85

Sắc thái tiếng Trung qua lời thoại phim《飞到我心上》

Có những câu tiếng Trung tra từ điển xong vẫn chưa thật sự hiểu. Không phải vì câu có từ quá khó. Đôi khi từng chữ đều quen, cấu trúc cũng không lạ, nhưng khi ghép nghĩa lại, câu tiếng Việt vẫn cứng hoặc nghe không giống điều nhân vật đang muốn nói.

Lý do thường nằm ở phần nghĩa không hiện ra trực tiếp trên mặt chữ. Một hình ảnh có thể được dùng theo nghĩa rộng hơn. Một câu hỏi có hình thức hỏi nhưng thực ra đang trêu. Một chữ quen thuộc như 又 thay đổi cách hiểu khi đi vào những cấu trúc khác nhau. Một trợ từ cuối câu như 呗 gần như không thêm thông tin mới, nhưng lại làm thái độ của người nói hiện ra rõ hơn.

Lời thoại trong 《飞到我心上》 (Bay vào tim em) có khá nhiều ví dụ như vậy.

1. 擦肩而过: khi một hình ảnh đi xa hơn nghĩa mặt chữ

Một đoạn lời dẫn trong phim bắt đầu bằng:

据说,一个人平均每天会和一千人擦肩而过。
jùshuō, yí ge rén píngjūn měitiān huì hé yìqiān rén cājiān’érguò
Nghe nói, trung bình mỗi ngày một người sẽ lướt qua cả nghìn người.

Trong 擦肩而过, có thể nhận ra:

擦肩
cājiān
sượt qua vai
而过
érguò
mà đi qua

Hình ảnh ban đầu rất cụ thể: hai người đi ngang qua nhau, gần đến mức gần như sượt vai.

擦肩而过 gợi hình ảnh hai người đi rất gần và lướt qua nhau. Tùy ngữ cảnh, nó có thể chỉ việc đi ngang qua nhau, hoặc rộng hơn là hai người từng thoáng đi qua cuộc đời nhau mà không thực sự gặp gỡ. Trong đoạn lời dẫn này, dịch 会和一千人擦肩而过 thành “sẽ lướt qua cả nghìn người” vừa giữ được hình ảnh ấy vừa tự nhiên trong tiếng Việt.

Đoạn lời dẫn tiếp tục:

熙熙攘攘间,我们永远无法预测何时何地会和谁再次相遇。
xīxīrǎngrǎng jiān, wǒmen yǒngyuǎn wúfǎ yùcè héshí hédì huì hé shuí zàicì xiāngyù
Giữa dòng người đông đúc, chúng ta chẳng bao giờ có thể đoán trước vào lúc nào, ở nơi đâu, sẽ gặp lại ai.

Từ 擦肩而过 — lướt qua nhau — lời dẫn chuyển sang 再次相遇 — gặp lại.

Rồi câu cuối đẩy hình ảnh ấy thêm một bước:

可能是久违的同仁,也可能是曾经的自己。
kěnéng shì jiǔwéi de tóngrén, yě kěnéng shì céngjīng de zìjǐ
Có thể là một người đồng nghiệp đã lâu không gặp, cũng có thể là chính mình của ngày trước.

Với 久违的同仁, “gặp lại” vẫn là một cuộc gặp giữa người với người. Đến 曾经的自己, nghĩa đã chuyển đi: “người” ta gặp lại có thể là chính mình của một thời trước.

擦肩而过 – lướt qua nhau

↓

再次相遇 – gặp lại

↓

曾经的自己 – chính mình của ngày trước

Nếu chỉ tra riêng 相遇 = gặp nhau, câu 和曾经的自己再次相遇 có thể nghe hơi lạ. Trong mạch của cả đoạn, “gặp lại” đã được mở rộng thành một cách nói về việc con người có lúc đối diện lại với phiên bản trước đây của chính mình.

Đây cũng là một lý do lời thoại phim đôi khi không nên dịch bằng cách ghép từng nghĩa từ điển. Hình ảnh mà các từ cùng tạo ra có thể quan trọng hơn nghĩa riêng của từng chữ.

2. 轴 và 听人劝,吃饱饭: câu rất đời thường mà từ điển chưa chắc giúp đủ

Trong một cuộc trò chuyện khác, Nguyễn Tư Nhàn được khuyên nên cân nhắc lại lựa chọn của mình:

大家都在劝你。
dàjiā dōu zài quàn nǐ
Mọi người đều đang khuyên em.
不可能。行不通。
bù kěnéng. xíngbutōng
Không thể đâu. Không làm được đâu.
听人劝,吃饱饭。
tīng rén quàn, chī bǎo fàn
(theo từng chữ: nghe người khuyên, ăn no cơm)

Nếu dịch từng phần – 听人劝 (nghe người khác khuyên), 吃饱饭 (ăn no cơm) – ta có một câu tiếng Việt đúng từng chữ nhưng khó hiểu dụng ý. Ở đây, 听人劝,吃饱饭 là một cách nói dân gian mang ý rằng biết nghe lời khuyên của người khác thì thường có lợi cho mình.

