Vào dịp Tết, chúng ta thường quen thuộc với những câu chúc mang tính khuôn mẫu như “Cung hỷ phát tài” hay “Vạn sự như ý”. Tuy nhiên, thực tế cảm xúc của chúng ta trong thời khắc chuyển giao thường phức tạp hơn thế.
Đó là nhu cầu được buông bỏ áp lực cũ (Nhẹ lòng), cảm giác tim đập nhanh trước những dự định mới (Hồi hộp) và đặt ra những mục tiêu thực tế (Hy vọng).
Bài viết này sẽ giới thiệu bộ từ vựng hiện đại, giúp bạn diễn đạt chính xác trạng thái tinh thần này bằng tiếng Trung.
Nhẹ lòng – Trạng thái “buông” để bắt đầu lại
Sau một năm làm việc, điều cần thiết nhất không phải là cố gắng thêm, mà là dọn dẹp tâm trí. Trong tiếng Trung, có hai từ diễn tả rất tốt trạng thái này:
释怀 (Shìhuái)
Ý nghĩa: “Buông” không có nghĩa là quên sạch quá khứ. Nó mang nghĩa là bạn vẫn nhớ sự việc đó, nhưng trong lòng không còn cảm thấy nặng nề hay dằn vặt nữa. Đây là sự chấp nhận và để mọi thứ qua đi.
Ví dụ:
往事清零,心也慢慢释怀。
(Wǎngshì qīnglíng, xīn yě mànman shìhuái)
Chuyện cũ xóa bỏ, lòng cũng dần nhẹ nhõm.

松弛感 (Sōngchí gǎn)
Ý nghĩa: Cảm giác thư giãn, không gồng mình. Đây là từ khóa xu hướng (trending) ám chỉ trạng thái sống thoải mái, bình tĩnh đối diện với vấn đề mà không bị áp lực bủa vây.
Ví dụ:
新的一年,想留一点松弛感给自己。
(Xīn de yī nián, xiǎng liú yīdiǎn sōngchí gǎn jǐ zìjǐ)
Năm mới, muốn dành lại một chút sự thư thái cho bản thân.
Hồi hộp – Sự háo hức trước cái mới
Cảm giác hồi hộp đầu năm khác với sự lo sợ (害怕 – hàipà). Đó là phản ứng tự nhiên khi bạn đứng trước những cơ hội chưa rõ ràng nhưng đầy tiềm năng.
憧憬 (Chōngjǐng)
Ý nghĩa: Sự mong ước, hướng vọng về một tương lai tốt đẹp. Từ này thường dùng khi bạn hình dung về những mục tiêu hoặc viễn cảnh tích cực.
Ví dụ:
带着一点憧憬,迎接新的一年。
(Dàizhe yīdiǎn chōngjǐng, yíngjiē xīn de yī nián)
Mang theo chút mong ước, đón chào năm mới.

悸动 (Jìdòng)
Ý nghĩa: Sự rung động của nhịp tim. Có thể dùng cho tình cảm đôi lứa, nhưng cũng dùng cho cảm giác khi bạn tìm thấy một đam mê hoặc dự định khiến mình phấn khích.
Ví dụ:
对未来,心里有些悸动。
(Duì wèilái, xīnli yǒuxiē jìdòng)
Nghĩ về tương lai, trong lòng có chút rung động.

Hy vọng – Những mong chờ thực tế
Thay vì những hy vọng xa vời, tiếng Trung đời sống ưu tiên những từ ngữ mang tính thực tế và gần gũi hơn.
盼头 (Pàntou)
Ý nghĩa: Một điều cụ thể để trông ngóng. Con người sống vui vẻ là nhờ có “pàntou” (ví dụ: chờ đến cuối tuần, chờ chuyến du lịch, chờ lương về…). Đây là động lực sống thiết thực.
Ví dụ:
人活着,总得有个盼头。
(Rén huózhe, zǒng děi yǒu gè pàntou)
Sống trên đời, luôn cần có điều gì đó để mong ngóng.

期许 (Qīxǔ)
Ý nghĩa: Sự kỳ vọng dành cho chính mình. Nó mang sắc thái của một lời hứa hoặc mục tiêu cá nhân cần nỗ lực đạt được.
Ví dụ:
对新一年,有些小小的期许。
(Duì xīn yī nián, yǒuxiē xiǎoxiǎo de qīxǔ)
Đối với năm mới, có vài kỳ vọng nho nhỏ.
Góc thực hành
Học ngôn ngữ hiệu quả là đưa từ vựng vào bối cảnh thực tế của chính bạn. Dịp đầu năm này, bạn hãy thử:
- Viết nhật ký ngắn: Dùng 3-4 câu tiếng Trung để mô tả cảm xúc hiện tại.
- Áp dụng từ mới: Cố gắng sử dụng ít nhất 1 từ trong bài (như Shìhuái hoặc Pàntou) vào bài viết đó.
- Tư duy: Không cần quá chú trọng ngữ pháp phức tạp, hãy tập trung dùng đúng từ để gọi đúng tên cảm xúc.
Học tiếng Trung không chỉ dừng lại ở giao tiếp thông thường, mà còn là công cụ để định nghĩa lại tư duy. Nếu bạn cảm thấy nhẹ lòng (释怀) với năm cũ và có điều để trông ngóng (盼头) ở năm mới, bạn đã có một khởi đầu rất tích cực.
Chúc bạn một năm mới “Vạn sự thắng ý” (万事胜意) – Mọi việc diễn ra suôn sẻ hơn cả mong đợi.
Bạn có thể lưu lại nội dung này dưới dạng cheat sheet để ghi nhớ nhanh.
Tải Cheat sheet “Cảm xúc đầu năm trong tiếng Trung”