78

《落空》Fall Through: Học tiếng Trung qua OST 《早春晴朗》- những cách nói về tình yêu

Có những mối quan hệ chưa từng thật sự được gọi tên. Hai người lúc gần lúc xa, biết có điều gì đó không ổn; càng muốn phủ nhận lại càng để lộ điều mình thực sự nghĩ. Đến khi tình yêu trước mặt đã giống một 悬崖 (xuányá) — một vách đá — người ta vẫn có thể 头也不回 (tóu yě bù huí), chẳng hề ngoảnh lại.

《落空》 (Luòkōng – Fall Through), do 未必 (Wèibì) trình bày, là một ca khúc trong OST phim 《早春晴朗》 (Zǎochūn Qínglǎng) – Đầu Xuân Tươi Sáng (The Early Spring). Bài hát không chỉ có những câu giàu cảm xúc, mà còn tập hợp nhiều cách diễn đạt rất đáng học trong tiếng Trung: 若即若离 (ruò jí ruò lí)、口是心非 (kǒu shì xīn fēi)、耿耿于怀 (gěnggěngyúhuái)、自惭形秽 (zì cán xíng huì)

Điều thú vị không nằm ở việc học thật nhiều từ mới. Nó nằm ở cách những từ ấy được đặt cạnh nhau để diễn tả những trạng thái đôi khi rất khó nói thành lời.

GTT — GTT lưu ý SH-01
🌿 Điều bạn có thể học được từ bài này
Qua 《落空》 (luòkōng), bạn sẽ gặp những cách nói như 落空 (luòkōng)、 若即若离 (ruò jí ruò lí)、 口是心非 (kǒu shì xīn fēi)、 耿耿于怀 (gěnggěng yú huái)、 自惭形秽 (zì cán xíng huì), cùng những cấu trúc tự nhiên như 越……越…… (yuè… yuè…) và 明知道……还…… (míng zhīdào… hái…). Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy cách tiếng Trung chuyển từ “biết nghĩa của từ” sang “diễn tả được một cảm xúc”.

《落空》 (luòkōng) nghĩa là gì?

Tên bài hát đã là một từ rất đáng học.

落空
luòkōng
điều mong đợi cuối cùng không thành

Nếu nhìn từng chữ, 落 (luò) dễ khiến người học liên tưởng đến “rơi”, còn 空 (kōng) là “trống, không”. Nhưng 落空 (luòkōng) không đơn giản có nghĩa là “rơi xuống khoảng không”.

Khi một hy vọng, dự định hay kỳ vọng 落空, điều được mong đợi cuối cùng đã không trở thành hiện thực.

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
1
希望落空了。
xīwàng luòkōng le
Hy vọng đã không thành.
2
计划落空了。
jìhuà luòkōng le
Kế hoạch đã không thành.
3
期待再次落空。
qīdài zàicì luòkōng
Kỳ vọng lại một lần nữa không thành hiện thực.

Trong bài hát có một cách dùng giàu hình ảnh hơn:

会落空的怀抱才敢追
huì luòkōng de huáibào cái gǎn zhuī
Chỉ khi biết có thể chẳng bao giờ có được vòng tay ấy, tôi mới dám chạy theo.

Nếu dịch từng chữ, câu này rất dễ trở nên khó hiểu. 落空 (luòkōng) ở đây vẫn giữ ý niệm cốt lõi: một điều mình khao khát nhưng cuối cùng có thể chẳng bao giờ có được.

Một 怀抱 (huáibào) – vòng tay. Vì thế không chỉ là một hình ảnh cụ thể. Nó còn gợi đến sự gần gũi và tình cảm mà người nói muốn hướng tới, dù biết rằng tất cả có thể 落空.

Điều dễ hiểu sai:

落空 (luòkōng) = rơi xuống

落空 (luòkōng) = điều được mong đợi cuối cùng không thành hiện thực.

Bạn sẽ thường gặp từ này với:

  • 希望 (xīwàng) – hy vọng
  • 计划 (jìhuà) – kế hoạch
  • 期待 (qīdài) – kỳ vọng
  • 愿望 (yuànwàng) – nguyện vọng, mong ước

Tên tiếng Anh “Fall Through” cũng khá gần với lớp nghĩa này: một điều từng được mong đợi hoặc dự tính nhưng cuối cùng không xảy ra như mong muốn.


