Shadowing tiếng Trung: Để mọi người có thể cùng ăn một bữa cơm
1 Phút Đọc
Để cả nhà ngồi ăn chung một bữa cơm, đôi khi cần nhiều hơn một lời hẹn. Lịch làm việc của mỗi người một khác, vé xe chưa chắc mua được, giờ giấc phải đổi đi đổi lại nhiều lần.
Đoạn shadowing hôm nay kể lại đúng quá trình ấy – từ lời hẹn đầu tiên đến khoảnh khắc mọi người thực sự ngồi xuống. Qua câu chuyện này, bạn sẽ gặp cách kể một quyết định thay đổi bằng 先……后来又……, cách nói về việc dời thời gian bằng 从……推到……, và cách nhấn mạnh một điều không hề dễ dàng bằng 才……
Nội dung bài shadowing
GTT — Nội dung bài shadowing SH-07
1
中秋前两个星期,我就在家里的Zalo群里问:”今年哪天一起吃饭?”
Zhōngqiū qián liǎng ge xīngqī, wǒ jiù zài jiā lǐ de Zalo qún lǐ wèn: “Jīnnián nǎ tiān yìqǐ chīfàn?”
Trước Trung Thu hai tuần, tôi đã hỏi trong nhóm Zalo gia đình: “Năm nay mình ăn cơm hôm nào?”
Nhưng khi thực sự ngồi xuống rồi, chẳng ai còn nhắc chuyện giờ ăn đổi tới đổi lui.
Câu nên nhớ hôm nay
GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
真正坐下来以后,谁也没有再说那些改来改去的时间。
Đây là câu khép lại toàn bộ hành trình thu xếp của cả bài, cho thấy mọi nỗ lực đều nhẹ tênh khi mọi người đã ở cạnh nhau.
Từ và cụm từ đáng học
GTT — Từ vựng SH-07
等公司安排
děng gōngsī ānpái
đợi công ty sắp xếp
看了几遍日历
kàn le jǐ biàn rìlì
xem lịch mấy lần
把菜热了一遍又一遍
bǎ cài rè le yí biàn yòu yí biàn
hâm thức ăn hết lần này đến lần khác
从汽车站赶回来
cóng qìchēzhàn gǎn huílái
vội vã từ bến xe trở về
推开门
tuī kāi mén
đẩy cửa bước vào
商量了十几天
shāngliang le shí jǐ tiān
bàn bạc suốt hơn chục ngày
谁也没有再说
shéi yě méiyǒu zài shuō
chẳng ai còn nhắc tới nữa
Biểu đạt trọng tâm
1. 先……,后来又……
GTT — Điểm ngôn ngữ trọng tâm SH-07
先+……+,后来又+……
ban đầu… sau đó lại…
Dùng để kể một việc xảy ra trước rồi tiếp tục thay đổi hoặc được điều chỉnh.
Ví dụ trong bài:
我看了几遍日历,先提议星期六,后来又改到星期日。
Ví dụ khác:
我们先约在周五,后来又改到了周六。(Ban đầu chúng tôi hẹn thứ Sáu, sau đó lại đổi sang thứ Bảy. )
我们先定了周三,后来又改成周四。(Ban đầu định thứ Tư, sau đó lại đổi sang thứ Năm.)
2. 从……推到……
GTT — Điểm ngôn ngữ trọng tâm SH-07
从+thời điểm cũ+推到+thời điểm mới
dời từ… sang…
Điền thời gian đã định ban đầu và thời gian muộn hơn được chuyển tới.
Ví dụ trong bài:
吃饭的时间也从六点半推到七点。
Ví dụ khác:
聚会从星期五推到星期六。(Buổi họp mặt được dời từ thứ Sáu sang thứ Bảy. )
吃饭时间从六点推到七点。(Giờ ăn cơm được dời từ sáu giờ sang bảy giờ.)
3. ……,才……
GTT — Điểm ngôn ngữ trọng tâm SH-07
điểm bổ trợ
……+,才+……
… mới…
Đặt sau một quá trình dài để nhấn mạnh: điều này không hề dễ dàng, phải mất nhiều bước mới đạt được.
Ví dụ trong bài:
我们在群里商量了十几天,才终于定下来。
Ví dụ khác:
他找了很多家店,才买到合适的礼物。(Anh ấy tìm nhiều cửa hàng lắm mới mua được món quà phù hợp.)
我们等了半个小时,车才来。(Chúng tôi đợi nửa tiếng, xe mới đến.)
