Ngày Cá Tháng Tư quen thuộc với nhiều người trên thế giới. Ở Trung Quốc, ngày này không phải lễ truyền thống. Tuy vậy, giới trẻ vẫn biết đến và thỉnh thoảng dùng nó để đùa vui.
Nếu bạn học tiếng Trung, đây là dịp tốt để làm quen với từ 愚人节 và một vài cách nói rất tự nhiên.
愚人节 là gì?
愚人节是什么意思?
愚人节 (yúrénjié) là cách gọi ngày Cá Tháng Tư trong tiếng Trung.
Ngày này rơi vào 1 tháng 4 hằng năm. Một số người sẽ đùa vui với bạn bè hoặc đồng nghiệp. Những hoạt động thường gặp gồm:
-
- 开玩笑 [kāi wánxiào]: đùa vui
- 捉弄朋友 [zhuōnòng péngyou]: trêu bạn bè
- 假装相信 [jiǎzhuāng xiāngxìn]: giả vờ tin
Ví dụ đơn giản:
今天是愚人节。
[jīntiān shì yúrénjié]
Hôm nay là ngày Cá Tháng Tư.
Chú giải từ:
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
| 今天 | jīntiān | hôm nay |
| 是 | shì | là |
| 愚人节 | yúrénjié | Cá Tháng Tư |
Tình huống
Hãy tưởng tượng bạn nhận được một tin nhắn vào buổi sáng.
- A gửi tin:
我中奖了!
[wǒ zhòng jiǎng le]
Tôi trúng thưởng rồi!
- B ngạc nhiên và hỏi lại:
真的假的?
[zhēn de jiǎ de]
Thật hay giả vậy?
- A cười và trả lời:
哈哈,愚人节快乐!
[hāhā, yúrénjié kuàilè]
Ha ha, Chúc Cá Tháng Tư vui vẻ!
Kiểu trò đùa nhẹ như vậy khá phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Nghe tại đây:
Phát âm
Cách đọc từ 愚人节
愚人节 đọc là:
Ba chữ đều mang thanh hai, nên âm đọc khá đều. Vì vậy khi đọc, giọng hơi lên nhẹ.
| Chữ | Pinyin | Nghĩa |
| 愚 | yú | khờ, ngốc |
| 人 | rén | người |
| 节 | jié | ngày lễ |
Khi đọc liền, bạn có thể chia nhịp: yú – rén – jié
Chiết tự
Hiểu cấu tạo của chữ 愚人节
Việc nhìn vào cấu tạo chữ giúp bạn nhớ từ lâu hơn.
愚 [yú]
Cấu tạo gồm: 禺 + 心
- 心 liên quan đến tâm trí và cảm xúc
- 禺 đóng vai trò gợi hình
Chữ này mang nghĩa khờ hoặc ngu ngốc.
人 [rén]
Chữ 人 nghĩa là người. Đây là một chữ rất cơ bản.
节 [jié]
Chữ 节 nghĩa là ngày lễ hoặc tiết trong năm.
Nghĩa của toàn từ
Khi ghép lại: 愚人节 có nghĩa đen là: ngày làm người khác thành “kẻ ngốc”. Từ này được dùng để chỉ Cá Tháng Tư (April Fool’s Day).
Văn hóa
Người Trung Quốc đón ngày này thế nào?
愚人节 không phải lễ truyền thống của Trung Quốc.
Những ngày lễ truyền thống quen thuộc hơn gồm:
- 春节 (Tết Nguyên Đán)
- 中秋节 (Tết Trung Thu)
- 端午节 (Tết Đoan Ngọ)
Tuy vậy, trong đời sống hiện đại, nhiều bạn trẻ vẫn biết đến ngày này.