Nghe 《落空》 trước khi bước vào lời hát

Nếu có thể, hãy nghe bài hát một lần trước khi đọc tiếp. Ở lượt đầu tiên, bạn không cần cố hiểu từng câu và cũng chưa cần nhìn bản dịch.

Chỉ thử xem mình có nhận ra một vài từ quen thuộc không:

爱 (ài) · 眼泪 (yǎnlèi) · 忘 (wàng) · 清醒 (qīngxǐng) · 沉醉 (chénzuì)

Nếu chỉ xét từng từ riêng lẻ, 《落空》 (luòkōng) không quá khó. Điều thú vị bắt đầu khi những từ quen thuộc ấy đứng cạnh nhau.

若即若离 – một mối quan hệ lúc gần, lúc xa

Ở phần đầu bài hát có hai câu:

爱情这一张脸贴近了看才对。
若即若离反而浪费。
Àiqíng zhè yì zhāng liǎn tiējìn le kàn cái duì.
Ruò jí ruò lí fǎn’ér làngfèi
Tình yêu có những điều phải đến thật gần mới nhìn rõ được.
Cứ lúc gần lúc xa, cuối cùng chỉ phí hoài tình cảm.

Ở đây, một cách nói đặc biệt đáng chú ý là 若即若离 (ruò jí ruò lí).

若即若离
ruò jí ruò lí
lúc gần lúc xa

Trong cụm này:

  • 即 (jí) – gần, tiếp cận
  • 离 (lí) – rời xa, cách xa

若即若离 (ruò jí ruò lí) diễn tả trạng thái tưởng như gần nhưng lại xa, khi gần gũi, khi lại giữ khoảng cách.

Trong một mối quan hệ, nó có thể tạo ra cảm giác rằng hai người chưa bao giờ thực sự bước hẳn về phía nhau.

他对我的态度总是若即若离。
tā duì wǒ de tàidu zǒngshì ruò jí ruò lí
Thái độ của anh ấy với tôi cứ lúc gần lúc xa.

若即若离 (ruò jí ruò lí) không chỉ dành cho tình yêu. Bạn cũng có thể gặp nó khi người Trung Quốc nói về 关系 (guānxì) – mối quan hệ, 态度 (tàidu) – thái độ, hoặc cách một người cố tình duy trì một khoảng cách nhất định.

Nó cũng không hoàn toàn giống 忽冷忽热 (hū lěng hū rè) – lúc nóng lúc lạnh. Hai cách nói đều có thể xuất hiện khi một người khiến ta cảm thấy khó đoán, nhưng sắc thái của chúng khác nhau một chút. Chúng ta sẽ quay lại điểm này ở phần FAQ.

Trong 《落空》 (luòkōng), trạng thái lúc gần lúc xa chỉ là điểm bắt đầu. Càng muốn rút lại cảm xúc, người trong bài hát lại càng để lộ điều mình thực sự nghĩ.


越想否认,越口是心非 – càng muốn phủ nhận, càng nói trái lòng

Một trong những câu đáng học nhất của 《落空》  là:

越想收回,越急于否认的话越口是心非。
yuè xiǎng shōuhuí, yuè jíyú fǒurèn de huà yuè kǒu shì xīn fēi
Càng muốn thu hồi, càng vội vàng phủ nhận thì càng nói lời trái lòng mình.

Câu khá dài, nhưng bên trong lại có một cấu trúc rất quen thuộc.

越……越……
yuè… yuè…
càng… càng…

越……越…… dùng khi một sự thay đổi đi cùng với một sự thay đổi khác.

Ví dụ:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
1
越想忘记,越忘不了。
yuè xiǎng wàngjì, yuè wàng bu liǎo
Càng muốn quên lại càng không quên được.
2
越解释,越说不清。
yuè jiěshì, yuè shuō bu qīng
Càng giải thích càng không nói rõ được.

Trong lời bài hát, sự thay đổi ấy trở thành một nghịch lý: càng muốn thu lại, càng vội phủ nhận, lời nói lại càng trái với lòng mình.

Và điều đó dẫn chúng ta đến một thành ngữ rất hữu ích.