Cách nói tự nhiên
GTT — Cách nói tự nhiên SH-07
哪天都可以
câu trả lời rất linh hoạt, thường dùng khi không muốn làm khó người khác.
把菜热了一遍又一遍
cách kể rất đời thường: không nói “mẹ chờ con”, nhưng chỉ cần hâm đi hâm lại nhiều lần, người nghe đã tự hiểu.
谁也没有再说
cách khép lại một câu chuyện bằng sự im lặng, không cần nói thêm gì.
GTT — GTT lưu ý SH-07
🌿 LƯU Ý
才 thường xuất hiện sau một quá trình dài để nhấn mạnh: điều này không hề dễ dàng, phải mất nhiều bước mới đạt được. Câu 商量了十几天,才终于定下来 vì thế mang đúng cảm giác của một việc tưởng đơn giản nhưng thực ra rất công phu — và chính vì công phu như thế, khoảnh khắc 真正坐下来以后 mới trở nên đáng giá.
Tập nói
Mức 1 – Thay một chi tiết
GTT — Tập nói SH-07 — Mức 1
……从……推到……。
“dời từ… sang…”
吃饭的时间也从六点半推到七点。
–聚会从星期五推到星期六。
–会议从两点推到了四点。
Từ
Sang
星期五
星期六
两点
四点
六点
七点
明天
后天
Cách luyện: chọn ba tổ hợp khác nhau, nói mỗi câu hai lần mà không nhìn bản dịch.
Mức 2 – Trả lời bằng một câu hoàn chỉnh
GTT — Tập nói SH-07 — Mức 2
1. 你有没有把计划往后推过?
(Bạn từng dời kế hoạch chưa?)
Khung: 我把……从……推到了……
Ví dụ: 我把旅行从这个月推到了下个月。
2. 为什么常常要改时间?
(Vì sao hay phải đổi giờ?)
Khung: 因为……,所以……从……推到了……
Ví dụ: 因为大家都很忙,所以聚会从周五推到了周六。
Cách luyện: trả lời mỗi câu bằng ít nhất hai phương án khác nhau.
Mức 3 – Nói thành một đoạn ngắn
GTT — Tập nói SH-07 — Mức 3
我们本来想……
后来……,所以从……推到了……
最后,我们……
BÀI NÓI THAM KHẢO
我们本来想周五聚餐。后来有人加班,所以从周五推到了周六。最后,我们还是聚在了一起,很开心。
Chúng tôi định ăn tối vào thứ Sáu. Sau đó có người tăng ca, nên dời từ thứ Sáu sang thứ Bảy. Cuối cùng mọi người vẫn tụ họp được, rất vui.
Tự kiểm tra: thu âm một lần khi nhìn khung, sau đó nói lại không nhìn bài mẫu. Không cần giống hoàn toàn — mục tiêu là dùng được cấu trúc để nói về chính mình.
Tự kiểm tra
Nghe hiểu ý chính của cả đoạn
Nói theo được đoạn đầu ở tốc độ tự nhiên
Tự đặt được một câu với 从……推到……
Nhận ra được cấu trúc ……,才…… khi nghe người khác nói
Đọc được toàn bài mà không cần nhìn pinyin
Shadowing không nhìn pinyin
GTT — Shadowing không nhìn pinyin SH-07
中秋前两个星期,我就在家里的Zalo群里问:”今年哪天一起吃饭?”
妈妈说哪天都可以,哥哥还不知道能不能抢到票,姐姐还在等公司安排。
我看了几遍日历,先提议星期六,后来又改到星期日。
吃饭的时间也从六点半推到七点,最后定在七点半。
到了那天,爸爸先把桌子摆好,妈妈把菜热了一遍又一遍。
哥哥从汽车站赶回来时,行李还没来得及放进房间,就先坐到了饭桌边。
姐姐到得最晚。她推开门时,窗外正好响起了舞狮的鼓声。
为了这一顿饭,我们在群里商量了十几天,才终于定下来。
真正坐下来以后,谁也没有再说那些改来改去的时间。
GTT — GTT lưu ý SH-07
🌿
Ít ai kể về những tin nhắn đổi giờ, những lần dời lịch, những cuộc bàn bạc kéo dài cả tuần.
Nhưng khi mọi người đã ngồi xuống, chẳng ai còn nhớ đã đổi lịch bao nhiêu lần.
Luyện shadowing tiếng Trung qua câu chuyện một du học sinh không thể về nhà dịp Trung Thu. Học cách dùng 还是……不了……, 一边……一边…… và nhiều cách nói tự nhiên.