15

Shadowing tiếng Trung: Tối nay, chúng ta đang nhìn cùng một vầng trăng

Có những gia đình không còn sống chung một thành phố, nhưng vẫn giữ một thói quen nhỏ mỗi dịp Trung Thu: cùng gửi ảnh mặt trăng vào nhóm chat gia đình. Không ai hẹn trước, nhưng năm nào cũng vậy.

Đoạn shadowing hôm nay kể lại đúng một buổi tối như thế. Qua câu chuyện này, bạn sẽ gặp cách nói về một trạng thái bắt đầu xảy ra bằng 起来, cách nối một điều bất ngờ bằng 却, và cách kể một phản ứng rất nhẹ bằng 没有……只是……

Nội dung bài shadowing

GTT — Nội dung bài shadowing SH-03
1
晚上九点多,我们家的Zalo群一下子热闹起来了。
Wǎnshang jiǔ diǎn duō, wǒmen jiā de Zalo qún yíxiàzi rènao qǐlái le.
Hơn chín giờ tối, nhóm Zalo nhà mình bỗng nhộn nhịp hẳn lên.
2
爸爸发了一张月亮的照片。照片拍得不太清楚,屋顶和电视天线还挡住了一角。
Bàba fā le yì zhāng yuèliang de zhàopiàn. Zhàopiàn pāi de bú tài qīngchu, wūdǐng hé diànshì tiānxiàn hái dǎngzhù le yì jiǎo.
Bố gửi một tấm ảnh mặt trăng. Ảnh không rõ lắm, một góc bị mái nhà và ăng-ten tivi che mất.
3
姐姐也发了一张。她刚下班,月亮正好出现在两栋楼之间。
Jiějie yě fā le yì zhāng. Tā gāng xiàbān, yuèliang zhènghǎo chūxiàn zài liǎng dòng lóu zhī jiān.
Chị cũng gửi một tấm. Chị vừa tan làm, mặt trăng vừa hay xuất hiện giữa hai tòa nhà.
4
我走到阳台上,也把月亮拍了下来。照片里还有电线、晾着的衣服和楼下商店的招牌。
Wǒ zǒu dào yángtái shàng, yě bǎ yuèliang pāi le xiàlái. Zhàopiàn lǐ hái yǒu diànxiàn, liàng zhe de yīfu hé lóu xià shāngdiàn de zhāopái.
Tôi ra ban công, cũng chụp lại vầng trăng của mình. Trong ảnh còn có dây điện, đồ phơi và biển hiệu cửa hàng dưới nhà.
5
妈妈没有拍月亮,只发了一张家里的照片:桌上摆着柚子、月饼和孩子们还没拿走的灯笼。
Māma méiyǒu pāi yuèliang, zhǐ fā le yì zhāng jiā lǐ de zhàopiàn: zhuō shàng bǎi zhe yòuzi, yuèbǐng hé háizimen hái méi ná zǒu de dēnglong.
Mẹ không chụp trăng mà gửi ảnh trong nhà: trên bàn có bưởi, bánh Trung Thu và mấy chiếc đèn lồng bọn trẻ chưa mang đi.
6
我们看到的风景完全不一样,却都在同一个晚上抬头看着月亮。
Wǒmen kàndào de fēngjǐng wánquán bù yíyàng, què dōu zài tóng yí ge wǎnshang táitóu kànzhe yuèliang.
Cảnh mỗi người nhìn thấy hoàn toàn khác nhau, nhưng ai cũng ngẩng đầu nhìn trăng trong cùng một buổi tối.
7
爸爸在群里问:”明年中秋能不能都回来?”
Bàba zài qún lǐ wèn: “Míngnián Zhōngqiū néng bu néng dōu huílái?”
Bố hỏi trong nhóm: “Trung Thu sang năm mọi người về đông đủ được không?”
8
没有人马上回答。姐姐发了一个笑脸。我没有说话,只是在阳台上又站了一会儿。
Méiyǒu rén mǎshàng huídá. Jiějie fā le yí ge xiàoliǎn. Wǒ méiyǒu shuōhuà, zhǐshì zài yángtái shàng yòu zhàn le yíhuìr.
Không ai trả lời ngay. Chị gửi một icon cười. Tôi không nói gì, chỉ đứng thêm một lúc ngoài ban công.

