73

Cách nối ý trong tiếng Trung qua phim “Bay vào tim em”

Khi xem phim Trung Quốc, có những đoạn mà từng câu riêng lẻ đều khá dễ hiểu, nhưng cả cuộc trò chuyện vẫn trôi qua rất nhanh. Ta hiểu nghĩa câu này, rồi chuyển sang câu tiếp theo, mà chưa kịp nhận ra hai câu liên quan với nhau ra sao.

Trong hội thoại, câu sau thường mang theo dấu vết của câu trước: một từ được nhắc lại, một cấu trúc được giữ nguyên nhưng thay nội dung, một ý được đặt sang phía đối lập, hay một câu mới bắt đầu bằng 所以 – “vậy là” để nối với điều vừa nói.

《飞到我心上》 (Bay vào tim em) có nhiều đoạn thoại ngắn cho thấy khá rõ những mối nối như vậy.

1. 行不通 và 行得通: hai kết luận đều đã có sẵn

Cơ trưởng Phạm khuyên Nguyễn Tư Nhàn cân nhắc lại con đường mình đã chọn:

大家都在劝你。
dàjiā dōu zài quàn nǐ
Mọi người đều đang khuyên em.
不可能。行不通。
bù kěnéng. xíngbutōng
Không thể đâu. Không làm được đâu.

Tư Nhàn hiểu ý tốt của Cơ trưởng Phạm, nhưng vẫn đưa ra một tình huống ngược lại:

范机长,我知道你为我好。
fàn jīzhǎng, wǒ zhīdào nǐ wèi wǒ hǎo
Cơ trưởng Phạm, em biết chị muốn tốt cho em.
但如果所有人都跟你说,你可以的,行得通……
dàn rúguǒ suǒyǒu rén dōu gēn nǐ shuō, nǐ kěyǐ de, xíngdetōng…
Nhưng nếu ai cũng bảo rằng: làm được, sẽ làm được…
但结果都是已知的,那我干吗要去试?
dàn jiéguǒ dōu shì yǐzhī de, nà wǒ gànmá yào qù shì
Nhưng nếu kết quả đều đã biết trước, vậy em còn thử làm gì?

Hai phía được đặt đối diện khá rõ:

Kết luận ban đầu Khả năng Tư Nhàn đặt ra
不可能 — không thể 你可以的 — làm được
行不通 — không khả thi 行得通 — khả thi

Điều Tư Nhàn nhắm tới nằm ở chỗ khác: dù câu trả lời là “không được” hay “làm được”, nếu kết quả đã được nói trước, vậy còn thử để làm gì? Mạch lập luận đi theo 如果 → 但 → 那: nếu… nhưng… vậy…

Cặp 行不通 / 行得通 đồng thời cho thấy một dạng bổ ngữ khả năng thường gặp:

…… + 不 + ……
→ không thể đạt được kết quả
…… + 得 + ……
→ có thể đạt được kết quả
听不懂 / 听得懂
tīngbudǒng / tīngdedǒng
nghe không hiểu / nghe hiểu được
看不清 / 看得清
kànbuqīng / kàndeqīng
nhìn không rõ / nhìn rõ được

2. Cùng một 不就是……吗?, hai cách nối ý

Từ câu chuyện về điều “có thể” và “không thể”, Tư Nhàn nói:

所谓梦想,不就是把不可能变成有可能吗?
suǒwèi mèngxiǎng, bú jiùshì bǎ bù kěnéng biànchéng yǒu kěnéng ma
Cái gọi là ước mơ, chẳng phải chính là biến điều không thể thành có thể sao?

Ở đây có thể nhìn thấy cả một khung:

所谓 A,不就是 B 吗?

所谓 đưa A ra để nói A thực chất là gì; 不就是……吗? đặt B như một cách hiểu mà người nói cho là khá rõ.

Vài lượt sau, khi Cơ trưởng Phạm nhắc đến sự vất vả của con đường này (cuộc trao đổi đầy đủ ở mục 3), Tư Nhàn lại dùng 不就是……吗?:

不就是继续努力吗?
bú jiùshì jìxù nǔlì ma
Chẳng qua là tiếp tục cố gắng thôi mà?

Cấu trúc giống nhau, nhưng công việc của hai câu khác nhau. Lần đầu, nhân vật dùng nó để định nghĩa lại một khái niệm lớn (梦想). Lần sau, nó làm nhẹ một khó khăn vừa được nhắc đến (艰辛). Tiếng Việt vì thế cũng chọn hai cách nói khác nhau: “chẳng phải chính là…” và “chẳng qua là… thôi mà”.

