Có những câu tiếng Trung tra từ điển xong vẫn chưa thật sự hiểu. Không phải vì câu có từ quá khó. Đôi khi từng chữ đều quen, cấu trúc cũng không lạ, nhưng khi ghép nghĩa lại, câu tiếng Việt vẫn cứng hoặc nghe không giống điều nhân vật đang muốn nói.
Lý do thường nằm ở phần nghĩa không hiện ra trực tiếp trên mặt chữ. Một hình ảnh có thể được dùng theo nghĩa rộng hơn. Một câu hỏi có hình thức hỏi nhưng thực ra đang trêu. Một chữ quen thuộc như 又 thay đổi cách hiểu khi đi vào những cấu trúc khác nhau. Một trợ từ cuối câu như 呗 gần như không thêm thông tin mới, nhưng lại làm thái độ của người nói hiện ra rõ hơn.
Lời thoại trong 《飞到我心上》 (Bay vào tim em) có khá nhiều ví dụ như vậy.
1. 擦肩而过: khi một hình ảnh đi xa hơn nghĩa mặt chữ
Một đoạn lời dẫn trong phim bắt đầu bằng:
Trong 擦肩而过, có thể nhận ra:
Hình ảnh ban đầu rất cụ thể: hai người đi ngang qua nhau, gần đến mức gần như sượt vai.
擦肩而过 gợi hình ảnh hai người đi rất gần và lướt qua nhau. Tùy ngữ cảnh, nó có thể chỉ việc đi ngang qua nhau, hoặc rộng hơn là hai người từng thoáng đi qua cuộc đời nhau mà không thực sự gặp gỡ. Trong đoạn lời dẫn này, dịch 会和一千人擦肩而过 thành “sẽ lướt qua cả nghìn người” vừa giữ được hình ảnh ấy vừa tự nhiên trong tiếng Việt.
Đoạn lời dẫn tiếp tục:
Từ 擦肩而过 — lướt qua nhau — lời dẫn chuyển sang 再次相遇 — gặp lại.
Rồi câu cuối đẩy hình ảnh ấy thêm một bước:
Với 久违的同仁, “gặp lại” vẫn là một cuộc gặp giữa người với người. Đến 曾经的自己, nghĩa đã chuyển đi: “người” ta gặp lại có thể là chính mình của một thời trước.
擦肩而过 – lướt qua nhau
↓
再次相遇 – gặp lại
↓
曾经的自己 – chính mình của ngày trước
Nếu chỉ tra riêng 相遇 = gặp nhau, câu 和曾经的自己再次相遇 có thể nghe hơi lạ. Trong mạch của cả đoạn, “gặp lại” đã được mở rộng thành một cách nói về việc con người có lúc đối diện lại với phiên bản trước đây của chính mình.
Đây cũng là một lý do lời thoại phim đôi khi không nên dịch bằng cách ghép từng nghĩa từ điển. Hình ảnh mà các từ cùng tạo ra có thể quan trọng hơn nghĩa riêng của từng chữ.
2. 轴 và 听人劝,吃饱饭: câu rất đời thường mà từ điển chưa chắc giúp đủ
Trong một cuộc trò chuyện khác, Nguyễn Tư Nhàn được khuyên nên cân nhắc lại lựa chọn của mình:
Nếu dịch từng phần – 听人劝 (nghe người khác khuyên), 吃饱饭 (ăn no cơm) – ta có một câu tiếng Việt đúng từng chữ nhưng khó hiểu dụng ý. Ở đây, 听人劝,吃饱饭 là một cách nói dân gian mang ý rằng biết nghe lời khuyên của người khác thì thường có lợi cho mình.
Ngay sau đó là một câu rất khẩu ngữ:
Nếu gặp 轴 trong từ điển với những nghĩa như “trục”, việc ghép nghĩa mặt chữ vào đây sẽ không giúp hiểu câu thoại. Trong khẩu ngữ, 轴 có thể dùng để nói một người cứng đầu, khăng khăng theo cách nghĩ hoặc cách làm của mình, khó bị người khác thuyết phục.
