35

西湖的傍晚 | Shadowing tiếng Trung: Một chiều Hồ Tây

Có những buổi chiều bên Tây Hồ, cảnh vật không thay đổi đột ngột. Mặt trời hạ xuống từng chút một, ánh sáng trên mặt hồ đổi màu, trời dần tối và những ngọn đèn lần lượt sáng lên.

Bài Shadowing lần này đi theo chính khoảng thời gian ấy – từ lúc trời còn sáng đến khi chiều tối dần buông xuống. Qua đó, bạn sẽ gặp những cách nói tự nhiên để miêu tả một sự thay đổi diễn ra từ từ trong tiếng Trung.

Nghe trước: 西湖的傍晚

Trước khi xem nội dung bài nghe, hãy nghe trọn đoạn một lần. Chưa cần cố hiểu từng câu; thử xem bạn có nhận ra những từ liên quan đến thời gian, ánh sáng và cảnh vật như 傍晚、太阳、天空、湖面、灯 hay không.

Bạn cũng có thể để ý xem cảnh vật thay đổi theo thứ tự nào từ chiều đến tối.

Luyện Shadowing với bài này như thế nào?

Nếu đã quen với cách luyện của series, bạn có thể tiếp tục theo ba lượt: nghe trọn đoạn → nghe và nhắc lại từng câu → Shadowing lại khi chỉ nhìn chữ Hán.

Ở lượt đầu tiên, chưa cần cố dịch từng câu sang tiếng Việt. Hãy thử nghe xem bạn nhận ra những hình ảnh nào: mặt trời, bầu trời, mặt hồ, gió hay ánh đèn.

Sang lượt thứ hai, bạn có thể nhìn chữ Hán, pinyin và nghĩa tiếng Việt để nghe – ntừng câu. Lúc này, hãy chú ý đến những cách diễn tả sự thay đổi như 往下落、染成、黑下来、亮起.

Khi đã quen với cả đoạn, hãy Shadowing lại và thử cảm nhận mạch thời gian từ lúc mặt trời đang xuống cho đến khi những ngọn đèn đã sáng. Với bài này, thay vì cố nhớ từng câu riêng lẻ, bạn có thể hình dung cả một buổi chiều đang chậm rãi chuyển sang tối.

1
Nghe
Nghe trọn đoạn một lần. Thử nghe xem bạn nhận ra những hình ảnh nào: mặt trời, bầu trời, mặt hồ, gió hay ánh đèn.
2
Nghe và nhắc lại
Nhìn chữ Hán, pinyin và nghĩa tiếng Việt. Chú ý những cách diễn tả sự thay đổi như 往下落、染成、黑下来、亮起.
3
Shadowing lại
Cảm nhận mạch thời gian từ lúc mặt trời đang xuống đến khi những ngọn đèn đã sáng.

Một chiều Hồ Tây

1
河内的湖泊中,西湖最大。
Hénèi de húpō zhōng, Xīhú zuì dà.
Trong các hồ ở Hà Nội, Hồ Tây là hồ lớn nhất.
2
傍晚的西湖,风景特别美。
Bàngwǎn de Xīhú, fēngjǐng tèbié měi.
Hồ Tây vào buổi chiều tối rất đẹp.
3
太阳一点一点地往下落。
Tàiyáng yìdiǎn yìdiǎn de wǎng xià luò.
Mặt trời từ từ lặn xuống.
4
天空被染成了红色和金色。
Tiānkōng bèi rǎnchéng le hóngsè hé jīnsè.
Bầu trời nhuộm thành sắc đỏ và vàng.
5
湖面上闪着一层碎金般的光。
Húmiàn shàng shǎnzhe yì céng suìjīn bān de guāng.
Trên mặt hồ lấp lánh một lớp ánh sáng tựa những vụn vàng.
6
很多人坐在湖边,什么也不做。
Hěn duō rén zuò zài húbiān, shénme yě bù zuò.
Nhiều người ngồi thư thả bên hồ.
7
有人聊天,有人只是看着水面。
Yǒu rén liáotiān, yǒu rén zhǐshì kànzhe shuǐmiàn.
Có người trò chuyện, có người chỉ lặng nhìn mặt nước.
8
风一吹过来,就带走了一天的疲惫。
Fēng yì chuī guòlái, jiù dàizǒu le yì tiān de píbèi.
Một cơn gió thổi qua như cuốn đi những mệt mỏi của cả ngày.
9
天慢慢黑下来,灯一盏一盏地亮起。
Tiān mànmàn hēi xiàlái, dēng yì zhǎn yì zhǎn de liàng qǐ.
Trời dần tối, từng ngọn đèn lần lượt sáng lên.
10
这是河内人一天中最放松的时刻。
Zhè shì Hénèi rén yì tiān zhōng zuì fàngsōng de shíkè.
Đây là khoảng thời gian thư giãn nhất trong ngày của người Hà Nội.

