Khi xem phim Trung Quốc, có những đoạn mà từng câu riêng lẻ đều khá dễ hiểu, nhưng cả cuộc trò chuyện vẫn trôi qua rất nhanh. Ta hiểu nghĩa câu này, rồi chuyển sang câu tiếp theo, mà chưa kịp nhận ra hai câu liên quan với nhau ra sao.
Trong hội thoại, câu sau thường mang theo dấu vết của câu trước: một từ được nhắc lại, một cấu trúc được giữ nguyên nhưng thay nội dung, một ý được đặt sang phía đối lập, hay một câu mới bắt đầu bằng 所以 – “vậy là” để nối với điều vừa nói.
《飞到我心上》 (Bay vào tim em) có nhiều đoạn thoại ngắn cho thấy khá rõ những mối nối như vậy.
1. 行不通 và 行得通: hai kết luận đều đã có sẵn
Cơ trưởng Phạm khuyên Nguyễn Tư Nhàn cân nhắc lại con đường mình đã chọn:
Tư Nhàn hiểu ý tốt của Cơ trưởng Phạm, nhưng vẫn đưa ra một tình huống ngược lại:
Hai phía được đặt đối diện khá rõ:
| Kết luận ban đầu | Khả năng Tư Nhàn đặt ra |
|---|---|
| 不可能 — không thể | 你可以的 — làm được |
| 行不通 — không khả thi | 行得通 — khả thi |
Điều Tư Nhàn nhắm tới nằm ở chỗ khác: dù câu trả lời là “không được” hay “làm được”, nếu kết quả đã được nói trước, vậy còn thử để làm gì? Mạch lập luận đi theo 如果 → 但 → 那: nếu… nhưng… vậy…
Cặp 行不通 / 行得通 đồng thời cho thấy một dạng bổ ngữ khả năng thường gặp:
2. Cùng một 不就是……吗?, hai cách nối ý
Từ câu chuyện về điều “có thể” và “không thể”, Tư Nhàn nói:
Ở đây có thể nhìn thấy cả một khung:
所谓 đưa A ra để nói A thực chất là gì; 不就是……吗? đặt B như một cách hiểu mà người nói cho là khá rõ.
Vài lượt sau, khi Cơ trưởng Phạm nhắc đến sự vất vả của con đường này (cuộc trao đổi đầy đủ ở mục 3), Tư Nhàn lại dùng 不就是……吗?:
Cấu trúc giống nhau, nhưng công việc của hai câu khác nhau. Lần đầu, nhân vật dùng nó để định nghĩa lại một khái niệm lớn (梦想). Lần sau, nó làm nhẹ một khó khăn vừa được nhắc đến (艰辛). Tiếng Việt vì thế cũng chọn hai cách nói khác nhau: “chẳng phải chính là…” và “chẳng qua là… thôi mà”.
Nhận ra 不就是……吗? giúp ta thấy phần khung; cách nó nối với câu trước mới cho thấy vì sao hai lần xuất hiện nghe không hoàn toàn giống nhau.
Trong câu đầu còn có một cách diễn đạt dễ dùng lại:
3. Dùng lại ý của người trước để đáp lại
Ở phần sau của cùng cuộc trò chuyện, Cơ trưởng Phạm nói:
Tư Nhàn đáp:
Tư Nhàn không phủ nhận rằng con đường này rất vất vả. Cô nhắc lại chính từ 艰辛, nhưng chuyển từ “con đường này” sang “cuộc đời mình trước đây”:
这条路很艰辛 – con đường này rất vất vả
↓
我的人生本来就很艰辛 – cuộc đời mình vốn đã rất vất vả
本来就 có nghĩa là “vốn đã”, cho thấy sự vất vả ấy đã có từ trước. Tư Nhàn như đang nói: con đường này vất vả, nhưng cuộc đời tôi trước giờ vốn cũng chẳng dễ dàng. Cách nhắc lại 艰辛 khiến câu trả lời nối rất tự nhiên với lời Cơ trưởng Phạm vừa nói.
Một cảnh khác trong phim cũng có cách nhặt lại lời của người trước để đáp lại như vậy.
Tư Nhàn nói:
Biện Tuyền lấy chính lý do ấy để đáp lại:
Lời ban đầu là 精力都放在开飞机上. Người kia dùng lại ý ấy thành 集中精力开飞机, rồi đặt cạnh lý do trước đây là 集中精力考飞行员. 精力 vẫn còn đó; điều cần dồn tâm sức vào đã thay đổi:
集中精力考飞行员 – dồn tâm sức thi làm phi công
↓
集中精力开飞机 – dồn tâm sức lái máy bay
Câu trêu cuối cùng vì thế có một đường dẫn khá tự nhiên:
Mạch thời gian đi từ:
以前:考飞行员
trước đây: thi làm phi công
↓
现在:开飞机
bây giờ: lái máy bay
↓
以后:退休了再谈?
sau này: nghỉ hưu rồi mới yêu?
Câu cuối được chuẩn bị từ chính lý do mà nhân vật vừa đưa ra.