Nhận ra 不就是……吗? giúp ta thấy phần khung; cách nó nối với câu trước mới cho thấy vì sao hai lần xuất hiện nghe không hoàn toàn giống nhau.

Trong câu đầu còn có một cách diễn đạt dễ dùng lại:

把 A 变成 B
→ biến A thành B
把不可能变成有可能。
bǎ bù kěnéng biànchéng yǒu kěnéng
Biến điều không thể thành có thể.
把想法变成行动。
bǎ xiǎngfǎ biànchéng xíngdòng
Biến suy nghĩ thành hành động.

3. Dùng lại ý của người trước để đáp lại

Ở phần sau của cùng cuộc trò chuyện, Cơ trưởng Phạm nói:

你还是不太清楚女孩子走这条路的艰辛。
nǐ háishi bú tài qīngchu nǚháizi zǒu zhè tiáo lù de jiānxīn
Em vẫn chưa hiểu rõ những vất vả khi nữ giới đi con đường này.

Tư Nhàn đáp:

我前面的人生本来就很艰辛。
wǒ qiánmiàn de rénshēng běnlái jiù hěn jiānxīn
Cuộc đời trước đây của em vốn đã rất vất vả rồi.
不就是继续努力吗?
bú jiùshì jìxù nǔlì ma
Chẳng qua là tiếp tục cố gắng thôi mà?

Tư Nhàn không phủ nhận rằng con đường này rất vất vả. Cô nhắc lại chính từ 艰辛, nhưng chuyển từ “con đường này” sang “cuộc đời mình trước đây”:

这条路很艰辛 – con đường này rất vất vả

↓

我的人生本来就很艰辛 – cuộc đời mình vốn đã rất vất vả

本来就 có nghĩa là “vốn đã”, cho thấy sự vất vả ấy đã có từ trước. Tư Nhàn như đang nói: con đường này vất vả, nhưng cuộc đời tôi trước giờ vốn cũng chẳng dễ dàng. Cách nhắc lại 艰辛 khiến câu trả lời nối rất tự nhiên với lời Cơ trưởng Phạm vừa nói.

Một cảnh khác trong phim cũng có cách nhặt lại lời của người trước để đáp lại như vậy.

Tư Nhàn nói:

我现在每天的精力都放在开飞机上。
wǒ xiànzài měitiān de jīnglì dōu fàngzài kāi fēijī shang
Bây giờ mỗi ngày em đều dồn hết tâm sức vào việc lái máy bay.
谈恋爱这种事与我无关。
tán liàn’ài zhè zhǒng shì yǔ wǒ wúguān
Chuyện yêu đương chẳng liên quan gì đến em.

Biện Tuyền lấy chính lý do ấy để đáp lại:

以前你不谈恋爱,得集中精力考飞行员。
yǐqián nǐ bù tán liàn’ài, děi jízhōng jīnglì kǎo fēixíngyuán
Trước đây cô không yêu đương, vì phải dồn tâm sức thi làm phi công.
现在你考上了,又说得集中精力开飞机。
xiànzài nǐ kǎoshàng le, yòu shuō děi jízhōng jīnglì kāi fēijī
Giờ thi đỗ rồi, lại bảo phải dồn tâm sức lái máy bay.

Lời ban đầu là 精力都放在开飞机上. Người kia dùng lại ý ấy thành 集中精力开飞机, rồi đặt cạnh lý do trước đây là 集中精力考飞行员. 精力 vẫn còn đó; điều cần dồn tâm sức vào đã thay đổi:

集中精力考飞行员 – dồn tâm sức thi làm phi công

↓

集中精力开飞机 – dồn tâm sức lái máy bay

Câu trêu cuối cùng vì thế có một đường dẫn khá tự nhiên:

你是真打算退休了,再谈一段夕阳红啊?
nǐ shì zhēn dǎsuàn tuìxiū le, zài tán yí duàn xīyánghóng a
Cô thật sự định đợi đến lúc nghỉ hưu rồi mới yêu một mối tình tuổi xế chiều à?

Mạch thời gian đi từ:

以前:考飞行员

trước đây: thi làm phi công

↓

现在:开飞机

bây giờ: lái máy bay

↓

以后:退休了再谈?

sau này: nghỉ hưu rồi mới yêu?

Câu cuối được chuẩn bị từ chính lý do mà nhân vật vừa đưa ra.