Một số cách đùa thường gặp là gửi tin nhắn trêu bạn, đăng thông tin gây bất ngờ, nói một chuyện khó tin.
Ví dụ:
老师今天不上课。
[lǎoshī jīntiān bù shàngkè]
Hôm nay thầy không lên lớp.
Khi bạn bè tin thật, người nói sẽ cười và nói:
愚人节快乐!
| Từ | Nghĩa |
| 老师 | giáo viên |
| 不上课 | không học |
Từ vựng
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
| 愚人节 | yúrénjié | ngày Cá Tháng Tư |
| 开玩笑 | kāi wánxiào | đùa |
| 被骗了 | bèi piàn le | bị lừa |
| 真的 | zhēn de | thật |
| 假的 | jiǎ de | giả |
| 朋友 | péngyou | bạn |
Những từ này thường xuất hiện trong các câu nói đùa.
Mẫu câu
Các mẫu câu thường gặp
真的假的?
Thật hay giả vậy?
- 你中奖了。
- 真的假的?
Giải thích:
真 = thật
假 = giả
Cấu trúc: A 还是 B → hỏi lựa chọn.
不会吧
Không thể nào!
Câu này thể hiện sự ngạc nhiên.
- 明天不用上班。
- 不会吧?
被骗了
Bị lừa rồi.
Câu này dùng khi nhận ra mình bị lừa.
- 原来是愚人节。
- 我被骗了!
HỘI THOẠI NGẮN
- A nói:
我明天要结婚了。
Ngày mai tôi kết hôn.
- B ngạc nhiên:
真的假的?
- A cười:
哈哈,愚人节快乐!
Đoạn hội thoại này phản ánh cách đùa rất quen thuộc.
Luyện đọc
今天是四月一日
jīn tiān shì sì yuè yī rì
很多年轻人喜欢在愚人节开玩笑
hěn duō nián qīng rén xǐ huān zài yú rén jié kāi wán xiào
有的人会给朋友发假消息
yǒu de rén huì gěi péng yǒu fā jiǎ xiāo xi
如果你相信了
rú guǒ nǐ xiāng xìn le
朋友会笑着说
péng yǒu huì xiào zhe shuō
愚人节快乐
yú rén jié kuài lè
Nghe tại đây:
Hôm nay là ngày 1 tháng 4.
Nhiều bạn trẻ thích đùa vui vào ngày Cá Tháng Tư.
Có người gửi tin nhắn giả cho bạn bè.
Nếu bạn tin lời họ, họ sẽ cười và nói:
“Chúc Cá Tháng Tư vui vẻ!”

Từ mới trong đoạn:
| Từ | Nghĩa |
| 四月 | tháng 4 |
| 年轻人 | người trẻ |
| 喜欢 | thích |
| 假消息 | tin giả |
Luyện tập
Điền từ
Câu 1
愚人节是什么意思?
- A. 中国新年
- B. 开玩笑的节日
- C. 生日
Câu 2
“真的假的?”是什么意思?
- A. 真的吗
- B. 谢谢
- C. 再见
Bạn có thể làm bài luyện tập đầy đủ tại [Quiz tiếng Trung] 愚人节 (Cá Tháng Tư). Bài quiz giúp bạn luyện từ vựng và cách hiểu ngữ cảnh.
Luyện nói
Hãy đọc to các câu sau:
今天是愚人节
[jīn tiān shì yú rén jié]
Hôm nay là ngày Cá Tháng Tư
你在开玩笑吗?
[nǐ zài kāi wán xiào ma]
Bạn đang đùa à?
我被骗了!
[wǒ bèi piàn le]
Tôi bị lừa rồi!
Bạn cũng có thể thử nói:
愚人节快乐!
[yú rén jié kuài lè]
Chúc Cá Tháng Tư vui vẻ!
Hãy đọc chậm từng câu. Sau đó đọc lại với tốc độ tự nhiên.

Cấu trúc câu
今天是 + ngày
你在开玩笑吗?
nǐ zài kāi wán xiào ma
我被骗了!
wǒ bèi piàn le
Bạn cũng có thể thử nói:
愚人节快乐!
yú rén jié kuài lè
Hãy đọc chậm từng câu. Sau đó đọc lại với tốc độ tự nhiên.
Bạn có thể thay:
- 今天是愚人节。
- 今天是星期一。
- 今天是生日。
Tổng kết
Trong bài viết này, bạn đã làm quen với từ 愚人节.
Bạn cũng gặp một số cách nói quen thuộc:
- 开玩笑
- 真的假的
- 不会吧
- 被骗了
Những biểu đạt này xuất hiện khá nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
开玩笑要有分寸。
Đùa vui là điều bình thường. Tuy vậy, người Trung Quốc cũng nhắc nhau nên biết chừng mực.
Nếu muốn ôn lại nhanh, bạn có thể lưu cheat sheet từ vựng của bài để xem lại khi cần.
Bạn có thể học tiếp các bài trong series Cá Tháng Tư trong tiếng Trung: