83

Học tiếng Trung qua 5 bài đồng dao Trung Thu về bái nguyệt và lời chúc

Trong một số bài đồng dao Trung Thu, người ta bày bánh trái, thắp hương và hướng về Mặt Trăng để gửi gắm những mong ước về gia đình, sức khỏe và cuộc sống.

Những lời cầu ấy xuất hiện qua rất nhiều hình ảnh: bánh, ngó sen, quả lựu, cây cành, sao trời. Đến một bài đồng dao hiện đại hơn, đứa trẻ còn 乘火箭 – đi tên lửa lên cung trăng gặp Hằng Nga và Ngô Cương.

Trong bài này, chúng ta cùng nghe và đọc:

《中秋拜月歌》 · 《拜月娘》 · 《全家拜月》 · 《拜月娥》 · 《中秋夜》

Bạn không cần học thuộc mọi từ lạ. Mỗi bài, chỉ cần hiểu câu vè và giữ lại một điểm tiếng Trung hữu ích.

1. 《中秋拜月歌》 – Lời cầu cho cuộc sống tốt đẹp

Dạng lưu truyền: đồng dao Trung Thu, theo tuyển tập CCTV《中秋歌谣》(2003)

GTT — Shadowing không nhìn pinyin SH-01
月亮亮,吃大饼。大饼勿吃吃小饼, 小饼勿吃吃香稃。吃了饼,风调雨顺;吃了稃,生活步步高。

Bài đồng dao nhắc tới 香稃; ăn bánh rồi thì cầu mưa thuận gió hòa, cuộc sống ngày một tốt đẹp hơn.

Bài này có vài cách nói ít gặp trong khẩu ngữ hiện nay.

  • 勿 (wù) mang nghĩa “không/đừng”;
  • 风调雨顺 (fēngtiáo-yǔshùn) nói về mưa thuận gió hòa.

Bài còn nhắc tới 香稃. Nghĩa cụ thể của từ này hiện chưa thật rõ, vì vậy ở đây chúng ta giữ nguyên từ gốc thay vì cố gán một cách dịch.

Điểm dễ nhớ và hữu ích hơn nằm ở cuối bài:

步步高
bùbù gāo
từng bước đi lên, ngày càng tốt đẹp

Trong bài:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
生活步步高
shēnghuó bùbù gāo
cuộc sống ngày một tốt đẹp hơn
  • 步 · bù – bước
  • 步步 – từng bước
  • 步步高 – từng bước đi lên

Trong lời chúc, 步步高 thường gợi ý nghĩa mỗi bước một tốt hơn, ngày càng tiến lên.

2. 《拜月娘》 – Lời bái nguyệt đi vào một bài vè Mân Nam

Dấu vết lưu truyền: văn hóa Mân Nam (Tấn Giang)

GTT — Shadowing không nhìn pinyin SH-01
拜月娘,拜月姐;好头毛,好嘴齿;吃精肉,毋塞齿;吃肥肉,油滋滋。

Bài này mang dấu vết rõ của ngôn ngữ và văn hóa Mân Nam. 月娘 là cách gọi Mặt Trăng trong tiếng Mân Nam. Vì vậy, những cách nói trong bài không nên được xem ngay là mẫu hội thoại tiếng Trung phổ thông hiện nay.

Một từ dễ khiến người học chú ý là 头毛. Trong câu vè, 头毛 nằm trong lời cầu liên quan đến tóc của đứa trẻ. Còn khi nói “tóc” bằng tiếng Trung phổ thông hiện nay, từ bạn nên nhớ là:

头发
tóufa
tóc
GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
你的头发真好看。
nǐ de tóufa zhēn hǎokàn
Tóc của bạn đẹp thật.

毋塞齿 cũng thuộc lớp ngôn ngữ dân gian của bài. Với người học tiếng Trung phổ thông, hiểu theo ngữ cảnh là đủ.

