37

《路过晴朗》: Học tiếng Trung qua OST 《早春晴朗》– cách nói về rời đi, buông xuống

Có những lúc rời khỏi một người không có nghĩa là tình cảm đã biến mất. Người ta vẫn có thể nhớ, vẫn có thể nhìn về phía người ấy từ xa, thậm chí vẫn mong họ có những giấc mơ đẹp. Chỉ là sau rất nhiều do dự, cuối cùng ta hiểu rằng có những ranh giới cần được xác lập, và có những chuyện đã đến lúc nên dừng lại.

Trong 《路过晴朗》 (lùguò qínglǎng), một ca khúc thuộc OST phim 《早春晴朗》 (zǎochūn qínglǎng) – Đầu Xuân Tươi Sáng (The Early Spring), cảm xúc ấy được kể bằng nhiều cách nói rất đáng học như 划清界限 (huàqīng jièxiàn)、困住 (kùnzhù)、路过 (lùguò)、逃离 (táolí)、义无反顾 (yìwúfǎngù)、到此为止 (dàocǐwéizhǐ).

Nếu 《落空》 (Luòkōng) là trạng thái biết không nên nhưng vẫn lao về phía trước, còn 《她》 () có những cảm xúc 握不住 (wò bu zhù)、忘不掉 (wàng bu diào)、放不下 (fàng bu xià) – không giữ được, không quên được, không buông được – thì đến 《路过晴朗》, cảm xúc đã chuyển sang một trạng thái khác: vẫn còn tình cảm, nhưng bắt đầu học cách rời đi.

GTT — GTT lưu ý SH-01
🌿 Điều bạn có thể mang theo sau bài này
Qua 《路过晴朗》 bạn sẽ học những cách nói có khả năng sử dụng cao như 划清界限 (huàqīng jièxiàn)、困住 (kùnzhù)、路过 (lùguò)、逃离 (táolí)、到此为止 (dàocǐwéizhǐ); đồng thời làm quen với một số cách diễn đạt giàu sắc thái hơn như 义无反顾 (yìwúfǎngù)、眺望 (tiàowàng)、道别 (dàobié).

Bạn không cần học tất cả. Trong bài, chúng ta sẽ phân biệt những gì nên học để dùng và những gì trước mắt chỉ cần nhận ra khi nghe hoặc đọc.


Nghe 《路过晴朗》 trước khi đọc lời

Ở lượt nghe đầu tiên, chưa cần nhìn bản dịch. Hãy thử xem bạn có nhận ra những từ khá quen này không:

故事 (gùshi) · 陪伴 (péibàn) · 孤独 (gūdú) · 城市 (chéngshì) · 名字 (míngzi) · 世界 (shìjiè) · 成长 (chéngzhǎng) · 眼泪 (yǎnlèi)

Ở lượt thứ hai, thử chú ý đến một nhóm động từ:

守护 (shǒuhù) · 困住 (kùnzhù) · 路过 (lùguò) · 照亮 (zhàoliàng) · 逃离 (táolí) · 消失 (xiāoshī) · 道别 (dàobié)

Đừng cố nhớ hết. Chỉ cần để ý, bạn sẽ thấy bài hát liên tục đưa ta qua những trạng thái rất khác nhau: ở bên một người, bị những suy nghĩ giữ lại, đi ngang qua rồi cuối cùng quyết định rời đi.

Những động từ ấy cũng âm thầm dẫn cảm xúc của bài hát từ do dự đến quyết định dừng lại.

路过晴朗 – “đi qua những ngày trong sáng” nghĩa là gì?

Trước khi đi vào những câu hát cụ thể, chính tên bài đã có hai từ đáng chú ý.

路过
lùguò
đi ngang qua, đi qua

Đây là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung.

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
1
我每天上班都会路过这里。
wǒ měitiān shàngbān dōu huì lùguò zhèlǐ
Mỗi ngày đi làm tôi đều đi ngang qua đây.
2
我刚好路过,就进来看看。
wǒ gānghǎo lùguò, jiù jìnlái kànkan
Tôi vừa hay đi ngang qua nên ghé vào xem.