Có thể thử cách dùng lại một từ của người trước trong một tình huống khác:
Ở đây B không cần tìm một từ mới để đáp lại A. 辛苦 được giữ nguyên, còn điểm quy chiếu đổi từ 这份工作 sang 我以前的工作.
Điều dễ hiểu sai: 得 đọc de hay děi?
Hai đoạn thoại trong bài cùng có chữ 得, nhưng cách đọc và cách dùng khác nhau.
Một cách diễn đạt khá gần với “gì… nấy”
Cùng cảnh còn có câu:
Trong 看到什么想要什么, hai vị trí 什么 cùng hướng tới một đối tượng không xác định: thấy gì thì muốn thứ đó. Vì vậy, tiếng Việt có thể diễn đạt rất tự nhiên bằng “thấy gì muốn nấy”.
Một cách nói quen thuộc khác:
4. Một câu dài dựng từng lớp: phụ đề ngắt dòng, ý vẫn liền
Có một đoạn lời dẫn được phụ đề chia thành nhiều dòng:
Nhưng về ý, đây vẫn là một câu:
Sau 预测, cụm 何时何地会和谁再次相遇 cho biết nội dung của điều “không thể dự đoán”: khi nào, ở đâu và sẽ gặp lại ai.
Tiếp đó, lời dẫn đưa ra hai khả năng cho 谁:
会和谁再次相遇?- sẽ gặp lại ai?
↓
可能是 A,也可能是 B。- có thể là A, cũng có thể là B
Khung này dễ dùng lại trong những tình huống rất đời thường:
Phụ đề có thể chia một câu thành nhiều dòng để hợp với nhịp thoại và màn hình. Vì vậy, ranh giới giữa hai dòng phụ đề chưa chắc đã là ranh giới giữa hai ý. Với đoạn này, đọc liền từ 预测 đến 再次相遇 giúp cấu trúc hiện ra rõ hơn nhiều.
5. Có kết quả trước, rồi đưa ra nguyên nhân để xác nhận
Một cuộc trò chuyện bắt đầu:
Người kia không nói rõ nguyên nhân. Vì vậy, người hỏi đưa ra một khả năng:
Ở đây, 生气 do người hỏi đưa vào cuộc trò chuyện. 还 cho thấy người hỏi cho rằng đối phương đã giận từ trước và đang hỏi xem trạng thái ấy còn kéo dài không. Đó vẫn là cách người hỏi hiểu chuyện, chưa được đối phương xác nhận.
所以 là mắt nối đáng chú ý ở đây:
还在生气?
vẫn còn giận à?
↓
所以是因为生气,才一直没回我信息?
vậy là vì giận nên mới mãi không trả lời tin nhắn của tôi?
Người hỏi lấy khả năng 生气 vừa đưa ra để thử giải thích cho việc 一直没回我信息 mà mình đã biết. Bên trong câu có khung 因为 A,才 B — “vì A nên mới B” — nhưng chính 所以 cho thấy rõ câu này được nối từ lượt thoại trước.
Suy đoán ấy không được người kia xác nhận trực tiếp:
Điều dễ hiểu sai: 所以 luôn là “cho nên”?
Các câu đang nối với nhau như thế nào?
| Cách nối | Ví dụ trong 《飞到我心上》 |
|---|---|
| Đặt hai khả năng đối diện nhau | 不可能 ↔ 你可以的; 行不通 ↔ 行得通 |
| Lặp một khung, đổi chức năng | 不就是……吗? → 不就是……吗? |
| Nhặt lại một từ | 艰辛 → 艰辛 |
| Nhặt lại ý rồi diễn đạt lại | 精力都放在……上 → 集中精力…… |
| Giữ phần cũ, thay phần mới | 集中精力考飞行员 → 集中精力开飞机 |
| Một câu được dựng qua nhiều dòng phụ đề | 预测 → 何时 / 何地 / 谁 → 再次相遇 |
| Từ một khả năng vừa đưa ra, thử nối với một kết quả | 还在生气?→ 所以是因为生气,才……? |
Có mối nối nằm ngay trong cấu trúc câu; cũng có mối nối chỉ đơn giản là người sau nhặt lại một chữ hoặc một ý của người trước. Khi đặt các câu cạnh nhau, những quan hệ ấy hiện ra rõ hơn.
Câu hỏi thường gặp
Hiểu cách các câu nối với nhau là một phần của việc nghe hiểu hội thoại. Nhưng có những lúc, ta đã hiểu từng từ mà vẫn chưa hiểu hết câu thoại đang muốn nói gì.
Những cách nói như 轴、听人劝,吃饱饭、又不是…… hay trợ từ 呗 cho thấy sắc thái của một câu thường nằm ngoài nghĩa mặt chữ.
Một câu hay thường đang nhặt lại, đối lập, tiếp nối hoặc giải thích điều vừa được nói.
Khi nhìn thấy những mối nối ấy, lời thoại không còn là những dòng phụ đề rời nhau, mà hiện ra như một cuộc trò chuyện bằng tiếng Trung.