口是心非
kǒu shì xīn fēi
miệng nói một đằng, lòng nghĩ một nẻo

Bốn chữ này gần như tự kể được ý nghĩa của mình:

  • 口 (kǒu) – miệng
  • 心 (xīn) – lòng
  • 是 (shì) – phải, đúng
  • 非 (fēi) – không phải, sai

Điều nói ra bằng 口 (kǒu) không giống điều thật sự có trong 心 (xīn). Có thể hiểu tự nhiên là: miệng nói một đằng, lòng nghĩ một nẻo.

Ví dụ:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
明明很在意,却总是口是心非。
Míngmíng hěn zàiyì, què zǒngshì kǒu shì xīn fēi
Rõ ràng rất để tâm, nhưng lúc nào cũng nói trái với lòng mình.

Điều dễ hiểu sai:

口是心非 (kǒu shì xīn fēi) = nói dối
✔ Không hoàn toàn.

“Nói dối” tập trung vào việc điều được nói ra không đúng sự thật. 口是心非 (kǒu shì xīn fēi) tập trung hơn vào khoảng cách giữa lời nói bên ngoài và suy nghĩ hoặc cảm xúc thật bên trong.

Một người có thể 口是心非 vì không muốn thừa nhận mình quan tâm, vì muốn che giấu cảm xúc, hoặc đơn giản vì chưa đủ can đảm để nói điều mình thực sự nghĩ.

Đặt trong 《落空》 , sắc thái này đặc biệt rõ: càng cố phủ nhận, người ta lại càng để lộ rằng mình chưa thể dứt ra.


明知道不对,为什么还头也不回?

Biết rõ là không đúng, tại sao vẫn không ngoảnh lại?

Đến đoạn sau, hình ảnh của bài hát trở nên quyết liệt hơn:

爱是悬崖、 是明知道全都不对,还头也不回。
ài shì xuányá, shì míng zhīdào quándōu bú duì, hái tóu yě bù huí
Tình yêu là vách đá, là biết rõ mọi thứ đều sai, vậy mà vẫn bước tới chẳng một lần ngoảnh lại.

悬崖 (xuányá) là vách đá.

Nhưng điều đáng học hơn nằm ở câu tiếp theo.

明知道……还……
míng zhīdào… hái…
biết rõ… vậy mà vẫn…

明知道 (míng zhīdào) không chỉ là “biết”. Nó nhấn mạnh: biết rất rõ / rõ ràng biết.

Sau đó 还 (hái) đưa vào một hành động vẫn xảy ra dù người nói đã biết điều phía trước.

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
1
明知道很晚了,他还不睡。
míng zhīdào hěn wǎn le, tā hái bú shuì
Biết rõ đã rất muộn, anh ấy vẫn không ngủ.
2
明知道没有结果,她还是等了很久。
míng zhīdào méiyǒu jiéguǒ, tā háishì děng le hěn jiǔ
Biết rõ sẽ chẳng có kết quả, cô ấy vẫn đợi rất lâu.

Đây là một cấu trúc rất đời thường. Bạn có thể dùng nó cho những việc nhỏ như thức khuya, ăn quá nhiều, trì hoãn công việc; cũng có thể dùng cho những lựa chọn tình cảm như trong bài hát.


头也不回

头也不回
tóu yě bù huí
không ngoảnh đầu lại

Nghĩa mặt chữ là: “đầu cũng không quay lại”. Nói tự nhiên hơn: “không ngoảnh đầu lại”.

Điều thú vị là 头也不回 (tóu yě bù huí) thường dễ khiến ta hình dung một người đang rời đi mà không quay đầu.

Nhưng 《落空》đặt nó theo một hướng khác. Người nói không quay lưng bỏ đi. Trước mặt đã là 悬崖 (xuányá), bản thân cũng 明知道全都不对 (míng zhīdào quándōu bú duì) – biết rõ tất cả đều không đúng — nhưng vẫn tiến về phía trước mà không ngoảnh lại.

Chính sự đảo hướng này khiến hình ảnh trở nên mạnh hơn.


