56

Shadowing tiếng Trung sơ cấp: Trời bỗng đổ mưa|突然下雨了

Không phải cơn mưa nào cũng được báo trước. Có khi trời đang rất đẹp, nhưng chỉ một lúc sau đã bất ngờ đổ mưa lớn, khiến người ta phải vội vàng tìm chỗ trú.

Trong bài shadowing tiếng Trung sơ cấp này, bạn sẽ luyện nghe và nói qua một đoạn văn ngắn kể lại một cơn mưa bất chợt như thế. Bài phù hợp với người mới bắt đầu chuyển từ luyện từng câu sang nghe – nói một đoạn hoàn chỉnh. Qua bài học, bạn cũng sẽ làm quen với cách diễn đạt một hành động đang diễn ra, kể lại sự thay đổi bất ngờ và nói về hai việc xảy ra đồng thời.

Tóm tắt nhanh

  • Trình độ : Sơ cấp
  • Kỹ năng : Nghe, phát âm, nói thành đoạn
  • Nội dung : Kể lại một sự việc bất ngờ, không kịp chuẩn bị
  • Gợi ý luyện tập : 1–2 lượt mỗi ngày, trong 2–3 ngày

Luyện shadowing cùng video

Bạn chưa cần học thuộc đoạn văn. Hãy luyện lần lượt theo năm lượt trong video:

  1. Nghe toàn bài ở tốc độ tự nhiên.
  2. Nghe từng câu cùng pinyin và nghĩa, sau đó nhắc lại.
  3. Nghe và nhắc lại từng câu mà không nhìn nghĩa.
  4. Shadowing toàn bài ở tốc độ chậm.
  5. Shadowing toàn bài ở tốc độ tự nhiên.

Giữa các lượt luyện, video có một phần ngắn giới thiệu từ vựng và điểm ngôn ngữ trọng tâm.

Nội dung bài shadowing

GTT — Transcript SH-03
中文 · Pinyin Tiếng Việt
我正在外面散步,刚才天气还很好,突然就下起了大雨。
Wǒ zhèngzài wàimian sànbù, gāngcái tiānqì hái hěn hǎo, tūrán jiù xià qǐ le dàyǔ.
Tôi đang đi dạo bên ngoài. Vừa nãy trời vẫn còn rất đẹp, vậy mà bỗng đổ mưa lớn.
可是我没有带伞,只好赶快跑进路边的一家小店。
Kěshì wǒ méiyǒu dài sǎn, zhǐhǎo gǎnkuài pǎo jìn lùbiān de yì jiā xiǎodiàn.
Nhưng tôi không mang ô, đành vội chạy vào một cửa hàng nhỏ ven đường.
外面的雨声很大,店里却很安静。
Wàimian de yǔshēng hěn dà, diànli què hěn ānjìng.
Bên ngoài, tiếng mưa rất lớn, còn trong cửa hàng lại vô cùng yên tĩnh.
我一边等雨停,一边看着外面的雨。
Wǒ yìbiān děng yǔ tíng, yìbiān kànzhe wàimian de yǔ.
Tôi vừa chờ mưa tạnh, vừa ngắm mưa rơi bên ngoài.

Từ và cụm từ đáng chú ý

GTT — Từ vựng SH-03
在外面散步
zài wàimian sànbù
đi dạo ở bên ngoài
下起了大雨
xià qǐ le dàyǔ
bắt đầu đổ mưa lớn
没有带伞
méiyǒu dài sǎn
không mang ô
赶快跑进小店
gǎnkuài pǎo jìn xiǎodiàn
vội chạy vào một cửa hàng nhỏ
等雨停
děng yǔ tíng
chờ mưa tạnh
看着外面的雨
kànzhe wàimian de yǔ
ngắm nhìn mưa bên ngoài

Luyện phát âm và nhịp câu

GTT — Phát âm & nhịp câu SH-03
我一边等雨停 一边看着外面的雨。
Wǒ yìbiān děng yǔ tíng yìbiān kànzhe wàimian de yǔ.
Lưu ý:
  • Ngắt rõ giữa hai vế 一边…一边… như trên.
  • Mỗi cụm 一边 + động từ đọc liền thành một nhịp, không tách rời.

Điểm ngôn ngữ trọng tâm

1. 正在 + Động từ

GTT — Điểm ngôn ngữ trọng tâm SH-03
正在 + Động từ
đang làm gì

Câu trong bài:

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
我正在外面散步。
Tôi đang đi dạo bên ngoài.

Cách dùng:

Diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm được nhắc đến.

