Xem 《一瓯春》 (Nhất Âu Xuân), có một từ rất đáng chú ý ngay cả khi chúng ta tạm gác câu chuyện sang một bên: 宋韵 (sòngyùn)
Trong các nội dung giới thiệu hậu trường, đoàn phim đã dùng chính cụm “一瓯宋韵” để nói về thế giới hình ảnh mà họ muốn tạo nên. Các video đặc biệt về quá trình sản xuất được iQIYI và Youku giới thiệu dưới tên 《一瓯宋韵制作特辑》. Các bài đăng chính thức cũng nhắc đến việc tìm bối cảnh thực tế, chăm chút phục trang, hóa trang, cảnh trí và đồ vật xuất hiện trên màn ảnh.
Nhưng 宋韵 nghĩa là gì?
Nếu dịch từng chữ, 宋 là “Tống”, còn 韵 thường khiến người học nghĩ ngay đến “vần”. Trong 宋韵, chữ 韵 lại rộng hơn thế.
Từ một chiếc quạt, một món đồ dùng hay cách tạo nên không gian sống trong phim, chúng ta có thể học được cả một nhóm từ tiếng Trung liên quan đến văn hóa và mỹ học cổ trang.
Lưu ý: Bài viết quan sát ngôn ngữ và hình ảnh từ 《一瓯春》 để học tiếng Trung. Đây không phải bài kiểm chứng độ chính xác lịch sử của phục trang, kiến trúc hay đạo cụ trong phim.
宋韵: không phải “vần nhà Tống”
Hãy tách hai chữ:
- 宋 (sòng) – Tống
- 韵 (yùn) – vần
cũng có thể chỉ vẻ duyên, phong vị, thần thái.
Chúng ta thường gặp 韵 trước tiên trong những từ như:
- 押韵 (yāyùn) – gieo vần
- 韵母 (yùnmǔ) – vận mẫu
Nhưng 韵 không dừng ở nghĩa “vần”.
Trong những từ như:
- 韵味 (yùnwèi) – dư vị, phong vị
- 风韵 (fēngyùn) – phong vận, vẻ duyên dáng
- 古韵 (gǔyùn) – phong vị xưa
chữ 韵 đã chuyển sang một vùng nghĩa khó gói gọn bằng một từ tiếng Việt: cái thần, phong vị hay vẻ đẹp riêng khiến một sự vật gợi lên một không khí nhất định.
Vì vậy, khi gặp 宋韵, có thể hiểu gần với “phong vị / vẻ đẹp / thần thái mang dấu ấn văn hóa thời Tống” hơn là dịch máy móc thành “vần Tống”.
韵 yùn không phải lúc nào cũng là “vần”.
宋韵 thường nói đến một phong vị văn hóa và thẩm mỹ gắn với thời Tống.
Từ 宋韵, học cách nói về “vẻ đẹp cổ xưa”
Nếu thích hình ảnh của một bộ phim cổ trang, người học thường biết nói:
很美。 Hěn měi. Rất đẹp.
Nhưng tiếng Trung còn có những cách cụ thể hơn để diễn tả cái đẹp mang phong vị xưa.
Ví dụ:
Cấu trúc đáng nhớ là:
Ở đây, người học đã đi từ một chữ 韵 trong 宋韵 đến một cách diễn đạt có thể gặp ngoài phim.
服化道: ba chữ thường gặp khi nói về phim cổ trang
Khi đọc bình luận hoặc nội dung hậu trường phim Trung Quốc, bạn rất dễ gặp:
Đây là cách gọi rút gọn từ:
- 服装 (fúzhuāng) – phục trang
- 化妆 (huàzhuāng) – hóa trang
- 道具 (dàojù) – đạo cụ
Vì vậy: 服 + 化 + 道 → 服化道
Trong nội dung giới thiệu hậu trường về quá trình sản xuất của 《一瓯春》, iQIYI dùng cách diễn đạt 服化器物, đồng thời nói những yếu tố này được cân nhắc nhiều lần trong quá trình sản xuất. Youku cũng nhắc đến 置景器物 khi giới thiệu phần hậu trường.