Có thể thử cách dùng lại một từ của người trước trong một tình huống khác:

A:你还是不太清楚这份工作的辛苦
nǐ háishi bú tài qīngchu zhè fèn gōngzuò de xīnkǔ
Bạn vẫn chưa hiểu công việc này vất vả thế nào.
B:我以前的工作本来就很辛苦。
wǒ yǐqián de gōngzuò běnlái jiù hěn xīnkǔ
Công việc trước đây của tôi vốn đã rất vất vả rồi.

Ở đây B không cần tìm một từ mới để đáp lại A. 辛苦 được giữ nguyên, còn điểm quy chiếu đổi từ 这份工作 sang 我以前的工作.

Điều dễ hiểu sai: 得 đọc de hay děi?

Hai đoạn thoại trong bài cùng có chữ 得, nhưng cách đọc và cách dùng khác nhau.

行得通
xíngdetōng
得 đọc nhẹ là de, nằm trong dạng bổ ngữ khả năng
得集中精力
děi jízhōng jīnglì
得 đọc děi, nghĩa là “phải, cần phải”
PB-01 — Điều người học dễ hiểu sai
✔ Trong 行得通 là de; trong 得集中精力 là děi

Một cách diễn đạt khá gần với “gì… nấy”

Cùng cảnh còn có câu:

我又不是三岁小孩,看到什么想要什么呀。
wǒ yòu bú shì sānsuì xiǎohái, kàndào shénme xiǎngyào shénme ya
Tôi đâu phải trẻ ba tuổi, thấy gì muốn nấy.

Trong 看到什么想要什么, hai vị trí 什么 cùng hướng tới một đối tượng không xác định: thấy gì thì muốn thứ đó. Vì vậy, tiếng Việt có thể diễn đạt rất tự nhiên bằng “thấy gì muốn nấy”.

Một cách nói quen thuộc khác:

行得通
xíngdetōng
得 đọc nhẹ là de, nằm trong dạng bổ ngữ khả năng
得集中精力
děi jízhōng jīnglì
得 đọc děi, nghĩa là “phải, cần phải”

4. Một câu dài dựng từng lớp: phụ đề ngắt dòng, ý vẫn liền

Có một đoạn lời dẫn được phụ đề chia thành nhiều dòng:

熙熙攘攘间,
我们永远无法预测
何时何地
会和谁
再次相遇。

Nhưng về ý, đây vẫn là một câu:

熙熙攘攘间,我们永远无法预测何时何地会和谁再次相遇。
xīxīrǎngrǎng jiān, wǒmen yǒngyuǎn wúfǎ yùcè héshí hédì huì hé shuí zàicì xiāngyù
Giữa dòng người đông đúc, chúng ta chẳng bao giờ có thể đoán trước vào lúc nào, ở nơi đâu, sẽ gặp lại ai.

Sau 预测, cụm 何时何地会和谁再次相遇 cho biết nội dung của điều “không thể dự đoán”: khi nào, ở đâu và sẽ gặp lại ai.

Tiếp đó, lời dẫn đưa ra hai khả năng cho 谁:

可能是久违的同仁,也可能是曾经的自己。
kěnéng shì jiǔwéi de tóngrén, yě kěnéng shì céngjīng de zìjǐ
Có thể là một người đồng nghiệp đã lâu không gặp, cũng có thể là chính mình của ngày trước.

会和谁再次相遇?- sẽ gặp lại ai?

↓

可能是 A,也可能是 B。- có thể là A, cũng có thể là B

Khung này dễ dùng lại trong những tình huống rất đời thường:

可能是 A,也可能是 B
→ có thể là A, cũng có thể là B
可能是他忘了,也可能是他太忙了。
kěnéng shì tā wàng le, yě kěnéng shì tā tài máng le
Có thể anh ấy quên, cũng có thể anh ấy quá bận.

Phụ đề có thể chia một câu thành nhiều dòng để hợp với nhịp thoại và màn hình. Vì vậy, ranh giới giữa hai dòng phụ đề chưa chắc đã là ranh giới giữa hai ý. Với đoạn này, đọc liền từ 预测 đến 再次相遇 giúp cấu trúc hiện ra rõ hơn nhiều.

5. Có kết quả trước, rồi đưa ra nguyên nhân để xác nhận

Một cuộc trò chuyện bắt đầu:

怎么又喝酒了?
zěnme yòu hē jiǔ le
Sao lại uống rượu nữa rồi?
心情不好。
xīnqíng bù hǎo
Tâm trạng không tốt.
怎么了?
zěnme le
Sao vậy?
我就是……心情不好呗。
wǒ jiùshì… xīnqíng bù hǎo bei
Tôi chỉ là… tâm trạng không tốt.

