25

Shadowing tiếng Trung trung cấp: Tạm biệt mùa hè|再见了,夏天

Mùa hè nào rồi cũng kết thúc, nhưng đôi khi phải đến lúc lật lại những bức ảnh cũ, người ta mới nhận ra mình đã có bao nhiêu kỷ niệm mà không hề để ý. Trong bài shadowing tiếng Trung trung cấp này — bài cuối cùng của cả series mùa hè — bạn sẽ luyện nghe và nói qua một đoạn văn tổng kết những cảm xúc khi mùa hè sắp qua.

Bài phù hợp với người học đã có nền tảng cơ bản, muốn luyện nghe – nói với câu dài và ngữ pháp phức tạp hơn. Qua bài học, bạn sẽ làm quen với câu chữ 把 — một cấu trúc quan trọng trong tiếng Trung, và cách diễn đạt một điều xảy ra trái với những gì người ta tưởng.

Tóm tắt nhanh

  • Trình độ : Trung cấp
  • Kỹ năng : Nghe câu dài, chia cụm nghĩa, phát âm và nói thành đoạn
  • Nội dung : Hồi tưởng tổng kết một mùa qua nhiều sự kiện nhỏ, cảm xúc lưu luyến
  • Gợi ý luyện tập : 1–2 lượt mỗi ngày, trong 2–3 ngày

Luyện shadowing cùng video

Bạn chưa cần học thuộc đoạn văn ngay từ đầu. Hãy luyện lần lượt theo năm lượt trong video:

  1. Nghe toàn bài ở tốc độ tự nhiên.
  2. Nghe từng câu cùng pinyin và nghĩa, sau đó nhắc lại.
  3. Nghe và nhắc lại từng câu mà không nhìn nghĩa.
  4. Shadowing toàn bài ở tốc độ chậm.
  5. Shadowing toàn bài ở tốc độ tự nhiên.

Giữa các lượt luyện, video có một phần ngắn giới thiệu từ vựng và những điểm ngôn ngữ đáng chú ý trong bài.

Nội dung bài shadowing

GTT — Transcript SH-12
中文 · Pinyin Tiếng Việt
不知不觉,夏天已经快结束了。
Bùzhībùjué, xiàtiān yǐjīng kuài jiéshù le.
Lúc nào không hay, mùa hè đã sắp kết thúc rồi.
我翻看着手机里的照片,才发现这几个月原来留下了这么多回忆:第一次去的那片海、吃到一半就化掉的冰淇淋,还有那场突如其来、把衣服全都淋湿的大雨。
Wǒ fānkànzhe shǒujī li de zhàopiàn, cái fāxiàn zhè jǐ ge yuè yuánlái liúxià le zhème duō huíyì: dì-yī cì qù de nà piàn hǎi, chī dào yíbàn jiù huàdiào de bīngqílín, hái yǒu nà chǎng tūrúqílái, bǎ yīfu quándōu línshī de dàyǔ.
Xem lại những bức ảnh trong điện thoại, tôi mới nhận ra mấy tháng qua đã để lại nhiều kỷ niệm đến vậy: vùng biển lần đầu tôi đặt chân tới, que kem mới ăn được một nửa đã tan chảy, và cả trận mưa bất chợt làm quần áo ướt hết.
有些当时觉得很普通的晚上,现在回头看,反而最让我怀念。
Yǒuxiē dāngshí juéde hěn pǔtōng de wǎnshang, xiànzài huítóu kàn, fǎn’ér zuì ràng wǒ huáiniàn.
Có những buổi tối khi ấy tôi thấy rất đỗi bình thường, vậy mà giờ nhìn lại, đó lại là những khoảnh khắc khiến tôi nhớ nhất.
再过一段时间,窗外的蝉声大概也听不到了。
Zài guò yí duàn shíjiān, chuāngwài de chánshēng dàgài yě tīngbudào le.
Có lẽ chẳng bao lâu nữa, tiếng ve ngoài cửa sổ cũng sẽ không còn nghe thấy.
想到这里,心里忽然有点舍不得。
Xiǎngdào zhèli, xīnli hūrán yǒudiǎn shěbude.
Nghĩ đến đây, trong lòng tôi bỗng có chút lưu luyến.
再见了,夏天。
Zàijiàn le, xiàtiān.
Tạm biệt nhé, mùa hè.