Câu nên nhớ hôm nay

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
今晚,我们看的是同一个月亮。

Đây là câu ngắn gọn nhất tóm lược toàn bộ tinh thần của bài, đồng thời trùng với tiêu đề — dễ nhớ và sẽ là cầu nối tự nhiên sang bài về biểu tượng mặt trăng sau này.

Từ và cụm từ đáng học

GTT — Từ vựng SH-03
热闹起来
rènao qǐlái
trở nên nhộn nhịp
拍得不太清楚
pāi de bú tài qīngchu
chụp không được rõ lắm
挡住了一角
dǎngzhù le yì jiǎo
che mất một góc
两栋楼之间
liǎng dòng lóu zhī jiān
giữa hai tòa nhà
晾着的衣服
liàng zhe de yīfu
quần áo đang phơi
抬头看着月亮
táitóu kànzhe yuèliang
ngẩng đầu nhìn trăng
发了一个笑脸
fā le yí ge xiàoliǎn
gửi một icon cười

Biểu đạt trọng tâm

1. tính từ/động từ + 起来

GTT — Điểm ngôn ngữ trọng tâm SH-03
tính từ / động từ + 起来
bắt đầu trở nên…

Đặt trước 起来 trạng thái bắt đầu xuất hiện hoặc dần rõ hơn.

Ví dụ trong bài:

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
我们家的Zalo群一下子热闹起来了。

Ví dụ khác:

  • 天慢慢亮起来了。(Trời dần sáng lên.)
  • 音乐突然响起来了。(Nhạc bỗng vang lên.)

2. ……,却 + kết quả bất ngờ

GTT — Điểm ngôn ngữ trọng tâm SH-03
…… + ,却 + kết quả bất ngờ
…, vậy mà/lại…

Nối một điều vừa nêu với một kết quả không giống điều người nghe vừa hình dung. Trọng tâm nằm ở 却, không nhất thiết phải đi kèm “hoàn toàn khác nhau”.

Ví dụ trong bài:

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
我们看到的风景完全不一样,却都在同一个晚上抬头看着月亮。

Ví dụ khác:

  • 我们性格完全不同,却成了好朋友。(Tính cách chúng tôi hoàn toàn khác nhau, vậy mà lại trở thành bạn thân.)
  • 我们爱好完全不同,却经常一起旅行。(Sở thích chúng tôi hoàn toàn khác nhau, vậy mà vẫn thường đi du lịch cùng nhau.)

3. 没有 + V,只是 + hành động khác

GTT — Điểm ngôn ngữ trọng tâm SH-03
điểm bổ trợ
没有 + động từ + ,只是 + hành động khác
không… gì cả, chỉ…

Dùng để tả một phản ứng rất nhẹ, không rõ ràng, thay vì một hành động hay lời nói cụ thể.

Ví dụ trong bài:

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
我没有说话,只是在阳台上又站了一会儿。

Ví dụ khác:

  • 他没有回答,只是笑了笑。(Anh ấy không trả lời, chỉ cười nhẹ.)
  • 她没有多说,只是点了点头。(Cô ấy không nói thêm gì, chỉ gật đầu.)

Cách nói tự nhiên

GTT — Cách nói tự nhiên SH-03
拍得不太清楚
cách nhận xét một tấm ảnh rất đời thường, không cầu kỳ.
发了一个笑脸
cách phản hồi rất “mạng xã hội” khi không biết nói gì thêm.
又站了一会儿
diễn tả một hành động kéo dài không rõ mục đích, rất hợp để miêu tả trạng thái lặng người.

Những cách nói trên đều rất quen thuộc trong hội thoại hằng ngày. Khi luyện shadowing, bạn có thể thử ghi nhớ cả cụm thay vì học từng từ riêng lẻ.