Ngay sau đó là một câu rất khẩu ngữ:

你怎么这么轴?
nǐ zěnme zhème zhóu
Sao em cứng đầu thế?

Nếu gặp 轴 trong từ điển với những nghĩa như “trục”, việc ghép nghĩa mặt chữ vào đây sẽ không giúp hiểu câu thoại. Trong khẩu ngữ, 轴 có thể dùng để nói một người cứng đầu, khăng khăng theo cách nghĩ hoặc cách làm của mình, khó bị người khác thuyết phục.

Đặt bốn câu cạnh nhau, mạch lời trở nên rõ hơn:

大家都在劝你 – mọi người đều đang khuyên em

↓

不可能。行不通。 – không thể đâu, không làm được đâu

↓

听人劝,吃饱饭 – biết nghe lời khuyên thì có lợi cho mình

↓

你怎么这么轴? – sao cứ cứng đầu thế?

Người khuyên đưa cả lý lẽ dân gian để thuyết phục, rồi buông một câu cảm thán khi thấy vẫn không lay chuyển được người kia.

Những câu như 听人劝,吃饱饭 thường khó dịch tự nhiên nếu cố giữ từng hình ảnh của nguyên văn. “Ăn no cơm” là phần tạo nên hình thức dân gian, dễ nhớ của câu; trong hội thoại, trọng tâm lại nằm ở ý nghe lời khuyên thì không thiệt. Vì vậy, tùy ngữ cảnh, tiếng Việt có thể cần ưu tiên dụng ý hơn mặt chữ: “Biết nghe lời khuyên thì có lợi cho mình”, thay vì “Nghe người khuyên, ăn no cơm”. Cách thứ hai giữ được chữ nhưng chưa chắc giữ được điều câu nói đang làm trong cuộc trò chuyện.

3. Khi câu hỏi không thực sự dùng để hỏi

Có một đoạn thoại mà nếu chỉ nhìn dấu hỏi, người học rất dễ đọc sai giọng:

你为什么来世航?为了我吗?
nǐ wèishénme lái Shìháng? Wèile wǒ ma?
Sao cô lại đến Thế Hàng? Vì tôi à?

Câu đáp không trả lời trực tiếp. Thay vào đó là một chuỗi câu hỏi phóng đại:

你是鼻梁能当滑梯,还是眼睛能游泳啊?
nǐ shì bíliáng néng dāng huátī, háishi yǎnjing néng yóuyǒng a
Sống mũi anh dùng làm cầu trượt được, hay trong mắt anh bơi được chắc?

Ngay sau đó là một câu cùng khung, đẩy hình ảnh xa hơn: 睫毛能荡秋千 (lông mi đủ dài để đu xích đu), 腹肌能蹦迪 (cơ bụng đủ chỗ để nhảy disco). Các hình ảnh này đều cố tình phi lý. Chính mức độ phi lý ấy tạo nên giọng trêu chọc và mỉa mai.

你是不是以为你长得真是让人看一眼就热爱祖国保护地球啊?
nǐ shì bú shì yǐwéi nǐ zhǎngde zhēnshi ràng rén kàn yì yǎn jiù rè’ài zǔguó bǎohù dìqiú a
Anh tưởng mình đẹp đến mức người ta chỉ nhìn một cái là lập tức yêu Tổ quốc, bảo vệ Trái Đất chắc?

Ở đây, sự phóng đại được đẩy xa hơn nữa. 热爱祖国 và 保护地球 vốn là những cụm hoàn toàn bình thường, thậm chí khá nghiêm túc. Đặt chúng thành “hậu quả” của việc nhìn thấy một người quá đẹp lại tạo ra hiệu ứng hài hước.

这么能当什么总裁,直接上天啊你!
zhème néng dāng shénme zǒngcái, zhíjiē shàngtiān a nǐ
Giỏi đến thế thì làm tổng tài gì nữa, lên trời luôn đi anh!

直接上天 giữ nguyên hình ảnh “lên trời”, nhưng ở đây là nấc cuối của cả chuỗi phóng đại.

Điểm chung của những câu trên nằm ở chức năng, không phải ở một mẫu ngữ pháp duy nhất:

你是 A,还是 B 啊?
→ đưa ra hai khả năng phi lý để trêu
你是不是以为……啊?
→ “anh tưởng rằng… chắc?”