Từ và cụm từ đáng chú ý

GTT — Từ vựng SH-12
不知不觉
bùzhī-bùjué
lúc nào không hay
翻看照片
fānkàn zhàopiàn
xem lại, giở xem ảnh
留下回忆
liúxià huíyì
để lại kỷ niệm
吃到一半
chī dào yíbàn
ăn được nửa chừng
现在回头看
xiànzài huítóu kàn
bây giờ nhìn lại
最让我怀念
zuì ràng wǒ huáiniàn
khiến tôi nhớ nhất
  • 翻看 không chỉ nghĩa lật từng trang, mà còn gợi việc xem lại chậm rãi. 突如其来 dùng cho một sự việc xảy đến bất ngờ, không được báo trước (mưa, tin tức, thay đổi).
  • 舍不得 diễn tả cảm giác không nỡ rời xa, từ bỏ hoặc để một điều gì đó kết thúc. Trong bài, đối tượng không nói trực tiếp nhưng có thể hiểu là mùa hè cùng những kỷ niệm gắn với nó.

Luyện phát âm và nhịp câu

GTT — Phát âm & nhịp câu SH-12
有些当时觉得很普通的晚上 现在回头看 反而最让我怀念。
Yǒuxiē dāngshí juéde hěn pǔtōng de wǎnshang xiànzài huítóu kàn fǎn’ér zuì ràng wǒ huáiniàn.
Lưu ý:
  • Câu dài — chia thành ba cụm nghĩa như trên để giữ nhịp thở khi shadowing.
  • 当时觉得很普通 đọc liền thành một nhịp, không tách rời.
  • nhấn nhẹ vào 反而 để thể hiện sự đối lập giữa cảm nhận khi ấy và cảm nhận hiện tại.
  • đọc liền 最让我怀念, không ngắt sau 让.

Điểm ngôn ngữ trọng tâm

1. 把 + đối tượng + Động từ + kết quả

GTT — Điểm ngôn ngữ trọng tâm SH-12
+ đối tượng + Động từ + kết quả
làm cho (đối tượng) trở nên như thế nào

Câu trong bài:

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
还有那场突如其来、把衣服全都淋湿的大雨。
và cả trận mưa bất chợt làm quần áo ướt hết.

Cách dùng:

Câu chữ 把 đưa đối tượng chịu tác động lên trước động từ, cho biết hành động đã tạo ra kết quả/thay đổi như thế nào — không chỉ dùng với đồ vật mà còn với người, khái niệm.

Trong câu của bài, 把衣服全都淋湿 không đứng thành câu độc lập mà nằm trong cụm định ngữ bổ nghĩa cho 大雨 (把衣服全都淋湿的 + 大雨 — trận mưa làm quần áo ướt hết); nếu tách thành câu hoàn chỉnh sẽ là 那场大雨把衣服全都淋湿了.

Ví dụ mở rộng:

  • 我把书放在桌子上了。 (Tôi đã đặt quyển sách lên bàn.)
  • 他把门关上了。 (Anh ấy đóng cửa lại.)
  • 妈妈把房间打扫干净了。 (Mẹ đã dọn phòng sạch sẽ.)

2. (vế 1), 反而 + (vế 2)

GTT — Điểm ngôn ngữ trọng tâm SH-12
vế 1 + ,反而 + vế 2
nhưng lại, trái ngược với điều tưởng như vậy

Câu trong bài:

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
有些当时觉得很普通的晚上,现在回头看,反而最让我怀念。
Có những buổi tối khi ấy tôi thấy rất đỗi bình thường, vậy mà giờ nhìn lại, đó lại là những khoảnh khắc khiến tôi nhớ nhất.

Cách dùng:

Dùng khi kết quả thực tế khác với điều người nói từng nghĩ, dự đoán hoặc thường cho là hợp lý.

Ví dụ mở rộng:

  • 他没怎么准备,反而考得很好。 (Anh ấy không chuẩn bị nhiều, vậy mà lại thi rất tốt.)
  • 天气变冷以后,我反而更喜欢出门了。 (Sau khi trời trở lạnh, trái lại tôi càng thích ra ngoài hơn.)

