Với người học ngoại ngữ, Tết không chỉ là lễ hội, mà là dịp để hiểu sâu hơn về tư duy và văn hóa của một đất nước. Dưới đây là 10 từ khóa “kinh điển” giúp bạn vừa học từ vựng Tiếng Trung, vừa thấu hiểu văn hóa đậm chất Á Đông.
THANH & SẮC
Sự khởi đầu của Tết rộn rã tiếng vang, ngập tràn sắc đỏ.
1. 鞭炮 (Biānpào) – Pháo
Hán Việt: Tiên pháo
Câu chuyện văn hóa: Trong truyền thuyết, có một con quái vật tên là Niên (Nián – 年) chuyên xuất hiện vào đêm 30 để quấy phá. Người dân phát hiện ra “Niên” sợ nhất là tiếng nổ lớn và màu đỏ. Vì thế, 鞭炮 (pháo) được đốt lên với âm thanh “tí tách” (pīli pāla) không chỉ để vui tai, mà là vũ khí tâm linh để xua đuổi tà ma, tai ương của năm cũ.
Từ vựng mở rộng: 放鞭炮 (Fàng biānpào – Đốt pháo).

2. 春联 (Chūnlián) – Câu đối Tết
Hán Việt: Xuân liên
Câu chuyện văn hóa: Đây là hai dải giấy đỏ viết mực tàu đen hoặc vàng. Người xưa xem 春联 như một “tấm khiên phong thủy”. Những lời hay ý đẹp viết trên giấy đỏ được tin là có khả năng chắn gió độc bên ngoài, đón gió lành vào trong. Dán câu đối là nghi thức gửi gắm ước vọng về một năm mới thái bình (Thái bình hữu tượng).
Từ vựng mở rộng: 贴春联 (Tiē chūnlián – Dán câu đối).
3. 红包 (Hóngbāo) – Bao lì xì
Hán Việt: Hồng bao
Tên gọi khác: 压岁钱 (Yāsuìqián – Tiền mừng tuổi/Tiền áp tuế).
Câu chuyện văn hóa: Câu chuyện văn hóa: Tại sao gọi là “Hồng bao”? Vì màu đỏ (红 – Hóng) quan trọng hơn số tiền bên trong. Màu đỏ trong văn hóa Trung Hoa tượng trưng cho sinh khí cực dương, có khả năng trấn áp tà khí. Trao 红包 thực chất là trao một lá bùa hộ mệnh. Người lớn tặng trẻ con để mong “hay ăn chóng lớn”, con cháu biếu ông bà để chúc “phúc như đông hải”.

VỊ _ HƯƠNG VỊ CỦA ĐẤT TRỜI
Sự no đủ và sum họp được thể hiện qua mâm cơm.
4. 年夜饭 (Niányèfàn) – Cơm tất niên
Hán Việt: Niên dạ phạn (Cơm đêm năm mới)
Câu chuyện văn hóa: Đây là bữa ăn quan trọng nhất trong suốt 365 ngày. Ý nghĩa của 年夜饭 nằm ở sự “có mặt”. Dù bận rộn hay đi xa vạn dặm, người Trung Quốc đều cố gắng về nhà trước giờ khắc này. Nó là ranh giới thiêng liêng để gác lại mọi lo toan bên ngoài cửa, chỉ còn lại tình thân.
5. 饺子 (Jiǎozi) – Sủi cảo
Hán Việt: Giảo tử
Câu chuyện văn hóa: Ở miền Bắc Trung Quốc, Tết không thể thiếu sủi cảo. Sủi cảo hình bán nguyệt, trông giống hệt nén bạc (元宝 – Kim nguyên bảo) ngày xưa. Ăn sủi cảo là “ăn tài lộc” vào người. Người ta thường lén gói một đồng xu, hạt dẻ hoặc kẹo vào nhân bánh. Ai ăn trúng chiếc bánh đặc biệt này được tin là sẽ gặp may mắn cả năm.
6. 年糕 (Niángāo) & 粽子 (Zòngzi)
年糕 (Niángāo – Bánh tổ): Chữ 糕 (Gāo – Bánh) đồng âm với chữ 高 (Gāo – Cao). Ăn bánh này để mong “Nián nián gāo shēng” (年年高升) – Năm nào cũng tiến bộ, thăng chức, cao hơn năm cũ.
粽子 (Zòngzi – Bánh chưng/Bánh ú): Người Trung Quốc ăn Zòngzi vào Tết Đoan Ngọ. Tuy nhiên, khi học tiếng, bạn dùng từ này để diễn tả Bánh Chưng của Việt Nam (loại bánh gói lá nếp).
7. 鱼 (Yú) – Cá
Hán Việt: Ngư
Thành ngữ kinh điển: 年年有余 (Nián nián yǒu yú – Năm nào cũng có dư).
Câu chuyện văn hóa: Đây là ví dụ kinh điển về nghệ thuật chơi chữ. Chữ 鱼 (Yú – Cá) phát âm y hệt chữ 余 (Yú – Dư dả). Quy tắc ngầm trên bàn tiệc: Không được ăn hết con cá. Phải chừa lại một chút ở phần đầu và đuôi. Hành động này tượng trưng cho việc “để dành” sự sung túc, của cải lại cho năm sau, không tiêu xài hoang phí hết trong năm nay.

