啊 / 呀 / 哇 là gì?
Trong tiếng Trung, 啊 (a), 呀 (ya), 哇 (wa) là các ngữ khí từ (语气词).
Chúng dùng khi:
- bất ngờ
- ngạc nhiên
- phát hiện điều mới
- hoặc bị trêu (bị “lừa”)
Ví dụ:
哇,好漂亮!
[wā, hǎo piàoliang]
Wow, đẹp quá!
呀,你骗我!
[ya, nǐ piàn wǒ]
Ủa, bạn lừa tôi!
Vì sao cần dùng 啊 / 呀 / 哇?
Trong giao tiếp, người bản xứ thường thêm ngữ khí từ để câu nói tự nhiên hơn.
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
| 啊 | a | a |
| 呀 | ya | ơ / ủa |
| 哇 | wa | wow |
Làm quiz 啊 / 呀 / 哇 (15 câu HSK1–HSK3)
Bạn có thể làm bài quiz tại đây:
Nội dung gồm:
- phản xạ hội thoại
- phân biệt 啊 / 呀 / 哇
- hiểu cách dùng trong thực tế
Bạn có thể xem bài học đầy đủ nếu muốn học kỹ hơn:
Liên hệ với 真的假的
Trong hội thoại, bạn sẽ thường thấy:
哇!真的假的
Wow! Thật hay đùa vậy?
啊?真的吗?
Hả? Thật à?
Điều này cho thấy
- 啊 / 呀 / 哇 = phản xạ cảm xúc
- 真的假的 = câu hỏi xác nhận
Hai phần này thường đi cùng nhau trong giao tiếp tự nhiên.