清醒 ↔ 沉醉 – một người tỉnh, một người say

Ngay sau đó, bài hát tạo ra một cặp đối lập rất đẹp:

是你清醒,而我偏偏要沉醉。
shì nǐ qīngxǐng, ér wǒ piānpiān yào chénzuì
Là khi người vẫn tỉnh táo, còn tôi cứ muốn đắm say trong dư vị nồng nàn ấy.
  • 清醒 (qīngxǐng) – tỉnh táo
  • 沉醉 (chénzuì) – chìm đắm, say mê

Một người vẫn nhìn mọi chuyện bằng sự 清醒 (qīngxǐng). Người còn lại lại lựa chọn 沉醉 (chénzuì). Ở giữa hai trạng thái ấy còn có 偏偏 (piānpiān).

Trong ngữ cảnh này, 偏偏 (piānpiān) mang cảm giác: biết là vậy nhưng lại cứ / vậy mà lại cứ nhất định…

Ví dụ:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
我想忘记,他却偏偏又出现了。
wǒ xiǎng wàngjì, tā què piānpiān yòu chūxiàn le
Tôi muốn quên đi, vậy mà anh ấy lại cứ xuất hiện.

Chỉ bằng 清醒 (qīngxǐng) ↔ 沉醉 (chénzuì), 《落空》 đã đặt hai người ở hai phía khác nhau của cùng một mối quan hệ.


Một cách nói thú vị: 不痛不痒

不痛不痒
bù tòng bù yǎng
không đau không ngứa = hời hợt, không đủ sức chạm tới

Trong bài còn có câu:

太不痛不痒的爱都与之不配。
tài bù tòng bù yǎng de ài dōu yǔ zhī bú pèi
Một tình yêu hời hợt, chẳng đủ đau, dường như cũng chẳng xứng để gọi tên.

不痛不痒 (bù tòng bù yǎng) có nghĩa đen là “không đau, không ngứa”. Nhưng khi nói về lời nói, thái độ hoặc cảm xúc, nó có thể chỉ một thứ hời hợt, không đủ sức chạm tới hoặc không tạo ra tác động đáng kể.

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
他说了几句不痛不痒的话。
tā shuō le jǐ jù bù tòng bù yǎng de huà
Anh ấy nói vài câu chẳng có mấy sức nặng.

Đây là một ví dụ điển hình cho những cách nói tiếng Trung mà nếu chỉ dịch từng chữ, bạn rất dễ bỏ lỡ sắc thái thực sự.


从耿耿于怀到自惭形秽 – từ day dứt đến đánh mất chính mình

Nếu phần trước của 《落空》 là lúc một người vẫn lao về phía cảm xúc, phần sau bắt đầu cho thấy điều còn lại sau đó.

要耿耿于怀直到结尾
yào gěnggěngyúhuái zhídào jiéwěi
Phải day dứt mãi, cho đến tận đoạn cuối cùng.
耿耿于怀
gěnggěngyúhuái
canh cánh, day dứt trong lòng

耿耿于怀 (gěnggěngyúhuái) không đơn giản là “không quên”. Nó diễn tả một chuyện cứ nằm mãi trong lòng, khiến người ta bận tâm, canh cánh hoặc day dứt.

Ba cách nói dưới đây vì thế khá gần nhau nhưng không giống nhau:

GTT — Từ vựng SH-01
忘不了
wàng bu liǎo
không quên được
放不下
fàng bu xià
không buông được
耿耿于怀
gěnggěngyúhuái
cứ canh cánh, day dứt trong lòng

.

Bạn có thể 忘不了 (wàng bu liǎo) một người vì ký ức vẫn còn rất rõ. Bạn có thể 放不下 (fàng bu xià) vì tình cảm vẫn chưa thể buông xuống. Còn 耿耿于怀 (gěnggěngyúhuái) thường nhấn mạnh một điều đã trở thành nút thắt trong lòng, khiến mình vẫn luôn để tâm đến nó.

Đây cũng là một điểm rất thú vị để đặt cạnh 放不下 (fàng bu xià) trong bài 《她》 () của cùng OST.

Nhưng 《落空》 còn đi thêm một bước.

若爱让人如此,自惭形秽。 让我变成不像自己的谁。
ruò ài ràng rén rúcǐ, zì cán xíng huì. ràng wǒ biàn chéng bú xiàng zìjǐ de shéi
Nếu yêu một người lại khiến ta thấy mình nhỏ bé và chẳng còn đủ tốt như thế. Khiến tôi hóa thành một người xa lạ với chính mình.
自惭形秽
zì cán xíng huì
tự thấy mình thua kém, không xứng

Nếu chỉ dịch là “xấu hổ”, sắc thái của 自惭形秽 (zì cán xíng huì) sẽ bị mất đi khá nhiều. Cụm này gần với trạng thái: tự thấy mình kém cỏi, thua kém hoặc không xứng khi đặt mình bên người khác.

