97

开玩笑 là gì? 5 cách nói “đùa thôi mà” trong tiếng Trung

Trong giao tiếp hàng ngày, chắc hẳn đã có lúc bạn muốn xoa dịu không khí bằng một câu “Tôi chỉ đùa thôi”. Trong tiếng Trung, cụm từ phổ biến nhất để diễn đạt điều này chính là 开玩笑 (kāi wánxiào).

Bài viết này giúp bạn hiểu rõ:

  • 开玩笑 nghĩa là gì
  • cách sử dụng trong hội thoại thật
  • các mẫu câu giao tiếp tự nhiên
  • một đoạn reading ngắn có chú giải
  • bài luyện tập giúp ghi nhớ từ

Bài được thiết kế theo phương pháp học của HSK 3.0: Bối cảnh → Ngôn ngữ → Thực hành.

开玩笑 nghĩa là gì?

开玩笑 (kāi wánxiào) nghĩa là:

  • Đùa thôi, nói chơi/nói giỡn thôi
  • Làm điêu gì đó không nghiêm túc để gây cười.

Ví dụ:

你别生气,我开玩笑的。

[nǐ bié shēngqì, wǒ kāi wánxiào de]

Đừng giận nhé, mình chỉ đùa thôi mà.

Trong tiếng Trung giao tiếp, 开玩笑 thường được dùng để:

  • giải thích rằng câu nói trước đó chỉ là đùa
  • giảm căng thẳng trong cuộc trò chuyện
  • làm cho không khí thoải mái hơn

Một tình huống quen thuộc

Hãy tưởng tượng bạn đang nói chuyện với một người bạn.

A: 今天你请客吧。
[jīntiān nǐ qǐngkè ba]
Hôm nay bạn đãi nhé.
B: 什么?为什么?
[shénme? wèishénme]
Gì cơ? Tại sao?
A: 哈哈,我开玩笑的。
[hāhā, wǒ kāi wánxiào de]
Ha ha, mình đùa thôi.

Điều đang xảy ra trong tình huống này
Người A nói một câu mang tính đùa vui

  • Người B tưởng là nói thật
  • Người A giải thích: 我开玩笑的

Đây là một tình huống rất phổ biến trong đời sống.

Người Trung Quốc thường dùng câu này khi:

  • nói chuyện với bạn bè
  • đùa nhẹ trong nhóm
  • muốn tránh hiểu lầm

Cách phát âm 开玩笑

开玩笑

Pinyin đầy đủ: kāi wánxiào

Thanh điệu: 1 – 2 – 4

Gợi ý luyện phát âm

Hãy đọc theo ba bước:

Bước 1 – đọc chậm

kāi … wán … xiào

Bước 2 – đọc tự nhiên

kāi wánxiào

Bước 3 – đọc trong câu

我开玩笑的。

Wǒ kāi wánxiào de.

Một mẹo nhỏ:

Người Trung Quốc thường thêm âm hưởng nhẹ nhàng hoặc cười nhẹ khi kết thúc câu để tránh gây hiểu lầm là đang nói thật.

Chiết tự (Ý nghĩa từng chữ)

Để nhớ lâu, hãy hiểu ý nghĩa cấu thành nên cụm từ này:

  • 开 (kāi): Thực hiện, bắt đầu (trong ngữ cảnh này là khơi mào một hành động).
  • 玩 (wán): Chơi, giải trí.
  • 笑 (xiào): Cười

Khi ghép lại, 开 + 玩笑 nói điều gì đó để mọi người cười. 开玩笑 mang nghĩa là đùa vui.

Điểm ngữ pháp quan trọng: Động từ ly hợp

Một sai lầm phổ biến của người mới học là dùng 开玩笑 như một động từ thường. Thực chất, đây là một Động từ ly hợp (Động từ + Tân ngữ).

Quy tắc “ly hợp” bạn cần nhớ:

  • Muốn nói “Đùa ai đó”: Không nói 开玩笑他 (Sai), phải nói 开他的玩笑 (Đúng).
  • Muốn nói “Đùa một chút”: 开个玩笑 (Kāi ge wánxiào).

Văn hóa: Đùa thế nào cho khéo?

Người Trung Quốc có câu: “开玩笑要有分寸” [kāi wánxiào yào yǒu fēncùn) – Đùa giỡn phải có chừng mực.

Quy tắc ngầm khi nói đùa tại Trung Quốc:

  • Nên tránh: Đùa về tiền bạc, gia đình, khiếm khuyết ngoại hình hoặc tuổi tác (đặc biệt với phụ nữ).
  • Nên dùng: Tự trào (tự đùa về bản thân mình) hoặc đùa về những tình huống hài hước đang xảy ra.

Trong các mối quan hệ thân thiết, việc 开玩笑 là điều bình thường.

