Trong tiếng Trung, 不会吧 (bú huì ba) là câu phản xạ rất phổ biến khi bạn:
- nghe một tin khó tin
- cảm thấy bất ngờ
- nghi ngờ điều vừa nghe
Nghĩa gần đúng:
不会吧 [bú huì ba] không thể nào
Ví dụ:
不会吧!
[bú huì ba]
Không thể nào!
你真的中奖了?不会吧!
[nǐ zhēn de zhòngjiǎng le? bú huì ba]
Bạn thật sự trúng thưởng à? Không thể nào!
Tình huống
Một tình huống quen thuộc trong đời sống.
A nói: 我明天要辞职。
[wǒ míngtiān yào cízhí]
Ngày mai tôi sẽ nghỉ việc.
B phản ứng: 不会吧!这么突然?
[bú huì ba! zhème tūrán]
Không thể nào! Đột ngột vậy?
A cười: 我还没决定。
[wǒ hái méi juédìng]
Tôi vẫn chưa quyết.

Cách dùng
1. Cấu trúc
| 不会吧 = 不 + 会 + 吧 |
- 不 : không
- 会 : có thể
- 吧 : trợ từ ngữ khí
Hiểu đơn giản: “Chắc không phải như vậy đâu nhỉ?”
2. Khi nào dùng 不会吧
Bạn dùng câu này khi:
- tin nghe có vẻ khó xảy ra
- bạn bè nói điều bất ngờ
- bạn nghi ngờ nhưng chưa chắc chắn
3. So sánh nhanh với “真的假的”
| Câu | Sắc thái |
| 不会吧? | cảm xúc mạnh, thiên về bất ngờ |
| 真的假的? | hỏi xác nhận thật – giả |
| 真的吗? | hỏi trung tính |
不会吧!真的假的?
[bú huì ba! zhēn de jiǎ de]
Không thể nào! Thật hay đùa?
Phát âm
不会吧
[bú huì ba]
- 不 : 2 (biến điệu)
- 会 : 4
- 吧 : nhẹ
Mẹo đọc:
- “不” đọc thành bú (vì đứng trước thanh 4)
- “吧” đọc nhẹ, gần như “ba” thoáng qua
- nói liền: búhuìba
Khi ngạc nhiên mạnh, bạn có thể kéo dài: bú huì ba——?

Hội thoại tự nhiên
A: 我今天忘带钱包了。
[wǒ jīntiān wàng dài qiánbāo le]
B: 不会吧?
[bú huì ba]
A: 真的,我现在没钱。
[zhēn de, wǒ xiànzài méi qián]
B: 那怎么办?
[nà zěnme bàn]
Dịch nghĩa:
A: Hôm nay tôi quên mang ví.
B: Không thể nào?
A: Thật, giờ tôi không có tiền.
B: Thế làm sao đây?
Từ vựng liên quan
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
| 真的 | zhēn de | thật |
| 骗 | piàn | lừa |
| 开玩笑 | kāi wánxiào | đùa |
| 突然 | tūrán | đột nhiên |
| 忘 | wàng | quên |
| 钱包 | qiánbāo | ví tiền |
Luyện đọc hiểu
昨天朋友告诉我:
[zuótiān péngyou gàosu wǒ]
他要搬去北京。
[tā yào bān qù běijīng]
我很惊讶,说:
[wǒ hěn jīngyà, shuō]
不会吧?
[bú huì ba]
他说:
[tā shuō]
我在开玩笑。
[wǒ zài kāi wánxiào]
Dịch nghĩa:
Hôm qua bạn nói với tôi:
Anh ấy sẽ chuyển đến Bắc Kinh.
Tôi rất ngạc nhiên, nói:
Không thể nào?
Anh ấy nói:
Tôi đùa thôi.
Chú giải từ
- 搬 [bān] chuyển (nhà)
- 北京 [běijīng] Bắc Kinh
- 惊讶 [jīngyà] ngạc nhiên
- 告诉 [gàosu] nói với

Luyện tập
Câu hỏi 1
“不会吧?” dùng khi nào?
- A. Khi chào hỏi
- B. Khi nghe tin khó tin
- C. Khi ăn cơm
Đáp án: B
Câu này dùng để phản ứng khi bạn bất ngờ hoặc chưa tin thông tin.
Câu hỏi 2
Chọn câu phù hợp: “你说你明天结婚,我会说:__”
- A. 不会吧!
- B. 我吃饭。
- C. 我睡觉。
Đáp án: A
Khi nghe tin bất ngờ, phản xạ tự nhiên là 不会吧.
Bạn có thể làm bài quiz đầy đủ tại link:
[Quiz tiếng Trung] Luyện phản xạ 不会吧
Luyện phản xạ
Bạn có thể luyện các câu sau:
不会吧!
[bú huì ba]
不会吧?真的吗?
[bú huì ba? zhēn de ma]
不会吧,你在骗我。
[bú huì ba, nǐ zài piàn wǒ]
Mẹo luyện:
- đọc từng cụm rõ ràng
- ghép thành câu hoàn chỉnh
- thêm cảm xúc ngạc nhiên
Tổng kết
Bạn vừa học cách dùng 不会吧 – không thể nào trong tiếng Trung.
Đây là câu rất phổ biến trong giao tiếp.
Bạn nên dùng khi:
- nghe tin khó tin
- cảm thấy bất ngờ
- nghi ngờ nhẹ
Nếu muốn hỏi rõ hơn, bạn có thể kết hợp với: 真的假的? (thật hay đùa).