Điểm đáng chú ý là 路过 (lùguò) thường chỉ việc đi ngang qua một nơi trên đường đến nơi khác, chứ không mang ý đến đó để ở lại.

Đây vốn là một từ rất đời thường. Nhưng khi xuất hiện trong tên bài hát, cảm giác “chỉ đi qua chứ không ở lại” bỗng trở nên rõ hơn.

晴朗
qínglǎng
quang đãng, trong sáng

Cách dùng cơ bản nhất của 晴朗 (qínglǎng) liên quan đến thời tiết:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
*
今天天气很晴朗。
jīntiān tiānqì hěn qínglǎng
Hôm nay thời tiết rất quang đãng.

Nhưng khi ghép thành:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
*
路过晴朗
lùguò qínglǎng

ta không nên vội dịch cứng thành “đi ngang qua trời quang”.

Trong bài hát, 晴朗 (qínglǎng) vẫn gợi đến sự sáng trong, nhưng không nhất thiết chỉ là một bầu trời quang đãng. Nó còn có thể khiến ta liên tưởng đến những ngày tốt đẹp hoặc một khoảng thời gian từng rất sáng trong.

Vì vậy, nếu chuyển tên bài sang tiếng Việt theo hướng giàu cảm xúc, có thể hiểu gần với: “Đi qua những ngày trong sáng“.

hoặc mềm hơn: “Từng đi qua một khoảng trời trong“.

Đây là cách diễn giải hình ảnh trong tên bài, không phải nghĩa từ điển cố định của cụm 路过晴朗 (lùguò qínglǎng).


越是陪伴,越是孤独 – càng ở bên nhau, càng cô đơn

Ở phần đầu bài hát có một nghịch lý:

越是陪伴,越是孤独。
yuè shì péibàn, yuè shì gūdú
Càng ở bên nhau, lại càng thấy cô đơn.

Hai từ được đặt cạnh nhau vốn gợi hai trạng thái gần như đối lập:

陪伴 (péibàn)
ở bên, đồng hành

孤独 (gūdú)
cô đơn, cô độc

Điều đáng học ở đây còn là mẫu:

越是……越是……
yuè shì… yuè shì…
càng… càng…

Ví dụ:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
1
越想解释,越说不清楚。
yuè xiǎng jiěshì, yuè shuō bu qīngchu
Càng muốn giải thích càng không nói rõ được.
2
越长大,越明白陪伴的重要。
yuè zhǎngdà, yuè míngbai péibàn de zhòngyào
Càng lớn càng hiểu sự quan trọng của việc có người ở bên.

Gặp lại một câu quen:

《落空》 (luòkōng), ta đã gặp:

越想忘记,越忘不了。
yuè xiǎng wàngjì, yuè wàng bu liǎo
Càng muốn quên càng không quên được.

Sang 《路过晴朗》 (lùguò qínglǎng), cùng một cấu trúc lại xuất hiện trong:

越是陪伴,越是孤独。
yuè shì péibàn, yuè shì gūdú

Khi gặp lại một cấu trúc đã học trong bài hát khác, bạn không cần học lại từ đầu. Hãy thử xem lần này mình có nhận ra và hiểu nó nhanh hơn không.


划清界限 – vạch rõ ranh giới

Một trong những câu dễ đưa ra khỏi lời bài hát để dùng trong thực tế là:

我想把界限划清楚。
wǒ xiǎng bǎ jièxiàn huà qīngchu
Tôi muốn vạch rõ ranh giới.

Trong đó:

  • 界限 (jièxiàn) – ranh giới
  • 划清 (huàqīng) – vạch rõ, phân định rõ

Khi ghi nhớ như một cụm, bạn có thể học:

划清界限
huàqīng jièxiàn
vạch rõ ranh giới

Cách nói này không chỉ dùng cho tình cảm.

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
*
工作和生活之间要划清界限。
gōngzuò hé shēnghuó zhījiān yào huàqīng jièxiàn
Cần vạch rõ ranh giới giữa công việc và cuộc sống.

Trong câu hát, thứ tự được chuyển thành:

把界限划清楚 (bǎ jièxiàn huà qīngchu)

Đây cũng là cơ hội để nhận ra một cách diễn đạt quen thuộc với 把 (bǎ) mà không cần biến phần này thành một bài ngữ pháp dài.

