59

《她》: Học tiếng Trung qua OST 《早春晴朗》- cách nói về một người không thể buông

Có những cuộc chia tay không bắt đầu từ khoảnh khắc một người bước đi. Đôi khi, mọi thứ quen thuộc vẫn còn đó. Ánh đèn vẫn sáng, lời muốn nói vẫn ở đầu môi, những kỷ niệm vẫn chưa kịp phai. Chỉ có người từng ở bên mình đã đi xa.

Trong 《她》 (tā), một ca khúc thuộc OST phim 《早春晴朗》 (zǎochūn qínglǎng) – Đầu Xuân Tươi Sáng (The Early Spring), cảm giác ấy được gói lại trong ba cách nói rất ngắn:

握不住,忘不掉,放不下。
wò bu zhù, wàng bu diào, fàng bu xià
Không giữ được, không quên được, cũng không thể buông được.

Những chữ tạo nên ba cụm này đều không quá khó. Điều đáng học nằm ở cách chúng kết hợp với nhau để diễn tả những trạng thái rất quen thuộc: muốn giữ nhưng không giữ được, muốn quên nhưng không quên được, biết nên buông nhưng vẫn chưa thể buông.

GTT — GTT lưu ý SH-01
🌿 Điều bạn học được từ bài này
Qua 《她》 bạn sẽ học chắc những cách nói như 放不下 (fàng bu xià)、忘不掉 (wàng bu diào)、说不出 (shuō bu chū)、说不出口 (shuō bu chū kǒu); đồng thời làm quen với 握不住 (wò bu zhù)、话到嘴边 (huà dào zuǐbiān)、走远 (zǒu yuǎn)、心甘情愿 (xīngān-qíngyuàn).

Bạn không cần học tất cả những gì xuất hiện trong lời bài hát. Một số cách nói khó hơn, trước mắt chỉ cần nhận ra và hiểu khi gặp.

Nghe 《她》 trước khi bước vào lời hát

Ở lượt nghe đầu tiên, chưa cần nhìn bản dịch. Hãy thử xem bạn có nhận ra những động từ rất quen này không:

爱 (ài) · 走 (zǒu) · 说 (shuō) · 听 (tīng) · 忘 (wàng) · 放 (fàng) · 等 (děng)

Ở lượt thứ hai, thay vì cố nghe từng chữ, hãy chú ý xem những động từ ấy đi cùng thành phần nào phía sau. Bạn có thể nghe thấy:

说不出 (shuō bu chū) · 听不到 (tīng bú dào) · 握不住 (wò bu zhù) · 忘不掉 (wàng bu diào) · 放不下 (fàng bu xià)

Nếu chỉ nghe từng động từ 说 (shuō)、听 (tīng)、握 (wò)、忘 (wàng)、放 (fàng), phần lớn đều khá quen. Nhưng khi nghe được cả cụm, ý nghĩa mới trở nên rõ ràng.

Đó cũng là điều đáng luyện qua bài hát này: thay vì cố dịch từng chữ khi nghe, hãy tập nhận ra những cụm ngắn đã gặp nhiều lần.

说不出、听不到 – những động từ quen nhưng cách nói mới

Trong lời bài hát xuất hiện một chuỗi:

说不出 听不到 找不来
shuō bu chū, tīng bú dào, zhǎo bu lái
chẳng thể nói thành lời, chẳng còn nghe thấy, cũng chẳng tìm lại được

Nếu nhìn riêng những động từ đầu tiên:

  • (shuō) – nói
  • (tīng) – nghe
  • (zhǎo) – tìm

đều là những từ rất cơ bản.

Nhưng khi đi cùng thành phần phía sau, chúng tạo thành những cách nói cụ thể hơn.

Người mới chưa cần học toàn bộ hệ thống ngữ pháp đứng sau các cụm này. Trước mắt, hãy nhớ cả cụm cùng với nghĩa và tình huống sử dụng.

说不出
shuō bu chū
không nói ra được

So sánh:

  • 说出来 (shuō chūlái) → nói ra
  • 说不出 (shuō bu chū) → không nói ra được

Ví dụ:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
*
我不知道怎么说,真的说不出来。
wǒ bù zhīdào zěnme shuō, zhēn de shuō bu chūlái
Tôi không biết phải nói thế nào, thật sự không nói ra được.

Đây là một cụm rất đáng nhớ vì có thể dùng trong nhiều tình huống, không chỉ khi nói về tình cảm.