5 cách nói đáng lưu ý

1. 傍晚 [bàngwǎn] – chiều tối, chập tối

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
傍晚的西湖,风景特别美。
Hồ Tây vào buổi chiều tối rất đẹp.

傍晚 là khoảng thời gian vào cuối chiều, khi ngày đang dần chuyển sang tối. Trong bài này, 傍晚 cũng là điểm bắt đầu cho toàn bộ khung cảnh: mặt trời vẫn còn trên trời, nhưng ánh sáng và màu sắc đã bắt đầu thay đổi.

2. 染成 [rǎnchéng] – nhuộm thành

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
天空被染成了红色和金色。
Bầu trời nhuộm thành sắc đỏ và vàng.

染 có nghĩa cơ bản là nhuộm. Trong 染成, phần 成 cho thấy kết quả của sự thay đổi: từ trạng thái ban đầu chuyển thành một màu hay trạng thái khác. Ở đây, cách nói ấy khiến bầu trời hiện lên như đang được ánh chiều nhuộm thành hai màu đỏ và vàng.

3. 湖面 [húmiàn] – mặt hồ

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
湖面上闪着一层碎金般的光。
Trên mặt hồ lấp lánh một lớp ánh sáng tựa những vụn vàng.

湖 là hồ, còn 面 ở đây chỉ bề mặt. Ghép lại, 湖面 là mặt hồ. Đây là một từ khá dễ ghi nhớ khi đặt trở lại đúng hình ảnh trong bài: ánh sáng từ bầu trời phản chiếu và lấp lánh trên mặt nước.

4. 疲惫 [píbèi] – mệt mỏi

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
风一吹过来,就带走了一天的疲惫。
Một cơn gió thổi qua như cuốn đi những mệt mỏi của cả ngày.

疲惫 diễn tả trạng thái mệt mỏi sau một khoảng thời gian làm việc hoặc hoạt động. Trong câu này, 疲惫 không đứng một mình. Nó đi cùng hình ảnh 带走 – mang đi, cuốn đi – khiến cảm giác mệt mỏi của cả ngày như nhẹ đi cùng cơn gió bên hồ.

5. 放松 [fàngsōng] – thư giãn

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
这是河内人一天中最放松的时刻。
Đây là khoảng thời gian thư giãn nhất trong ngày của người Hà Nội.

放松 có thể dùng khi nói về trạng thái thư giãn, thả lỏng sau khi đã căng thẳng hoặc mệt mỏi. Trong đoạn Shadowing này, 放松 xuất hiện ở câu cuối nhưng cảm giác ấy đã được chuẩn bị từ những câu trước: người ngồi bên hồ, chẳng cần làm gì, gió thổi qua và trời dần tối.

Cấu trúc chính: 一点一点地 + động từ

Trong đoạn Shadowing có câu:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
太阳一点一点地往下落。
tàiyáng yìdiǎn yìdiǎn de wǎng xià luò
Mặt trời từ từ lặn xuống

一点一点地 cho thấy một hành động hoặc sự thay đổi diễn ra từng chút một, không xảy ra ngay lập tức. Có thể ghi nhớ theo cách đơn giản:

一点一点地 + V
từ từ / từng chút một + V

Khi chuyển sang tiếng Việt, không nhất thiết lúc nào cũng phải dịch thành “từng chút một”. Tùy câu, “từ từ” hoặc “dần dần” có thể tự nhiên hơn.

Ví dụ áp dụng

雨一点一点地停了。
Yǔ yìdiǎn yìdiǎn de tíng le.
Mưa dần dần tạnh.

Điểm quan trọng cần ghi nhớ không nằm ở một bản dịch cố định, mà ở hình ảnh một quá trình đang diễn ra từ từ.

Một buổi chiều được kể bằng những thay đổi nhỏ

Nếu nhìn lại toàn bộ 10 câu, buổi chiều bên Hồ Tây trong đoạn Shadowing này không được kể bằng một sự kiện đặc biệt. Cảnh vật chỉ thay đổi từng chút một.

Đầu tiên là mặt trời:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
太阳一点一点地往下落。

Khi mặt trời hạ xuống, bầu trời cũng đổi màu:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
天空被染成了红色和金色。

Rồi ánh sáng ấy xuất hiện trên mặt hồ:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
湖面上闪着一层碎金般的光。

Ba câu liên tiếp đưa mắt người nghe từ mặt trời → bầu trời → mặt hồ. Cảnh vật không đứng yên; mỗi thay đổi nhỏ lại dẫn sang hình ảnh tiếp theo.