Điều dễ hiểu sai:

划清界限 (huàqīng jièxiàn) không nhất thiết có nghĩa là “cắt đứt quan hệ”.

Nó tập trung vào việc làm rõ đâu là giới hạn giữa hai phía. Tùy ngữ cảnh, đó có thể là ranh giới trong một mối quan hệ, trong công việc, trách nhiệm hoặc quan điểm.

Trong bài hát, câu này xuất hiện gần:

于是乎,我准备对自己守护。
yúshìhū, wǒ zhǔnbèi duì zìjǐ shǒuhù

Ở đây, 守护 (shǒuhù) có nghĩa là bảo vệ, gìn giữ. Riêng cách kết hợp 对自己守护 (duì zìjǐ shǒuhù) trong câu hát khá đặc biệt. Chúng ta có thể chỉ cần hiểu ý trong ngữ cảnh, không nên lấy nguyên cụm này làm mẫu để tự đặt câu.

Điểm đáng học chủ động hơn vẫn là: 划清界限 (huàqīng jièxiàn)


困住 – khi những suy nghĩ khiến mình mắc kẹt

Bài hát tiếp tục bằng:

是迷雾,太多想法把我困住。
shì míwù, tài duō xiǎngfǎ bǎ wǒ kùnzhù
Là một màn sương mù, là quá nhiều nghĩ suy khiến anh mắc kẹt.
困住
kùnzhù
giữ lại, khiến mắc kẹt

Trong câu hát, đây là một cách nói có khả năng sử dụng khá cao.

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
1
别让过去困住你。
bié ràng guòqù kùnzhù nǐ
Đừng để quá khứ giữ chân bạn.
2
我好像被自己的想法困住了。
wǒ hǎoxiàng bèi zìjǐ de xiǎngfǎ kùnzhù le
Tôi dường như bị chính những suy nghĩ của mình giữ lại.

Có thể ghi nhớ bằng một mạch rất đơn giản:

想走 (xiǎng zǒu)
muốn đi

想得太多 (xiǎng de tài duō)
nghĩ quá nhiều

被想法困住 (bèi xiǎngfǎ kùnzhù)
bị những suy nghĩ giữ lại

Trước khi có thể rời đi, người nói dường như phải thoát khỏi chính những suy nghĩ đang 困住 (kùnzhù) mình.


山川或是湖泊,都只算是路过 – gặp lại 路过 trong lời hát

Một đoạn trong bài viết:

我,山川或是湖泊,
都只算是路过。
wǒ, shānchuān huò shì húpō
dōu zhǐ suàn shì lùguò
Còn anh, dẫu có là núi sông hay hồ nước. Sau cùng cũng chỉ là một kẻ đi ngang qua đời em.

Lời hát ở đây có tính hình ảnh khá cao, vì vậy không cần lấy toàn bộ câu làm mẫu để tự đặt câu.

Điều đáng chú ý là từ 路过 (lùguò) xuất hiện trở lại.

Ở đầu bài, ta gặp nó trong một câu rất đời thường:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
*
我每天都路过这里。
wǒ měitiān dōu lùguò zhèlǐ
Ngày nào tôi cũng đi ngang qua đây.

Khi đặt 路过 (lùguò) cạnh những hình ảnh như 山川 (shānchuān) — núi sông và 湖泊 (húpō) — hồ nước, lời hát khiến một từ rất đời thường mang cảm giác rộng và xa hơn.

Nhưng nghĩa cơ bản của 路过 (lùguò) vẫn không thay đổi: “đi qua, đi ngang qua“.

Đây là một điều đáng nhớ khi học qua bài hát: nghĩa cơ bản của từ và cảm xúc mà ngữ cảnh tạo ra không phải lúc nào cũng là một.


你的晴朗,像黑夜的光 – khi 晴朗 không chỉ nói về thời tiết

Đến đây, 晴朗 (qínglǎng) xuất hiện trở lại:

你的晴朗,像黑夜的光
把我照亮,而我在逃亡。
nǐ de qínglǎng, xiàng hēiyè de guāng
bǎ wǒ zhàoliàng, ér wǒ zài táowáng
Sự rạng ngời nơi em như một vệt sáng giữa đêm đen. Em soi sáng anh, còn anh lại cứ trốn chạy.

