Bạn nghe một người nói:
我中奖了!
[wǒ zhòngjiǎng le]
Tôi trúng thưởng rồi!
Bạn sẽ phản ứng thế nào?
- 谢谢 [xièxie]
- 再见 [zàijiàn]
- 真的假的?[zhēn de jiǎ de]
Nếu bạn không chắc, rất có thể bạn chưa thực sự hiểu cách dùng tiếng Trung trong tình huống thật.
Đây không phải quiz học thuộc
Bài quiz này bám đúng những gì bạn sẽ gặp ngoài đời:
1. Những câu cơ bản nhưng dễ nhầm
愚人节是什么意思?
yúrénjié shì shénme yìsi
开玩笑是什么意思?
kāi wánxiào shì shénme yìsi
被骗了是什么意思?
bèi piàn le shì shénme yìsi
Nếu sai phần này, bạn đang thiếu nền tảng.
2. Những phản ứng trong hội thoại
真的假的?
[zhēn de jiǎ de]
不会吧?
[bú huì ba]
我被骗了
[wǒ bèi piàn le]
Đây là phần quyết định bạn có “nói được” hay không.
3. Những tình huống dễ bị “dính bẫy”
我中奖了!
[wǒ zhòngjiǎng le]
明天不用上班
[míngtiān bú yòng shàngbān]
老师今天不上课 + 愚人节快乐
[lǎoshī jīntiān bù shàngkè + yúrénjié kuàilè]
Nếu không nhận ra, bạn sẽ bị lừa mà không biết.
Làm quiz tại đây: [Quiz tiếng Trung] 愚人节 _ Giao tiếp ngày Cá Tháng Tư
Sau khi làm xong, đừng bỏ qua bước này
Bạn nên xem lại bài gốc để hiểu sâu hơn:
- Vì sao nói 开玩笑 [kāi wánxiào] thay vì nói thẳng
- Khi nào dùng 真的假的 [zhēn de jiǎ de]
- Khi nào dùng 不会吧 [bú huì ba]
Xem bài gốc: Cá Tháng Tư trong tiếng Trung: 愚人节 và cách nói đùa
Một cách nhớ nhanh
Đừng học rời rạc. Hãy nhớ theo chuỗi:
听到奇怪的消息
tīng dào qíguài de xiāoxi
→ nghe tin lạ
→ 真的假的
[zhēn de jiǎ de]
→ 不会吧
[bú huì ba]
→ 被骗了
[bèi piàn le]
Đây là cách phản xạ thật trong giao tiếp.