50

秋夜里的花香 | Shadowing tiếng Trung: Hoa sữa mùa thu Hà Nội

Có những dấu hiệu của mùa thu phải nhìn mới thấy. Nhưng cũng có khi, chỉ cần đi qua một con phố và bắt gặp một mùi hương quen thuộc, người Hà Nội đã biết mùa thu về.

Đó là hương hoa sữa – loài cây trong tiếng Trung được gọi là 糖胶树 [tángjiāoshù]. Ban ngày hương có thể chỉ thoang thoảng, nhưng đến tối thường trở nên rõ hơn.

Bài Shadowing trong series 《河内的秋天》· Mùa Thu Hà Nội bắt đầu từ chính mùi hương quen thuộc ấy. Qua 10 câu tiếng Trung, bạn sẽ nghe và nói theo những cách diễn đạt về hương hoa, mùi đậm nhạt và cảm giác khi một mùi hương quen thuộc trở thành dấu hiệu báo mùa thu đã đến.

Nghe trước: 秋夜里的花香

Trước khi xem nội dung bài nghe, hãy nghe trọn đoạn một lần. Lần này, bạn có thể thử chú ý xem mình có nghe ra những từ xuất hiện nhiều lần như 花香、香味、淡、浓 hay không.

Luyện Shadowing với bài này như thế nào?

Ở lượt đầu tiên, chưa cần cố hiểu từng từ. Hãy thử nghe xem những từ nào lặp lại và bạn có nhận ra sự đối lập giữa 淡 dàn — nhẹ, thoang thoảng và 浓 nóng — đậm, nồng hay không.

Sang lượt thứ hai, bạn có thể nhìn chữ Hán, pinyin và nghĩa tiếng Việt để nghe – nhắc lại từng câu. Khi đã quen hơn, hãy quay lại cả đoạn và thử nói theo mà không nhìn pinyin.

Hương hoa sữa mùa thu Hà Nội

Sau lượt nghe đầu tiên, bạn có thể đọc lại toàn bộ đoạn để hiểu rõ những gì mình vừa nghe.

1
河内有一种很特别的树,叫作”糖胶树”。
Hénèi yǒu yì zhǒng hěn tèbié de shù, jiàozuò “tángjiāoshù”.
Ở Hà Nội có một loài cây rất đặc biệt, gọi là “糖胶树” — cây hoa sữa.
2
每到秋天,街上就飘来淡淡的花香。
Měi dào qiūtiān, jiēshang jiù piāo lái dàndàn de huāxiāng.
Mỗi khi thu đến, trên phố lại thoang thoảng hương hoa.
3
白色的小花开满了枝头。
Báisè de xiǎohuā kāi mǎn le zhītóu.
Những bông hoa nhỏ màu trắng nở đầy cành.
4
到了晚上,花香常常会更明显。
Dào le wǎnshang, huāxiāng chángcháng huì gèng míngxiǎn.
Đến tối, hương hoa thường trở nên rõ hơn.
5
有时候香味很淡,有时候却很浓。
Yǒu shíhou xiāngwèi hěn dàn, yǒu shíhou què hěn nóng.
Có lúc hương rất nhẹ, có lúc lại rất đậm.
6
骑车经过的时候,风里全是花香。
Qí chē jīngguò de shíhou, fēng lǐ quán shì huāxiāng.
Khi đạp xe ngang qua, trong gió tràn ngập hương hoa.
7
本地人一闻就知道,秋天到了。
Běndìrén yì wén jiù zhīdào, qiūtiān dào le.
Người địa phương chỉ cần ngửi thấy là biết mùa thu đã đến.
8
这种花香,河内人很熟悉。
Zhè zhǒng huāxiāng, Hénèi rén hěn shúxī.
Người Hà Nội rất quen với mùi hương này.
9
有人说,这是秋天的味道。
Yǒu rén shuō, zhè shì qiūtiān de wèidào.
Có người nói, đây là mùi của mùa thu.
10
你下次来河内,一定要闻一闻。
Nǐ xià cì lái Hénèi, yídìng yào wén yi wén.
Lần sau đến Hà Nội, nhất định hãy thử cảm nhận mùi hương này.

Khi đã hiểu cả đoạn, hãy quay lại video và nghe – nhắc lạithêm một lượt. Lần này, thử chú ý xem 花香 xuất hiện ở những câu nào và mùi hương ấy được miêu tả ra sao.

5 cách nói đáng lưu ý trong bài

1. 花香 [huāxiāng] – hương hoa

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
每到秋天,街上就飘来淡淡的花香。
měi dào qiūtiān, jiēshang jiù piāo lái dàndàn de huāxiāng
Mỗi khi thu đến, trên phố lại thoang thoảng hương hoa.