Trong đó:

照亮
zhàoliàng
chiếu sáng, làm sáng lên

Ví dụ đời thường:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
*
阳光照亮了房间。
yángguāng zhàoliàng le fángjiān
Ánh nắng chiếu sáng căn phòng.

Nhưng trong bài hát, ánh sáng ở đây không còn chỉ là ánh sáng vật lý.

把我照亮
bǎ wǒ zhàoliàng
chiếu sáng tôi

Một góc nhìn về ngôn ngữ:

Bình thường, chúng ta có thể nói:

天气很晴朗。
(tiānqì hěn qínglǎng)
Thời tiết rất quang đãng.

Nhưng trong câu hát, tác giả lại viết:

你的晴朗
(nǐ de qínglǎng)

Có thể cảm nhận gần với “sự sáng trong nơi bạn”.

Đây là cách dùng giàu hình ảnh của lời hát. Người học nên hiểu và cảm nhận, nhưng chưa cần bắt chước để nói trong giao tiếp hằng ngày.

Nói cách khác:

  • 天气晴朗 (tiānqì qínglǎng) → cách dùng thông thường
  • 你的晴朗 (nǐ de qínglǎng) → cách dùng giàu tính hình ảnh trong bài hát

Phân biệt được hai lớp này quan trọng hơn việc cố học thuộc nguyên câu hát.


眺望 – nhìn về phía xa

Ngay sau đó là:

若我在远方,对你眺望。
Nếu từ một nơi thật xa, anh vẫn hướng mắt về em
Nếu từ một nơi thật xa, anh vẫn hướng mắt về em.
眺望
tiàowàng
nhìn ra xa, phóng tầm mắt về phía xa

So với 看 (kàn) — nhìn, 眺望 (tiàowàng) có phạm vi sử dụng hẹp hơn và giàu hình ảnh hơn.

Ví dụ:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
*
站在山顶眺望远方。
zhàn zài shāndǐng tiàowàng yuǎnfāng
Đứng trên đỉnh núi nhìn về phía xa.

Trong câu hát, 眺望 (tiàowàng) còn làm khoảng cách giữa hai người trở nên rõ hơn: người nói đã ở 远方 (yuǎnfāng) — nơi xa — và chỉ còn có thể nhìn về phía người kia.

GTT — GTT lưu ý SH-01
🌿 Nhớ nhanh
眺望 (wò bu zhù)(tiàowàng) là một từ đẹp và đáng hiểu, nhưng nếu mới học. (kàn) vẫn hữu ích hơn nhiều trong giao tiếp.
眺望 (tiàowàng), trước mắt chỉ cần nhận ra khi gặp trong bài hát hoặc văn viết; chưa cần cố đưa nó vào mọi câu mình nói.

逃离 – không chỉ là rời đi

Đến điệp khúc, ý định rời đi trở nên trực tiếp hơn:

我会逃离这座你的城市。
wǒ huì táolí zhè zuò nǐ de chéngshì
Anh sẽ rời khỏi thành phố có em.
逃离
táolí
thoát khỏi, rời khỏi

Để hiểu sắc thái của từ này, có thể đặt cạnh 离开 (líkāi).

  • 离开 (líkāi) – rời khỏi
  • 逃离 (táolí) – thoát/rời khỏi một nơi hoặc trạng thái mình muốn thoát ra

Ví dụ:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
1
他离开了北京。
tā líkāi le Běijīng
Anh ấy rời Bắc Kinh.
2
她想逃离现在的生活。
tā xiǎng táolí xiànzài de shēnghuó
Cô ấy muốn thoát khỏi cuộc sống hiện tại.

Vì vậy, 逃离 (táolí) thường gợi cảm giác muốn thoát ra khỏi một nơi hay hoàn cảnh, trong khi 离开 (líkāi) chỉ đơn giản nói đến việc rời đi.

Điều dễ hiểu sai:

逃离 (táolí) = bỏ trốn trong mọi trường hợp
逃离 (táolí) có thể chỉ việc muốn thoát khỏi một nơi, hoàn cảnh hoặc trạng thái.

