44

Shadowing tiếng Trung: Điều tôi nhớ, là vị Trung Thu quê mình

Mùi vị của một mùa lễ thường không nằm trong một món ăn cụ thể, mà trong những chi tiết rất nhỏ — một quả bưởi vừa bóc, một chiếc đĩa quen thuộc, một câu nói vọng ra từ bếp.

Đoạn shadowing hôm nay là một nỗ lực gọi tên đúng cảm giác ấy. Qua câu chuyện này, bạn sẽ gặp cách đưa ra nhiều khả năng bằng 可能是……也可能是……, trình tự hành động bằng 先……等……再……, và cách chốt lại điều quan trọng nhất bằng 我真正……

Nội dung bài shadowing

GTT — Nội dung bài shadowing SH-05
1
我一直说不太清楚,家乡的中秋到底是什么味道。
Wǒ yìzhí shuō bu tài qīngchu, jiāxiāng de Zhōngqiū dàodǐ shì shénme wèidao.
Tôi vẫn không nói rõ được, Trung Thu quê mình rốt cuộc có mùi vị gì.
2
可能是妈妈刚剥开的柚子,也可能是切成八小块的月饼,还可能是桌上没来得及洗的柿子和番荔枝。
Kěnéng shì māma gāng bāo kāi de yòuzi, yě kěnéng shì qiē chéng bā xiǎo kuài de yuèbǐng, hái kěnéng shì zhuō shàng méi láidejí xǐ de shìzi hé fānlìzhī.
Có thể là quả bưởi mẹ vừa bóc, cũng có thể là chiếc bánh cắt tám miếng nhỏ, còn có thể là mấy quả hồng, quả na chưa kịp rửa trên bàn.
3
家里人吃月饼的时候,每种口味都只尝一点。
Jiā lǐ rén chī yuèbǐng de shíhou, měi zhǒng kǒuwèi dōu zhǐ cháng yìdiǎn.
Người nhà ăn bánh, mỗi loại chỉ nếm một chút.
4
爸爸喜欢吃烤月饼,妈妈更喜欢越南那种白白软软的月饼。
Bàba xǐhuan chī kǎo yuèbǐng, māma gèng xǐhuan Yuènán nà zhǒng báibái ruǎnruǎn de yuèbǐng.
Bố thích ăn bánh nướng, mẹ lại thích loại bánh trắng mềm kiểu Việt Nam hơn.
5
我小时候不太关心月饼是什么馅,只想等大人把水果摆好,然后赶快出去看舞狮。
Wǒ xiǎo shíhou bú tài guānxīn yuèbǐng shì shénme xiàn, zhǐ xiǎng děng dàren bǎ shuǐguǒ bǎihǎo, ránhòu gǎnkuài chūqù kàn wǔshī.
Hồi nhỏ tôi chẳng quan tâm bánh nhân gì, chỉ mong người lớn bày hoa quả xong thật nhanh để còn chạy ra xem múa lân.
6
有一年,妈妈还用柚子皮做了一只小狗,眼睛是两颗黑豆,四条腿怎么放也放不稳。
Yǒu yì nián, māma hái yòng yòuzi pí zuò le yì zhī xiǎogǒu, yǎnjing shì liǎng kē hēidòu, sì tiáo tuǐ zěnme fàng yě fàng bu wěn.
Có năm, mẹ còn lấy vỏ bưởi làm một chú chó nhỏ, mắt là hai hạt đậu đen, bốn chân đặt kiểu gì cũng không đứng vững.
7
后来我买过很多包装精美的月饼,却很少记得它们是什么味道。
Hòulái wǒ mǎi guo hěn duō bāozhuāng jīngměi de yuèbǐng, què hěn shǎo jìde tāmen shì shénme wèidao.
Sau này tôi mua nhiều hộp bánh bao bì đẹp, nhưng ít khi nhớ chúng có vị gì.
8
后来我才发现,我记住的其实不是月饼的味道。
Hòulái wǒ cái fāxiàn, wǒ jìzhù de qíshí bú shì yuèbǐng de wèidao.
Sau này tôi mới nhận ra, điều mình nhớ thực ra không phải là vị của bánh.
9
我真正记得的,还是那只普通的盘子,以及妈妈从厨房里说的那句话:
Wǒ zhēnzhèng jìde de, háishi nà zhī pǔtōng de pánzi, yǐjí māma cóng chúfáng lǐ shuō de nà jù huà:
Điều tôi thực sự nhớ vẫn là chiếc đĩa bình thường ấy, và câu mẹ nói vọng ra từ bếp:
10
“先别吃,等大家回来再一起吃。”
“Xiān bié chī, děng dàjiā huílái zài yìqǐ chī.”
“Khoan ăn đã, đợi mọi người về rồi ăn cùng.”

