21

Học tiếng Trung qua 5 bài hát ngắn về Trung Thu và cuộc sống

Trung Thu khi còn nhỏ thường gắn với đèn lồng, bánh ngọt và những buổi tối đông vui. Nhưng khi lớn lên, ngày này đôi khi chỉ đi qua trong một buổi tan làm muộn, một tấm ảnh gia đình gửi qua điện thoại hoặc một cuộc gọi ngắn chưa kịp nói hết câu.

Series gồm 5 bài hát tiếng Trung ngắn dưới đây không kể về Trung Thu như một nét văn hóa xa lạ. Mỗi bài bắt đầu từ một khoảnh khắc quen thuộc trong cuộc sống của người Việt Nam và diễn đạt khoảnh khắc ấy bằng tiếng Trung tự nhiên, đơn giản.

Bạn có thể nghe từng bài, đọc lời và hát theo để luyện phát âm, ghi nhớ từ vựng và làm quen với cách kể về chính cuộc sống của mình bằng tiếng Trung.

1. 下班的月亮 – Trăng lúc tan làm

Có những ngày, đến lúc tan làm chúng ta mới nhận ra trăng đã lên từ bao giờ.

Đường phố vẫn đông, mọi người vẫn vội vã trở về. Giữa khung cảnh ấy, vầng trăng trở thành một người bạn nhỏ lặng lẽ đi cùng trên suốt quãng đường về nhà.

Lời bài hát

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
1
下班了,骑车回家
xiàbān le, qíchē huíjiā
Tan làm rồi, đi xe về nhà
2
抬起头,看看月亮
táiqǐ tóu, kànkan yuèliàng
Ngẩng đầu lên, nhìn trăng một chút
3
街很热闹,人来人往
jiē hěn rènao, rénláirénwǎng
Phố rất nhộn nhịp, người qua kẻ lại
4
月亮,陪着我回家
yuèliàng, péizhe wǒ huíjiā
Trăng cùng tôi trở về nhà

Từ và mẫu câu

GTT — Cách nói tự nhiên SH-01
下班
tan làm
骑车回家
đi xe về nhà
人来人往
người qua kẻ lại
陪着我
ở bên, đồng hành cùng tôi

Trong câu 月亮陪着我回家, cấu trúc:

GTT — Cách nói tự nhiên SH-01
陪着 + người + hành động
diễn tả việc ở bên và cùng ai đó làm một việc

Ví dụ:

  • 朋友陪着我去医院。(Bạn tôi đi cùng tôi đến bệnh viện.)

Luyện nói

Trên đường tan làm, bạn thường nhìn thấy gì?

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
下班以后,我常常看见……
Sau khi tan làm, tôi thường nhìn thấy…

2. 家里的照片 – Bức ảnh gửi từ nhà

Đôi khi cảm giác đoàn viên không đến từ việc mọi người thật sự ở bên nhau.

Đó có thể chỉ là một bức ảnh gia đình gửi vào điện thoại. Trong ảnh, mẹ đang cười. Người nhận nhìn đi nhìn lại, nhưng không biết nên trả lời thế nào.

Lời bài hát

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
1
手机响,家里发照片
shǒujī xiǎng, jiāli fā zhàopiàn
Điện thoại reo, gia đình gửi ảnh
2
照片里,妈妈在笑
zhàopiàn li, māma zài xiào
Trong ảnh, mẹ đang cười
3
我看了又看,没回信
wǒ kàn le yòu kàn, méi huíxìn
PTôi nhìn đi nhìn lại nhưng chưa trả lời
4
这也是,团圆的方式
zhè yě shì, tuányuán de fāngshì
Đây cũng là một cách đoàn viên

Từ và mẫu câu

GTT — Cách nói tự nhiên SH-01
发照片
gửi ảnh
照片里
trong bức ảnh
回信
trả lời thư hoặc tin nhắn
团圆的方式
cách để đoàn tụ, đoàn viên

Cấu trúc:

GTT — Cách nói tự nhiên SH-01
động từ + 了又 + động từ
diễn tả một hành động được lặp lại
  • 看了又看 (nhìn đi nhìn lại)
  • 想了又想 (nghĩ đi nghĩ lại)

Luyện nói

Lần gần nhất gia đình gửi ảnh cho bạn là ảnh gì?

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
家里给我发了一张……的照片。
Gia đình đã gửi cho tôi một bức ảnh…

3. 一个人的月饼 – Chiếc bánh của một người

Ăn bánh Trung Thu một mình không nhất thiết phải buồn.

Có thể đó chỉ là một buổi tối bình thường: ghé siêu thị mua một chiếc bánh, trở về nhà, rót trà và ngồi xuống. Trà vẫn còn ấm. Ánh trăng vừa đẹp.

Lời bài hát

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
1
去超市,买个月饼
qù chāoshì, mǎi ge yuèbǐng
Đi siêu thị mua một chiếc bánh Trung Thu
2
一个人,坐下来吃
yí ge rén, zuò xiàlái chī
Một mình ngồi xuống ăn
3
茶还热,月光正好
chá hái rè, yuèguāng zhènghǎo
Trà vẫn ấm, ánh trăng vừa đẹp
4
今年,也和去年一样
jīnnián, yě hé qùnián yíyàng
Năm nay cũng giống năm ngoái

Từ và mẫu câu

GTT — Cách nói tự nhiên SH-01
买个月饼
cách nói khẩu ngữ của 买一个月饼. Khi nói nhanh và tự nhiên, 一个 thường được rút thành 个 sau động từ
坐下来
ngồi xuống
还热
vẫn còn nóng hoặc ấm
正好
vừa hay, vừa đẹp, vừa đúng lúc
和去年一样
giống năm ngoái

Cấu trúc:

GTT — Cách nói tự nhiên SH-01
A 和 B 一样
A giống B

Ví dụ:

  • 今天和昨天一样热。(Hôm nay nóng giống hôm qua.)

Luyện nói

Buổi tối ở một mình, bạn thường làm gì?

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
一个人的时候,我喜欢……
Khi ở một mình, tôi thích…

4. 挂了电话 – Sau khi cúp máy

Có những cuộc gọi về nhà chỉ kéo dài vài phút.

Không có câu chuyện lớn. Một người nói mình đã ăn rồi, người kia dặn ngủ sớm. Đến khi cúp máy, mới nhận ra vẫn còn nhiều điều chưa kịp nói.

Lời bài hát

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
1
打电话,跟爸妈聊聊
dǎ diànhuà, gēn bàmā liáoliao
Gọi điện, trò chuyện một chút với bố mẹ
2
话没说完,已经挂了
huà méi shuōwán, yǐjīng guà le
Chuyện chưa nói hết, cuộc gọi đã kết thúc
3
我说吃了,你说早睡
wǒ shuō chī le, nǐ shuō zǎoshuì
Tôi nói đã ăn rồi, người dặn ngủ sớm
4
挂了,月亮还在
guà le, yuèliàng hái zài
Cúp máy rồi, trăng vẫn còn đó

Từ và mẫu câu

GTT — Cách nói tự nhiên SH-01
跟爸妈聊聊
trò chuyện một chút với bố mẹ
话没说完
lời vẫn chưa nói hết
已经挂了
đã cúp máy, cuộc gọi đã kết thúc
月亮还在
trăng vẫn còn đó

Trong câu 我说吃了,你说早睡, cấu trúc:

GTT — Cách nói tự nhiên SH-01
我说……,你说……
(Tôi nói…, còn bạn/người kia nói…) được dùng để thuật lại ngắn gọn lời nói của hai người trong một cuộc trò chuyện.

Ví dụ:

  • 我说不累,妈妈说早点休息。(Tôi nói mình không mệt, mẹ bảo nên nghỉ sớm.)
  • 我说周末回家,爸爸说路上小心。(Tôi nói cuối tuần sẽ về nhà, bố dặn đi đường cẩn thận.)