3. 《全家拜月》 – Mỗi lễ vật gửi gắm một lời cầu

Dạng lưu truyền: đồng dao Trung Thu, theo tuyển tập CCTV《中秋歌谣》(2003)

GTT — Shadowing không nhìn pinyin SH-01
八月初一,太平初一。 月到中秋,全家拜月。 宝塔灯,照照天地。 花下藕,藕丝连连。 红石榴,榴开见子。 团圆饼,夫妻同偕到老, 和家和睦团圆。

Bài này đặt nhiều lễ vật và lời cầu cạnh nhau:

  • 藕 (ǒu) – ngó sen → 藕丝连连 – những sợi tơ nối dài
  • 石榴 (shíliu) – quả lựu → 榴开见子 – quả mở ra thấy nhiều hạt
  • 团圆饼 (tuányuán bǐng) – bánh đoàn viên → 和睦团圆 – gia đình hòa thuận, sum vầy

Bạn không cần cố nhớ mỗi lễ vật tượng trưng cho điều gì. Điều thú vị hơn là cách câu vè nhìn vào đặc điểm của từng vật rồi nối nó với một lời cầu về gia đình.

团圆
tuányuán
đoàn viên, sum họp

团圆 là một từ rất quen thuộc khi nói về Trung Thu. Trong bài đồng dao này, từ xuất hiện trong lời cầu 和睦团圆 – mong gia đình hòa thuận, sum vầy.

Nếu muốn hiểu kỹ hơn về cách dùng, bạn có thể xem bài sau:

4. 《拜月娥》 – Từ cành lá đến lời cầu hưng thịnh

Dấu vết lưu truyền: Tùng Nguyên, Chiết Giang

GTT — Shadowing không nhìn pinyin SH-01
月娥姐,月明明,月中有株婆娑树。婆娑树上挂紫微,紫微星出保子星保夫星。保男保女接宗支,枝枝叶叶兴旺生好子。月娥出来免灾星,家中添财又添丁。

Bài này có một số từ khá xa với tiếng Trung giao tiếp hôm nay, chẳng hạn 宗支、添丁. 添丁 trong cách dùng truyền thống có thể chỉ việc gia đình có thêm con trai hoặc nam đinh. Vì vậy, với người học hiện nay, hiểu từ trong bối cảnh của bài là đủ.

Một chuỗi hình ảnh dễ nhận ra hơn là:

  • 树 → 枝 → 叶 cây → cành → lá

rồi đến:

  • 宗支 → 枝枝叶叶 → 兴旺 dòng họ → cành lá nối tiếp → hưng thịnh

Trong số những từ của bài, 兴旺 vẫn rất hữu ích trong tiếng Trung hôm nay:

兴旺
xīngwàng
hưng thịnh, phát đạt
GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
–
祝你生意兴旺!
zhù nǐ shēngyì xīngwàng
Chúc bạn làm ăn phát đạt!

Vì vậy, 宗支、添丁 chủ yếu giúp bạn hiểu văn bản; 兴旺 là từ có thể mang sang tiếng Trung hiện đại.

5. 《中秋夜》 – Khi tên lửa xuất hiện giữa một đêm Trung Thu

Dạng lưu truyền: đồng dao Trung Thu hiện đại, theo tuyển tập CCTV《中秋歌谣》(2003)

GTT — Shadowing không nhìn pinyin SH-01
中秋夜,亮光光, 家家户户赏月忙。 摆果饼,烧线香, 大家一起拜月亮。 分红柿,切蛋黄, 赏罢月亮入梦乡。 乘火箭,月宫逛, 看看嫦娥和吴刚。

Sau hàng loạt hình ảnh quen thuộc của Trung Thu – 赏月、烧线香、拜月亮 — bài đồng dao bất ngờ xuất hiện:

乘火箭
chéng huǒjiàn
đi tên lửa

Hãy nhìn đường chuyển của bốn câu cuối:

  • 赏月 → 入梦乡 → 乘火箭 → 月宫 → 嫦娥、吴刚
  • ngắm trăng → vào giấc mơ → đi tên lửa → cung trăng → Hằng Nga, Ngô Cương

Chính 入梦乡 làm cho bước chuyển này trở nên tự nhiên: đứa trẻ đã đi vào thế giới của giấc mơ.

Có một cách nói đáng chú ý:

  • 赏罢月亮 – ngắm trăng xong

罢 đặt sau động từ ở đây mang ý hành động đã hoàn tất và có màu sắc văn chương. Trong giao tiếp thường ngày, bạn không cần ưu tiên động từ + 罢 để nói “làm xong việc gì”.