GTT — GTT lưu ý SH-03
🌿 LƯU Ý
Trong rất nhiều câu chuyện tiếng Trung, điều quan trọng không phải lúc nào cũng được nói ra thành lời. Một tấm ảnh, một icon cười hay một khoảng lặng sau câu hỏi đôi khi đã đủ để người nghe tự hiểu phần còn lại.

Tập nói

Mức 1 — Thay một chi tiết

GTT — Tập nói SH-03 — Mức 1
…… + 起来。
“bắt đầu trở nên…”
我们家的Zalo群一下子热闹起来了。
(Nhóm Zalo nhà mình bỗng nhộn nhịp hẳn lên.)
教室突然安静起来了。(Lớp học bỗng trở nên yên tĩnh.)
天气慢慢暖和起来了。(Thời tiết dần ấm lên.)
Tính từ/động từ+ 起来
安静起来了
暖和起来了
起来了
起来了
Cách luyện: chọn ba tổ hợp khác nhau, nói mỗi câu hai lần mà không nhìn bản dịch.

Mức 2 — Trả lời bằng một câu hoàn chỉnh

GTT — Tập nói SH-03 — Mức 2
1. 什么时候你身边会突然热闹起来?
(Khi nào xung quanh bạn bỗng nhộn nhịp hẳn lên?)
Khung: ……的时候,……突然热闹起来。
Ví dụ: 过年的时候,家里突然热闹起来。
2. 有什么事是慢慢在变化的?
(Có điều gì đang dần thay đổi không?)
Khung: ……慢慢……起来了。
Ví dụ: 我的中文慢慢好起来了。
Cách luyện: trả lời mỗi câu bằng ít nhất hai phương án khác nhau.

Mức 3 — Nói thành một đoạn ngắn

GTT — Tập nói SH-03 — Mức 3
一开始,……
后来,……慢慢……起来了。
现在,……
BÀI NÓI THAM KHẢO
一开始,我一个中文字都不认识。后来,我每天听中文歌,慢慢好起来了。现在,我可以看懂简单的中文文章了。
Lúc đầu tôi không biết một chữ Hán nào. Sau đó, tôi nghe nhạc Trung mỗi ngày, dần dần khá lên. Giờ tôi đã đọc hiểu được những bài viết tiếng Trung đơn giản.
Tự kiểm tra: thu âm một lần khi nhìn khung, sau đó nói lại không nhìn bài mẫu. Không cần giống hoàn toàn — mục tiêu là dùng được cấu trúc để nói về chính mình.
GTT — GTT lưu ý SH-03
🌿 Có những lời không cần nói ra. Chỉ một tấm ảnh mặt trăng cũng đủ để người ở rất xa biết rằng đêm nay, mình vẫn đang ở trong suy nghĩ của nhau.

Tự kiểm tra

  1. Nghe hiểu ý chính của cả đoạn
  2. Nói theo được đoạn đầu ở tốc độ tự nhiên
  3. Tự đặt được một câu với ……起来
  4. Nhận ra được cấu trúc ……,却…… khi nghe người khác nói
  5. Đọc được toàn bài mà không cần nhìn pinyin
GTT — Shadowing không nhìn pinyin SH-03
晚上九点多,我们家的Zalo群一下子热闹起来了。
爸爸发了一张月亮的照片。照片拍得不太清楚,屋顶和电视天线还挡住了一角。
姐姐也发了一张。她刚下班,月亮正好出现在两栋楼之间。
我走到阳台上,也把月亮拍了下来。照片里还有电线、晾着的衣服和楼下商店的招牌。
妈妈没有拍月亮,只发了一张家里的照片:桌上摆着柚子、月饼和孩子们还没拿走的灯笼。
我们看到的风景完全不一样,却都在同一个晚上抬头看着月亮。
爸爸在群里问:”明年中秋能不能都回来?”
没有人马上回答。姐姐发了一个笑脸。我没有说话,只是在阳台上又站了一会儿。

Khám phá thêm

Bài nền tảng

Hiểu thêm

Luyện tiếp

trangthu59

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này