Ví dụ mở rộng:

  • 我正在吃饭。 (Tôi đang ăn cơm.)
  • 他正在打电话。 (Anh ấy đang gọi điện thoại.)

2. 一边……一边……

GTT — Điểm ngôn ngữ trọng tâm SH-03
一边 + hành động 1 + 一边 + hành động 2
vừa…vừa…

Câu trong bài:

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
我一边等雨停,一边看着外面的雨。
Tôi vừa chờ mưa tạnh, vừa ngắm mưa rơi bên ngoài.

Cách dùng:

Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, do cùng một người thực hiện.

Ví dụ mở rộng:

  • 他一边走一边打电话。 (Anh ấy vừa đi vừa gọi điện.)
  • 我们一边吃饭一边聊天。 (Chúng tôi vừa ăn cơm vừa trò chuyện.)

3. 刚才还……突然就……  (điểm bổ trợ) 

GTT — Điểm ngôn ngữ trọng tâm SH-03
điểm bổ trợ
刚才还 + trạng thái trước đó + 突然就 + thay đổi bất ngờ
thay đổi nhanh, ngoài dự đoán

Câu trong bài:

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
刚才天气还很好,突然就下起了大雨。
Vừa nãy trời vẫn còn rất đẹp, vậy mà bỗng đổ mưa lớn.

Cách dùng:

Làm nổi bật một sự thay đổi xảy ra nhanh và ngoài dự đoán — 刚才还 nêu trạng thái vừa mới đó, 突然就 nêu sự thay đổi đột ngột ngay sau.

Ví dụ mở rộng:

  • 刚才还出太阳,突然就下雨了。 (Vừa nãy trời vẫn còn nắng, vậy mà đột nhiên lại mưa.)

Cách nói tự nhiên trong bài

店里却很安静 — 却 nhấn mạnh sự tương phản bất ngờ

Câu này không chỉ nối hai vế thông tin, mà làm nổi bật sự đối lập giữa ồn ào và yên tĩnh:

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
外面的雨声很大,店里却很安静。
Bên ngoài, tiếng mưa rất lớn, còn trong cửa hàng lại vô cùng yên tĩnh.

却 là phó từ dùng để làm nổi bật sự tương phản giữa điều xảy ra sau đó và điều người nghe có thể chờ đợi từ thông tin phía trước. Nếu chỉ nói 店里很安静, câu đơn thuần miêu tả không gian trong cửa hàng; khi thêm 却, sự đối lập giữa bên ngoài và bên trong trở nên rõ ràng hơn.

Tập nói từ nội dung của bài

Mức 1 — Thay từ trong mẫu câu

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
外面的……很……
  • 外面的风很大。 (Gió bên ngoài rất mạnh.)
  • 外面的天空很暗。 (Bầu trời bên ngoài rất tối.)
GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
我一边……一边……
  • 我一边走一边听音乐。 (Tôi vừa đi vừa nghe nhạc.)
  • 我一边吃饭一边看手机。 (Tôi vừa ăn cơm vừa xem điện thoại.)

Mức 2 — Nói một đến hai câu về bản thân

  • 突然下雨的时候,你会怎么办? (Khi trời đột nhiên đổ mưa, bạn sẽ làm gì?)
  • 你喜欢下雨天吗? (Bạn có thích ngày mưa không?)

Gợi ý mẫu mở đầu nếu bạn chưa biết bắt đầu từ đâu:

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
下雨的时候,我会……

Shadowing không nhìn pinyin

Sau khi đã luyện cùng video, hãy đọc lại đoạn dưới đây một lần mà không nhìn pinyin. Tiếp theo, bật audio và thử nói theo ở tốc độ tự nhiên.

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
我正在外面散步,刚才天气还很好,突然就下起了大雨。可是我没有带伞,只好赶快跑进路边的一家小店。外面的雨声很大,店里却很安静。我一边等雨停,一边看着外面的雨。

Tự kiểm tra sau khi luyện

  • Tôi hiểu ý chính khi nghe mà không nhìn bản dịch.
  • Tôi nhận ra được hai vế của cấu trúc 一边……一边……
  • Tôi đọc được toàn đoạn mà không phụ thuộc nhiều vào pinyin.
  • Tôi theo kịp lượt shadowing chậm.
  • Tôi có thể nói theo phần lớn đoạn ở tốc độ tự nhiên.
  • Tôi dùng lại được ít nhất một cụm từ trong câu mới.

Bạn không nhất thiết phải hoàn thành tất cả trong một lần — có thể luyện lại bài trong 2–3 ngày.

Học tiếp trong series mùa hè

trangthu59

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này