听不到
tīng bú dào
không nghe thấy

So sánh:

  • 听到 (tīngdào) → nghe thấy
  • 听不到 (tīng bú dào) → không nghe thấy

Ví dụ:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
*
这里太吵了,我听不到你说话。
zhèlǐ tài chǎo le, wǒ tīng bú dào nǐ shuōhuà
Ở đây ồn quá, tôi không nghe thấy bạn nói.

Trong câu hát còn có 找不来 (zhǎo bu lái). Với cụm này, trước mắt chỉ cần hiểu theo ngữ cảnh của lời hát; chưa cần lấy nó làm mẫu để tự đặt câu.

GTT — GTT lưu ý SH-01
🌿 Nhớ nhanh

Khi gặp 说不出 (shuō bu chū) hay 听不到 (tīng bú dào), bạn chưa cần tách từng thành phần để phân tích.

Trước hết hãy nhớ:

说不出 (shuō bu chū) → không nói ra được
听不到 (tīng bú dào) → không nghe thấy

Khi gặp lại chúng trong nhiều câu khác nhau, cách cấu tạo bên trong sẽ dần trở nên quen thuộc hơn.

握不住、忘不掉、放不下 – không giữ được, không quên được, không buông được

Đây là nhóm cách nói đáng nhớ nhất trong 《她》:

握不住 忘不掉 放不下
wò bu zhù, wàng bu diào, fàng bu xià
Không thể giữ lấy, chẳng thể quên đi, cũng không sao buông được

Có thể nhớ ba cụm theo một mạch rất đơn giản:

握不住 (wò bu zhù)
muốn giữ → không giữ được

忘不掉 (wàng bu diào)
muốn quên → không quên được

放不下 (fàng bu xià)
muốn buông → vẫn không buông được

Ba cụm này có cấu tạo đáng để tìm hiểu sâu hơn khi học bổ ngữ trong tiếng Trung. Nhưng trong bài này, mục tiêu đơn giản hơn: nhìn thấy hoặc nghe thấy cả cụm là hiểu được ý, thay vì phải dịch từng chữ.

握不住
wò bu zhù
không giữ được

Trước hết: 握住 (wòzhù) – nắm được, giữ được

Vì vậy:

  • 握住 (wòzhù) → nắm được, giữ được
  • 握不住 (wò bu zhù) → không giữ được

Khi nói về tình cảm, 握不住 (wò bu zhù) không nhất thiết chỉ việc nắm một vật bằng tay. Nó có thể gợi đến một người hoặc một điều mình rất muốn giữ lại nhưng không thể.

Ví dụ:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
*
有些东西,越想握住,越容易失去。
yǒuxiē dōngxi, yuè xiǎng wòzhù, yuè róngyì shīqù
Có những thứ càng muốn giữ lại càng dễ mất đi.

Ở đây, bạn cũng có thể nhận ra mẫu:

  • 越……越…… (yuè… yuè… ) : càng… càng…

Đây là cấu trúc đã gặp trong 《落空》 (luòkōng).

忘不掉
wàng bu diào
không quên được

So sánh:

  • 忘掉 (wàngdiào) → quên đi
  • 忘不掉 (wàng bu diào) → không quên được

Ví dụ:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
*
那段经历,我一直忘不掉。
nà duàn jīnglì, wǒ yìzhí wàng bu diào
Trải nghiệm ấy, tôi vẫn không sao quên được.

忘不掉 và 忘不了 khác nhau thế nào?

忘不掉 (wàng bu diào) và 忘不了 (wàng bu liǎo) trong rất nhiều tình huống đều có thể hiểu là: “không quên được“.

忘不了 (wàng bu liǎo) là cách nói rất phổ biến và trực tiếp. 忘不掉 (wàng bu diào) cũng diễn tả việc không thể quên đi; trong một số ngữ cảnh, nó có thể gợi cảm giác một điều vẫn cứ ở lại trong ký ức.

Người mới không cần cố tìm một ranh giới tuyệt đối giữa hai cách nói này.

Điều quan trọng hơn là khi gặp:

我忘不了他。
(wǒ wàng bu liǎo tā)

hoặc:

我一直忘不掉他。
(wǒ yìzhí wàng bu diào tā)

bạn đều có thể hiểu ngay ý chính:

Tôi vẫn không thể quên người ấy.

放不下
fàng bu xià
không buông được, không thể buông bỏ

Đây là một trong những cách nói có khả năng sử dụng cao nhất trong bài.

Trước hết:

  • 放下 (fàngxià) → đặt xuống, buông xuống

Ví dụ rất cụ thể:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
*
放下手机。
fàngxià shǒujī
Đặt điện thoại xuống.

Nhưng khi 放下 (fàngxià) đi với một người, một mối tình hay một chuyện đã xảy ra, nó có thể mang nghĩa trừu tượng hơn:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
1
放下一个人
fàngxià yí ge rén
buông bỏ một người
2
放下一段感情
fàngxià yí duàn gǎnqíng
buông một mối tình
3
放下过去
fàngxià guòqù
buông bỏ quá khứ

Và:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
*
放不下
fàng bu xià
không thể buông bỏ
GTT — GTT lưu ý SH-01
🌿 Nhớ nhanh
握不住 (wò bu zhù) → muốn giữ nhưng không giữ được
忘不掉 (wàng bu diào) → muốn quên nhưng không quên được
放不下 (fàng bu xià) → biết nên buông nhưng vẫn chưa thể buông

Ba cách nói này rất dễ nhớ cùng nhau. Nhưng không nên từ ba ví dụ này suy ra một công thức có thể áp dụng cho mọi động từ tiếng Trung.

灯还亮着,你却已走远了 – đèn vẫn sáng, người đã đi xa

Một trong những câu giàu hình ảnh của 《她》 là:

灯还亮着,你却已走远了。
dēng hái liàngzhe, nǐ què yǐ zǒu yuǎn le
Đèn vẫn còn sáng, vậy mà người đã đi xa rồi.

Điểm đáng chú ý ở đây là 却 (què):

却 (què) · vậy mà, nhưng lại

Hai vế được đặt cạnh nhau:

灯还亮着
(dēng hái liàngzhe)
đèn vẫn còn sáng

你却已走远了
(nǐ què yǐ zǒu yuǎn le)
vậy mà người đã đi xa rồi

Những gì quen thuộc vẫn còn, nhưng người từng ở đó đã rời đi.

走远
zǒu yuǎn
đi xa, rời xa

Đây là một cụm khá tự nhiên và dễ sử dụng.

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
1
别走远。
bié zǒu yuǎn
Đừng đi xa.
2
他已经走远了。
tā yǐjīng zǒu yuǎn le
Anh ấy đã đi xa rồi.

Nghĩa cơ bản của 走远 (zǒu yuǎn) vẫn là đi xa.

Trong một ngữ cảnh tình cảm như câu hát này, nó còn có thể khiến ta cảm nhận rõ hơn khoảng cách giữa hai người. Nhưng đây là cảm xúc do ngữ cảnh tạo ra, không phải một nghĩa mới cần học thuộc của 走远 (zǒu yuǎn).


话到嘴边,却说不出口 – lời đã đến đầu môi nhưng vẫn không thể nói

Một trạng thái khác trong 《她》 rất gần với cách chúng ta diễn đạt trong đời thường:

话到嘴边开不了口表达。
huà dào zuǐbiān, kāi bu liǎo kǒu biǎodá
Lời đã đến đầu môi, vậy mà chẳng thể nào cất thành lời.

Không cần lấy nguyên câu hát làm mẫu để sử dụng. Điều bạn có thể vận dụng là hai cách nói rất dễ nhớ.

话到嘴边
huà dào zuǐbiān
lời đã đến đầu môi

Trong đó:

  • 话 (huà) – lời, điều muốn nói
  • 嘴边 (zuǐbiān) – bên miệng, đầu môi

Khi nói: 话到嘴边 (huà dào zuǐbiān), ta hình dung một điều đã gần như được nói ra, nhưng cuối cùng lại dừng lại.

Một câu tự nhiên hơn để học là:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
*
有些话到了嘴边,却说不出口。
yǒuxiē huà dào le zuǐbiān, què shuō bu chū kǒu
Có những lời đã đến đầu môi nhưng vẫn không thể nói ra.
说不出口
shuō bu chū kǒu
không thể nói ra thành lời

So với 说不出 (shuō bu chū), 说不出口 (shuō bu chū kǒu) đặc biệt phù hợp với những điều khó cất thành lời vì cảm xúc, ngại ngùng hoặc khó xử.

Người mới chưa cần phân biệt hai cụm này quá cứng.

