Có những dấu hiệu của mùa thu phải nhìn mới thấy. Nhưng cũng có khi, chỉ cần đi qua một con phố và bắt gặp một mùi hương quen thuộc, người Hà Nội đã biết mùa thu về.
Đó là hương hoa sữa – loài cây trong tiếng Trung được gọi là 糖胶树 [tángjiāoshù]. Ban ngày hương có thể chỉ thoang thoảng, nhưng đến tối thường trở nên rõ hơn.
Bài Shadowing trong series 《河内的秋天》· Mùa Thu Hà Nội bắt đầu từ chính mùi hương quen thuộc ấy. Qua 10 câu tiếng Trung, bạn sẽ nghe và nói theo những cách diễn đạt về hương hoa, mùi đậm nhạt và cảm giác khi một mùi hương quen thuộc trở thành dấu hiệu báo mùa thu đã đến.
Nghe trước: 秋夜里的花香
Trước khi xem nội dung bài nghe, hãy nghe trọn đoạn một lần. Lần này, bạn có thể thử chú ý xem mình có nghe ra những từ xuất hiện nhiều lần như 花香、香味、淡、浓 hay không.
Luyện Shadowing với bài này như thế nào?
Ở lượt đầu tiên, chưa cần cố hiểu từng từ. Hãy thử nghe xem những từ nào lặp lại và bạn có nhận ra sự đối lập giữa 淡 dàn — nhẹ, thoang thoảng và 浓 nóng — đậm, nồng hay không.
Sang lượt thứ hai, bạn có thể nhìn chữ Hán, pinyin và nghĩa tiếng Việt để nghe – nhắc lại từng câu. Khi đã quen hơn, hãy quay lại cả đoạn và thử nói theo mà không nhìn pinyin.
Hương hoa sữa mùa thu Hà Nội
Sau lượt nghe đầu tiên, bạn có thể đọc lại toàn bộ đoạn để hiểu rõ những gì mình vừa nghe.
Khi đã hiểu cả đoạn, hãy quay lại video và nghe – nhắc lạithêm một lượt. Lần này, thử chú ý xem 花香 xuất hiện ở những câu nào và mùi hương ấy được miêu tả ra sao.
5 cách nói đáng lưu ý trong bài
1. 花香 [huāxiāng] – hương hoa
花香 là hương thơm của hoa. Trong bài này, từ ấy xuất hiện nhiều lần vì mùi hương chính là điều dẫn chúng ta đi qua cả đoạn.
Một cách nói rất tự nhiên trong câu trên là:
飘来花香 – hương hoa theo gió thoảng tới
Khi có thêm 淡淡的, ta có 淡淡的花香 – hương hoa nhẹ, thoang thoảng.
Thay vì cố nhớ từng từ riêng lẻ, bạn có thể ghi nhớ cả cụm 淡淡的花香. Khi nghe lại đoạn, cụm này cũng dễ được nhận ra hơn.
2. 淡淡的 [dàndàn de] – nhẹ, thoang thoảng
Vẫn trong câu:
淡 có thể mang những nghĩa khác nhau tùy thứ đang được miêu tả. Khi nói về mùi hương, 淡 cho biết mùi không quá đậm hay nồng.
Vì vậy, 淡淡的花香 không cần dịch sát từng chữ. Trong tiếng Việt, có thể nói tự nhiên là “hương hoa nhẹ” hoặc “hương hoa thoang thoảng”.
Ở một câu khác, bài đặt 淡 cạnh 浓:
Đặt hai từ cạnh nhau như vậy cũng giúp bạn dễ nhớ hơn: 淡 ↔ 浓 — nhẹ ↔ đậm
3. 枝头 [zhītóu] – trên cành, đầu cành
枝 là cành cây, còn 枝头 chỉ phần đầu cành hoặc trên cành.
Trong câu này, không nhất thiết phải tách từng từ để dịch. Bạn có thể nhớ cả cụm: 开满了枝头 – nở đầy trên cành
Khi nghe câu, hãy thử hình dung những bông hoa nhỏ màu trắng phủ đầy các cành cây. Một hình ảnh cụ thể thường giúp cụm từ dễ nhớ hơn nhiều so với việc chỉ học nghĩa tiếng Việt.
4. 香味 [xiāngwèi] – mùi thơm, hương
Trong bài có cả 花香 và 香味. Hai từ gần nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.
花香 nói cụ thể đến hương của hoa, còn 香味 có phạm vi rộng hơn, dùng để nói đến mùi thơm hoặc hương của nhiều thứ khác nhau.
Trong đoạn này, người nghe đã biết mùi đang được nói tới là hương hoa sữa, nên sau những lần dùng 花香, câu tiếp theo có thể dùng 香味 mà vẫn rất dễ hiểu.
