89

10 câu tiếng Trung chữa lành dễ nhớ, dùng được ngay trong giao tiếp

Khi nào người ta dùng những câu nói chữa lành?

Không phải ngày nào tâm trạng cũng ổn định.

Có những lúc mọi việc diễn ra chậm hơn mong đợi, hoặc bạn cảm thấy mệt mỏi mà không rõ lý do.

Trong những thời điểm như vậy, người ta thường không nói những câu dài.

Một câu ngắn, đúng lúc, thường đủ để làm dịu cảm xúc.

Ví dụ một tình huống quen thuộc:

A: 今天真的很累。

[jīntiān zhēn de hěn lèi]

Hôm nay thật sự rất mệt.

B: 别太担心,一切都会过去。

[bié tài dānxīn, yíqiè dōu huì guòqù]

Đừng lo quá, mọi chuyện rồi sẽ qua.

Những câu như vậy thường:

  • ngắn
  • dễ hiểu
  • không tạo áp lực

Những câu như vậy thường:

  • tin nhắn
  • hội thoại hằng ngày
  • mạng xã hội

10 câu tiếng Trung chữa lành tâm trạng

1. 没关系,一切都会过去

[méi guānxi, yíqiè dōu huì guòqù]

Nghĩa gốc: Không quan hệ → mọi thứ đều sẽ đi qua

Cách nói tự nhiên: Không sao đâu, mọi chuyện rồi sẽ qua

Sắc thái: trấn an nhẹ, không quá cảm xúc.

Cấu trúc câu:

没关系 + 情况

 [méi guānxi + qíngkuàng]

→ Không sao + tình huống

Ví dụ: 没关系,我们再试一次

Cách dùng:

  • khi người khác buồn hoặc mắc lỗi
  • không dùng cho tình huống nghiêm trọng
Cánh đồng hoa nghệ tây tím màu nước dưới chân núi tuyết với chữ tiếng Trung "慢慢来就好"
慢慢来就好: Cứ từ từ, chậm lại một chút là được rồi.

2. 别太担心

[bié tài dānxīn]

Nghĩa gốc: Đừng quá lo

Cách nói tự nhiên: Đừng lo quá

Sắc thái: ngắn, thân mật

Cấu trúc câu:

别 + 太 + 情绪

[bié + tài + qíngxù]

→ Đừng quá + cảm xúc

Ví dụ: 别太紧张

Cách dùng:

  • dùng trong giao tiếp hằng ngày
  • phù hợp bạn bè, đồng nghiệp

3. 慢慢来就好

[mànmàn lái jiù hǎo]

Nghĩa gốc: Từ từ làm là được

Cách nói tự nhiên: Cứ từ từ là được

Sắc thái: nhẹ, giảm áp lực

Cấu trúc câu:

慢慢 + 动作 + 就好

[mànmàn + dòngzuò + jiù hǎo]

→ Từ từ + hành động + là được

Ví dụ: 慢慢学就好

Cách dùng:

  • khi người khác đang vội
  • hoặc tự nhắc bản thân

4. . 今天已经很努力了

[jīntiān yǐjīng hěn nǔlì le]

Nghĩa gốc: Hôm nay đã rất cố gắng rồi

Cách nói tự nhiên: Hôm nay bạn đã cố gắng rồi

Sắc thái: ghi nhận, động viên

Cấu trúc câu:

 时间 + 已经 + 很 + 行为 + 了

[shíjiān + yǐjīng + hěn + xíngwéi + le]

→ Thời gian + đã + rất + hành động + rồi

Ví dụ: 你已经很努力了

Cách dùng: khi người khác cảm thấy chưa đủ tốt

5. 你已经做得很好

[nǐ yǐjīng zuò de hěn hǎo]

Nghĩa gốc: Bạn đã làm rất tốt

Cách nói tự nhiên: Bạn làm tốt rồi

Sắc thái: khen nhẹ, tạo động lực

Cấu trúc câu:

主语 + 已经 + 做得 + 很好

[zhǔyǔ + yǐjīng + zuò de + hěn hǎo]

Ví dụ: 他已经做得很好

Cách dùng: khi muốn công nhận nỗ lực

Cánh đồng hoa anh túc đỏ màu nước với chữ tiếng Trung "没关系,一切都会过去"
没关系,一切都会过去 : Không sao đâu, mọi chuyện rồi cũng sẽ qua đi.”

6. 一切都会慢慢好起来

[yíqiè dōu huì mànmàn hǎo qǐlái]

Nghĩa gốc: Mọi thứ đều sẽ dần tốt lên

Cách nói tự nhiên: Mọi thứ rồi sẽ tốt lên

Sắc thái: tích cực, mang hy vọng

Cấu trúc câu:

一切都会 + 变化

[yíqiè dōu huì + biànhuà]

→ Mọi thứ đều sẽ + thay đổi

Ví dụ: 一切都会过去

Cách dùng: khi nói về tương lai

7. 不用太着急

[búyòng tài zhāojí]

Nghĩa gốc: Không cần quá vội

Cách nói tự nhiên: Không cần vội

Sắc thái: nhẹ hơn “别”, trấn an

Cấu trúc câu: 不用 + 太 + 情绪

[búyòng + tài + qíngxù]

Ví dụ: 不用太担心

Cách dùng: khi người khác đang căng thẳng

8. 有时候休息一下也很好

[yǒushíhou xiūxi yíxià yě hěn hǎo]

Nghĩa gốc: Có lúc nghỉ một chút cũng tốt

Cách nói tự nhiên: Đôi khi nghỉ ngơi cũng tốt

Sắc thái: nhẹ, quan tâm

Cấu trúc câu:

有时候 + 行为 + 也很好

[yǒushíhou + xíngwéi + yě hěn hǎo]

Ví dụ: 有时候慢一点也很好

Cách dùng: khi ai đó làm việc quá nhiều

9. 生活会慢慢变好的

[shēnghuó huì mànmàn biàn hǎo de]

Nghĩa gốc: Cuộc sống sẽ dần trở nên tốt

Cách nói tự nhiên: Cuộc sống rồi sẽ tốt lên

Sắc thái: sâu hơn, hướng tương lai

Cấu trúc câu:

主语 + 会 + 变化 + 的

[zhǔyǔ + huì + biànhuà + de]

Ví dụ: 事情会变好的

Cách dùng: dùng trong tin nhắn, chia sẻ

10. 你并不孤单

[nǐ bìng bú gūdān]

Nghĩa gốc: Bạn hoàn toàn không cô đơn

Cách nói tự nhiên: Bạn không hề cô đơn

Sắc thái: cảm xúc sâu, kết nối

Cấu trúc câu:

主语 + 并不 + 状态

[zhǔyǔ + bìng bú + zhuàngtài]

Ví dụ: 我并不生气

Cách dùng: khi người khác cảm thấy cô lập

Tổng hợp cấu trúc câu quan trọng

  1. 别 + 太 + 情绪 → đừng quá…
  2. 不用 + 太 + 情绪 → không cần quá…
  3. 一切都会 + 结果 → mọi thứ sẽ…
  4. 慢慢 + 动作 + 就好 → từ từ… là được
  5. 主语 + 已经 + 状态 + 了 → đã… rồi
  6. 主语 + 并不 + 状态 → không hề…

Đây là phần giúp bạn tự tạo câu mới, không chỉ học thuộc.

Tranh thủy mặc hoa mai trắng và hồng trên nền xanh rêu với chữ tiếng Trung "生活会慢慢变好的"
生活会慢慢变好的: Cuộc sống sẽ dần trở nên tốt đẹp hơn thôi.

Luyện tập

1. Câu nào có nghĩa: “Đừng lo quá”?

  • A. 慢慢来就好
  • B. 别太担心
  • C. 你并不孤单

Đáp án: B

    2. Bạn thấy bạn mình đang rất vội, nên nói gì?

    • A. 你并不孤单
    • B. 不用太着急
    • C. 我很忙

    Đáp án: B

    3. Câu nào phù hợp để nói về hy vọng tương lai?

    • A. 别太担心
    • B. 不用太着急
    • C. 生活会慢慢变好的

    Đáp án: C

    Bạn có thể luyện tập thêm với bài quiz:

    Kết luận

    Không phải lúc nào cũng cần một lời nói dài. Đôi khi, một câu đơn giản đã đủ để làm dịu cảm xúc của một ngày.

    Những câu tiếng Trung chữa lành thường rất ngắn. Nhưng chính vì vậy, chúng lại dễ nhớ và dễ dùng trong giao tiếp hằng ngày.

    Bạn có thể bắt đầu từ một câu quen thuộc:

    慢慢来就好。

    [mànmàn lái jiù hǎo]

    Cứ từ từ là được.

    trangthu59

    Bạn không thể sao chép nội dung của trang này