22

Shadowing tiếng Trung: Càng lớn, Trung Thu càng giống Tết

Có những điều chỉ nhận ra được khi đã lớn. Hồi nhỏ, Trung Thu và Tết là hai ngày lễ hoàn toàn khác nhau trong mắt nhiều người — một bên có lì xì và quần áo mới, một bên chỉ có đèn lồng và bánh nướng. Nhưng càng trưởng thành, ranh giới ấy dường như càng mờ đi.

Đoạn shadowing hôm nay là lời kể của một người đang nhận ra điều đó. Qua câu chuyện này, bạn sẽ gặp cách nói tự nhiên về việc “chưa bao giờ thấy”, “chỉ cần… là đủ” và cách người Trung Quốc nhẹ nhàng chuyển trọng tâm câu chuyện bằng 只是……

Nội dung bài shadowing

GTT — Nội dung bài shadowing SH-02
1
小时候,我从来不觉得中秋和春节有什么像的地方。
Xiǎo shíhou, wǒ cónglái bù juéde Zhōngqiū hé Chūnjié yǒu shénme xiàng de dìfang.
Hồi nhỏ, tôi chưa bao giờ thấy Trung Thu và Tết có gì giống nhau.
2
春节可以穿新衣服、收红包,还可以放很多天假。
Chūnjié kěyǐ chuān xīn yīfu, shōu hóngbāo, hái kěyǐ fàng hěn duō tiān jià.
Tết có thể mặc đồ mới, nhận lì xì, còn được nghỉ nhiều ngày.
3
而中秋呢,只要晚上能提着灯笼出去玩,就够了
Ér Zhōngqiū ne, zhǐyào wǎnshang néng tí zhe dēnglong chūqù wán, jiù gòu le.
Còn Trung Thu, chỉ cần tối được cầm đèn lồng ra ngoài chơi là đủ rồi.
4
可是长大以后,每到中秋,我也会先看日历,再看看有没有回家的票。
Kěshì zhǎngdà yǐhòu, měi dào Zhōngqiū, wǒ yě huì xiān kàn rìlì, zài kànkan yǒu méiyǒu huí jiā de piào.
Nhưng khi trưởng thành, cứ đến Trung Thu, tôi cũng xem lịch trước rồi xem thử có vé về nhà không.
5
我会问妈妈家里哪天吃饭,也会在工作群里看看那几天忙不忙。
Wǒ huì wèn māma jiā lǐ nǎ tiān chīfàn, yě huì zài gōngzuò qún lǐ kànkan nà jǐ tiān máng bu máng.
Tôi hỏi mẹ nhà ăn cơm hôm nào, cũng xem trong nhóm công việc mấy ngày đó có bận không.
6
如果能回去,我的包里通常只有几件衣服、给爸妈带的小礼物,还有一盒月饼。
Rúguǒ néng huíqù, wǒ de bāo lǐ tōngcháng zhǐ yǒu jǐ jiàn yīfu, gěi bàmā dài de xiǎo lǐwù, hái yǒu yì hé yuèbǐng.
Nếu về được, trong túi tôi thường chỉ có vài bộ quần áo, chút quà nhỏ mang về cho bố mẹ, và một hộp bánh Trung Thu.
7
到家以后,妈妈还是会问:”路上堵不堵?吃饭了吗?”
Dào jiā yǐhòu, māma háishi huì wèn: “Lùshang dǔ bu dǔ? Chīfàn le ma?”
Về đến nhà, mẹ vẫn hỏi: “Đường có tắc không? Ăn cơm chưa?”
8
饭桌边也还是那些熟悉的人,只是大家很难再像小时候那样全部到齐。
Fànzhuō biān yě háishi nàxiē shúxī de rén, zhǐshì dàjiā hěn nán zài xiàng xiǎo shíhou nàyàng quánbù dàoqí.
Quanh bàn ăn vẫn là những người quen thuộc, chỉ là khó mà đông đủ như hồi nhỏ.
9
节日还是那个节日,只是离家以后,每一次回家,都更像过年了。
Jiérì háishi nàge jiérì, zhǐshì lí jiā yǐhòu, měi yí cì huí jiā, dōu gèng xiàng guònián le.
Ngày lễ vẫn là ngày lễ ấy, chỉ là từ khi xa nhà, mỗi lần về, lại càng thấy giống Tết hơn.

Câu nên nhớ hôm nay

节日还是那个节日,只是离家以后,每一次回家,都更像过年了。

Đây là câu khép lại toàn bộ mạch cảm xúc của bài, đồng thời là cách nói rất tự nhiên khi muốn giữ nguyên điều vừa nói rồi nhẹ nhàng chuyển sang điều quan trọng hơn bằng 只是……

Từ và cụm từ cần học

GTT — Từ vựng SH-02
收红包
shōu hóngbāo
nhận lì xì
提着灯笼出去玩
tí zhe dēnglong chūqù wán
cầm đèn lồng ra ngoài chơi
看看有没有回家的票
kànkan yǒu méiyǒu huí jiā de piào
xem thử có vé về nhà không
工作群
gōngzuò qún
nhóm chat công việc
路上堵不堵
lùshang dǔ bu dǔ
đường có tắc không
给爸妈带的小礼物
gěi bàmā dài de xiǎo lǐwù
quà nhỏ mang về cho bố mẹ
全部到齐
quánbù dàoqí
có mặt đông đủ

Biểu đạt trọng tâm

GTT — Điểm ngôn ngữ trọng tâm SH-02
从来不 + động từ / cảm giác
chưa bao giờ…

Dùng để nói một suy nghĩ, cảm giác hoặc việc làm không từng xuất hiện từ trước đến nay.

Ví dụ trong bài:

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
我从来不觉得中秋和春节有什么像的地方。

Ví dụ khác:

  • 我从来不觉得一个人吃饭很孤单。(Tôi chưa bao giờ cảm thấy ăn một mình là cô đơn. )
  • 他从来不迟到。(Anh ấy chưa bao giờ đi muộn.)
GTT — Điểm ngôn ngữ trọng tâm SH-02
只要 + điều kiện + ,……就够了
chỉ cần… là đủ rồi

Vế đầu nói điều tối thiểu cần có; vế sau cho biết như vậy đã đủ đáp ứng mong muốn.

Ví dụ trong bài:

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
只要晚上能提着灯笼出去玩,就够了。

Ví dụ khác:

  • 只要一家人能见面,就够了。(Chỉ cần cả nhà có thể gặp nhau là đủ rồi.)
  • 只要你在身边,就够了。(Chỉ cần bạn ở bên là đủ rồi.)
GTT — Điểm ngôn ngữ trọng tâm SH-02
điểm bổ trợ
X + ,只是 + Y
X vẫn vậy, chỉ là Y…

Giữ nguyên hoặc phủ định nhẹ điều vừa nói, rồi chuyển trọng tâm sang một điều khác quan trọng hơn.

Ví dụ trong bài:

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
节日还是那个节日,只是离家以后,每一次回家,都更像过年了。

Ví dụ khác:

  • 他还是那个他,只是变得更沉默了。(Anh ấy vẫn là anh ấy, chỉ là trở nên trầm lặng hơn. )
  • 天气没有变,只是我们的心情不一样了。(Thời tiết không đổi, chỉ là tâm trạng chúng ta đã khác.)

Cách nói tự nhiên

GTT — Cách nói tự nhiên SH-02
先看日历,再看看有没有回家的票
mẫu 先……再…… diễn tả trình tự làm việc, rất tự nhiên khi kể thói quen lên kế hoạch trước một dịp lễ.
路上堵不堵?吃饭了吗?
câu hỏi thăm rất quen thuộc của cha mẹ Trung Quốc mỗi khi con về nhà, hỏi liền hai câu ngắn thay vì gộp thành một câu dài.
……就够了
cách nói rút gọn rất khẩu ngữ, thể hiện việc hạ mong muốn của mình xuống mức đơn giản nhất.

Những cách nói trên đều rất quen thuộc trong hội thoại hằng ngày. Khi luyện shadowing, bạn có thể thử ghi nhớ cả cụm thay vì học từng từ riêng lẻ.

GTT — GTT lưu ý SH-02
🌿 LƯU Ý
Người Trung Quốc rất thích dùng 只要……就够了 khi muốn nói rằng điều khiến mình hạnh phúc thật ra không nhiều như người khác nghĩ. Vì vậy 只要晚上能提着灯笼出去玩,就够了 không phải là “chỉ có vậy”, mà là “chỉ cần như vậy đã đủ vui rồi”.