Đây là một nhóm từ rất hữu ích nếu bạn thường đọc tin hoặc bình luận phim bằng tiếng Trung.
Không cần dịch 服化道 thành một từ tiếng Việt duy nhất. Trong từng ngữ cảnh, có thể hiểu là phần phục trang – hóa trang – đạo cụ của tác phẩm.
置景: những gì được dựng nên để tạo thành một thế giới
Một từ khác xuất hiện trong nội dung hậu trường chính thức là:
Trong sản xuất phim, 置景 liên quan đến việc bố trí, dựng và hoàn thiện bối cảnh để tạo ra không gian cần thiết cho cảnh quay.
Youku dùng cụm: 打磨置景器物 khi nói về quá trình thực hiện 《一瓯春》.
Người học có thể phân biệt:
- 实景 (shíjǐng) – bối cảnh/cảnh thực tế
- 置景 (zhìjǐng) – phần dựng, bố trí cảnh
- 场景 (chǎngjǐng) – cảnh, không gian/bối cảnh của một cảnh
Ba từ liên quan nhưng không hoàn toàn thay thế nhau. Chẳng hạn, nội dung chính thức về 《一瓯春》 dùng cả những cách nói như 实地取景 / 实地勘景 – đi thực địa để tìm và lựa chọn nơi quay.
Từ đó có thêm một cặp rất dễ nhớ:
- 勘景 (kānjǐng) – khảo sát địa điểm quay
- 取景 (qǔjǐng) – chọn/lấy cảnh, quay tại bối cảnh
Đây là những từ bạn sẽ gặp khá thường xuyên khi đọc 制作特辑 – video/chuyên đề hậu trường sản xuất của phim.
器物: không đơn giản chỉ là “đồ vật”
Trong phần giới thiệu hậu trường, cả iQIYI và Youku đều sử dụng chữ:
Có thể hiểu đơn giản là đồ dùng, vật dụng, đồ vật được chế tác để sử dụng.
So với từ rất rộng:
- 东西 (dōngxi) – đồ, thứ, vật
器物 thường khiến người đọc nghĩ đến những vật thể có hình dạng và công năng cụ thể, đặc biệt khi nói về đồ dùng, thủ công, khảo cổ, bảo tàng hoặc văn hóa vật chất.
Vì vậy khi nhìn một cảnh cổ trang với bàn ghế, chén, bình, đèn, quạt hay những vật dụng sinh hoạt khác, 器物 là một từ đáng nhớ hơn việc gọi tất cả là 东西.
Một chiếc quạt cũng có nhiều tên
Những vật xuất hiện trong phim cổ trang còn giúp người học nhận ra một điều: gọi đúng tên vật đôi khi thú vị hơn nhiều so với chỉ học một từ chung chung.
Ví dụ 扇子 (shànzi) là “quạt”, nhưng quạt có thể được gọi cụ thể hơn theo hình thức.
折 có nghĩa là gấp, xếp. Vì vậy cái tên mô tả ngay đặc điểm của vật.
Một dạng khác là:
Chữ 团 dễ khiến người học hình dung 团扇 lúc nào cũng phải là một hình tròn hoàn hảo. Trên thực tế, tên gọi này chỉ một loại quạt phiến có cán, không xếp lại như 折扇; hình dáng cụ thể có thể khác nhau.
Vì vậy, khi nhìn đạo cụ trong phim, học thêm tên cụ thể của vật cũng là một cách mở rộng từ vựng văn hóa khá tự nhiên.
香囊: từ một chiếc túi thơm trong cảnh phim
Trong một đoạn đối thoại của 《一瓯春》, Nghiêm Thụy hỏi Thanh Viên:
Từ đáng chú ý ở đây là:
- 香囊 (xiāngnáng) túi thơm, túi hương
- 香 là thơm, hương
- 囊 là túi, vật chứa
Thay vì chỉ nhớ 香囊 như một đạo cụ xuất hiện trong một cảnh, người học có thể nhận ra 囊 trong những từ khác như:
- 锦囊 (jǐnnáng) – túi gấm
- 行囊 (xíngnáng) – hành trang, túi đồ mang theo khi đi xa
Một vật nhỏ trên màn ảnh vì thế có thể mở ra cả một nhóm từ.
