24

Lời chào ngày Tết trong tiếng Trung và cách dùng đúng ngữ cảnh

Tết Á Đông luôn bắt đầu bằng những gam màu đỏ rực rỡ, tiếng pháo nổ giòn tan trong ký ức và quan trọng nhất là niềm mong mỏi sum vầy. Trong không khí ấy, ngôn ngữ dường như cũng trở nên mềm mại và trang trọng hơn thường ngày.

Với nhiều bạn mới bắt đầu học tiếng Trung, phản xạ đầu tiên khi gặp nhau dịp Tết thường chỉ quẩn quanh ở câu: “xīnnián kuàilè” (Chúc mừng năm mới). Nhưng tiếng Trung – một ngôn ngữ tượng hình giàu ẩn ý – còn có nhiều hơn thế.

Trong tiếng Trung, một lời chào Tết không đơn thuần là phép xã giao, mà là cách chúng ta trao đi một nguồn năng lượng lành, một lời cầu mong may mắn cho người đối diện. Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua những lời chào – tạm biệt Tết vừa đúng chuẩn ngôn ngữ, vừa “chạm” đúng cảm xúc người nghe.

Lời chào gắn liền với cảm xúc ngày Tết

Để lời chúc không trở nên sáo rỗng, chúng ta cần chọn đúng “tần số” cảm xúc của người nhận. Dưới đây là 3 nhóm lời chúc phổ biến nhất:

1. Nhóm truyền thống – lễ nghi

Đây là những câu chúc “quốc dân”, dùng khi cần đúng mực, an toàn với người lớn tuổi, đối tác, hoặc trong đám đông náo nhiệt.

新年快乐

Pinyin: Xīnnián kuàilè

Ý nghĩa: Chúc mừng năm mới / Năm mới vui vẻ.

Sắc thái sử dụng: Đây là lời chào tiêu chuẩn, phổ biến nhất. Nó giống như “Happy New Year”, dùng được cho mọi đối tượng.

恭喜发财 

Pinyin: Gōngxǐ fācái

Ý nghĩa: Cung hỷ phát tài (Chúc bạn phát tài phát lộc).

Sắc thái sử dụng: Rất được ưa chuộng trong giới kinh doanh hoặc người đi làm, mang năng lượng sôi động, hào hứng.

Góc văn hóa: Bạn có để ý chữ 恭喜 (gōngxǐ) không? Nó không chỉ là “chúc mừng”. Chữ này mang hàm ý “cung kính” và “vui lây với niềm vui của người khác”. Khi nói Gongxi, người Trung Quốc thường chắp tay lại (tay trái ôm nắm đấm tay phải). Đó là cử chỉ của sự trân trọng – điều làm nên nét đẹp của cái Tết.

2. Nhóm bình an, sâu, tĩnh

Nếu nhóm 1 dành cho sự náo nhiệt bên ngoài, thì nhóm 2 là những lời chúc hướng vào nội tâm. Nó thích hợp cho những người bạn tri kỷ, những người trân trọng giá trị tinh thần hơn vật chất.

平安喜乐

Pinyin: Píng’ān xǐlè

Ý nghĩa: Bình an hỷ lạc (Mong bạn bình an và ngập tràn niềm vui).

Sắc thái sử dụng: Nhẹ nhàng, như một tiếng thở phào nhẹ nhõm sau một năm vất vả. Câu này rất hay xuất hiện trong các bộ phim thanh xuân hoặc văn học hiện đại.

万事顺遂

Pinyin: Wànshì shùnsuì

Ý nghĩa: Vạn sự thuận toại (Mọi việc đều suôn sẻ, đúng như ý nguyện).

Sắc thái sử dụng: “Thuận toại” nghe êm tai và sâu sắc hơn “thành công”. Nó hàm ý không cần quá rực rỡ, chỉ cần mọi sự trôi chảy, không trắc trở.