Cả hai đều mang hình thức câu hỏi, nhưng mục đích chính không phải tìm kiếm thông tin.

Một câu khác trong phim cũng có cách dùng tương tự, dù không cùng khung cú pháp:

你是真打算退休了,再谈一段夕阳红啊?
nǐ shì zhēn dǎsuàn tuìxiū le, zài tán yí duàn xīyánghóng a
Cô thật sự định đợi đến lúc nghỉ hưu rồi mới yêu một mối tình tuổi xế chiều à?

Ở đây cũng có dấu hỏi, nhưng câu nói chủ yếu đang trêu và đẩy lý do của người đối diện đến một kết luận hài hước. Ba câu được đặt cạnh nhau vì cùng có chức năng hỏi mà không thực sự nhằm lấy thông tin, chứ không vì chúng thuộc cùng một công thức cú pháp.

PB-01 — Điều người học dễ hiểu sai
✔ Trong hội thoại, hình thức câu hỏi còn có thể dùng để trêu, phản bác hoặc thể hiện thái độ. Ngữ cảnh và cách nói quyết định người nghe hiểu câu theo hướng nào.

4. Một chữ 又, hai cách dùng khác nhau

Trong những đoạn thoại trên, 又 xuất hiện ở hai môi trường rất khác nhau.

Trước hết là:

我又不是三岁小孩,看到什么想要什么呀。
wǒ yòu bú shì sānsuì xiǎohái, kàndào shénme xiǎngyào shénme ya
Tôi đâu phải trẻ ba tuổi, thấy gì muốn nấy.

Ở đây, 又不是 không mang nghĩa đơn giản là “lại không phải”. Cả cụm thường được dùng khi người nói muốn bác lại một cách nhìn hoặc một giả định:

我又不是……
→ tôi đâu phải…
我又不是第一次来。
wǒ yòu bú shì dì-yī cì lái
Tôi đâu phải lần đầu đến đây.

Nhưng ở một câu khác:

现在你考上了,又说得集中精力开飞机。
xiànzài nǐ kǎoshàng le, yòu shuō děi jízhōng jīnglì kāi fēijī
Giờ thi đỗ rồi, lại bảo phải dồn tâm sức lái máy bay.

又 mang nghĩa quen thuộc hơn: lại – một việc, một lý do hay một tình huống xuất hiện thêm lần nữa.

怎么又喝酒了?
zěnme yòu hē jiǔ le
Sao lại uống rượu nữa rồi?

Ở hai câu sau, 又 đều liên quan đến sự lặp lại. Nhưng thái độ không hoàn toàn nằm trong riêng chữ 又. 又说得集中精力开飞机 xuất hiện trong một lời trêu, khi người nói chỉ ra rằng lý do “phải tập trung” lại được dùng thêm lần nữa. 怎么又喝酒了? có thể nghe như lo lắng, trách nhẹ hay không hài lòng, tùy quan hệ giữa hai người và cách câu được nói ra.

Vì vậy, có thể tách hai điều:

又不是……
→ một cách nhấn mạnh phủ định, thường gần với “đâu phải…”
又 + hành động/sự việc
→ “lại”, cho biết điều gì đó tái diễn; thái độ cụ thể còn đến từ cả câu và ngữ cảnh

5. 呗: thông tin gần như không đổi, thái độ đã khác

Có những từ rất dễ tra nghĩa nhưng khó dịch bằng một từ cố định. Trợ từ cuối câu 呗 là một trường hợp như vậy.

Trong phim có đoạn:

怎么又喝酒了?
zěnme yòu hē jiǔ le
Sao lại uống rượu nữa rồi?
心情不好。
xīnqíng bù hǎo
Tâm trạng không tốt.
怎么了?
zěnme le
Sao vậy?
我就是……心情不好呗。
wǒ jiùshì… xīnqíng bù hǎo bei
Tôi chỉ là… tâm trạng không tốt.

Điểm đáng chú ý nằm ở hai lần 心情不好. Lần đầu, thông tin được đưa ra khá trực tiếp: tâm trạng không tốt. Lần sau, nội dung cốt lõi gần như không thay đổi. Nhân vật vẫn chỉ nói rằng 心情不好 — nhưng có thêm sự ngập ngừng 我就是…… và trợ từ cuối câu 呗.

Thông tin không đổi; điều thay đổi là thái độ của người nói trước việc bị hỏi tiếp.

Sau đó:

还在生气?
hái zài shēngqì
Vẫn còn giận à?
所以是因为生气,才一直没回我信息?
suǒyǐ shì yīnwèi shēngqì, cái yìzhí méi huí wǒ xìnxī
Vậy là vì giận nên mới mãi không trả lời tin nhắn của tôi?