Câu nên nhớ hôm nay

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
先别吃,等大家回来再一起吃。

Đây là câu thoại đáng nhớ nhất bài, đồng thời là ví dụ neo cho trình tự hành động 先……等……再……

Từ và cụm từ đáng học

GTT — Từ vựng SH-05
刚剥开的柚子
gāng bāo kāi de yòuzi
quả bưởi vừa mới bóc
切成八小块
qiē chéng bā xiǎo kuài
cắt thành tám miếng nhỏ
每种口味都只尝一点
měi zhǒng kǒuwèi dōu zhǐ cháng yìdiǎn
mỗi vị chỉ nếm một chút
越南那种白白软软的月饼
Yuènán nà zhǒng báibái ruǎnruǎn de yuèbǐng
loại bánh trắng mềm kiểu Việt Nam
赶快出去看舞狮
gǎnkuài chūqù kàn wǔshī
vội chạy ra xem múa lân
放不稳
fàng bu wěn
đặt không vững
包装精美
bāozhuāng jīngměi
bao bì đẹp, tinh xảo

Biểu đạt trọng tâm

1. 可能是 + khả năng 1,也可能是 + khả năng 2

GTT — Điểm ngôn ngữ trọng tâm SH-05
可能是 + khả năng 1 + ,也可能是 + khả năng 2
có thể là… cũng có thể là…

Dùng khi chưa chắc nguyên nhân hoặc đáp án và muốn đưa ra hai khả năng.

Ví dụ trong bài:

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
可能是妈妈刚剥开的柚子,也可能是切成八小块的月饼。

Ví dụ khác:

  • 可能是太忙了,也可能是忘了。(Có thể vì quá bận, cũng có thể là đã quên. )
  • 可能是天气冷,也可能是我生病了。(Có thể do trời lạnh, cũng có thể do tôi bị ốm.)

2. 先……,等……再……

GTT — Điểm ngôn ngữ trọng tâm SH-05
先 + việc 1 + ,等 + điều kiện + 再 + việc 2
trước tiên… đợi… rồi mới…

Điền lần lượt việc làm trước, điều cần chờ và việc chỉ làm sau đó.

Ví dụ trong bài:

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
先别吃,等大家回来再一起吃。

Ví dụ khác:

  • 先坐一会儿,等雨停了再走。(Cứ ngồi một lát, đợi mưa tạnh rồi hãy đi. )
  • 先把作业做完,等吃完饭再看电视。(Làm bài tập xong trước, đợi ăn cơm xong rồi mới xem tivi.)

3. 我真正 + V + 的,是/还是……

GTT — Điểm ngôn ngữ trọng tâm SH-05
điểm bổ trợ
我真正 + động từ + 的,还是 + ……
điều tôi thực sự… vẫn là…

Dùng khi suy nghĩ lại và nhận ra điều quan trọng hoặc mong muốn nhất không thay đổi. 还是 chỉ xuất hiện khi muốn nhấn mạnh điều đó không đổi so với trước; nếu không, có thể dùng 是 trực tiếp.

Ví dụ trong bài:

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
我真正记得的,还是那只普通的盘子。

Ví dụ khác:

  • 我真正想念的,还是家里的饭。(Điều tôi thực sự nhớ vẫn là những bữa cơm nhà. )
  • 我真正在意的,还是他有没有平安到家。(Điều tôi thực sự quan tâm vẫn là anh ấy có về nhà an toàn không.)

Cách nói tự nhiên

GTT — Cách nói tự nhiên SH-05
怎么放也放不稳
cấu trúc “怎么……也……” diễn tả dù làm cách nào cũng không đạt kết quả mong muốn, rất sinh động và tái sử dụng được nhiều.
先别吃
mệnh lệnh nhẹ nhàng rất “giọng mẹ”, không phải yêu cầu mà là một lời nhắc.
每种口味都只尝一点
cách ăn rất đặc trưng của gia đình đông người, không ai ăn hết một phần.