Tập nói

Mức 1 — Thay một chi tiết

GTT — Tập nói SH-02 — Mức 1
只要 + điều kiện,……就够了。
“chỉ cần… là đủ rồi”
只要晚上能提着灯笼出去玩,就够了。
(Chỉ cần tối được cầm đèn lồng ra ngoài chơi là đủ.)
只要能睡到自然醒,就够了。(Chỉ cần được ngủ đến khi tự dậy là đủ.)
只要有你陪着,就够了。(Chỉ cần có bạn ở bên là đủ.)
Điều kiện
能睡到自然醒就够了
有你陪着就够了
吃到妈妈做的菜就够了
能回家过节就够了
Cách luyện: chọn ba tổ hợp khác nhau, nói mỗi câu hai lần mà không nhìn bản dịch.

Mức 2 — Trả lời bằng một câu hoàn chỉnh

GTT — Tập nói SH-02 — Mức 2
1. 小时候,你觉得什么就够了?
(Hồi nhỏ, bạn thấy có gì là đủ rồi?)
Khung: 小时候,只要……,就够了。
Ví dụ: 小时候,只要能吃到冰淇淋,就够了。
2. 现在呢?你觉得要什么才够?
(Còn bây giờ? Bạn thấy cần gì mới đủ?)
Khung: 现在,我觉得只要……,就够了。
Ví dụ: 现在,我觉得只要工作不那么累,就够了。
Cách luyện: trả lời mỗi câu bằng ít nhất hai phương án khác nhau.

Mức 3 — Nói thành một đoạn ngắn

GTT — Tập nói SH-02 — Mức 3
小时候,我……
那时候,只要……,就够了。
现在长大了,我……
只要……,我就觉得够了。
BÀI NÓI THAM KHẢO
小时候,我很容易满足。那时候,只要能出去玩,就够了。现在长大了,我要考虑的事情变多了。只要工作顺利,家人健康,我就觉得够了。
Hồi nhỏ tôi rất dễ hài lòng. Lúc đó chỉ cần được ra ngoài chơi là đủ. Giờ lớn rồi, tôi phải nghĩ nhiều thứ hơn. Chỉ cần công việc thuận lợi, gia đình khỏe mạnh, tôi đã thấy đủ.
Tự kiểm tra: thu âm một lần khi nhìn khung, sau đó nói lại không nhìn bài mẫu. Không cần giống hoàn toàn — mục tiêu là dùng được cấu trúc để nói về chính mình.
🌿 Khi còn nhỏ, ta chờ Trung Thu vì đèn lồng và bánh nướng. Lớn lên, ta lại chờ Trung Thu vì đó là một trong số ít ngày có lý do chính đáng để về nhà. Có lẽ ngày lễ không hề thay đổi. Chỉ là người ta dần nhìn nó bằng con mắt khác, tùy vào việc mình đang ở xa hay đang ở gần.

Tự kiểm tra

Sau bài này, bạn thử xem mình đã làm được những điều sau chưa:

  1. Nghe hiểu ý chính của cả đoạn
  2. Nói theo được đoạn đầu ở tốc độ tự nhiên
  3. Tự đặt được một câu với 只要……就够了
  4. Nhận ra được cấu trúc 从来不…… khi nghe người khác nói
  5. Đọc được toàn bài mà không cần nhìn pinyin
GTT — Shadowing không nhìn pinyin SH-02
小时候,我从来不觉得中秋和春节有什么像的地方。
春节可以穿新衣服、收红包,还可以放很多天假。
而中秋呢,只要晚上能提着灯笼出去玩,就够了。
可是长大以后,每到中秋,我也会先看日历,再看看有没有回家的票。
我会问妈妈家里哪天吃饭,也会在工作群里看看那几天忙不忙。
如果能回去,我的包里通常只有几件衣服、给爸妈带的小礼物,还有一盒月饼。
到家以后,妈妈还是会问:”路上堵不堵?吃饭了吗?”
饭桌边也还是那些熟悉的人,只是大家很难再像小时候那样全部到齐。
节日还是那个节日,只是离家以后,每一次回家,都更像过年了。

Khám phá thêm

Bài nền tảng

Luyện tiếp

trangthu59

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này