3. 不知不觉  (điểm bổ trợ)

GTT — Điểm ngôn ngữ trọng tâm SH-12
điểm bổ trợ
不知不觉
lúc nào không hay

Câu trong bài:

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
不知不觉,夏天已经快结束了。
Lúc nào không hay, mùa hè đã sắp kết thúc rồi.

Cách dùng:

Diễn tả một quá trình hoặc sự thay đổi diễn ra tự nhiên trong lúc người nói không chú ý. Trọng tâm là sự thay đổi âm thầm, không nhất thiết mang nghĩa “muộn hơn dự kiến”.

Ví dụ mở rộng:

  • 不知不觉,天已经黑了。 (Lúc nào không hay, trời đã tối rồi.)

Cách nói tự nhiên trong bài

心里忽然有点舍不得 — lưu luyến được gọi tên rõ hơn từ bên trong

Câu này gần giống câu kết của bài sơ cấp song song SH-06 (“突然有点舍不得”), nhưng có một khác biệt tinh tế:

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
想到这里,心里忽然有点舍不得。
Nghĩ đến đây, trong lòng tôi bỗng có chút lưu luyến.

So với 突然有点舍不得 trong bài sơ cấp SH-06, việc thêm 心里 (trong lòng) làm rõ đây là cảm xúc nảy lên bên trong người kể, giúp nhịp câu trầm và đầy đặn hơn, phù hợp với đoạn hồi tưởng ở cuối bài.

忽然 và 突然 ở đây đều có thể mang nghĩa “bỗng nhiên” . Khác biệt chủ yếu nằm ở nhịp điệu và sắc thái văn cảnh, không phải một ranh giới ngữ nghĩa tuyệt đối.

Tập nói từ nội dung của bài

Mức 1 — Thay từ trong mẫu câu

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
……把…… + động từ + kết quả
  • 大雨把我的鞋淋湿了。 (Trận mưa lớn làm giày của tôi bị ướt.)
  • 我把房间打扫干净了。 (Tôi đã dọn căn phòng sạch sẽ.)
GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
……反而……
  • 他没准备,反而考得很好。 (Anh ấy không chuẩn bị, ngược lại lại thi tốt.)
  • 天气变冷,我反而更喜欢出门了。 (Trời trở lạnh, tôi ngược lại càng thích ra ngoài hơn.)

Mức 2 — Nói một đến hai câu về bản thân

  • 夏天快结束的时候,你会想起什么? (Khi mùa hè sắp kết thúc, bạn sẽ nhớ đến điều gì?)
  • 有哪个瞬间,让你觉得很怀念? (Có khoảnh khắc nào khiến bạn thấy hoài niệm không?)

Gợi ý mẫu mở đầu nếu bạn chưa biết bắt đầu từ đâu:

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
回头看这个夏天,我才发现……

Shadowing không nhìn pinyin

Sau khi đã luyện cùng video, hãy đọc lại đoạn dưới đây một lần mà không nhìn pinyin. Tiếp theo, bật audio và thử nói theo ở tốc độ tự nhiên.

GTT — Khung “Câu trong bài” (component dùng chung)
不知不觉,夏天已经快结束了。我翻看着手机里的照片,才发现这几个月原来留下了这么多回忆:第一次去的那片海、吃到一半就化掉的冰淇淋,还有那场突如其来、把衣服全都淋湿的大雨。有些当时觉得很普通的晚上,现在回头看,反而最让我怀念。再过一段时间,窗外的蝉声大概也听不到了。想到这里,心里忽然有点舍不得。再见了,夏天。

Tự kiểm tra sau khi luyện

  • Tôi hiểu ý chính khi nghe mà không nhìn bản dịch.
  • Tôi nhận ra được các cụm nghĩa trong câu dài.
  • Tôi đọc được toàn đoạn mà không phụ thuộc nhiều vào pinyin.
  • Tôi theo kịp lượt shadowing chậm.
  • Tôi có thể nói theo phần lớn đoạn ở tốc độ tự nhiên.
  • Tôi dùng lại được ít nhất một cụm từ trong câu mới.

Bạn không nhất thiết phải hoàn thành tất cả trong một lần. Có thể luyện lại bài trong 2–3 ngày.

Học tiếp trong series mùa hè

Đây là bài cuối cùng trong chuỗi 12 bài Shadowing mùa hè. Cảm ơn bạn đã đồng hành trong suốt series này.

trangthu59

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này