Và câu tiếp theo khiến ý nghĩa ấy trở nên rõ hơn:

让我变成不像自己的谁
ràng wǒ biàn chéng bú xiàng zìjǐ de shéi
khiến tôi trở thành một ai đó chẳng còn giống chính mình

Đường cảm xúc của bài hát lúc này đã đi khá xa:

得不到对方 (dé bu dào duìfāng)
không có được người kia

放不下这段感情 (fàng bu xià zhè duàn gǎnqíng)
không buông được tình cảm ấy

最后连自己都变得陌生 (zuìhòu lián zìjǐ dōu biàn de mòshēng)
cuối cùng ngay cả bản thân cũng trở nên xa lạ

Đây có lẽ là điểm buồn nhất của 《落空》. Điều “không thành” không chỉ còn là một tình yêu hay một vòng tay. Một mối quan hệ còn có thể khiến người trong đó dần không nhận ra chính mình.


7 cách diễn đạt đáng mang theo từ 《落空》

《落空》 (Luòkōng) còn nhiều từ đáng chú ý như 暧昧 (àimèi)、狼狈 (lángbèi)、死心塌地 (sǐxīn-tādì)、泛滥 (fànlàn)、真伪 (zhēnwěi)… nhưng bạn không cần biến một bài hát thành danh sách phải học thuộc.

Nếu chỉ chọn những cách diễn đạt gắn rõ nhất với đường cảm xúc của bài, có thể giữ lại bảy điểm sau:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
1
落空
luòkōng
điều mong đợi cuối cùng không thành
2
若即若离
ruò jí ruò lí
lúc gần lúc xa
3
口是心非
kǒu shì xīn fēi
lời nói trái với điều thực sự nghĩ hoặc cảm thấy
4
明知道……还……
míng zhīdào… hái…
biết rõ… vậy mà vẫn…
5
清醒 ↔ 沉醉
qīngxǐng ↔ chénzuì
tỉnh táo ↔ chìm đắm
6
耿耿于怀
gěnggěngyúhuái
cứ canh cánh, day dứt trong lòng
7
自惭形秽
zì cán xíng huì
tự thấy mình thua kém, không xứng

Bạn không cần học thuộc cả 7 cách diễn đạt trên. Nếu chỉ mang theo một cách nói sau bài này, hãy chọn cách khiến bạn liên tưởng được đến một trải nghiệm hoặc cảm xúc thật của mình. Khi một từ gắn được với điều bạn từng nghĩ hoặc từng cảm thấy, nó thường ở lại lâu hơn.


Thử nói – đưa câu hát vào tiếng Trung của bạn

Hiểu một câu hát là bước đầu tiên. Bước tiếp theo là thử dùng chính cách diễn đạt ấy để nói về một điều thuộc về bạn.

1. 越……越……

Có việc gì bạn càng cố làm lại càng khó?

越想……,越……
yuè xiǎng…, yuè…

Ví dụ:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
越想睡,越睡不着。
yuè xiǎng shuì, yuè shuì bu zháo
Càng muốn ngủ lại càng không ngủ được.

2. 明知道……还……

Có việc gì bạn biết rõ không nên làm nhưng vẫn thường làm?

明知道……,还是……
míng zhīdào…, háishì…

Ví dụ:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
明知道很晚了,我还是不想睡。
míng zhīdào hěn wǎn le, wǒ háishì bù xiǎng shuì
Biết rõ đã rất muộn, tôi vẫn không muốn ngủ.

3. 耿耿于怀

Có chuyện nào đã qua rồi nhưng bạn vẫn còn để tâm?

我一直对……耿耿于怀。
wǒ yìzhí duì… gěnggěng yú huái

Ví dụ:

GTT — Nội dung bài shadowing SH-01
我一直对那件事耿耿于怀。
wǒ yìzhí duì nà jiàn shì gěnggěngyúhuái
Tôi vẫn luôn canh cánh về chuyện đó.