Có thể nhớ trước:

  • 说不出 (shuō bu chū) → không nói ra được
  • 说不出口 (shuō bu chū kǒu) → khó lòng nói ra thành lời

Và ghi nhớ cả hình ảnh:

话到嘴边 (huà dào zuǐbiān)
lời đã đến đầu môi

却说不出口 (què shuō bu chū kǒu)
nhưng vẫn không thể nói ra

Đây là một cặp rất đáng học vì có thể gặp lại trong nhiều ngữ cảnh ngoài bài hát.


晴朗 – bầu trời vẫn trong, nhưng cảm giác đã khác

Một đoạn khác của bài hát viết:

如果未来不是同你出发。
再晴朗的天也觉得没差。
rúguǒ wèilái bú shì tóng nǐ chūfā.
zài qínglǎng de tiān yě juéde méi chā.
Nếu chặng đường phía trước không bắt đầu cùng người, thì trời có trong xanh đến mấy cũng chẳng còn ý nghĩa gì.
晴朗
qínglǎng
quang đãng, trong sáng

Cách dùng quen thuộc nhất là nói về thời tiết:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
*
今天天气很晴朗。
jīntiān tiānqì hěn qínglǎng
Hôm nay thời tiết rất quang đãng.

Trong câu hát, 晴朗 (qínglǎng) vẫn mang nghĩa cơ bản ấy. Điều thay đổi là cảm nhận của người nói: bầu trời vẫn có thể trong xanh, nhưng khi người mình muốn đồng hành không còn ở đó, sự trong xanh ấy cũng không còn khiến mọi thứ trở nên khác biệt.

Điểm này rất đáng chú ý trong cả OST, bởi 晴朗 (qínglǎng) xuất hiện trong tên phim 《早春晴朗》 (zǎochūn qínglǎng) và sau đó còn trở lại trong tên bài 《路过晴朗》 (lùguò qínglǎng).


Chỉ cần nhận ra: 再……也……

Trong câu hát còn có mẫu:

再……也……
zài… yě…
dù… đến đâu cũng…

Ví dụ:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
1
再忙也要吃饭。
zài máng yě yào chīfàn
Dù bận đến đâu cũng phải ăn.
2
再难也要试一试。
zài nán yě yào shì yí shì
Dù khó đến đâu cũng phải thử.

Đây là một cấu trúc hữu ích. Tuy nhiên, trong bài 《她》 (), bạn chưa cần dành nhiều thời gian cho nó. Trục chính vẫn là những cụm như 放不下 (fàng bu xià)、忘不掉 (wàng bu diào)、说不出口 (shuō bu chū kǒu).


心甘情愿 – tự nguyện và cam lòng

Một đoạn khác của bài hát có hai câu:

如果爱注定要分出高下。
我心甘情愿做你的输家。
rúguǒ ài zhùdìng yào fēnchū gāoxià
wǒ xīngān-qíngyuàn zuò nǐ de shūjiā.
Cô ấy, cô gái của tôi – nếu tình yêu nhất định phải có một người thắng, một người thua. Tôi cam lòng làm kẻ thua cuộc trước em.

Trong đó, cách nói đáng nhớ nhất là:

心甘情愿
xīngān-qíngyuàn
cam tâm tình nguyện, hoàn toàn tự nguyện

Ví dụ:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
*
这是我心甘情愿做的。
zhè shì wǒ xīngān-qíngyuàn zuò de
Đây là điều tôi hoàn toàn tự nguyện làm.

Trong câu hát có:

  • 输家 (shūjiā) – người thua cuộc
  • 分出高下 (fēnchū gāoxià) – phân định hơn thua

Hai cách nói này giúp bạn hiểu câu hát, nhưng người mới chưa cần ưu tiên học để sử dụng.

Mức độ ưu tiên:

  • 心甘情愿 (xīngān-qíngyuàn) → đáng ghi nhớ
  • 分出高下 (fēnchū gāoxià)、输家 (shūjiā) → trước mắt chỉ cần nhận ra và hiểu

Sau 《她》, nên nhớ gì trước?

Bài hát còn nhiều cách diễn đạt khác, nhưng không cần biến một bài OST thành danh sách dài những từ phải thuộc.