Trong 《路过晴朗》 , từ này còn tạo thành một mạch khá dễ nhớ với 困住 (kùnzhù):

被困住 (bèi kùnzhù) – bị giữ lại

想逃离 (xiǎng táolí) – muốn thoát đi


义无反顾,到此为止 – quyết lòng dừng lại

Một trong những đoạn đáng chú ý nhất của bài là:

然后义无反顾到此为止。
ránhòu yìwúfǎngù dàocǐwéizhǐ
Rồi chẳng ngoảnh laị nữa, để mọi chuyện dừng lại tại đây.

Hai cách nói đứng cạnh nhau đều đáng học.

义无反顾
yìwúfǎngù
kiên quyết làm điều đã chọn, không do dự quay lại

Trong tiếng Trung hiện đại, 义无反顾 (yìwúfǎngù) thường nhấn mạnh việc đã chọn một hướng thì kiên quyết làm tiếp, không vì do dự hay khó khăn mà quay lại.

Ví dụ:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
*
做出决定以后,他义无反顾地走了下去。
zuòchū juédìng yǐhòu, tā yìwúfǎngù de zǒu le xiàqù
Sau khi đưa ra quyết định, anh ấy kiên định đi tiếp.

Nếu nhớ 头也不回 (tóu yě bù huí) trong 《落空》 (Luòkōng), bạn có thể thấy hai cách nói đều gợi đến việc không quay lại, nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau.

  • 头也不回 (tóu yě bù huí) rất trực quan: đầu cũng không quay lại → không ngoảnh lại.
  • 义无反顾 (yìwúfǎngù) nhấn mạnh hơn vào sự kiên quyết làm điều mình đã chọn.
到此为止
dàocǐwéizhǐ
dừng ở đây, đến đây thôi

Có thể tách nhẹ:

  • 到此 (dàocǐ) – đến đây
  • 为止 (wéizhǐ) – lấy đó làm điểm dừng

到此为止 (dàocǐwéizhǐ) – dừng ở đây / đến đây thôi

Ví dụ:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
1
今天的讨论就到此为止吧。
jīntiān de tǎolùn jiù dàocǐwéizhǐ ba
Cuộc thảo luận hôm nay dừng ở đây nhé.
2
这件事到此为止。
zhè jiàn shì dàocǐwéizhǐ
Chuyện này dừng ở đây.

Điểm hay trong câu hát nằm ở việc 义无反顾 (yìwúfǎngù) đứng ngay trước 到此为止 (dàocǐwéizhǐ).

Sự kiên quyết ở đây không phải để tiếp tục lao về phía trước. Mà là để dừng lại.


你教我成长,没教我道别 – dạy tôi trưởng thành, nhưng không dạy tôi cách nói lời từ biệt

Gần cuối bài có một câu rất dễ nhớ:

你教我成长,没教我道别。
nǐ jiāo wǒ chéngzhǎng, méi jiāo wǒ dàobié
Em dạy anh cách trưởng thành, nhưng chưa từng dạy anh cách nói lời từ biệt.

Hai từ trong câu đều hữu ích:

GTT — Từ vựng SH-01
成长
chéngzhǎng
trưởng thành, lớn lên
道别
dàobié
nói lời từ biệt

道别 (dàobié) không hoàn toàn giống 再见 (zàijiàn).

  • 再见 (zàijiàn) có thể chỉ đơn giản là “tạm biệt”.
  • 道别 (dàobié) nói đến việc chào từ biệt một người trước khi rời xa.

Ví dụ:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
*
离开以前,我去和朋友道别。
líkāi yǐqián, wǒ qù hé péngyou dàobié
Trước khi rời đi, tôi đến chào từ biệt bạn bè.

Điều hay trong câu hát nằm ngay ở sự đối lập:

成长 (chéngzhǎng)
trưởng thành

道别 (dàobié)
nói lời từ biệt

Người ấy đã khiến mình trưởng thành, nhưng lại không dạy mình phải làm thế nào khi đến lúc chia xa.


如果你忘不掉我的样子 – gặp lại 忘不掉

Ở phần cuối điệp khúc, một cách nói quen thuộc xuất hiện:

如果你忘不掉我的样子。
rúguǒ nǐ wàng bu diào wǒ de yàngzi
Nếu em vẫn chẳng thể quên hình bóng anh.

