41

[QUIZ] 啊 / 呀 / 哇 – ngữ khí từ tiếng Trung

啊 / 呀 / 哇 là gì?

Trong tiếng Trung, 啊 (a), 呀 (ya), 哇 (wa) là các ngữ khí từ (语气词).

Chúng dùng khi:

  • bất ngờ
  • ngạc nhiên
  • phát hiện điều mới
  • hoặc bị trêu (bị “lừa”)

Ví dụ:

哇,好漂亮!

[wā, hǎo piàoliang]

Wow, đẹp quá!

呀,你骗我!

[ya, nǐ piàn wǒ]

Ủa, bạn lừa tôi!

Vì sao cần dùng 啊 / 呀 / 哇?

Trong giao tiếp, người bản xứ thường thêm ngữ khí từ để câu nói tự nhiên hơn.

TừPinyinNghĩa
aa
yaơ / ủa
wawow

Làm quiz 啊 / 呀 / 哇 (15 câu HSK1–HSK3)

Bạn có thể làm bài quiz tại đây:

Nội dung gồm:

  • phản xạ hội thoại
  • phân biệt 啊 / 呀 / 哇
  • hiểu cách dùng trong thực tế

Bạn có thể xem bài học đầy đủ nếu muốn học kỹ hơn:

Liên hệ với 真的假的

Trong hội thoại, bạn sẽ thường thấy:

哇!真的假的

Wow! Thật hay đùa vậy?

啊?真的吗?

Hả? Thật à?

Điều này cho thấy

  • 啊 / 呀 / 哇 = phản xạ cảm xúc
  • 真的假的 = câu hỏi xác nhận

Hai phần này thường đi cùng nhau trong giao tiếp tự nhiên.

trangthu59

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này