Với người tự học, chúng ta sẽ ưu tiên như sau:

GTT — Từ vựng SH-01
放不下
fàng bu xià
không thể buông bỏ
忘不掉
wàng bu diào
không thể quên
说不出
shuō bu chū
không nói ra được
说不出口
shuō bu chū kǒu
khó nói ra thành lời
握不住
wò bu zhù
muốn giữ nhưng không giữ được
话到嘴边
huà dào zuǐbiān
lời đã đến đầu môi
走远
zǒu yuǎn
đi xa, rời xa
心甘情愿
xīngān-qíngyuàn
tự nguyện, cam lòng

Còn:

  • 找不来 (zhǎo bu lái)
  • 再……也…… (zài… yě…)
  • 分出高下 (fēnchū gāoxià)
  • 输家 (shūjiā)

trước mắt chỉ cần nhận ra và hiểu khi gặp. Đây là một nguyên tắc rất hữu ích khi tự học: hiểu một cách nói không có nghĩa là bạn phải lập tức học nó để sử dụng.


Gặp lại những cách nói đã học

Một lợi thế khi học nhiều bài hát trong cùng series là những cách nói cũ bắt đầu xuất hiện trở lại.

Trong 《落空》 (luòkōng), chúng ta đã gặp:

越想忘记,越忘不了。
yuè xiǎng wàngjì, yuè wàng bu liǎo
Càng muốn quên càng không quên được.

Trong 《她》 ():

握不住,忘不掉,放不下。
wò bu zhù, wàng bu diào, fàng bu xià
Không thể giữ lấy, chẳng thể quên đi, cũng không sao buông được.

Và sang 《路过晴朗》 (lùguò qínglǎng), 忘不掉 (wàng bu diào) lại xuất hiện trong:

如果你忘不掉我的样子。
rúguǒ nǐ wàng bu diào wǒ de yàngzi
Nếu em vẫn chẳng thể quên hình bóng anh.

Không cần học 忘不掉 (wàng bu diào) ba lần.

Mục tiêu là đến lần thứ hai hoặc thứ ba, bạn có thể nhận ra ngay cả cụm và hiểu câu nhanh hơn, thay vì lại tách 忘 (wàng) + 不 (bu) + 掉 (diào) để dịch từng chữ.


Thử nói – đưa câu hát vào tiếng Trung của bạn

Chỉ cần chọn ba cách nói để luyện chủ động.

1. 放不下

fàng bu xià · không thể buông bỏ

Đọc trước:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
*
我还是放不下。
wǒ háishì fàng bu xià
Tôi vẫn chưa thể buông được.

Sau đó thêm điều bạn chưa thể buông:

我还是放不下________。
(wǒ háishì fàng bu xià ________.)

Có thể thử:

  • 那个人 (nà ge rén) – người ấy
  • 这段感情 (zhè duàn gǎnqíng) – mối tình này
  • 过去的事 (guòqù de shì) – chuyện đã qua

2. 说不出口

shuō bu chū kǒu · không thể nói ra thành lời

Đọc:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
*
有些话,我还是说不出口。
yǒuxiē huà, wǒ háishì shuō bu chū kǒu
Có những lời, tôi vẫn không thể nói ra.

Bạn có thể thay 有些话 (yǒuxiē huà) bằng một điều cụ thể mình muốn nói.

Không cần tạo câu dài. Mục tiêu chỉ là dùng được 说不出口 (shuō bu chū kǒu) trong một tình huống khác với lời bài hát.

3. 话到嘴边

huà dào zuǐbiān · lời đã đến đầu môi

Thử hoàn thành:

话到嘴边,________。
(huà dào zuǐbiān, ________.)

Ví dụ:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
*
话到嘴边,又没说出来。
huà dào zuǐbiān, yòu méi shuō chūlái
Lời đã đến đầu môi, rồi cuối cùng vẫn không nói ra.

Ba bài luyện này không yêu cầu tiếng Trung phức tạp. Chỉ cần lấy một cụm vừa học và đặt nó vào một tình huống mới.


FAQ – những câu hỏi thường gặp

放不下 (fàng bu xià) nghĩa là gì?

放不下 (fàng bu xià) có thể được hiểu theo những cách khác nhau tùy ngữ cảnh.

Khi nói về tình cảm, nó thường mang nghĩa không thể buông bỏ một người, một chuyện hoặc một mối quan hệ.

忘不掉 (wàng bu diào) và 忘不了 (wàng bu liǎo) khác nhau thế nào?

Cả hai trong nhiều tình huống đều có thể dịch là “không quên được”.

忘不了 (wàng bu liǎo) rất phổ biến và trực tiếp.

忘不掉 (wàng bu diào) cũng diễn tả việc không thể quên đi và trong một số ngữ cảnh có thể gợi cảm giác điều ấy vẫn không sao biến mất khỏi ký ức.

Với người mới, không cần cố phân biệt hai cách nói bằng một ranh giới tuyệt đối. Quan trọng hơn là có thể nhận ra và hiểu cả hai khi gặp.