Người kia không nói rõ nguyên nhân. Vì vậy, người hỏi đưa ra một khả năng:

还在生气?
hái zài shēngqì
Vẫn còn giận à?

Ở đây, 生气 do người hỏi đưa vào cuộc trò chuyện. 还 cho thấy người hỏi cho rằng đối phương đã giận từ trước và đang hỏi xem trạng thái ấy còn kéo dài không. Đó vẫn là cách người hỏi hiểu chuyện, chưa được đối phương xác nhận.

所以 là mắt nối đáng chú ý ở đây:

还在生气?

vẫn còn giận à?

↓

所以是因为生气,才一直没回我信息?

vậy là vì giận nên mới mãi không trả lời tin nhắn của tôi?

Người hỏi lấy khả năng 生气 vừa đưa ra để thử giải thích cho việc 一直没回我信息 mà mình đã biết. Bên trong câu có khung 因为 A,才 B — “vì A nên mới B” — nhưng chính 所以 cho thấy rõ câu này được nối từ lượt thoại trước.

Suy đoán ấy không được người kia xác nhận trực tiếp:

我就是不想回呗。
wǒ jiùshì bù xiǎng huí bei
Tôi chỉ không muốn trả lời.

Điều dễ hiểu sai: 所以 luôn là “cho nên”?

PB-01 — Điều người học dễ hiểu sai
✔ Trong 所以是因为生气,才……?, người nói đang nối điều vừa nghĩ tới với một việc đã xảy ra để xác nhận cách hiểu của mình. Ở đây 所以 tự nhiên gần với “vậy là…”.

Các câu đang nối với nhau như thế nào?

Cách nối Ví dụ trong 《飞到我心上》
Đặt hai khả năng đối diện nhau 不可能 ↔ 你可以的; 行不通 ↔ 行得通
Lặp một khung, đổi chức năng 不就是……吗? → 不就是……吗?
Nhặt lại một từ 艰辛 → 艰辛
Nhặt lại ý rồi diễn đạt lại 精力都放在……上 → 集中精力……
Giữ phần cũ, thay phần mới 集中精力考飞行员 → 集中精力开飞机
Một câu được dựng qua nhiều dòng phụ đề 预测 → 何时 / 何地 / 谁 → 再次相遇
Từ một khả năng vừa đưa ra, thử nối với một kết quả 还在生气?→ 所以是因为生气,才……?

Có mối nối nằm ngay trong cấu trúc câu; cũng có mối nối chỉ đơn giản là người sau nhặt lại một chữ hoặc một ý của người trước. Khi đặt các câu cạnh nhau, những quan hệ ấy hiện ra rõ hơn.

Câu hỏi thường gặp

PB-01 — Câu hỏi thường gặp
1.Có cần học cả đoạn thoại thay vì từng câu không?
Không nhất thiết. Một câu vẫn có thể dùng để shadowing hoặc ghi nhớ. Vài câu đứng quanh nó giúp làm rõ câu ấy đang đáp lại điều gì và phần nào được người nói giữ lại từ lượt thoại trước.
2.Có cần nhớ tên các cấu trúc ngữ pháp không?
Tên gọi hữu ích khi cần hệ thống hóa. Khi xem một cảnh phim, việc nhận ra 行不通 / 行得通, hai lần 不就是……吗? hay một chữ 所以 nối sang câu trước thường là điểm bắt đầu tự nhiên hơn.

Hiểu cách các câu nối với nhau là một phần của việc nghe hiểu hội thoại. Nhưng có những lúc, ta đã hiểu từng từ mà vẫn chưa hiểu hết câu thoại đang muốn nói gì.

Những cách nói như 轴、听人劝,吃饱饭、又不是…… hay trợ từ 呗 cho thấy sắc thái của một câu thường nằm ngoài nghĩa mặt chữ.

GTT — GTT lưu ý SH-01
🌿 GỢI MỞ

Một câu hay thường đang nhặt lại, đối lập, tiếp nối hoặc giải thích điều vừa được nói.

Khi nhìn thấy những mối nối ấy, lời thoại không còn là những dòng phụ đề rời nhau, mà hiện ra như một cuộc trò chuyện bằng tiếng Trung.

trangthu59

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này