Người kia vẫn cố tìm nguyên nhân. Câu đáp lại là:

我就是不想回呗。
wǒ jiùshì bù xiǎng huí bei
Tôi chỉ không muốn trả lời.

Trong cảnh này, 就是……呗 khiến câu mang thêm thái độ: người nói đưa ra câu trả lời như một điểm dừng, thay vì tiếp tục giải thích theo hướng người kia đang hỏi.

Vì thế, gắn cứng 呗 = thôi hay 呗 = đấy đều dễ gây hiểu nhầm. Trong tiếng Việt, cùng một 呗 có thể được xử lý khác nhau tùy câu, thậm chí có lúc không cần tìm một từ tương ứng trực tiếp. Điều cần giữ là thái độ của cả phát ngôn, chứ không phải một phép đổi từ một–một.

Đây là một trường hợp khá rõ để thấy vì sao trợ từ cuối câu quan trọng trong tiếng Trung khẩu ngữ: nội dung có thể gần như giữ nguyên, nhưng quan hệ của người nói với chính lời mình nói đã thay đổi.

Từ nghĩa mặt chữ đến nghĩa trong cảnh

Lời thoại Nếu chỉ nhìn mặt chữ Điều ngữ cảnh bổ sung
擦肩而过 sượt vai mà đi qua lướt qua nhau; nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh
和曾经的自己再次相遇 gặp lại chính mình của ngày trước hình ảnh gặp lại một phiên bản trước đây của bản thân
轴 dễ chọn nhầm nghĩa “trục” trong cảnh này: cứng đầu, khăng khăng
听人劝,吃饱饭 nghe người khuyên, ăn no cơm biết nghe lời khuyên thì có lợi
你是……还是……啊? câu hỏi lựa chọn trong cảnh này dùng để trêu/mỉa
又不是…… dễ ghép thành “lại không phải” nhấn mạnh phủ định: “đâu phải…”
又喝酒了 lại uống rượu diễn tả sự lặp lại; thái độ đến từ cả câu và ngữ cảnh
呗 không có một từ Việt tương ứng cố định góp phần thể hiện thái độ của người nói

Câu hỏi thường gặp

PB-01 — Câu hỏi thường gặp
1.Có phải lời thoại phim càng khẩu ngữ thì càng khó tra từ điển?
Không hẳn. Từ điển vẫn giúp xác định nghĩa cơ bản, nhưng với những từ như 轴, trợ từ như 呗, thành ngữ khẩu ngữ hay câu hỏi mang ý trêu, nghĩa từ điển mới là điểm bắt đầu. Phần còn lại thường nằm ở câu trước, câu sau và quan hệ giữa những người đang nói.
2.Có nên dịch sát từng chữ khi học qua phim?
Dịch sát có ích khi muốn nhìn cấu tạo của câu. Khi cần hiểu nhân vật thực sự đang nói gì, bản dịch tự nhiên đôi khi phải rời khỏi mặt chữ. 听人劝,吃饱饭 là một ví dụ: giữ nguyên “ăn no cơm” giúp thấy hình ảnh gốc, còn bản dịch theo ngữ cảnh giúp hiểu chức năng của câu trong cuộc trò chuyện.
3.Những câu phóng đại ở Thoại 3 có nên học để nói theo không?
Giá trị chính của đoạn này nằm ở việc nghe ra sắc thái, hơn là ghi nhớ nguyên câu để dùng lại. Những hình ảnh như 鼻梁能当滑梯 hay 腹肌能蹦迪 được sáng tạo để tạo hiệu ứng hài hước trong chính cuộc đối đáp ấy. Điều có thể mang sang tình huống khác là khả năng nhận ra: một câu mang hình thức hỏi chưa chắc đang thật sự hỏi.

Ngữ cảnh giúp ta hiểu một câu đang mang sắc thái gì. Còn khi nhiều câu đi cùng nhau, một lớp khác của hội thoại bắt đầu hiện ra: câu sau thường nhặt lại, đối lập hoặc phát triển từ điều vừa được nói.

Trong cùng những đoạn thoại của 《飞到我心上》, có thể nhìn rõ cách 行不通 → 行得通, 艰辛 → 艰辛, hay một ý được người sau nhắc lại và biến đổi để tiếp tục cuộc trò chuyện.

GTT — GTT lưu ý SH-01
🌿GỢI MỞ

Hiểu một câu tiếng Trung đôi khi bắt đầu từ từ điển, nhưng không dừng ở đó.

Khoảng cách giữa “biết từng chữ” và “hiểu câu thoại” thường nằm ở hình ảnh, ngữ cảnh và thái độ mà người nói đặt vào câu.

trangthu59

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này