Hộp quà bất ngờ ngày Cá Tháng Tư có chữ 愚人节快乐 và hình chú hề Jack-in-the-box.
Những món quà bất ngờ (开玩笑) là “đặc sản” không thể thiếu trong ngày 1/4.

Từ vựng liên quan

TừPinyinNghĩa
玩笑wánxiàotrò đùa
开玩笑kāi wánxiàođùa
捉弄zhuōnòngtrêu chọc
认真rènzhēnnghiêm túc
当真dàngzhēntin là thật

Ví dụ câu

他在开玩笑。

[tā zài kāi wánxiào]

Anh ấy đang đùa.

你别当真。

[nǐ bié dàngzhēn]

Bạn đừng tin thật.

Những cách nói “đùa thôi” trong tiếng Trung

我开玩笑的

[wǒ kāi wánxiào de]

Tôi đùa thôi.

别当真

[bié dàngzhēn]

Đừng tin thật.

我只是说着玩的

[wǒ zhǐshì shuōzhe wán de]

Tôi chỉ nói chơi thôi.

我没认真

[wǒ méi rènzhēn]

Tôi không nói nghiêm túc.

开个玩笑

[kāi ge wánxiào]

Đùa chút thôi.

Ví dụ hội thoại

A: 你是不是喜欢她?
Nǐ shì bú shì xǐhuan tā?
B: 哈哈,我开玩笑的。
Hāhā, wǒ kāi wánxiào de.

Người Trung Quốc nói như thế nào?

Trong đời sống, người Trung Quốc thường nói:

哈哈,开个玩笑。

[hāhā, kāi ge wánxiào]

Ha ha, đùa chút thôi.

我只是开玩笑。

[wǒ zhǐshì kāi wánxiào]

Tôi chỉ đùa thôi.

你不会真的生气吧?

[nǐ bú huì zhēn de shēngqì ba]

Bạn không giận thật chứ?

Luyện đọc

昨天我和朋友聊天。
[zuótiān wǒ hé péngyǒu liáotiān]
我说:
今天你请客吧。
[jīntiān nǐ qǐngkè ba]
他很惊讶。
[tā hěn jīngyà]
我马上说:
哈哈,我开玩笑的。
[hāhā, wǒ kāi wánxiào de]
我们都笑了。
[wǒmen dōu xiào le]

Dịch nghĩa:

Hôm qua tôi nói chuyện với bạn.
Tôi nói: hôm nay bạn đãi nhé.
Bạn ấy rất ngạc nhiên.
Tôi lập tức nói: ha ha, tôi đùa thôi.
Chúng tôi đều cười.

Chú giải từ

TừPinyinNghĩa
昨天zuótiānhôm qua
聊天liáotiāntrò chuyện
请客qǐngkèmời ăn
惊讶jīngyàngạc nhiên
马上mǎshàngngay lập tức

Câu hỏi nhanh

开玩笑是什么意思?

  1. đùa vui
  2. học bài
  3. làm việc

你别当真是什么意思?

  1. đừng tin thật
  2. đừng đi
  3. đừng nói

Bạn có thể làm bài quiz đầy đủ tại [Quiz tiếng Trung] Cách nói ‘đùa thôi mà’ ngày Cá Tháng Tư.

Hình ảnh chú hề tinh nghịch minh họa cho hành động 开玩笑 đùa thôi mà trong tiếng Trung.
Đừng quên nói 我只是开玩笑 sau mỗi cú lừa nhé!

Luyện nói câu cơ bản

Hãy đọc câu sau:

我开玩笑的。

[wǒ kāi wánxiào de]

Luyện nói theo mẫu

你开玩笑吗?

[nǐ kāi wánxiào ma]

Bạn đang đùa à?

他只是开玩笑。

[tā zhǐshì kāi wánxiào]

Anh ấy chỉ đùa thôi.

别生气,我开玩笑的。

[bié shēngqì, wǒ kāi wánxiào de]

Đừng giận, tôi chỉ đùa thôi.

Mẹo luyện nói

Hãy thử luyện theo ba bước:

  1. đọc chậm
  2. đọc theo nhịp câu
  3. đọc như hội thoại

Điều này giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi giao tiếp.

Tổng kết

开玩笑 (kāi wánxiào) là một cụm từ rất phổ biến trong tiếng Trung.

Nó có nghĩa là đùa/ nói chơi/ không nói nghiêm túc.

Các cách dùng phổ biến:

  • 我开玩笑的
  • 别当真
  • 开个玩笑

Nếu bạn học tiếng Trung giao tiếp, đây là một cụm từ rất nên nhớ.

Nó giúp bạn:

  • hiểu hội thoại tự nhiên
  • tránh hiểu lầm
  • nói chuyện thoải mái hơn

Bạn có thể học tiếp các bài trong series:

trangthu59

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này