说不出 (shuō bu chū) và 说不出口 (shuō bu chū kǒu) có giống nhau không?

Cả hai đều có thể diễn tả việc không thể nói ra.

说不出 (shuō bu chū) có phạm vi sử dụng rộng hơn.

说不出口 (shuō bu chū kǒu) thường rất phù hợp khi một điều khó nói thành lời vì cảm xúc, ngại ngùng hoặc khó xử.

握不住 (wò bu zhù) có chỉ dùng cho vật cầm bằng tay không?

Không.

Nghĩa cụ thể của 握住 (wòzhù) là nắm được, giữ được.

Nhưng trong ngữ cảnh giàu hình ảnh, 握不住 (wò bu zhù) có thể nói đến một điều mình muốn giữ lại nhưng không thể.

Người mới nên học chắc nghĩa cụ thể trước, sau đó nhận ra nghĩa mở rộng qua ngữ cảnh.

晴朗 (qínglǎng) có chỉ dùng cho thời tiết không?

Cách dùng cơ bản nhất của 晴朗 (qínglǎng) là nói về thời tiết hoặc bầu trời quang đãng.

Trong lời bài hát, 晴朗 (qínglǎng) vẫn giữ nghĩa cơ bản ấy. Nhưng khi đặt cạnh cảm xúc của con người, hình ảnh một bầu trời trong sáng có thể tạo thêm một lớp cảm xúc cho câu hát.

Người mới nên phân biệt hai điều:

• nghĩa của từ vẫn là “quang đãng, trong sáng”
• cảm xúc sâu hơn đến từ ngữ cảnh của lời hát

Gió Trường Thành gợi mở

握不住,忘不掉,放不下。
wò bu zhù, wàng bu diào, fàng bu xià
Không giữ được, không quên được, cũng không thể buông được.

Bạn không cần học cả bài hát trong một lần.

Sau bài này, trước hết chỉ cần nhớ ba cụm:

  • 握不住 (wò bu zhù) – không giữ được
  • 忘不掉 (wàng bu diào) – không quên được
  • 放不下 (fàng bu xià) – không thể buông

Lần tới khi nghe 《她》, bạn đừng cố nghe toàn bộ lời hát. Hãy thử xem mình có nhận ra ba cụm này ngay khi chúng xuất hiện hay không.

Nếu có thể nghe ra 握不住 (wò bu zhù)、忘不掉 (wàng bu diào)、放不下 (fàng bu xià) mà chưa cần nhìn Pinyin hay nghĩa tiếng Việt, đó đã là một bước tiến đáng kể.

Bởi khi ấy, bạn không còn phải nghe từng chữ rồi ghép nghĩa lại từ đầu. Bạn đang dần nhận ra tiếng Trung theo cả cụm và hiểu trực tiếp điều mình nghe được.

Và nếu muốn đi thêm một bước, hãy thử nói một câu rất ngắn:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
*
我还是放不下。
wǒ háishì fàng bu xià
Tôi vẫn chưa thể buông được.

Từ một câu hát, bạn đã có một cách nói có thể nhận ra khi nghe, hiểu khi đọc và dùng lại trong một tình huống khác.


Tiếp tục với OST 《早春晴朗》

Nếu 握不住 (wò bu zhù)、忘不掉 (wàng bu diào)、放不下 (fàng bu xià) trong 《她》 (Tā) là trạng thái không giữ được nhưng vẫn chưa thể buông, bạn có thể đi theo hai hướng:

  • 《落空》 (luòkōng) – Trước khi buông, có một người từng biết sai vẫn tiến tới

Gặp 若即若离 (ruò jí ruò lí)、口是心非 (kǒu shì xīn fēi)、耿耿于怀 (gěnggěngyúhuái)、明知道……还…… (míng zhīdào… hái…) và những cách diễn tả một mối quan hệ càng muốn rút lui lại càng không dứt ra được.

→ Học tiếng Trung qua 《落空》

  • 《路过晴朗》 (lùguò qínglǎng) — Khi đã đến lúc học cách rời đi

Tiếp tục với 划清界限 (huàqīng jièxiàn)、困住 (kùnzhù)、逃离 (táolí)、到此为止 (dàocǐwéizhǐ) — những cách nói đưa cảm xúc từ mắc kẹt đến quyết định dừng lại.

→ Học tiếng Trung qua 《路过晴朗》


trangthu59

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này