24

Từ vựng về các món ăn Tết Trung Quốc thường gặp

Tết Trung Quốc không bắt đầu từ lời chúc, mà bắt đầu từ một bữa cơm.

Bữa cơm ấy gọi là 年夜饭 (Niányèfàn) – cơm tất niên, bữa ăn quan trọng nhất trong năm.

Với người Trung Quốc, đây không chỉ là lúc cả gia đình quây quần, mà còn là khoảnh khắc gửi gắm mong ước cho một năm mới an lành, đủ đầy.

Điều đặc biệt nằm ở chỗ: mỗi món ăn trên mâm cơm Tết đều là một “lời chúc” được nói bằng ẩm thực. Và cũng từ đó, tiếng Trung trở nên rất thú vị: không chỉ là từ vựng, mà là ngôn ngữ của liên tưởng, đồng âm và ý nghĩa ẩn sau món ăn.

Bàn tiệc Cát Tường – Món ăn Tết và lời chúc ẩn sau đó

Người Trung không chọn món Tết một cách ngẫu nhiên. Họ “ăn” cả ý nghĩa cùng món ăn.

鱼 (Yú) – Cá | Biểu tượng của sự dư dả

鱼 (yú) nghĩa là cá, nhưng lại đồng âm với 余 (yú) – dư thừa.

Vì thế, trong mâm cơm Tết gần như nhất định phải có cá.

Món cá hấp nguyên con kiểu Trung Hoa trên đĩa trắng, món ăn ngày Tết mang ý nghĩa dư dả tài lộc (Niên niên hữu dư - 年年有余).
Người Trung Quốc tin rằng giữ lại một chút “cá” (鱼) trên đĩa là để giữ lại sự dư dả (余) trọn vẹn cho cả năm sau.

Câu chúc quen thuộc gắn với món này là:

年年有余

(Niánnián yǒuyú) – Quanh năm dư dả.

Một chi tiết văn hoá rất thú vị là khi ăn cá ngày Tết, người Trung thường không ăn hết sạch. Để lại một chút, giữ lại “dư” là cách họ cầu mong năm mới luôn có phần để dành.

饺子 (Jiǎozi) – Sủi cảo | Gói trọn tài lộc

饺子 (jiǎozi) là món không thể thiếu trong đêm giao thừa ở miền Bắc Trung Quốc. Hình dáng sủi cảo giống 元宝 (yuánbǎo) – thỏi bạc cổ. Vì thế, ăn sủi cảo mang ý nghĩa đón tài lộc vào nhà.

Người Trung thường dùng cụm chúc:

招财进宝

(Zhāocái jìnbǎo) – Chiêu tài tiến bảo.

Có nơi còn có tục lệ nhét đồng xu vào một chiếc sủi cảo. Ai ăn trúng chiếc đó, được xem là người may mắn nhất năm. Một chiếc bánh nhỏ, nhưng chứa cả niềm tin về tiền tài và vận may.

Những chiếc sủi cảo (Jiaozi) sống được gói hình thỏi vàng trên thớt gỗ, món ăn truyền thống dịp Tết Trung Quốc biểu tượng cho may mắn và tiền tài.
Từng chiếc sủi cảo (饺子) được gói ghém tỉ mỉ với hình dáng như những thỏi bạc.

长寿面 (Chángshòumiàn) – Mì trường thọ | Lời chúc sức khỏe

长寿面 (chángshòumiàn) là mì trường thọ. Sợi mì được làm rất dài, và khi ăn, người ta tránh cắn đứt sợi mì. Bởi sợi mì càng dài, thì lời chúc sống lâu, khỏe mạnh càng trọn vẹn.

Món ăn này thường xuất hiện không chỉ dịp Tết, mà cả trong sinh nhật người lớn tuổi. Người Trung Quốc không cầu giàu sang trước, mà cầu sức khỏe để đi cùng năm mới.

春卷 (Chūnjuǎn) – Xuân quyển | Thỏi vàng giòn rụm

春卷 (chūnjuǎn) – chả giò, nem rán – có màu vàng ruộm sau khi chiên. Màu sắc ấy khiến người Trung liên tưởng đến vàng thỏi.

Vì thế, xuân quyển mang hàm ý:

黄金万两

(Huángjīn wàn liǎng) – Vàng bạc vạn lượng.

Giòn rụm bên ngoài, nhưng bên trong là lời chúc cho một năm no đủ.