Đây chính là cách nói đã gặp trong 《她》.

忘不掉
wàng bu diào
không quên được

Trong bài hát 《她》:

  • 握不住 (wò bu zhù) – không giữ được
  • 忘不掉 (wàng bu diào) – không quên được
  • 放不下 (fàng bu xià) – không buông được

Sang 《路过晴朗》 (lùguò qínglǎng), 忘不掉 (wàng bu diào) xuất hiện lại trong một câu khác.

Lần này bạn không cần học lại. Hãy thử đọc:

如果你忘不掉我的样子。
(rúguǒ nǐ wàng bu diào wǒ de yàngzi)

Nếu có thể nhận ra ngay 忘不掉 (wàng bu diào) mà không cần tách từng chữ, bạn đã bắt đầu quen với cả cụm.


Những cách diễn đạt học được từ 《路过晴朗》

Bài hát còn nhiều từ giàu hình ảnh như 迷雾 (míwù)、归途 (guītú)、逃亡 (táowáng)、淋湿 (línshī)、固执 (gùzhí)、空缺 (kòngquē)

Nhưng không phải từ nào xuất hiện trong lời bài hát cũng cần trở thành từ vựng chủ động.

GTT — Từ vựng SH-01
路过
lùguò
đi ngang qua, đi qua
划清界限
huàqīng jièxiàn
vạch rõ ranh giới
困住
kùnzhù
khiến mắc kẹt, giữ lại
逃离
táolí
thoát khỏi, rời khỏi
到此为止
dàocǐwéizhǐ
dừng ở đây, đến đây thôi
照亮
zhàoliàng
chiếu sáng
道别
dàobié
nói lời từ biệt
义无反顾
yìwúfǎngù
kiên quyết làm điều đã chọn

Còn những từ như:

  • 逃亡 (táowáng) – chạy trốn
  • 归途 (guītú) – đường trở về
  • 空缺 (kòngquē) – chỗ trống, vị trí còn thiếu
  • 淋湿 (línshī) – làm ướt, bị ướt
  • 固执 (gùzhí) – cố chấp

trước mắt có thể chỉ cần nhận ra và hiểu khi gặp trong ngữ cảnh.


Nhìn lại ba bài hát: từ bước tới đến học cách rời đi

Đặt ba bài cạnh nhau, ta có thể thấy một sự chuyển biến khá thú vị trong cảm xúc.

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
*
明知道全都不对,还头也不回。
míng zhīdào quándōu bú duì, hái tóu yě bù huí
Biết rõ mọi thứ đều sai, vậy mà vẫn bước tới chẳng một lần ngoảnh lại.

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
*
握不住,忘不掉,放不下。
wò bu zhù, wàng bu diào, fàng bu xià
Không thể giữ lấy, chẳng thể quên đi, cũng không sao buông được.

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
*
我想把界限划清楚。然后义无反顾到此为止。
wǒ xiǎng bǎ jièxiàn huà qīngchu. ránhòu yìwúfǎngù dàocǐwéizhǐ
Anh muốn vạch lại ranh giới cho thật rõ ràng. Rồi chẳng ngoảnh laị nữa, để mọi chuyện dừng lại tại đây.

Đây không nhất thiết là một câu chuyện nối tiếp giữa ba bài. Nhưng với chúng ta có thể đặt những cách nói vào một mạch cảm xúc như vậy sẽ giúp chúng dễ nhớ hơn nhiều so với học từng từ riêng lẻ.


Thử nói – đưa câu hát vào tiếng Trung của bạn

Bài này chỉ cần chọn ba cụm để luyện chủ động.

1. 划清界限

huàqīng jièxiàn · vạch rõ ranh giới

Thử hoàn thành:

我觉得应该在________和________之间划清界限。
wǒ juéde yīnggāi zài ________ hé ________ zhījiān huàqīng jièxiàn
Tôi nghĩ nên vạch rõ ranh giới giữa ________ và ________.