乘 ở đây mang nghĩa “đi/di chuyển bằng”, thường gặp trong những cách nói như 乘车 – đi xe.

  • 乘火箭 – đi tên lửa
Bài
Từ vựng tiếng Trung
《中秋拜月歌》
步步高 · bùbù gāo — ngày càng tốt đẹp
《拜月娘》
头发 · tóufa — tóc
《全家拜月》
团圆 · tuányuán — đoàn viên, sum họp
《拜月娥》
兴旺 · xīngwàng — hưng thịnh, phát đạt
《中秋夜》
乘火箭 · chéng huǒjiàn — đi tên lửa

Những từ như 宗支、添丁、毋、赏罢 vẫn đáng biết để hiểu bài, nhưng không cần được ưu tiên như từ vựng giao tiếp.

Khi học qua đồng dao, bạn có thể tự hỏi: Từ này mình chỉ cần hiểu khi đọc bài, hay đáng học để dùng trong tiếng Trung hôm nay?

Chỉ một câu hỏi như vậy đã giúp danh sách từ cần học nhẹ đi rất nhiều.

Nhìn lại năm bài, có thể thấy một đường chuyển rất thú vị: từ những lời cầu dưới trăng về sức khỏe, gia đình và cuộc sống, đến 《中秋夜》 – nơi một đứa trẻ mơ mình 乘火箭 lên cung trăng.

Đồng dao vì thế có thể giữ lại những hình ảnh rất cũ, đồng thời tiếp tục đón thêm những hình ảnh của một thời đại mới.

Điều dễ hiểu sai

1. 拜月 và 赏月 không phải cùng một hoạt động

Trong những bài ở đây, 拜月 là bái/lễ Mặt Trăng và thường đi cùng lễ vật hoặc lời cầu; 赏月 là ngắm trăng.

2. Có trong đồng dao chưa chắc là cách nên dùng trong hội thoại hôm nay

Những từ như 头毛、毋、宗支、添丁、赏罢 cần được hiểu trong ngữ cảnh của bài. Khi muốn giao tiếp bằng tiếng Trung hiện đại, hãy ưu tiên những cách nói phổ thông đã được chỉ ra trong từng unit.

Gió Trường Thành gợi mở

Hãy nghe lại năm video, lần đầu không nhìn bản dịch.

Lần này, chỉ thử bắt năm điểm:

步步高 · 头发 · 团圆 · 兴旺 · 乘火箭

Không cần nghe được từng chữ. Nếu nhận ra được những từ này khi nghe cả câu vè, bạn đã bắt đầu chuyển từ “biết từ” sang “nghe thấy từ”.

Câu hỏi thường gặp

PB-01 — Câu hỏi thường gặp
1.Có cần hiểu hết các từ trong bài rồi mới nghe video không?
Không. Bạn có thể nghe trước để bắt nhịp và những từ quen, sau đó mới nhìn Hán tự, pinyin và bản dịch. Với những từ mang màu sắc địa phương hoặc cách nói cũ, hiểu đủ để theo được nội dung là được.
2.Có nên học những từ như 宗支, 添丁 hay 毋 không?
Nếu mục tiêu chính là giao tiếp tiếng Trung hiện đại, bạn chỉ cần nhận diện chúng đủ để hiểu văn bản. Chúng không nên được ưu tiên ngang với những từ có khả năng sử dụng rộng như 头发 hay 兴旺.
3.Các bài đồng dao này có phải đều là tiếng Phổ thông hiện đại không?
Không. Một số bài mang dấu vết phương ngữ, từ cũ hoặc ngôn ngữ dân gian. 《拜月娘》 chẳng hạn gắn với văn hóa Mân Nam. Trong video, Gió Trường Thành dùng cách đọc Mandarin để hỗ trợ người học tiếng Trung phổ thông; cách đọc này không nhất thiết giống cách bài đồng dao từng được đọc trong phương ngữ địa phương.

Khám phá thêm

Bài nền tảng

Phân biệt cách dùng

Đồng dao Trung Thu

trangthu59

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này