Ngọt ngào ngày Xuân – Bánh trái và sự viên mãn

Nếu món mặn tượng trưng cho tài lộc và sức khỏe, thì món ngọt là lời chúc cho tương lai êm ấm.

年糕 (Niángāo) – Bánh tổ | Sự thăng tiến

年糕 (niángāo) đồng âm với 年高 – năm nay cao hơn năm trước. Vì thế, bánh tổ mang ý nghĩa:

  • Công việc thăng tiến
  • Học tập tiến bộ
  • Trẻ nhỏ lớn nhanh, cao hơn mỗi năm

Câu chúc quen thuộc là:

年年高升

(Niánnián gāoshēng) – Năm nào cũng thăng tiến.

汤圆 (Tāngyuán) – Bánh trôi | Đoàn viên

汤圆 (tāngyuán) đồng âm với 团圆 (tuányuán) – đoàn viên. Những viên bánh tròn, nổi trong bát nước nóng, là hình ảnh rất trực tiếp của sự sum họp trọn vẹn.

Món này thường được ăn vào Tết Nguyên Tiêu, nhưng ý nghĩa đoàn viên thì trải suốt cả mùa Tết.

Bát chè trôi nước (Tangyuan) nóng hổi trên tay người cầm, món tráng miệng ngày Tết Trung Quốc tượng trưng cho sự đoàn viên và sum họp gia đình.
Vị ngọt ngào của Tangyuan (汤圆) hòa quyện cùng hơi ấm trên tay, nhắc nhở chúng ta rằng: Hạnh phúc nhất ngày Tết chính là sự đoàn viên.

全盒 (Quánhé) – Khay mứt Tết | Lời chúc qua từng loại hạt

全盒 (quánhé) là khay mứt Tết truyền thống, gồm nhiều loại hạt và trái khô. Mỗi loại lại mang một lời chúc riêng:

  • 瓜子 (guāzǐ) – hạt dưa: đa tử, đa phúc
  • 红枣 (hóngzǎo) – táo đỏ: hồng phát, cát lành

Ăn từng chút một, như gom từng điều may mắn cho năm mới.

Học để dùng – Nói gì trên bàn ăn ngày Tết?

Học từ vựng Tết không phải để thi, mà để nói được một câu cho đúng lúc.

Khi mời khách:

多吃一点,祝你年年有余。

(Duō chī yīdiǎn, zhù nǐ niánnián yǒuyú.)

Ăn nhiều một chút nhé, chúc bạn quanh năm dư dả.

Khi khen món ăn:

这道菜不仅好吃,寓意也很好。

(Zhè dào cài bùjǐn hǎochī, yùyì yě hěn hǎo.)

Món này không chỉ ngon mà ý nghĩa cũng rất hay.

Lời mời hay lời khen sẽ không cần nói cầu kỳ mà chỉ cần đúng ngữ cảnh, đúng tinh thần Tết.

Cành hoa xuân nảy lộc non và hoa đỏ dưới ánh nắng nhẹ, hình ảnh minh họa nghệ thuật (minimalist) cho không khí mùa xuân và hy vọng năm mới.
Khi lộc non cựa mình thức giấc, cũng là lúc những lời chúc tốt lành đã trao nhau trên bàn tiệc bắt đầu nảy mầm thành hiện thực.

Học tiếng Trung qua món ăn ngày Tết là một cách học thú vị và hiệu quả vì:

  • Đồng âm là cách tư duy bản địa của người Trung
  • Món ăn gắn với ký ức và cảm xúc
  • Học qua mâm cơm giúp từ vựng ở lại lâu hơn trong trí nhớ

Tiếng Trung, suy cho cùng, là ngôn ngữ được sống cùng đời sống thường ngày.

Tết là để trở về (và hiểu nhau hơn). Một mâm cơm Tết, là nơi hội tụ của: từ vựng, văn hoá và những lời chúc không cần nói thành lời.

Nếu bạn nhớ nhất một món ăn ngày Tết, hãy thử viết tên món đó bằng tiếng Trung – biết đâu, bạn vừa học thêm một lời chúc cho chính mình.

  • Tải CHEAT SHEET “Từ vựng món ăn Tết Trung Quốc” để tiện ghi nhớ và sử dụng.
  • Làm BÀI QUIZ để ổn lại, ghi nhớ nhanh và vững cách sử dụng

trangthu59

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này