Đặt bốn câu cạnh nhau, mạch lời trở nên rõ hơn:
大家都在劝你 – mọi người đều đang khuyên em
↓
不可能。行不通。 – không thể đâu, không làm được đâu
↓
听人劝,吃饱饭 – biết nghe lời khuyên thì có lợi cho mình
↓
你怎么这么轴? – sao cứ cứng đầu thế?
Người khuyên đưa cả lý lẽ dân gian để thuyết phục, rồi buông một câu cảm thán khi thấy vẫn không lay chuyển được người kia.
Những câu như 听人劝,吃饱饭 thường khó dịch tự nhiên nếu cố giữ từng hình ảnh của nguyên văn. “Ăn no cơm” là phần tạo nên hình thức dân gian, dễ nhớ của câu; trong hội thoại, trọng tâm lại nằm ở ý nghe lời khuyên thì không thiệt. Vì vậy, tùy ngữ cảnh, tiếng Việt có thể cần ưu tiên dụng ý hơn mặt chữ: “Biết nghe lời khuyên thì có lợi cho mình”, thay vì “Nghe người khuyên, ăn no cơm”. Cách thứ hai giữ được chữ nhưng chưa chắc giữ được điều câu nói đang làm trong cuộc trò chuyện.
3. Khi câu hỏi không thực sự dùng để hỏi
Có một đoạn thoại mà nếu chỉ nhìn dấu hỏi, người học rất dễ đọc sai giọng:
Câu đáp không trả lời trực tiếp. Thay vào đó là một chuỗi câu hỏi phóng đại:
Ngay sau đó là một câu cùng khung, đẩy hình ảnh xa hơn: 睫毛能荡秋千 (lông mi đủ dài để đu xích đu), 腹肌能蹦迪 (cơ bụng đủ chỗ để nhảy disco). Các hình ảnh này đều cố tình phi lý. Chính mức độ phi lý ấy tạo nên giọng trêu chọc và mỉa mai.
Ở đây, sự phóng đại được đẩy xa hơn nữa. 热爱祖国 và 保护地球 vốn là những cụm hoàn toàn bình thường, thậm chí khá nghiêm túc. Đặt chúng thành “hậu quả” của việc nhìn thấy một người quá đẹp lại tạo ra hiệu ứng hài hước.
直接上天 giữ nguyên hình ảnh “lên trời”, nhưng ở đây là nấc cuối của cả chuỗi phóng đại.
Điểm chung của những câu trên nằm ở chức năng, không phải ở một mẫu ngữ pháp duy nhất:
Cả hai đều mang hình thức câu hỏi, nhưng mục đích chính không phải tìm kiếm thông tin.
Một câu khác trong phim cũng có cách dùng tương tự, dù không cùng khung cú pháp:
Ở đây cũng có dấu hỏi, nhưng câu nói chủ yếu đang trêu và đẩy lý do của người đối diện đến một kết luận hài hước. Ba câu được đặt cạnh nhau vì cùng có chức năng hỏi mà không thực sự nhằm lấy thông tin, chứ không vì chúng thuộc cùng một công thức cú pháp.
4. Một chữ 又, hai cách dùng khác nhau
Trong những đoạn thoại trên, 又 xuất hiện ở hai môi trường rất khác nhau.
Trước hết là:
Ở đây, 又不是 không mang nghĩa đơn giản là “lại không phải”. Cả cụm thường được dùng khi người nói muốn bác lại một cách nhìn hoặc một giả định:
Nhưng ở một câu khác:
又 mang nghĩa quen thuộc hơn: lại – một việc, một lý do hay một tình huống xuất hiện thêm lần nữa.
Ở hai câu sau, 又 đều liên quan đến sự lặp lại. Nhưng thái độ không hoàn toàn nằm trong riêng chữ 又. 又说得集中精力开飞机 xuất hiện trong một lời trêu, khi người nói chỉ ra rằng lý do “phải tập trung” lại được dùng thêm lần nữa. 怎么又喝酒了? có thể nghe như lo lắng, trách nhẹ hay không hài lòng, tùy quan hệ giữa hai người và cách câu được nói ra.