Vì sao nên học 器物 thay vì cố “giải mã” mọi biểu tượng?
Khi xem phim cổ trang, rất dễ đi từ:”Đây là một chiếc quạt”sang “Chiếc quạt tượng trưng cho tính cách của nhân vật.” Hai câu thuộc hai mức độ hoàn toàn khác nhau.
Tên gọi 折扇、团扇、香囊 là kiến thức ngôn ngữ có thể kiểm tra.
Còn việc một đạo cụ cụ thể có tượng trưng cho tình yêu, quyền lực, tự do hay thân phận của nhân vật hay không cần căn cứ từ chính tác phẩm hoặc lời giải thích của người sáng tạo.
Với người học tiếng Trung, chúng ta không cần đi xa như vậy mới thấy một cảnh phim thú vị. Chỉ cần hỏi: Vật này tiếng Trung gọi là gì? Hai chữ trong tên của nó có nghĩa gì? Từ này còn xuất hiện ở đâu?
Ba câu hỏi đó đã đủ biến hình ảnh trên màn ảnh thành một bài học từ vựng.
Từ 《一瓯春》, thử nhớ 10 từ
Đây không phải “10 từ bắt buộc phải biết để xem 《一瓯春》”. Chúng đơn giản là một nhóm từ có thể giúp người học gọi tên rõ hơn những gì mình đang nhìn thấy và đọc hiểu tốt hơn nội dung tiếng Trung xoay quanh một bộ phim cổ trang.
Góc nhìn văn hóa
Một bộ phim cổ trang luôn nằm ở khoảng cách nhất định với lịch sử.
Phục trang trên màn ảnh là sản phẩm của thiết kế; bối cảnh là kết quả của lựa chọn địa điểm, dựng cảnh, ánh sáng và quay phim; đạo cụ cũng phải phục vụ câu chuyện và hình ảnh.
Vì vậy, khi nhà sản xuất 《一瓯春》 dùng cụm “一瓯宋韵”, điều chúng ta có thể nói chắc chắn là 宋韵 là một định hướng được sử dụng trong cách đoàn phim giới thiệu quá trình xây dựng thế giới hình ảnh của tác phẩm. iQIYI nhắc đến thực địa, phục trang, hóa trang và 器物; Youku nhắc đến khảo sát bối cảnh, 置景 và 器物.
Điều đó không tự động chứng minh từng bộ trang phục, kiểu tóc, kiến trúc hay vật dụng trong phim là bản phục dựng lịch sử chính xác.
Với Gió Trường Thành, khoảng cách này lại tạo ra một cách tiếp cận hữu ích hơn:
Không dùng phim để thay thế sách lịch sử. Dùng phim để nhận ra một từ, rồi từ từ mở rộng ra ngôn ngữ và văn hóa phía sau từ đó.
Câu hỏi thường gặp
Lần tới khi xem một cảnh cổ trang đẹp, thử tạm bỏ câu hỏi “cảnh này có ý nghĩa gì?” và bắt đầu bằng câu đơn giản hơn:
这个东西中文叫什么? (zhège dōngxi Zhōngwén jiào shénme) – Vật này trong tiếng Trung gọi là gì?
Có thể câu trả lời chỉ là 香囊, 折扇 hay 团扇.
Nhưng từ một cái tên, bạn sẽ bắt đầu nhận ra chữ Hán, gặp thêm những từ liên quan và dần hiểu thế giới văn hóa phía sau vật mình vừa nhìn thấy.
Đó cũng là một cách học tiếng Trung qua phim: không cần biến mỗi cảnh thành một bài học lớn; đôi khi chỉ cần gọi đúng tên một vật.