Những cách nói trên đều rất quen thuộc trong hội thoại hằng ngày. Khi luyện shadowing, bạn có thể thử ghi nhớ cả cụm thay vì học từng từ riêng lẻ.

GTT — GTT lưu ý SH-05
🌿 LƯU Ý
Trong tiếng Trung, người nói không phải lúc nào cũng trả lời ngay điều mình muốn nói. Họ thường lần lượt nhắc đến vài khả năng, rồi mới kết lại bằng điều thực sự quan trọng nhất. Vì vậy, câu 我真正记得的,还是…… tạo cảm giác như người kể vừa suy nghĩ lại, vừa tự tìm ra câu trả lời của chính mình.

Tập nói

Mức 1 — Thay một chi tiết

GTT — Tập nói SH-05 — Mức 1
可能是……,也可能是……。
可能是妈妈刚剥开的柚子,也可能是切成八小块的月饼。
– 可能是天气冷,也可能是我生病了。
– 可能是他忘了,也可能是他很忙。
Khả năng
天气冷
我生病了
他忘了
他很忙
路上堵车
Cách luyện: chọn ba tổ hợp khác nhau, nói mỗi câu hai lần mà không nhìn bản dịch.

Mức 2 — Trả lời bằng một câu hoàn chỉnh

GTT — Tập nói SH-05 — Mức 2
1. 你觉得,家乡的味道是什么?
(Bạn nghĩ vị quê hương là gì?)
Khung: 可能是……,也可能是……
Ví dụ: 可能是妈妈做的汤,也可能是巷口的小吃。
2. 他今天为什么没来?
(Sao hôm nay anh ấy không đến?)
Khung: 可能是……,也可能是……
Ví dụ: 可能是他忘了,也可能是他有事。
Cách luyện: trả lời mỗi câu bằng ít nhất hai phương án khác nhau.

Mức 3 — Nói thành một đoạn ngắn

GTT — Tập nói SH-05 — Mức 3
关于……,可能是……,也可能是……
但我真正觉得,……
BÀI NÓI THAM KHẢO
关于家乡的味道,可能是妈妈做的菜,也可能是巷口那家老店的味道。但我真正觉得,是一家人坐在一起吃饭的感觉。
Về vị quê hương, có thể là món mẹ nấu, cũng có thể là hương vị quán cũ đầu ngõ. Nhưng điều tôi thực sự tin là cảm giác cả nhà ngồi ăn cùng nhau.
Tự kiểm tra: thu âm một lần khi nhìn khung, sau đó nói lại không nhìn bài mẫu. Không cần giống hoàn toàn — mục tiêu là dùng được cấu trúc để nói về chính mình.
GTT — GTT lưu ý SH-05
Có những mùi vị không nằm trong món ăn, mà nằm trong người cùng ăn với mình ngày ấy.

Tự kiểm tra

  1. Nghe hiểu ý chính của cả đoạn
  2. Nói theo được đoạn đầu ở tốc độ tự nhiên
  3. Tự đặt được một câu với 可能是……也可能是……
  4. Nhận ra được cấu trúc 先……等……再…… khi nghe người khác nói
  5. Đọc được toàn bài mà không cần nhìn pinyin
GTT — Shadowing không nhìn pinyin SH-05
我一直说不太清楚,家乡的中秋到底是什么味道。
可能是妈妈刚剥开的柚子,也可能是切成八小块的月饼,还可能是桌上没来得及洗的柿子和番荔枝。
家里人吃月饼的时候,每种口味都只尝一点。
爸爸喜欢吃烤月饼,妈妈更喜欢越南那种白白软软的月饼。
我小时候不太关心月饼是什么馅,只想等大人把水果摆好,然后赶快出去看舞狮。
有一年,妈妈还用柚子皮做了一只小狗,眼睛是两颗黑豆,四条腿怎么放也放不稳。
后来我买过很多包装精美的月饼,却很少记得它们是什么味道。
后来我才发现,我记住的其实不是月饼的味道。
我真正记得的,还是那只普通的盘子,以及妈妈从厨房里说的那句话:
“先别吃,等大家回来再一起吃。”

Khám phá thêm

Bài nền tảng

Luyện tiếp

trangthu59

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này