Vì vậy, có thể tách hai điều:
5. 呗: thông tin gần như không đổi, thái độ đã khác
Có những từ rất dễ tra nghĩa nhưng khó dịch bằng một từ cố định. Trợ từ cuối câu 呗 là một trường hợp như vậy.
Trong phim có đoạn:
Điểm đáng chú ý nằm ở hai lần 心情不好. Lần đầu, thông tin được đưa ra khá trực tiếp: tâm trạng không tốt. Lần sau, nội dung cốt lõi gần như không thay đổi. Nhân vật vẫn chỉ nói rằng 心情不好 — nhưng có thêm sự ngập ngừng 我就是…… và trợ từ cuối câu 呗.
Thông tin không đổi; điều thay đổi là thái độ của người nói trước việc bị hỏi tiếp.
Sau đó:
Người kia vẫn cố tìm nguyên nhân. Câu đáp lại là:
Trong cảnh này, 就是……呗 khiến câu mang thêm thái độ: người nói đưa ra câu trả lời như một điểm dừng, thay vì tiếp tục giải thích theo hướng người kia đang hỏi.
Vì thế, gắn cứng 呗 = thôi hay 呗 = đấy đều dễ gây hiểu nhầm. Trong tiếng Việt, cùng một 呗 có thể được xử lý khác nhau tùy câu, thậm chí có lúc không cần tìm một từ tương ứng trực tiếp. Điều cần giữ là thái độ của cả phát ngôn, chứ không phải một phép đổi từ một–một.
Đây là một trường hợp khá rõ để thấy vì sao trợ từ cuối câu quan trọng trong tiếng Trung khẩu ngữ: nội dung có thể gần như giữ nguyên, nhưng quan hệ của người nói với chính lời mình nói đã thay đổi.
Từ nghĩa mặt chữ đến nghĩa trong cảnh
| Lời thoại | Nếu chỉ nhìn mặt chữ | Điều ngữ cảnh bổ sung |
|---|---|---|
| 擦肩而过 | sượt vai mà đi qua | lướt qua nhau; nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh |
| 和曾经的自己再次相遇 | gặp lại chính mình của ngày trước | hình ảnh gặp lại một phiên bản trước đây của bản thân |
| 轴 | dễ chọn nhầm nghĩa “trục” | trong cảnh này: cứng đầu, khăng khăng |
| 听人劝,吃饱饭 | nghe người khuyên, ăn no cơm | biết nghe lời khuyên thì có lợi |
| 你是……还是……啊? | câu hỏi lựa chọn | trong cảnh này dùng để trêu/mỉa |
| 又不是…… | dễ ghép thành “lại không phải” | nhấn mạnh phủ định: “đâu phải…” |
| 又喝酒了 | lại uống rượu | diễn tả sự lặp lại; thái độ đến từ cả câu và ngữ cảnh |
| 呗 | không có một từ Việt tương ứng cố định | góp phần thể hiện thái độ của người nói |
Câu hỏi thường gặp
Ngữ cảnh giúp ta hiểu một câu đang mang sắc thái gì. Còn khi nhiều câu đi cùng nhau, một lớp khác của hội thoại bắt đầu hiện ra: câu sau thường nhặt lại, đối lập hoặc phát triển từ điều vừa được nói.
Trong cùng những đoạn thoại của 《飞到我心上》, có thể nhìn rõ cách 行不通 → 行得通, 艰辛 → 艰辛, hay một ý được người sau nhắc lại và biến đổi để tiếp tục cuộc trò chuyện.
Hiểu một câu tiếng Trung đôi khi bắt đầu từ từ điển, nhưng không dừng ở đó.
Khoảng cách giữa “biết từng chữ” và “hiểu câu thoại” thường nằm ở hình ảnh, ngữ cảnh và thái độ mà người nói đặt vào câu.