Bạn không cần viết một câu phức tạp. Chỉ cần thay phần còn thiếu bằng một trải nghiệm thật, cấu trúc từ bài hát đã bắt đầu trở thành tiếng Trung của chính bạn.


FAQ – những câu hỏi thường gặp

GTT — Cách nói tự nhiên SH-01
《落空》 (luòkōng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

落空 (luòkōng) diễn tả việc một điều được mong đợi cuối cùng không trở thành hiện thực.

Từ này thường đi với những danh từ như 希望 (xīwàng) – hy vọng, 计划 (jìhuà) – kế hoạch, 期待 (qīdài) – kỳ vọng hay 愿望 (yuànwàng) – nguyện vọng.

Vì vậy, không nên hiểu đơn giản 落空 (luòkōng) là “rơi xuống khoảng không”.

若即若离 (ruò jí ruò lí) và 忽冷忽热 (hū lěng hū rè) khác nhau thế nào?

Cả hai đều có thể mô tả một người khiến ta cảm thấy thái độ không ổn định, nhưng trọng tâm khác nhau.

若即若离 (ruò jí ruò lí) nhấn mạnh khoảng cách: tưởng gần nhưng lại xa, không hoàn toàn tiến tới cũng không hoàn toàn rời đi.

忽冷忽热 (hū lěng hū rè) nhấn mạnh sự thay đổi thái độ: lúc thì nhiệt tình, lúc lại lạnh nhạt.

口是心非 (kǒu shì xīn fēi) có phải là “nói dối” không?

Không hoàn toàn.

口是心非 (kǒu shì xīn fēi) nhấn mạnh việc điều nói ra không giống với suy nghĩ hoặc cảm xúc thật bên trong.

Một người có thể như vậy vì muốn che giấu tình cảm, vì không muốn thừa nhận mình quan tâm hoặc vì một lý do khác.

“Nói dối” có phạm vi rộng hơn và không nhất thiết liên quan đến sự đối lập giữa 口 (kǒu) – miệng và 心 (xīn) – lòng.

耿耿于怀 (gěnggěng yú huái) khác 放不下 (fàng bu xià) như thế nào?

放不下 (fàng bu xià) nhấn mạnh việc không thể buông bỏ một người, một chuyện hoặc một tình cảm.

耿耿于怀 (gěnggěng yú huái) nhấn mạnh hơn vào việc một chuyện cứ nằm trong lòng khiến mình canh cánh, bận tâm hoặc day dứt.

Hai trạng thái có thể xuất hiện cùng nhau, nhưng góc nhìn không hoàn toàn giống nhau.

Gió Trường Thành gợi mở

越想忘记,越忘不了。
yuè xiǎng wàngjì, yuè wàng bu liǎo
Càng muốn quên, lại càng không quên được.

Sau khi đi qua 《落空》 (luòkōng), câu này không còn chỉ là một câu mang cảm xúc.

Bạn đã biết 越……越…… (yuè… yuè…) hoạt động như thế nào. Bạn cũng đã gặp những trạng thái như 口是心非 (kǒu shì xīn fēi)、耿耿于怀 (gěnggěngyúhuái)、清醒 (qīngxǐng)、沉醉 (chénzuì).

Từ một câu hát, những cách diễn đạt ấy có thể dần trở thành thứ bạn nhận ra khi nghe và sử dụng khi muốn nói về chính mình.

如果换成你,你会怎么说?
rúguǒ huàn chéng nǐ, nǐ huì zěnme shuō?
Nếu là bạn, bạn sẽ nói câu ấy như thế nào?


Tiếp tục với OST 《早春晴朗》

→ 《她》 Khi không giữ được, không quên được, cũng không thể buông

Tiếp tục với 握不住 (wò bu zhù)、忘不掉 (wàng bu diào)、放不下 (fàng bu xià) và những cách tiếng Trung diễn tả một người vẫn còn ở lại trong lòng.

→ 《路过晴朗》 – Khi vẫn còn tình cảm nhưng quyết định rời đi

Học 划清界限 (huàqīng jièxiàn)、困住 (kùnzhù)、逃离 (táolí)、到此为止 (dàocǐwéizhǐ) – từ việc xác lập lại ranh giới đến quyết định dừng lại.

trangthu59

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này