Sau đó, đoạn Shadowing mới chuyển từ cảnh vật sang con người:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
很多人坐在湖边,什么也不做。 有人聊天,有人只是看着水面。

Không phải ai bên hồ cũng đang làm một điều gì đặc biệt. Có người trò chuyện, có người chỉ nhìn mặt nước, có người đơn giản là ngồi đó và chẳng làm gì cả. Chính 什么也不做 góp phần làm nhịp của đoạn chậm xuống. Ở đây, chúng ta chỉ cần hiểu nó trong câu là “thư thả” (chẳng làm gì cả).

Tương tự, 有人聊天,有人…… giúp miêu tả những người khác nhau trong cùng một khung cảnh.

Phần này chỉ cần hiểu theo mạch câu; cách diễn đạt với 有的人……有的人…… sẽ xuất hiện ở một bài Shadowing khác.

Đến câu tiếp theo, cảnh vật và cảm giác của con người bắt đầu gặp nhau:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
风一吹过来,就带走了一天的疲惫。

Cơn gió không chỉ là một chi tiết của phong cảnh nữa. Nó được nối với cảm giác sau một ngày dài: những mệt mỏi dường như cũng được cuốn đi.

Rồi buổi chiều tiếp tục chuyển sang tối:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
天慢慢黑下来,灯一盏一盏地亮起。

Trời tối dần. Những ngọn đèn lần lượt sáng lên. Đến đây, câu cuối:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
这是河内人一天中最放松的时刻。

không còn là một nhận xét đứng riêng. Cảm giác 放松 đã được tạo nên từ cả chuỗi thay đổi trước đó: mặt trời hạ xuống, ánh sáng dịu đi, mọi người ngồi bên hồ, gió thổi qua, trời tối dần và những ngọn đèn bắt đầu sáng.

Một buổi chiều vì thế không cần một khoảnh khắc thật lớn để trở nên đáng nhớ. Đôi khi, chính những thay đổi rất nhỏ nối tiếp nhau mới tạo nên cảm giác rằng một ngày đang chậm lại.

Học thêm qua Short: 什么也不……

Trong đoạn Shadowing có câu:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
很多人坐在湖边,什么也不做。
Nhiều người ngồi thư thả bên hồ.

Ở đây, 什么也不做 có thể hiểu là “thư thả” (“không làm gì cả”). Nhưng 什么也不…… không chỉ xuất hiện với 做. Đây là một cách nói rất hữu ích khi muốn diễn đạt ý “không… gì cả” trong tiếng Trung.

Luyện nói

Bây giờ hãy thử dùng lại những gì vừa gặp trong bài. Hãy tự nói câu tiếng Trung trước; nếu chưa nghĩ ra, bạn có thể nhìn phần gợi ý rồi mới mở đáp án.

1. Mưa dần dần tạnh. (Gợi ý: 雨 / 一点一点地 / 停)

▶ Xem đáp án
雨一点一点地停了。
Yǔ yìdiǎn yìdiǎn de tíng le.

2. Trời tối rồi, chúng tôi về nhà. (Gợi ý: 天 / 黑下来 / 回家)

▶ Xem đáp án
天黑下来,我们就回家了。
Tiān hēi xiàlái, wǒmen jiù huí jiā le.

3. Nhiều người ngồi bên hồ, chẳng làm gì cả. (Gợi ý: 湖边 / 什么也不做)

▶ Xem đáp án
很多人坐在湖边,什么也不做。
Hěn duō rén zuò zài húbiān, shénme yě bù zuò.

Shadowing lại: nghe cảnh vật thay đổi

Bây giờ chúng ta quay lại video và thử nghe mà không nhìn nghĩa tiếng Việt. Lần này, thay vì cố bắt từng từ, hãy theo dõi sáu hình ảnh theo đúng thứ tự chúng xuất hiện: 太阳 → 天空 → 湖面 → 风 → 天黑 → 灯亮

Khi nghe đến: 太阳一点一点地往下落。 hãy thử nói theo cả câu mà không nhìn pinyin.

Sau đó tiếp tục nghe và xem bạn có thể hình dung cảnh Tây Hồ đang chuyển từ chiều sang tối chỉ qua tiếng Trung hay không. Khi 太阳、天空、湖面、风、灯 bắt đầu gợi ra hình ảnh trực tiếp thay vì phải dịch từng từ sang tiếng Việt, việc Shadowing cũng sẽ trở nên tự nhiên hơn.

BÀI TIẾP THEO
→ 走在秋天的街道上 · Con phố mùa thu Hà Nội

trangthu59

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này