HỒN_CHIỀU SÂU TÂM THỨC
Những giá trị vô hình làm nên linh hồn ngày Tết.
8. 团圆 (Tuányuán) – Đoàn viên
Hán Việt: Đoàn viên
Từ vựng liên quan: 回家 (Huí jiā – Về nhà)
Câu chuyện văn hóa:
Chữ 圆 (Yuán – Viên) nghĩa là Tròn. Người Á Đông thích hình tròn (bàn ăn tròn, bánh mặt trăng tròn) vì nó gợi sự trọn vẹn, không khuyết thiếu.
Tết là chiếc nam châm hút mọi người về lại bên nhau để hoàn thiện cái “vòng tròn” gia đình ấy.
9. 守岁 (Shǒusuì) – Thức đón giao thừa
Hán Việt: Thủ tuế
Chiết tự: 守 (Shǒu – Giữ/Canh), 岁 (Suì – Tuổi/Năm).
Câu chuyện văn hóa:
Đêm 30, đèn đuốc sáng trưng, mọi người không ngủ. Với người trẻ: Thức là để cầu chúc cha mẹ sống lâu (giữ tuổi cho cha mẹ). Với người già: Thức là để trân trọng thời gian bên con cháu.
Shǒusuì là khoảnh khắc níu giữ thời gian, trân trọng phút giây chuyển giao giữa cái cũ và cái mới.
10. 福 (Fú) – Chữ Phúc
Hán Việt: Phúc
Cách dùng: Thường dán ngược chữ Phúc.

Câu chuyện văn hóa:
Chữ “Ngược” trong tiếng Trung là 倒 (Dào), đồng âm với chữ “Đến” là 到 (Dào). Dán ngược chữ Phúc để người nhìn thốt lên: “Chữ Phúc ngược rồi” – nghe y hệt như “Phúc đến rồi” (Fú dào le).
Chữ Phúc là tổng hòa ước mơ của người xưa, bao gồm 4 bộ thủ:
- Bộ Thị (礻): Cầu cúng, thần linh (Có tâm linh che chở).
- Bộ Nhất (一): Duy nhất, trọn vẹn.
- Bộ Khẩu (口): Miệng (Có nhân khẩu, con đàn cháu đống).
- Bộ Điền (田): Ruộng đất (Có tài sản, sự nghiệp).
Hóa ra hạnh phúc rất giản đơn: Có trời che chở, có nhà để về, có ruộng để làm và có cơm để ăn.
Mỗi từ vựng tiếng Trung là một bức tranh văn hóa. Hy vọng 10 từ khóa này không chỉ giúp bạn bổ sung vốn từ, mà còn giúp bạn hiểu được “cái hồn” đằng sau những phong tục ngày Tết.
Chúc bạn một năm mới: Vạn sự như ý – 万事如意 (Wànshì rúyì)!
Nội dung chính của bài viết đã được hệ thống lại thành Cheat Sheet một trang.
Tải Cheat Sheet “10 từ vựng Tiếng Trung ngày Tết”