花香 là hương thơm của hoa. Trong bài này, từ ấy xuất hiện nhiều lần vì mùi hương chính là điều dẫn chúng ta đi qua cả đoạn.

Một cách nói rất tự nhiên trong câu trên là:

飘来花香 – hương hoa theo gió thoảng tới

Khi có thêm 淡淡的, ta có 淡淡的花香 – hương hoa nhẹ, thoang thoảng.

Thay vì cố nhớ từng từ riêng lẻ, bạn có thể ghi nhớ cả cụm 淡淡的花香. Khi nghe lại đoạn, cụm này cũng dễ được nhận ra hơn.

2. 淡淡的 [dàndàn de] – nhẹ, thoang thoảng

Vẫn trong câu:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
街上就飘来淡淡的花香。
Trên phố lại thoang thoảng hương hoa.

淡 có thể mang những nghĩa khác nhau tùy thứ đang được miêu tả. Khi nói về mùi hương, 淡 cho biết mùi không quá đậm hay nồng.

Vì vậy, 淡淡的花香 không cần dịch sát từng chữ. Trong tiếng Việt, có thể nói tự nhiên là “hương hoa nhẹ” hoặc “hương hoa thoang thoảng”.

Ở một câu khác, bài đặt 淡 cạnh 浓:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
有时候香味很淡,有时候却很浓。
Có lúc hương rất nhẹ, có lúc lại rất đậm.

Đặt hai từ cạnh nhau như vậy cũng giúp bạn dễ nhớ hơn: 淡 ↔ 浓 — nhẹ ↔ đậm

3. 枝头 [zhītóu] – trên cành, đầu cành

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
白色的小花开满了枝头。
báisè de xiǎohuā kāi mǎn le zhītóu
Những bông hoa nhỏ màu trắng nở đầy cành.

枝 là cành cây, còn 枝头 chỉ phần đầu cành hoặc trên cành.

Trong câu này, không nhất thiết phải tách từng từ để dịch. Bạn có thể nhớ cả cụm: 开满了枝头 – nở đầy trên cành

Khi nghe câu, hãy thử hình dung những bông hoa nhỏ màu trắng phủ đầy các cành cây. Một hình ảnh cụ thể thường giúp cụm từ dễ nhớ hơn nhiều so với việc chỉ học nghĩa tiếng Việt.

4. 香味 [xiāngwèi] – mùi thơm, hương

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
有时候香味很淡,有时候却很浓。
yǒu shíhou xiāngwèi hěn dàn, yǒu shíhou què hěn nóng
Có lúc hương rất nhẹ, có lúc lại rất đậm.

Trong bài có cả 花香 và 香味. Hai từ gần nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.

花香 nói cụ thể đến hương của hoa, còn 香味 có phạm vi rộng hơn, dùng để nói đến mùi thơm hoặc hương của nhiều thứ khác nhau.

Trong đoạn này, người nghe đã biết mùi đang được nói tới là hương hoa sữa, nên sau những lần dùng 花香, câu tiếp theo có thể dùng 香味 mà vẫn rất dễ hiểu.

5. 熟悉 [shúxī] – quen, quen thuộc

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
这种花香,河内人很熟悉。
zhè zhǒng huāxiāng, Hénèi rén hěn shúxī
Người Hà Nội rất quen với mùi hương này.

熟悉 dùng khi một người đã biết hoặc đã tiếp xúc với một người, sự việc, nơi chốn hay điều gì đó đủ nhiều để cảm thấy quen.

Trong câu này, dịch “Người Hà Nội rất quen với mùi hương này” sẽ tự nhiên hơn nếu cố bám theo từng chữ thành “mùi hương này rất quen thuộc với người Hà Nội”.

Bạn có thể ghi nhớ 熟悉 qua chính cảm giác mà đoạn Shadowing đang nói tới: một mùi hương đã gặp nhiều lần đến mức vừa bắt gặp nó, ta đã biết đó là gì.

Cấu trúc chính: 有时候……,有时候……

Trong đoạn Shadowing có câu:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
有时候香味很淡,有时候却很浓。
yǒu shíhou xiāngwèi hěn dàn, yǒu shíhou què hěn nóng
Có lúc hương rất nhẹ, có lúc lại rất đậm.

有时候 có nghĩa là có lúc, đôi khi.

Khi một sự việc không phải lúc nào cũng giống nhau, mà lúc thế này, lúc lại thế khác, bạn có thể nói:

有时候 A,有时候 B
có lúc A, có lúc B

Trong câu của bài, hai vế đặt cạnh hai trạng thái đối lập:

  • 有时候香味很淡 – có lúc hương rất nhẹ
  • 有时候却很浓 – có lúc lại rất đậm

Từ 却 làm sự đối lập giữa hai vế rõ hơn. Với bài này, bạn chỉ cần hiểu nó tự nhiên là “lại” trong câu tiếng Việt.

