảy sinh. Còn 爱 (ài) diễn đạt tình yêu hoặc sự yêu thương, không nhất thiết nói đến lúc tình cảm bắt đầu.

Đó cũng là điểm thú vị trong tên bài hát 《爱上》 do 刘宇宁 (Lưu Vũ Ninh) thể hiện, nhạc phim Ngọc Điệm Thu 《玉簟秋》. Vì sao tiếng Trung dùng 爱上 thay vì chỉ dùng 爱? Và những cách nói như 喜欢上, 迷上 hay 看上 có gì khác nhau?

Hãy bắt đầu từ những tình huống rất quen thuộc: yêu một người, dần thích một sở thích mới, mê một bộ phim hoặc nhìn thấy món đồ mình ưng ý.

爱 và 爱上 khác nhau thế nào?

So sánh hai câu:

我爱她。
wǒ ài tā
Tôi yêu cô ấy.
我爱上她了。
wǒ àishàng tā le
Tôi đã đem lòng yêu cô ấy.

Câu đầu nói về tình yêu. Câu thứ hai hướng sự chú ý đến việc tình cảm đã nảy sinh.

Vì vậy, khi kể lại chuyện tình cảm của mình, người Trung Quốc có thể nói:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
我不知道自己是什么时候爱上她的。
wǒ bù zhīdào zìjǐ shì shénme shíhou àishàng tā de
Tôi không biết mình đã yêu cô ấy từ khi nào.

爱上 cũng không giới hạn ở tình yêu đôi lứa. Ta có thể dùng từ này để diễn tả tình cảm sâu sắc với một nơi chốn hoặc điều gì đó mình dần gắn bó.

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
我爱上了这座城市。
wǒ àishàng le zhè zuò chéngshì
Tôi đã đem lòng yêu thành phố này.
GTT — GTT lưu ý SH-01
🌿Một lưu ý về 了

Cả 我爱上她了 và 我爱上了她 đều là những cách diễn đạt tự nhiên. Chúng có thể khác nhau về trọng tâm trong từng ngữ cảnh, nhưng người mới học chưa cần ghi nhớ một quy tắc cứng về vị trí của 了.

喜欢, 喜欢上 và 开始喜欢 khác gì nhau?

喜欢 (xǐhuan) là thích, yêu thích. Đây là từ rất thông dụng khi nói về con người, đồ ăn, sở thích hoặc hoạt động.

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
我喜欢喝茶。
wǒ xǐhuan hē chá
Tôi thích uống trà.

Khi nói 喜欢上 (xǐhuan shàng), người nói thường muốn nhấn mạnh rằng sự yêu thích đã nảy sinh.

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
我最近喜欢上喝茶了。
wǒ zuìjìn xǐhuan shàng hē chá le
Dạo này tôi đâm ra thích uống trà.

Vậy 喜欢上 có giống 开始喜欢 không?

Hai cách có thể diễn đạt những tình huống gần nhau, nhưng trọng tâm hơi khác:

  • 开始喜欢: bắt đầu thích, hướng vào điểm khởi đầu của sự yêu thích.
  • 喜欢上: đã nảy sinh sự yêu thích, thường gợi cảm giác “thích mất rồi”.
GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
我开始喜欢这里的生活了。
wǒ kāishǐ xǐhuan zhèlǐ de shēnghuó le
Tôi bắt đầu thích cuộc sống ở đây rồi.
–
我喜欢上这里的生活了。
wǒ xǐhuan shàng zhèlǐ de shēnghuó le
Tôi đâm ra thích cuộc sống ở đây rồi.

Cả hai câu đều tự nhiên: 开始喜欢 hướng vào sự bắt đầu, còn 喜欢上 làm nổi bật việc sự yêu thích đã nảy sinh.

迷上 – Khi thích trở thành say mê

迷上 (míshàng) thường diễn tả việc bị một người, sự vật hoặc hoạt động cuốn hút mạnh mẽ.

Trong tiếng Việt, tùy tình huống, ta có thể dịch là “mê”, “say mê”, thậm chí “nghiện” theo nghĩa nói vui.

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
我最近迷上了这部剧。
wǒ zuìjìn míshàng le zhè bù jù
Dạo này tôi mê bộ phim này.

Thử đặt cạnh 喜欢上:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
我喜欢上这首歌了。
wǒ xǐhuan shàng zhè shǒu gē le
Tôi đâm ra thích bài hát này rồi.
–
我迷上这首歌了。
wǒ míshàng zhè shǒu gē le
Tôi mê bài hát này mất rồi.