Trong dòng 话没说完,已经挂了, 已经 cho biết sự việc “cúp máy” đã xảy ra. Câu nhấn vào cảm giác cuộc gọi đã kết thúc khi lời vẫn còn chưa nói hết.

Luyện nói

Trong cuộc gọi gần nhất với bố mẹ, hai bên đã nói gì?

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
我说……,爸妈说……
Tôi nói…, bố mẹ nói…

5. 月亮还是一样圆 – Trăng vẫn tròn như thế

Hồi nhỏ, Trung Thu thường rất náo nhiệt.

Khi lớn lên, ngày này trở nên yên tĩnh hơn. Không phải vì Trung Thu đã thay đổi, mà bởi cuộc sống của chúng ta không còn giống trước.

Trăng vẫn tròn như vậy. Chỉ là năm nay, có người vẫn chưa về nhà.

Lời bài hát

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
1
小时候,中秋很热闹
xiǎoshíhou, zhōngqiū hěn rènao
Hồi nhỏ, Trung Thu rất náo nhiệt
2
长大后,中秋很安静
zhǎngdà hòu, zhōngqiū hěn ānjìng
Lớn lên rồi, Trung Thu rất yên tĩnh
3
今年,也没有回家
jīnnián, yě méiyǒu huíjiā
Năm nay cũng không về nhà
4
月亮,还是一样圆
yuèliàng, háishì yíyàng yuán
Trăng vẫn tròn như trước

Từ và mẫu câu

GTT — Cách nói tự nhiên SH-01
小时候
khi còn nhỏ
长大后
sau khi lớn lên
热闹
náo nhiệt
安静
yên tĩnh
还是一样
vẫn giống như vậy

Hai câu đầu dùng cấu trúc song song:

GTT — Cách nói tự nhiên SH-01
小时候……,长大后……
so sánh quá khứ và hiện tại

Ví dụ:

  • 小时候,我很喜欢热闹。长大后,我更喜欢安静。(Khi còn nhỏ, tôi rất thích sự náo nhiệt. Sau khi lớn lên, tôi thích sự yên tĩnh hơn.)

Luyện nói

Trung Thu của bạn bây giờ khác hồi nhỏ như thế nào?

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
小时候……,现在……
Hồi nhỏ…, còn bây giờ…

Học tiếng Trung từ chính cuộc sống của mình

Bạn không cần sống trong một bối cảnh xa lạ mới có thể sử dụng tiếng Trung.

Những điều rất bình thường trong cuộc sống ở Việt Nam – đi xe về nhà sau giờ làm, nhận ảnh trong nhóm gia đình, mua bánh ở siêu thị hay gọi điện cho bố mẹ – đều có thể trở thành chất liệu để luyện nói.

Khi ngôn ngữ gắn với một trải nghiệm thật, từ vựng không còn là những đơn vị rời rạc. Chúng bắt đầu gắn với hình ảnh, âm thanh và cảm xúc mà bạn đã từng trải qua.

Hãy chọn một bài gần với bạn nhất, nghe lại ba lần và luyện theo thứ tự:

  1. Nghe trọn bài mà chưa nhìn lời.
  2. Nghe lại cùng phần chữ Hán và nghĩa tiếng Việt.
  3. Tắt nghĩa, chỉ nhìn chữ Hán rồi hát hoặc đọc theo.
  4. Thử kể một trải nghiệm tương tự bằng một đến hai câu tiếng Trung.

Bạn thấy mình trong bài hát nào?

Có thể đó là vầng trăng trên đường tan làm, bức ảnh mẹ gửi hoặc câu “con ăn rồi” trong một cuộc gọi ngắn.

Hãy xem trọn series trên kênh YouTube Gió Trường Thành và để lại dưới video một câu tiếng Trung kể về Trung Thu của bạn.

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
今年中秋,我……
Trung Thu năm nay, tôi…

Series này viết cho người đã đi làm, sống xa hoặc ít có thời gian về nhà. Nếu bạn muốn một mạch nhẹ nhàng, vui tươi hơn có thể xem thêm:

trangthu59

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này