Ví dụ áp dụng

有时候我很忙,有时候很闲。
Yǒu shíhou wǒ hěn máng, yǒu shíhou hěn xián.
Có lúc tôi rất bận, có lúc lại rảnh.

Chỉ cần thay nội dung phía sau 有时候, bạn đã có thể dùng cách nói này với nhiều tình huống thường ngày.

Khi một mùi hương báo hiệu mùa thu

Đoạn văn bắt đầu bằng việc giới thiệu 糖胶树, nhưng không dành nhiều câu để miêu tả bản thân cái cây. Chỉ sau một câu, điều được chú ý đã chuyển sang 花香 — hương hoa.

Hương ấy ban đầu chỉ thoang thoảng trên phố:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
每到秋天,街上就飘来淡淡的花香。

Đến buổi tối, nó trở nên rõ hơn:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
到了晚上,花香常常会更明显。

Có lúc nhẹ, có lúc đậm. Khi đạp xe ngang qua, người ta còn cảm thấy trong gió tràn ngập hương hoa.

Đến câu:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
本地人一闻就知道,秋天到了。
Người ta chỉ cần ngửi thấy mùi là biết mùa thu đã đến

Mùi hương không còn chỉ là một thứ đang được miêu tả. Nó đã trở thành một dấu hiệu để nhận ra mùa thu.

Vì thế, câu tiếp theo:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
这种花香,河内人很熟悉。
Người Hà Nội rất quen với mùi hương này.

Không chỉ nói rằng người Hà Nội biết mùi hoa sữa. Khi một mùi hương xuất hiện lặp lại vào cùng một khoảng thời gian trong năm, nó có thể dần gắn với ký ức về mùa ấy.

Đó cũng là cách để hiểu câu:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
有人说,这是秋天的味道。
Có người nói, đây là mùi của mùa thu.

Ở đây, 味道 wèidào không nhất thiết phải hiểu là “vị” như khi nói về đồ ăn. Tùy ngữ cảnh, từ này cũng có thể nói đến mùi. Vì cả đoạn đang nói về 花香, “mùi của mùa thu” là cách hiểu tự nhiên trong câu này.

Học thêm qua Short: 一……就……

Trong đoạn vừa rồi có một câu rất dễ nhớ:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
本地人一闻就知道,秋天到了。
Người ta chỉ cần ngửi thấy mùi là biết mùa thu đã đến.

Ở đây, 一闻就知道 tạo cảm giác rất nhanh: vừa nhận ra mùi hương là đã biết mùa thu về.

Thử nói 3 câu

 Với mỗi câu, bạn nên tự nói trước rồi mới mở đáp án để kiểm tra.

1. Có lúc tôi rất bận, có lúc lại rảnh. (Gợi ý: 有时候 / 很忙 / 很闲)

▶ Xem đáp án
有时候我很忙,有时候很闲。
Yǒu shíhou wǒ hěn máng, yǒu shíhou hěn xián.

2. Trong phòng có hương hoa thoang thoảng. (Gợi ý: 房间里 / 淡淡的 / 花香)

▶ Xem đáp án
房间里有淡淡的花香。
Fángjiān lǐ yǒu dàndàn de huāxiāng.

3. Người Hà Nội rất quen với mùi hương này. (Gợi ý: 这种花香 / 河内人 / 熟悉)

▶ Xem đáp án
这种花香,河内人很熟悉。
Zhè zhǒng huāxiāng, Hénèi rén hěn shúxī.

Shadowing lại – thử nghe ra những từ quen thuộc

Sau khi đã hiểu cả đoạn, hãy quay lại video thêm một lần nữa. Lần này, thử không nhìn nghĩa tiếng Việt và chú ý xem bạn có nghe ra những từ đã trở nên quen thuộc hay không: 花香 · 香味 · 淡 · 浓 · 熟悉

Khi nghe đến:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
有时候香味很淡,有时候却很浓。

hãy thử nói theo cả câu mà không nhìn pinyin.

Nếu có một vài câu vẫn khiến bạn chậm lại, không cần cố chạy theo giọng đọc. Bạn có thể nghe riêng câu đó vài lần, nhắc lại cho quen rồi mới quay về luyện cả đoạn.

Sau mỗi lượt, mục tiêu là bạn cần dựa vào pinyin và nghĩa tiếng Việt ít hơn một chút, đồng thời nhận ra câu tiếng Trung nhanh hơn khi vừa nghe thấy.

BÀI TIẾP THEO
→ 尝一口河内的秋天 · Vị cốm mùa thu Hà Nội

trangthu59

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này