Câu thứ nhất cho thấy sự yêu thích đã hình thành. Câu thứ hai thể hiện mức độ bị cuốn hút mạnh hơn.

Nếu một người nghe đi nghe lại một bài hát suốt cả ngày, 迷上 có thể diễn tả cảm giác ấy rất tự nhiên.

Tuy nhiên, không phải cứ thích nhiều là bắt buộc dùng 迷上. Người nói vẫn có thể dùng 喜欢 hoặc 很喜欢 nếu muốn diễn đạt nhẹ nhàng hơn.

看上 và 看不上 nghĩa là gì?

看上 – Ưng, kết, để mắt tới

看上 (kànshàng) thường xuất hiện khi một người nhìn thấy và cảm thấy ưng ý với một món đồ hoặc đối tượng nào đó.

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
我看上了这件外套。
wǒ kànshàng le zhè jiàn wàitào
Tôi ưng chiếc áo khoác này rồi.
–
她看上了那个包。
tā kànshàng le nà ge bāo
Cô ấy kết chiếc túi kia rồi.

Đây là cách nói rất tự nhiên trong tình huống mua sắm, lựa chọn đồ vật. Nhưng khi đối tượng là con người, 看上 cần được hiểu theo ngữ cảnh.

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
他看上你了。
tā kànshàng nǐ le
Anh ta để mắt tới bạn rồi.

Câu này có thể nói về việc một người có cảm tình với người khác. Trong một số tình huống, nó cũng có thể gợi sắc thái “nhắm tới” hoặc lựa chọn ai đó, nên không phải lúc nào cũng phù hợp để diễn đạt tình yêu chân thành.

看不上 – Không ưng hay coi thường?

Đây là chỗ người học rất dễ hiểu sai.

看不上 (kàn bu shàng) không đơn giản là lấy 看上 rồi thêm nghĩa phủ định.

Khi nói về đồ vật:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
这些衣服我都看不上。
zhèxiē yīfu wǒ dōu kàn bu shàng
Mấy bộ quần áo này tôi chẳng ưng bộ nào.

Nhưng khi nói về con người:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
他看不上我。
tā kàn bu shàng wǒ
Anh ta coi thường tôi. / Anh ta chẳng đánh giá cao tôi.

Tùy hoàn cảnh, câu này cũng có thể mang ý người kia không ưng mình.

Vì vậy, hãy chú ý đối tượng được nhắc đến và thái độ của người nói. 看不上 có thể là không ưng, chê hoặc coi thường, chứ không có một bản dịch cố định cho mọi trường hợp.

Nên dùng cách nói nào?

Bảng so sánh

Sáu cách nói về sự yêu thích và tình cảm, xếp theo ba cặp.

Cách nóiSắc thái · tình huốngVí dụ
Thích
喜欢xǐhuan thích, yêu thích (người, món ăn, hoạt động) 我喜欢喝茶。wǒ xǐhuan hē chá.Tôi thích uống trà.
喜欢上xǐhuan shàng đâm ra thích, thích mất rồi (sở thích mới) 我喜欢上书法了。wǒ xǐhuan shàng shūfǎ le.Tôi đâm ra thích thư pháp rồi.
Yêu
爱ài yêu, yêu thương (người, quê hương) 我爱我的家人。wǒ ài wǒ de jiārén.Tôi yêu gia đình mình.
爱上àishàng đem lòng yêu, yêu mất rồi (người, nơi chốn) 我爱上了这座城市。wǒ àishàng le zhè zuò chéngshì.Tôi đã đem lòng yêu thành phố này.
Mê và ưng
迷上míshàng mê, say mê (phim, nhạc, hoạt động) 我迷上了这部剧。wǒ míshàng le zhè bù jù.Tôi mê bộ phim này rồi.
看上kànshàng ưng, kết, để mắt tới (đồ vật; với người cần xét ngữ cảnh) 我看上了这个包。wǒ kànshàng le zhè ge bāo.Tôi ưng chiếc túi này rồi.

Ba điều dễ nhầm

1. Phủ định 爱上:

Khi nói tình cảm chưa nảy sinh, thường dùng 没(有)爱上. Khi nói về tương lai, có thể dùng 不会爱上.

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
我没爱上他。
wǒ méi àishàng tā
Tôi chưa hề đem lòng yêu anh ấy.
–
我不会爱上他的。
wǒ bù huì àishàng tā de
Tôi sẽ không yêu anh ấy đâu.