Ví dụ:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
*
我觉得应该在工作和生活之间划清界限。
wǒ juéde yīnggāi zài gōngzuò hé shēnghuó zhījiān huàqīng jièxiàn
Tôi nghĩ nên vạch rõ ranh giới giữa công việc và cuộc sống.

2. 困住

kùnzhù · khiến mắc kẹt, giữ lại

Thử hoàn thành:

别让________困住你。
bié ràng ________ kùnzhù nǐ
Đừng để ________ giữ chân bạn.

Ví dụ:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
*
别让过去困住你。
bié ràng guòqù kùnzhù nǐ
Đừng để quá khứ giữ chân bạn.

3. 到此为止

dàocǐwéizhǐ · dừng ở đây, đến đây thôi

Thử đọc:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
*
这件事就到此为止吧。
zhè jiàn shì jiù dàocǐwéizhǐ ba
Chuyện này dừng ở đây nhé.

Sau đó thử thay 这件事 (zhè jiàn shì) bằng một việc khác.

Mục tiêu không phải tạo một câu thật văn chương giống lời bài hát. Chỉ cần lấy một cách nói đã gặp trong bài và thử dùng nó trong một tình huống khác.


FAQ – những câu hỏi thường gặp

GTT — Cách nói tự nhiên SH-01
路过 (lùguò) và 经过 (jīngguò) khác nhau thế nào?

Cả hai đều có thể liên quan đến ý “đi qua”.

路过 (lùguò) thường nói đến việc đi ngang qua một địa điểm trên đường đến nơi khác.

经过 (jīngguò) có phạm vi rộng hơn. Ngoài việc đi qua một nơi, từ này còn có thể nói đến việc trải qua một quá trình hoặc sự việc.

划清界限 (huàqīng jièxiàn) có phải là “cắt đứt quan hệ” không?

Không.

划清界限 (huàqīng jièxiàn) có nghĩa cơ bản là vạch rõ hoặc phân định rõ ranh giới.

Tùy ngữ cảnh, ranh giới đó có thể nằm giữa công việc và cuộc sống, trách nhiệm của hai bên, các quan điểm hoặc trong một mối quan hệ.

“Cắt đứt quan hệ” là một ý mạnh hơn và không nên tự động suy ra từ 划清界限 (huàqīng jièxiàn).

逃离 (táolí) khác 离开 (líkāi) thế nào?

离开 (líkāi) đơn giản là rời khỏi.

逃离 (táolí) thường có thêm cảm giác muốn thoát khỏi một nơi hoặc trạng thái.

Vì vậy:

离开城市 (líkāi chéngshì) → “rời thành phố”
逃离城市 (táolí chéngshì) → “thoát/rời khỏi thành phố”

Hai cách nói có thể cùng chỉ việc rời một nơi, nhưng sắc thái khác nhau.

到此为止 (dàocǐwéizhǐ) có dùng trong giao tiếp hằng ngày không?

Có.

Đây không phải cách nói chỉ xuất hiện trong bài hát.

Tùy ngữ điệu và hoàn cảnh, 到此为止 (dàocǐwéizhǐ) có thể rất trung tính hoặc khá dứt khoát.


Khám phá thêm OST 《早春晴朗》

Nếu 《路过晴朗》 (lùguò Qínglǎng) đưa ta đến 到此为止 (dàocǐwéizhǐ) — “đến đây thôi”, hai bài trước đó cho thấy những trạng thái xảy ra trước khi một người có thể đi đến quyết định ấy:

  • 《落空》 (luòkōng) – Biết không nên nhưng vẫn không thể quay đầu

Học 若即若离 (ruò jí ruò lí)、口是心非 (kǒu shì xīn fēi)、耿耿于怀 (gěnggěngyúhuái) và 明知道……还…… (míng zhīdào… hái…) qua một mối quan hệ càng muốn phủ nhận lại càng khó dứt ra.

Học tiếng Trung qua bài hát《落空》

  • 《她》 (tā) — Không giữ được, không quên được, không buông được

Gặp lại 握不住 (wò bu zhù)、忘不掉 (wàng bu diào)、放不下 (fàng bu xià) cùng những cách nói về một người đã đi xa nhưng cảm xúc vẫn còn ở lại.

Học tiếng Trung qua bài hát《她》


trangthu59

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này