5. 熟悉 [shúxī] – quen, quen thuộc
熟悉 dùng khi một người đã biết hoặc đã tiếp xúc với một người, sự việc, nơi chốn hay điều gì đó đủ nhiều để cảm thấy quen.
Trong câu này, dịch “Người Hà Nội rất quen với mùi hương này” sẽ tự nhiên hơn nếu cố bám theo từng chữ thành “mùi hương này rất quen thuộc với người Hà Nội”.
Bạn có thể ghi nhớ 熟悉 qua chính cảm giác mà đoạn Shadowing đang nói tới: một mùi hương đã gặp nhiều lần đến mức vừa bắt gặp nó, ta đã biết đó là gì.
Cấu trúc chính: 有时候……,有时候……
Trong đoạn Shadowing có câu:
有时候 có nghĩa là có lúc, đôi khi.
Khi một sự việc không phải lúc nào cũng giống nhau, mà lúc thế này, lúc lại thế khác, bạn có thể nói:
Trong câu của bài, hai vế đặt cạnh hai trạng thái đối lập:
- 有时候香味很淡 – có lúc hương rất nhẹ
- 有时候却很浓 – có lúc lại rất đậm
Từ 却 làm sự đối lập giữa hai vế rõ hơn. Với bài này, bạn chỉ cần hiểu nó tự nhiên là “lại” trong câu tiếng Việt.
Ví dụ áp dụng
Chỉ cần thay nội dung phía sau 有时候, bạn đã có thể dùng cách nói này với nhiều tình huống thường ngày.
Khi một mùi hương báo hiệu mùa thu
Đoạn văn bắt đầu bằng việc giới thiệu 糖胶树, nhưng không dành nhiều câu để miêu tả bản thân cái cây. Chỉ sau một câu, điều được chú ý đã chuyển sang 花香 — hương hoa.
Hương ấy ban đầu chỉ thoang thoảng trên phố:
Đến buổi tối, nó trở nên rõ hơn:
Có lúc nhẹ, có lúc đậm. Khi đạp xe ngang qua, người ta còn cảm thấy trong gió tràn ngập hương hoa.
Đến câu:
Mùi hương không còn chỉ là một thứ đang được miêu tả. Nó đã trở thành một dấu hiệu để nhận ra mùa thu.
Vì thế, câu tiếp theo:
Không chỉ nói rằng người Hà Nội biết mùi hoa sữa. Khi một mùi hương xuất hiện lặp lại vào cùng một khoảng thời gian trong năm, nó có thể dần gắn với ký ức về mùa ấy.
Đó cũng là cách để hiểu câu:
Ở đây, 味道 wèidào không nhất thiết phải hiểu là “vị” như khi nói về đồ ăn. Tùy ngữ cảnh, từ này cũng có thể nói đến mùi. Vì cả đoạn đang nói về 花香, “mùi của mùa thu” là cách hiểu tự nhiên trong câu này.
Học thêm qua Short: 一……就……
Trong đoạn vừa rồi có một câu rất dễ nhớ:
Ở đây, 一闻就知道 tạo cảm giác rất nhanh: vừa nhận ra mùi hương là đã biết mùa thu về.
Thử nói 3 câu
Với mỗi câu, bạn nên tự nói trước rồi mới mở đáp án để kiểm tra.
1. Có lúc tôi rất bận, có lúc lại rảnh. (Gợi ý: 有时候 / 很忙 / 很闲)
▶ Xem đáp án
2. Trong phòng có hương hoa thoang thoảng. (Gợi ý: 房间里 / 淡淡的 / 花香)
▶ Xem đáp án
3. Người Hà Nội rất quen với mùi hương này. (Gợi ý: 这种花香 / 河内人 / 熟悉)
▶ Xem đáp án
Shadowing lại – thử nghe ra những từ quen thuộc
Sau khi đã hiểu cả đoạn, hãy quay lại video thêm một lần nữa. Lần này, thử không nhìn nghĩa tiếng Việt và chú ý xem bạn có nghe ra những từ đã trở nên quen thuộc hay không: 花香 · 香味 · 淡 · 浓 · 熟悉
Khi nghe đến:
hãy thử nói theo cả câu mà không nhìn pinyin.
Nếu có một vài câu vẫn khiến bạn chậm lại, không cần cố chạy theo giọng đọc. Bạn có thể nghe riêng câu đó vài lần, nhắc lại cho quen rồi mới quay về luyện cả đoạn.
Sau mỗi lượt, mục tiêu là bạn cần dựa vào pinyin và nghĩa tiếng Việt ít hơn một chút, đồng thời nhận ra câu tiếng Trung nhanh hơn khi vừa nghe thấy.