2. Không dùng 很 như với 喜欢:

Ta nói 我很喜欢她, nhưng không nói 我很爱上她. Nếu muốn nhấn mạnh tình yêu, hãy chọn cách diễn đạt phù hợp với ý định, chẳng hạn 我很爱她.

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
我很喜欢她。
wǒ hěn xǐhuan tā
Tôi rất thích cô ấy.

3. 看不上 không phải lúc nào cũng là coi thường:

Với đồ vật, người nói có thể chỉ đang chê món đồ không hợp ý; còn 他看不上我 có thể mang sắc thái đánh giá thấp người khác.

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
这些衣服我都看不上。
zhèxiē yīfu wǒ dōu kàn bu shàng
Mấy bộ quần áo này tôi chẳng ưng bộ nào.

Luyện tập

Hãy tự nói thành câu trước khi xem gợi ý.

1. Bạn muốn nói: “Tôi chưa hề đem lòng yêu anh ấy.”

Gợi ý: 没 / 爱上

我没爱上他。

wǒ méi àishàng tā.

Tôi chưa hề đem lòng yêu anh ấy.

Muốn phản bác có cảm xúc, như “đâu có” trong tiếng Việt:

我才没爱上他呢!

wǒ cái méi àishàng tā ne!

Tôi đâu có phải lòng anh ấy!

2. Học tiếng Trung được nửa năm, tôi đâm ra thích thư pháp.

Gợi ý: 学了半年中文 / 喜欢上 / 书法

学了半年中文,我喜欢上了书法。

xué le bànnián Zhōngwén, wǒ xǐhuan shàng le shūfǎ.

Học tiếng Trung được nửa năm, tôi đâm ra thích thư pháp.

3. Anh ta chẳng coi ai ra gì.

Gợi ý: 谁都 / 看不上

他谁都看不上。

tā shéi dōu kàn bu shàng.

Anh ta chẳng coi ai ra gì.

Cách diễn đạt khác:

他看不上别人。

tā kàn bu shàng biérén.

Anh ta coi thường người khác.

4. Bạn đang đi mua sắm và muốn nói: “Tôi ưng chiếc túi này rồi.”

Gợi ý: 看上 / 这个包

我看上这个包了。

wǒ kànshàng zhè ge bāo le.

Tôi ưng chiếc túi này rồi.

Câu hỏi thường gặp

1. 爱上 có phải là yêu từ cái nhìn đầu tiên?
Không. 爱上 có thể diễn tả tình yêu nảy sinh ngay từ lần đầu gặp mặt hoặc hình thành dần sau một thời gian tiếp xúc.
2. 喜欢上 và 开始喜欢 có giống nhau không?
Hai cách nói có thể gần nghĩa. 开始喜欢 nhấn vào việc bắt đầu thích, còn 喜欢上 thường làm nổi bật việc sự yêu thích đã nảy sinh.
3. 看不上 có phải là coi thường không?
Có thể, nhất là khi nói về con người. Nhưng trong những tình huống lựa chọn hoặc mua sắm, 看不上 cũng có thể chỉ đơn giản là không ưng.
4. Phủ định 爱上 thế nào cho tự nhiên?
Nếu muốn nói mình chưa đem lòng yêu ai đó, có thể dùng 没(有)爱上. Nếu muốn nói về tương lai, 不会爱上 thường là lựa chọn phù hợp.

Học thêm cùng Gió Trường Thành

Từ tên bài hát 《爱上》, chúng ta đã gặp một nhóm cách diễn đạt rất thú vị: cùng có chữ 上, nhưng 爱上, 喜欢上, 迷上 và 看上 không mang ý nghĩa hoàn toàn giống nhau.

Nếu muốn nghe lại cách 爱上 xuất hiện trong một bài hát giàu cảm xúc, bạn có thể trở về bài Học tiếng Trung qua 《爱上》 – Từ lời ca đến giao tiếp.

Còn nếu yêu thích hình ảnh 你像水上明月,我不敢摇晃, hãy tiếp tục khám phá cách tiếng Trung sử dụng hình ảnh trăng trên mặt nước, chuyển động và âm điệu để diễn tả những cảm xúc khó nói thành lời.

GTT — GTT lưu ý SH-01

🌿 Khi học những cách nói gần nghĩa, điều đáng nhớ không phải là một bản dịch tiếng Việt duy nhất, mà là tình huống nào khiến người Trung Quốc chọn cách nói ấy.

trangthu59

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này