Đây là những câu chúc không phô trương, không đao to búa lớn nhưng lại có sức nặng, “ở lại” rất lâu trong lòng người nghe vì sự chân thành của nó.

 

3. Nhóm gần gũi, đời sống

Có những mối quan hệ thân thiết đến mức những lời chúc hoa mỹ trở nên khách sáo. Lúc này, hãy dùng những câu nói đời thường nhất.

希望你一切都好

Pinyin: Xīwàng nǐ yīqiè dōu hǎo

Ý nghĩa: Hy vọng mọi điều tốt đẹp sẽ đến với cậu.

新的一年,照顾好自己

Xīn de yī nián, zhàogù hǎo zìjǐ

Nghĩa: Năm mới rồi, nhớ chăm sóc bản thân thật tốt nhé.

Có những lời chúc không cần đúng nghi thức, chỉ cần đúng người. Giữa cuộc sống hối hả, một lời dặn “giữ gìn sức khỏe” đôi khi quý giá hơn ngàn lời chúc tụng giàu sang.

Lời nói tạm biệt dịp Tết

Người Á Đông rất sợ sự chia ly vào dịp đầu năm. Vì thế, lời tạm biệt ngày Tết không bao giờ mang nghĩa “chấm dứt” hay “rời đi”. Nó là một lời dặn dò, một lời hẹn, và là lời gửi gắm hy vọng cho lần gặp kế tiếp.

Thay vì nói “zàijiàn” (Tạm biệt) một cách máy móc, hãy thử những cách diễn đạt giàu cảm xúc hơn:

慢走

Pinyin: Mànzǒu

Nghĩa đen: Đi chậm thôi.

Nghĩa mở rộng: Đi cẩn thận nhé / Về cẩn thận nhé. Câu nói tể hiện sự quyến luyến của gia chủ. “Đi chậm” hàm ý không nỡ để khách rời đi nhanh, đồng thời quan tâm đến sự an toàn của họ trên đường về.

一路平安

Pinyin: Yīlù píng’ān

Ý nghĩa: Thượng lộ bình an.

Cách dùng: Dùng khi tiễn người thân đi xa, quay lại thành phố làm việc sau kỳ nghỉ Tết. Đây là lời chúc gói ghém sự bảo vệ dành cho người đi đường xa.

明年见

Pinyin: Míngnián jiàn

Ý nghĩa: Hẹn năm sau gặp lại (hoặc Tết sau gặp lại).

Cách dùng: Tạo ra một lời hứa hẹn, một sợi dây kết nối chắc chắn rằng mối quan hệ này sẽ còn kéo dài bền vững sang năm mới.

有空常来

Pinyin: Yǒukòng cháng lái

Ý nghĩa: Rảnh nhớ ghé chơi thường xuyên nhé.

Cách dùng: Một lời mở lòng, xóa nhòa khoảng cách khách sáo, biến ngôi nhà thành chốn thân thuộc để quay về.

Ngôn ngữ, suy cho cùng, không chỉ là công cụ để giao tiếp cho đúng ngữ pháp. Ngôn ngữ là để kết nối những tâm hồn, để giữ chúng ta lại gần nhau hơn giữa dòng chảy thời gian. Một lời chào Tết đúng lúc, một câu tạm biệt đầy lưu luyến có thể làm cho năm mới của ai đó bắt đầu nhẹ nhàng và ấm áp hơn.

Tết này, bạn hãy thử dùng một câu tiếng Trung mà bạn vừa đọc được nhé. Chúc bạn một năm mới: Bình an hỷ lạc, Vạn sự thuận toại!

Tải Cheat sheet Lời chào ngày Tết trong tiếng Trung để ghi nhớ nhanh và tiện sử dụng

Làm Bài quiz Lời chào ngày Tết để luyện nói đúng câu tiếng Trung, đúng người, đúng cảm xúc trong dịp Tết.

trangthu59

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này